Tại Hội thảo quốc gia với chủ đề “Giải pháp công nghệ trong thực hiện chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong giáo dục đại học” do Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo, Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức ngày 3/4/2026, các chuyên gia cho rằng đang có sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy tiếp cận: Công nghệ không chỉ đóng vai trò hỗ trợ, mà đang trở thành yếu tố quyết định khả năng thực thi chính sách. Nếu trước đây, việc dạy và học tiếng Anh phụ thuộc chủ yếu vào đội ngũ giáo viên và chương trình đào tạo, thì hiện nay, với sự phát triển của nền tảng số và trí tuệ nhân tạo, quá trình này đang được định hình theo hướng linh hoạt, cá thể hóa và mở rộng quy mô. Công nghệ được kỳ vọng sẽ giúp người học vượt qua những rào cản vốn tồn tại lâu nay như chênh lệch vùng miền, hạn chế về nguồn lực và sự thiếu đồng bộ trong triển khai.
Công nghệ trở thành một công cụ bổ trợ cho việc dạy và học tiếng Anh
Ông Vũ Thanh Mai - Phó trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương khẳng định, việc ứng dụng công nghệ trong triển khai chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai là định hướng mang tính chiến lược, gắn với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Chủ trương này thể hiện sự chuyển đổi căn bản từ coi tiếng Anh là một môn học sang sử dụng như công cụ tiếp cận tri thức, sáng tạo và hội nhập quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc tiếng Anh không chỉ xuất hiện trong lớp học ngoại ngữ, mà cần trở thành công cụ để tiếp cận tri thức, nghiên cứu và giao tiếp học thuật.
Theo PGS.TS Đào Thanh Trường - Phó Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, việc hiện thực mục tiêu mục tiêu đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học không thể tách rời vai trò của công nghệ. Công nghệ cho phép xây dựng hệ thống học liệu mở, liên tục cập nhật và phù hợp với nhiều đối tượng người học. Đồng thời, các nền tảng học tập trực tuyến giúp mở rộng không gian học tập vượt ra ngoài lớp học truyền thống, tạo điều kiện để người học tiếp xúc với tiếng Anh một cách thường xuyên và tự nhiên hơn.
Quan trọng hơn, công nghệ đang làm thay đổi cách thức tổ chức giảng dạy. Các mô hình học tập kết hợp, lớp học đảo ngược hay học tập dựa trên dự án có thể được triển khai hiệu quả hơn nhờ sự hỗ trợ của nền tảng số. Trong những mô hình này, vai trò của giảng viên cũng có sự thay đổi, từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn, hỗ trợ và thiết kế trải nghiệm học tập. Hai từ khóa được GS nhấn mạnh là “kết hợp” - giữa công nghệ và chủ trương lớn trong giáo dục, và “kết nối” - giữa các cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục, nhà khoa học và doanh nghiệp nhằm tạo sức mạnh tổng hợp. Theo đó, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn đóng vai trò then chốt trong xây dựng chương trình, đổi mới phương pháp giảng dạy, kiểm tra đánh giá, phát triển đội ngũ và hình thành môi trường học tập bằng tiếng Anh.
Các chuyên gia tại Hội thảo cho rằng, nếu được triển khai đúng hướng, công nghệ có thể giúp hình thành “hệ sinh thái giáo dục song ngữ”, trong đó mọi thành tố từ chương trình đào tạo, học liệu, phương pháp giảng dạy đến đánh giá, đều được kết nối và vận hành trên nền tảng số. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là một cách tiếp cận mang tính hệ thống, giúp đảm bảo tính đồng bộ và bền vững trong triển khai chính sách.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng công nghệ không phải là “đũa thần”. Việc đầu tư vào nền tảng số nếu không đi kèm với đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao năng lực sử dụng công nghệ của giảng viên có thể dẫn đến tình trạng hình thức, không tạo ra giá trị thực. Do đó, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược tổng thể, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
Trí tuệ nhân tạo và khả năng cá thể hóa việc học ngoại ngữ
Trong số các công nghệ được nhắc đến, trí tuệ nhân tạo (AI) được xem là yếu tố có khả năng tạo ra bước đột phá rõ nét nhất. Khác với các công cụ học tập truyền thống, AI cho phép phân tích dữ liệu người học theo thời gian thực, từ đó xây dựng lộ trình học tập phù hợp với từng cá nhân.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh năng lực tiếng Anh của người học Việt Nam có sự phân hóa lớn. Trong cùng một lớp học, sự chênh lệch về trình độ có thể khiến việc giảng dạy theo phương pháp đồng loạt trở nên kém hiệu quả. AI có thể giúp giải quyết vấn đề này bằng cách điều chỉnh nội dung, tốc độ và phương pháp học phù hợp với từng người học.
Theo Góc nhìn từ GS. Iwona Miliszewska - Trưởng khoa Khoa học, Kỹ thuật và Công nghệ, và ông Hossein Davari - Trưởng Khoa Tiếng Anh và Chuyển tiếp đại học Đại học RMIT Việt Nam, sự kết hợp nền tảng sư phạm vững chắc với công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) là yếu tố then chốt để triển khai hiệu quả chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong giáo dục đại học. GS cũng đề xuất khung triển khai EMI dựa trên ba trụ cột: năng lực người học, phát triển giảng viên và đảm bảo chất lượng.
Bài toán hệ sinh thái và yêu cầu về chính sách đồng bộ
Dù công nghệ được xem là “đòn bẩy”, nhưng các chuyên gia đều thống nhất rằng yếu tố quyết định thành công của chủ trương vẫn nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ. Trong đó, công nghệ chỉ là một thành tố, bên cạnh các yếu tố khác như chính sách, con người và cơ chế phối hợp.
Thực tế khảo sát tại nhiều cơ sở giáo dục đại học cho thấy, việc triển khai dạy và học bằng tiếng Anh vẫn gặp không ít khó khăn. Trình độ đầu vào của sinh viên không đồng đều, đội ngũ giảng viên có khả năng giảng dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh còn hạn chế, trong khi đó học liệu và môi trường học tập chưa thực sự đáp ứng yêu cầu.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước được đặt ra là một yếu tố kiến tạo. Việc xây dựng các nền tảng công nghệ mang tính quốc gia, đầu tư hạ tầng và ban hành các chính sách hỗ trợ là điều kiện cần để tạo nền tảng cho triển khai trên diện rộng. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ, nhằm tận dụng nguồn lực và kinh nghiệm từ khu vực tư nhân.
Việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là một mục tiêu lớn, đòi hỏi thời gian, nguồn lực và sự kiên trì. Đề án “Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045” có đề ra 8 nhóm nhiệm vụ và giải pháp với ứng dụng công nghệ tiên tiến, trí tuệ nhân tạo là một nội dung quan trọng. Các nhiệm vụ như xây dựng học liệu, đổi mới phương pháp giảng dạy, kiểm tra đánh giá, phát triển đội ngũ giáo viên, xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh trong nhà trường… đều gắn chặt với giải pháp công nghệ, cho thấy sự kết hợp giữa công nghệ và giáo dục là điều kiện then chốt để thực hiện hiệu quả các mục tiêu đề ra.
Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia đã nhấn mạnh, công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ, cần sự đổi mới tư duy, ở khả năng phối hợp giữa các bên và ở quyết tâm triển khai một cách đồng bộ, thực chất. Nếu làm được điều đó, chủ trương này không chỉ góp phần nâng cao năng lực ngoại ngữ của người học, mà còn tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam hội nhập sâu hơn vào không gian tri thức toàn cầu.