Thứ nhất, mô hình “cung ứng” trong quan hệ giữa nghiên cứu và chính sách, xem xét cách tri thức và ý tưởng định hình chính sách.
Thứ hai, phản bác quan niệm cho rằng nghiên cứu tách biệt với chính trị và chính sách, thay vào đó nhấn mạnh cách quyền lực chính trị định hình tri thức.
Thứ ba, tiếp tục phát triển quan điểm này khi cho rằng tri thức nghiên cứu và hoạt động quản trị được đồng kiến tạo thông qua một quá trình cấu thành lẫn nhau diễn ra liên tục.
Thứ tư, đưa ra một cách lý giải hoàn toàn đối lập, cho rằng không tồn tại mối quan hệ nhân quả bao trùm giữa khoa học và chính trị; thay vào đó, chính trị chỉ lựa chọn tiếp nhận và gán ý nghĩa cho các phát hiện khoa học theo những cách nhất định.
Cụ thể, các mô hình được đề xuất như dưới đây:
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra về mối quan hệ giữa nghiên cứu và chính sách theo các mô hình tiếp cận khác nhau:
Mô hình tri thức định hình chính sách (Knowledge shapes policy) như là cách tiếp cận truyền thống và phổ biến nhất trong các chính sách đánh giá tác động nghiên cứu hiện nay. Theo mô hình này, nghiên cứu khoa học được xem như nguồn cung cấp bằng chứng, dữ liệu và ý tưởng giúp nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định hợp lý hơn. Các tác giả cho rằng nhiều cơ chế đánh giá tác động nghiên cứu ở Anh, đặc biệt là REF và “pathways to impact”, đang được xây dựng trên giả định tuyến tính rằng tri thức khoa học sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến chính sách. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ảnh hưởng của nghiên cứu thường không diễn ra theo cách trực tiếp và tức thời, mà chủ yếu thông qua quá trình “khai sáng” (enlightenment) – tức sự thay đổi dần dần trong tư duy, nhận thức và hệ quy chiếu của các nhà hoạch định chính sách qua thời gian dài. Do đó, tác động của nghiên cứu không nên chỉ được hiểu như việc một công trình cụ thể dẫn tới một quyết định chính sách cụ thể. Thay vào đó, tri thức học thuật thường tạo ra các “dịch chuyển ý niệm” (conceptual shifts) mang tính tích lũy, lan tỏa và khó truy nguyên nguồn gốc trực tiếp. Điều này dẫn đến khuyến nghị rằng việc đánh giá tác động nghiên cứu cần chú trọng hơn tới các quá trình trao đổi tri thức (knowledge exchange), sự cộng tác dài hạn và tác động mang tính khái niệm, thay vì chỉ đo lường các bằng chứng chính sách trực tiếp như trích dẫn trong văn bản quản lý hay thay đổi quy định hành chính.
Mô hình chính trị định hình tri thức (Politics shapes knowledge), nhấn mạnh rằng nghiên cứu không hề tồn tại độc lập với bối cảnh quyền lực và lợi ích chính trị. Theo cách tiếp cận này, chính sách và cấu trúc quyền lực không chỉ quyết định việc sử dụng nghiên cứu, mà còn ảnh hưởng đến chính quá trình sản xuất tri thức. Các tác giả chỉ ra rằng nhiều nghiên cứu được tài trợ, lựa chọn hoặc diễn giải theo hướng phục vụ lợi ích chính trị nhất định; đồng thời các kết quả nghiên cứu thách thức hệ tư tưởng hoặc định hướng chính sách hiện hành thường ít được tiếp nhận hơn. Từ đó, nghiên cứu kết luận rằng việc xem nghiên cứu như một công cụ “nói sự thật với quyền lực” là một cách nhìn ngây thơ và phi thực tế. Trong nhiều trường hợp, nghiên cứu được sử dụng mang tính chiến lược nhằm củng cố tính chính danh chính trị, trì hoãn quyết định hoặc hợp thức hóa các lựa chọn đã có sẵn. Điều này làm dấy lên lo ngại rằng các chính sách thúc đẩy “tác động nghiên cứu” có thể vô tình khuyến khích các nhà khoa học điều chỉnh chủ đề và kết quả nghiên cứu theo định hướng ưu tiên của nhà tài trợ hoặc cơ quan quản lý, từ đó làm suy giảm tính độc lập học thuật.
Mô hình đồng kiến tạo (Co-production), được xem là cách tiếp cận phức tạp và có chiều sâu lý thuyết cao hơn. Theo mô hình này, nghiên cứu và quản trị không tồn tại như hai lĩnh vực tách biệt mà cùng đồng kiến tạo lẫn nhau trong một quá trình tương tác liên tục. Tri thức khoa học không chỉ phản ánh thực tại xã hội mà còn góp phần tạo ra chính thực tại đó. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng khoa học xã hội có tính “thực hiện” (performativity), nghĩa là các khái niệm, mô hình hay phương pháp nghiên cứu có thể tạo ra những vấn đề xã hội và chính trị mới. Ví dụ, các khảo sát dư luận không chỉ đo lường quan điểm xã hội mà còn góp phần hình thành các yêu cầu chính trị mới. Theo lập luận này, nghiên cứu không đơn thuần là giải pháp cho các vấn đề xã hội mà đôi khi chính nó lại tạo ra các vấn đề cần được quản trị. Do đó, việc đánh giá “tác động nghiên cứu” cần xem xét cả các hiệu ứng phản hồi, các biến đổi xã hội dài hạn và những hệ quả ngoài dự kiến của tri thức khoa học.
Mô hình độc lập (hay mô hình “Autonomous spheres), dựa trên lý thuyết hệ thống của Niklas Luhmann. Theo mô hình này, khoa học và chính trị là hai hệ thống xã hội vận hành theo các logic khác nhau: khoa học theo logic đúng/sai, còn chính trị theo logic quyền lực và quyết định tập thể. Vì vậy, không tồn tại mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa nghiên cứu và chính sách; thay vào đó, chính trị chỉ lựa chọn và diễn giải tri thức khoa học theo nhu cầu và lợi ích riêng của mình. Kết quả nghiên cứu từ mô hình này cho thấy, cái gọi là “tác động nghiên cứu” thực chất thường phản ánh cách hệ thống chính trị diễn giải và sử dụng tri thức hơn là sức mạnh nội tại của bản thân nghiên cứu. Một công trình nghiên cứu được chính sách tiếp nhận không hẳn vì nó đúng hoặc có chất lượng khoa học cao, mà có thể vì nó phù hợp với diễn ngôn chính trị, nhu cầu chính danh hoặc bối cảnh quyền lực đương thời. Do đó, nghiên cứu của Boswell & Smith (2017) cho rằng các hệ thống đánh giá tác động hiện nay đã đơn giản hóa quá mức mối quan hệ giữa khoa học và chính trị.
Tóm lại, nghiên cứu kết luận rằng phần lớn các cơ chế đánh giá tác động của nghiên cứu hiện nay đang dựa trên mô hình tuyến tính và giản lược về mối quan hệ giữa nghiên cứu và chính sách. Trong khi đó, các bằng chứng lý thuyết và thực tiễn cho thấy quan hệ này mang tính phức hợp, phi tuyến, chịu ảnh hưởng mạnh của quyền lực, thể chế, diễn ngôn và quá trình đồng kiến tạo xã hội. Vì vậy, các tác giả đề xuất cần chuyển từ tư duy “đo lường tác động trực tiếp” sang cách tiếp cận chú trọng hơn đến quá trình trao đổi tri thức, sự tương tác dài hạn và vai trò kiến tạo xã hội của nghiên cứu khoa học.
Từ các phân tích này có thể rút ra rằng, nghiên cứu khoa học xã hội giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với quá trình xây dựng và điều chỉnh chính sách. Thứ nhất, khoa học xã hội giúp cung cấp bằng chứng, dữ liệu và các luận cứ khoa học để nhà hoạch định chính sách hiểu đúng bản chất của các vấn đề xã hội, từ đó giảm thiểu tình trạng ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc áp lực ngắn hạn. Thứ hai, nghiên cứu khoa học xã hội góp phần tạo ra các “dịch chuyển tư duy” trong quản lý và điều hành xã hội, giúp chính sách thích ứng với những biến đổi mới về kinh tế, văn hóa, công nghệ và hành vi xã hội. Thứ ba, khoa học xã hội còn đóng vai trò phản biện, cảnh báo những hệ quả ngoài dự kiến của chính sách, qua đó hỗ trợ quá trình điều chỉnh chính sách theo hướng công bằng, hiệu quả và bền vững hơn.
Nghiên cứu cũng cho thấy đầu tư cho khoa học xã hội là yêu cầu cần thiết trong bối cảnh các quốc gia đang đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp như chuyển đổi số, bất bình đẳng xã hội, biến đổi văn hóa hay thay đổi hành vi công dân. Nếu thiếu các nghiên cứu khoa học xã hội có chiều sâu, chính sách rất dễ rơi vào tình trạng phản ứng ngắn hạn, thiếu cơ sở thực tiễn hoặc không phù hợp với bối cảnh xã hội cụ thể. Vì vậy, đầu tư cho nghiên cứu khoa học xã hội không chỉ là đầu tư cho tri thức học thuật, mà còn là đầu tư cho chất lượng quản trị, năng lực dự báo xã hội và khả năng xây dựng các chính sách phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm.
Tài liệu tham khảo
Boswell, C., Smith, K. (2017). Rethinking policy ‘impact’: four models of research-policy relations. Palgrave Commun 3, 44. https://doi.org/10.1057/s41599-017-0042-z