Thứ Năm , 28/05/2026 , 15:00:03 GMT+7

Thế hệ Alpha trong môi trường giáo dục số: Trí tuệ nhân tạo và bài toán mới của nhà trường, gia đình, chính sách giáo dục

Model?.data?.author?.Name
Vân An

Biên tập viên

Thứ Hai, 25/05/2026, 12:21:29 GMT+7

Thế hệ Alpha lớn lên trong một không gian học tập đã được định hình bởi thiết bị di động, mạng xã hội, video ngắn, trò chơi trực tuyến và các công cụ trí tuệ nhân tạo. Bối cảnh ấy mở ra cơ hội cá thể hóa học tập, khơi gợi sáng tạo và mở rộng năng lực tự học của trẻ; đồng thời đặt ra những vấn đề mới về sự tập trung, sức khỏe tinh thần, quyền riêng tư và vai trò đồng hành của người lớn. Vì vậy, giáo dục trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo không chỉ cần thêm công nghệ, mà cần một cách tổ chức học tập đủ khoa học, an toàn và nhân văn để công nghệ trở thành phương tiện phát triển con người.

Thế hệ Alpha và sự thay đổi của trải nghiệm học tập trong môi trường số

Thế hệ Alpha, thường được xác định là nhóm trẻ sinh trong giai đoạn 2010-2024, là lớp người học đầu tiên lớn lên gần như trọn vẹn trong môi trường số. Với các em, điện thoại thông minh, video trực tuyến, mạng xã hội, trò chơi tương tác và công cụ trí tuệ nhân tạo không còn là yếu tố bên ngoài đời sống học đường, mà đã trở thành một phần quen thuộc trong cách tiếp nhận tri thức, giao tiếp với bạn bè, giải trí và hình thành trải nghiệm cá nhân. Chính sự thay đổi ấy buộc giáo dục phải nhìn lại cách hiểu về người học, về vai trò của giáo viên và về giới hạn của lớp học truyền thống.

Theo Routray và cộng sự (2026), thế hệ Alpha khác biệt đáng kể so với các thế hệ trước vì trẻ tiếp xúc sớm với môi trường số, sử dụng thiết bị di động thường xuyên và có xu hướng kết hợp học tập với các hoạt động trực tuyến. Trong khảo sát với 406 phụ huynh Ấn Độ có con từ 6 đến 13 tuổi, nhóm tác giả xem xét đồng thời việc sử dụng mạng xã hội, công cụ trí tuệ nhân tạo, kết quả học tập và các biểu hiện hướng nội như tâm trạng tiêu cực, lo lắng, cáu gắt hoặc khó ngủ. Cách tiếp cận này có ý nghĩa bởi đời sống học tập của trẻ hiện nay không chỉ được quyết định bởi chương trình và sách giáo khoa, mà còn chịu tác động từ các nền tảng số mà trẻ sử dụng hằng ngày.

Điểm nổi bật trong bức tranh ấy là công nghệ mang tính hai mặt. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ trẻ học linh hoạt, nhận phản hồi nhanh, tiếp cận nhiều hình thức biểu đạt và phát triển ý tưởng sáng tạo. Ngược lại, mạng xã hội nếu được sử dụng quá mức có thể làm suy giảm sự tập trung, thay thế thời gian dành cho đọc, vận động, giao tiếp trực tiếp và nghỉ ngơi. Vì vậy, câu hỏi đặt ra cho giáo dục không còn là có nên đưa công nghệ vào lớp học hay không, mà là đưa công nghệ vào theo nguyên tắc nào, với giới hạn nào và phục vụ mục tiêu phát triển nào.

Trí tuệ nhân tạo và khả năng mở rộng năng lực học tập của trẻ

Trong giáo dục thế hệ Alpha, trí tuệ nhân tạo xuất hiện dưới nhiều hình thức: chatbot hỗ trợ trả lời câu hỏi, ứng dụng học tập thích ứng, trợ lý ảo, công cụ dịch thuật, công cụ tạo hình ảnh, tạo câu chuyện, luyện ngôn ngữ, giải thích bài tập hoặc gợi ý học liệu. Với trẻ nhỏ, sức hấp dẫn của các công cụ này không chỉ đến từ tốc độ phản hồi, mà còn từ khả năng tương tác bằng giọng nói, hình ảnh, thao tác chạm và các dạng phản hồi trực quan.

Theo Routray và cộng sự (2026), việc sử dụng trí tuệ nhân tạo có tác động tích cực rất rõ đến kết quả học tập của trẻ trong mẫu khảo sát, với hệ số tác động đạt β = 0,927 và có ý nghĩa thống kê cao. Kết quả này gợi ý rằng các công cụ trí tuệ nhân tạo, khi được sử dụng phù hợp, có thể hỗ trợ học sinh tiếp cận nội dung học tập nhanh hơn, học theo nhịp độ cá nhân và mở rộng khả năng sáng tạo. Các mục đo trong công trình bao gồm việc trẻ sử dụng chatbot để đặt câu hỏi hoặc hoàn thành bài tập, sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo thay cho công cụ tìm kiếm truyền thống, thử nghiệm tính năng giọng nói, dịch thuật, tạo hình ảnh, tạo truyện, âm nhạc và sử dụng ứng dụng giáo dục có hỗ trợ trí tuệ nhân tạo.

Những kết quả này tương đồng với các tài liệu quốc tế về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Huang, Lu và Yang (2023) cho rằng hệ thống gợi ý cá nhân hóa có hỗ trợ trí tuệ nhân tạo có thể tác động tích cực đến sự tham gia, động cơ và kết quả học tập của người học. Su và Yang (2022) khi tổng quan các ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục mầm non cũng nhấn mạnh khả năng hỗ trợ trẻ tương tác với nội dung số thông qua cử chỉ, giọng nói và thao tác trực quan. Yang (2022) lưu ý rằng giáo dục trí tuệ nhân tạo cho trẻ nhỏ cần được thiết kế phù hợp với độ tuổi, kinh nghiệm sống, bối cảnh xã hội và văn hóa của trẻ, thay vì chỉ đưa công cụ vào lớp học như một sản phẩm công nghệ mới.

Tuy nhiên, cần tránh cách hiểu giản đơn rằng trí tuệ nhân tạo tự động cải thiện chất lượng học tập. Nếu trẻ chỉ dùng công cụ để lấy đáp án, ít kiểm chứng thông tin, ít giải thích quá trình suy nghĩ và không được hướng dẫn về trách nhiệm học thuật, công nghệ có thể làm giảm cơ hội rèn luyện tư duy độc lập. Vì vậy, giá trị giáo dục của trí tuệ nhân tạo không chỉ nằm ở khả năng trả lời nhanh, mà ở cách giáo viên biến công cụ thành phương tiện đặt câu hỏi, so sánh nguồn tin, phát triển lập luận, diễn đạt ý tưởng và hoàn thiện sản phẩm học tập.

Tạp chí giáo dục
Giáo dục thế hệ Alpha không thể "quay lưng" với trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội, nhưng cũng không thể giao phó sự trưởng thành của trẻ cho các nền tảng công nghệ

Mạng xã hội và tác động phức hợp đối với học tập, cảm xúc của trẻ

Bên cạnh trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội là môi trường có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống của thế hệ Alpha. Trẻ có thể học qua video, theo dõi người sáng tạo nội dung, tham gia cộng đồng trò chơi, trao đổi với bạn bè, tìm kiếm tài liệu và chia sẻ trải nghiệm học tập. Ở khía cạnh tích cực, mạng xã hội có thể mở rộng kết nối, hỗ trợ thảo luận, tạo cộng đồng học tập và giúp trẻ tiếp cận thông tin ngoài phạm vi lớp học.

Tuy vậy, mạng xã hội cũng được thiết kế để thu hút sự chú ý bằng nội dung ngắn, liên tục, giàu kích thích và dễ tạo thói quen sử dụng kéo dài. Theo Routray và cộng sự (2026), việc sử dụng mạng xã hội có quan hệ âm với kết quả học tập, với hệ số β = -0,079; đồng thời có quan hệ dương với hành vi hướng nội, với hệ số β = 0,302 và có ý nghĩa thống kê cao. Điều đó cho thấy mạng xã hội không chỉ có khả năng làm xao nhãng hoạt động học tập, mà còn liên quan đến các biểu hiện cảm xúc tiêu cực ở trẻ.

Cách lý giải này phù hợp với giả thuyết thay thế, theo đó thời gian dành cho nền tảng số có thể chiếm chỗ của những hoạt động cần thiết cho sự phát triển lành mạnh như đọc sách, vận động, ngủ đủ giấc, trò chuyện trực tiếp và học tập có cấu trúc. Nếu trẻ dành nhiều thời gian cho video ngắn, trò chơi trực tuyến hoặc các nội dung giải trí liên tục, khả năng duy trì chú ý cho nhiệm vụ học tập dài hơi có thể bị ảnh hưởng. Appel, Marker và Gnambs (2020) khi tổng quan các bằng chứng về mạng xã hội cũng cho thấy tác động của mạng xã hội đối với đời sống con người có tính phức hợp, không thể quy giản thành hoàn toàn tích cực hoặc hoàn toàn tiêu cực.

Với trẻ em và thanh thiếu niên, rủi ro đáng quan tâm còn liên quan đến cảm xúc và hình ảnh bản thân. Jarman và cộng sự (2024) cho rằng hành vi sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên có thể chịu ảnh hưởng bởi so sánh xã hội và các chuẩn mực ngoại hình được lan truyền trực tuyến. Vannucci, Flannery và Ohannessian (2017) cũng ghi nhận mối liên hệ giữa sử dụng mạng xã hội và lo âu ở nhóm người trẻ. Những kết quả này giúp lý giải vì sao môi trường số không chỉ là nơi trẻ tìm kiếm thông tin, mà còn là nơi trẻ quan sát, so sánh, bắt chước và hình thành cảm nhận về bản thân.

Khi sức khỏe tinh thần trở thành một phần của giáo dục số

Một điểm đáng chú ý trong các thảo luận gần đây là kết quả học tập không thể tách rời sức khỏe tinh thần. Trẻ có thể học nhanh hơn nhờ công nghệ, nhưng nếu thường xuyên căng thẳng, mất ngủ, cáu gắt, lo lắng hoặc lệ thuộc vào thiết bị, chất lượng phát triển tổng thể vẫn bị ảnh hưởng. Trong công trình của Routray và cộng sự (2026), hành vi hướng nội được xem xét qua các biểu hiện như tâm trạng thấp, cáu gắt khi sử dụng nền tảng xã hội hoặc lo lắng, khó ngủ khi bị giới hạn thời gian màn hình. Dù thang đo còn có giới hạn, kết quả vẫn cho thấy mối quan hệ đáng lưu ý giữa việc sử dụng mạng xã hội và trạng thái cảm xúc của trẻ.

Pedersen và cộng sự (2023) cho rằng các biểu hiện hướng nội ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến chức năng học đường, trong khi khó khăn học tập cũng có thể góp phần làm gia tăng các vấn đề cảm xúc về sau. Điều này cho thấy giáo dục số không thể chỉ tập trung vào hạ tầng, thiết bị và phần mềm. Một hệ sinh thái học tập có công nghệ cần đồng thời quan tâm đến giấc ngủ, sự tập trung, giao tiếp trực tiếp, khả năng tự điều chỉnh và cảm giác an toàn của người học.

Từ góc độ lý thuyết, Thuyết học tập xã hội của Bandura (1977) giúp giải thích vì sao môi trường số có sức ảnh hưởng lớn đến trẻ. Trẻ em không chỉ tiếp nhận nội dung, mà còn học hành vi thông qua quan sát, bắt chước và nội tâm hóa các mẫu hình được trình diễn trước mắt. Khi mạng xã hội trở thành không gian quan sát thường xuyên, các chuẩn mực về giao tiếp, thành công, hình ảnh cá nhân, cảm xúc và lối sống có thể tác động đến cách trẻ hình thành nhận thức. Vì vậy, giáo dục truyền thông xã hội phải được xem là một phần của giáo dục nhân cách và năng lực công dân số, chứ không chỉ là hướng dẫn thao tác trên thiết bị.

Tạp chí giáo dục
Công nghệ chỉ có ý nghĩa giáo dục khi được dẫn dắt bởi mục tiêu phát triển con người, được tổ chức bằng nguyên tắc sư phạm và được bảo vệ bởi chuẩn mực đạo đức rõ ràng.

Vai trò đồng hành của gia đình và nhà trường

Trong môi trường số, cha mẹ và giáo viên không còn là nguồn thông tin duy nhất của trẻ, nhưng vẫn giữ vai trò không thể thay thế trong định hướng, giải thích, kiểm chứng và bảo vệ trẻ. Khi trẻ có thể hỏi chatbot, xem video hướng dẫn hoặc tìm kiếm câu trả lời chỉ trong vài giây, người lớn cần chuyển từ vai trò cung cấp thông tin sang vai trò thiết kế môi trường học tập, giúp trẻ hiểu cách sử dụng công cụ, đánh giá nguồn tin và chịu trách nhiệm với sản phẩm học tập.

Theo Nathanson (2001), sự can thiệp của cha mẹ vào việc trẻ tiếp nhận truyền thông cần được hiểu một cách rõ ràng, bao gồm cả hướng dẫn chủ động và thiết lập giới hạn phù hợp. Wright (2018) khi phân tích nạn bắt nạt trực tuyến cũng nhấn mạnh vai trò của cha mẹ trong việc giúp trẻ giảm khó khăn thích ứng trên môi trường mạng. Stattin và Kerr (2000) cho rằng hiểu biết của cha mẹ về đời sống của trẻ không chỉ đến từ kiểm soát, mà còn đến từ chất lượng đối thoại và sự tin cậy trong quan hệ gia đình.

Đối với thế hệ Alpha, việc đồng hành cần vượt khỏi giới hạn thời gian màn hình. Cha mẹ cần quan tâm trẻ xem nội dung gì, dùng thiết bị vào thời điểm nào, tâm trạng của trẻ ra sao sau khi sử dụng, trẻ có còn duy trì giấc ngủ, vận động và giao tiếp trực tiếp hay không. Các quy tắc gia đình về công nghệ chỉ có hiệu quả bền vững khi được giải thích rõ ràng, được thực hiện nhất quán và đi cùng quan hệ tin cậy. Nếu người lớn chỉ áp đặt giới hạn mà không đối thoại, trẻ dễ xem công nghệ như vùng xung đột; nếu thiếu nguyên tắc, trẻ lại có nguy cơ lệ thuộc vào môi trường số.

Nhà trường cũng cần chuẩn bị cho giáo viên năng lực thiết kế bài học trong bối cảnh học sinh có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo. Giáo viên không thể chỉ yêu cầu học sinh tránh xa công cụ số, cũng không thể cho phép sử dụng tự do mà thiếu tiêu chí. Một nhiệm vụ học tập phù hợp cần xác định rõ phần nào học sinh phải tự thực hiện, phần nào có thể dùng công cụ hỗ trợ, cách kiểm chứng kết quả ra sao và sản phẩm cuối cùng phải thể hiện năng lực cá nhân như thế nào. Khi đó, trí tuệ nhân tạo không thay thế hoạt động học tập, mà trở thành phương tiện giúp học sinh suy nghĩ sâu hơn, diễn đạt rõ hơn và học có trách nhiệm hơn.

Khuyến nghị cho giáo dục Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo

Trong tiến trình chuyển đổi số giáo dục, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đổi mới chương trình giáo dục phổ thông, vấn đề sử dụng trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội của thế hệ Alpha cần được nhìn nhận như một nội dung quan trọng của quản trị giáo dục hiện đại. Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25 tháng 01 năm 2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030”; Quyết định số 1705/QĐ-TTg ngày 31 tháng 12 năm 2024 phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; cùng Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã tạo nền tảng chính sách quan trọng để ngành giáo dục tiếp cận công nghệ theo hướng chủ động, có chọn lọc và có trách nhiệm.

Trước hết, cần xây dựng năng lực trí tuệ nhân tạo và năng lực công dân số cho học sinh phổ thông theo hướng phù hợp với lứa tuổi. Ở tiểu học, trọng tâm nên là hình thành thói quen sử dụng công nghệ an toàn, biết hỏi, biết kiểm tra lại thông tin, biết bảo vệ dữ liệu cá nhân và hiểu rằng câu trả lời của công cụ không thay thế suy nghĩ của bản thân. Ở trung học cơ sở và trung học phổ thông, học sinh cần được hướng dẫn sâu hơn về đánh giá nguồn tin, quyền riêng tư, đạo đức học thuật, trích dẫn, trách nhiệm với sản phẩm có sự hỗ trợ của công nghệ và giới hạn của các hệ thống tự động.

Thứ hai, giáo dục truyền thông xã hội cần được tích hợp vào hoạt động trải nghiệm, giáo dục kĩ năng sống và các môn học có liên quan. Học sinh cần hiểu mạng xã hội tác động thế nào đến sự chú ý, giấc ngủ, cảm xúc, hình ảnh bản thân và quan hệ bạn bè. Nội dung này nên được tổ chức thông qua tình huống thực tế, thảo luận lớp học, phân tích hành vi sử dụng thiết bị, xây dựng quy tắc ứng xử trực tuyến và hướng dẫn nhận diện các dấu hiệu căng thẳng khi sử dụng nền tảng số quá mức.

Thứ ba, cần bồi dưỡng giáo viên về thiết kế dạy học có tích hợp trí tuệ nhân tạo. Giáo viên cần được hỗ trợ để xây dựng nhiệm vụ học tập trong đó công cụ số được sử dụng như phương tiện gợi ý, mô phỏng, phản hồi hoặc mở rộng ý tưởng, nhưng không thay thế quá trình tư duy của học sinh. Trong môn Ngữ văn, học sinh có thể dùng công cụ để tìm ý ban đầu nhưng phải tự tổ chức luận điểm, viết lại bằng ngôn ngữ của mình và giải trình quá trình sử dụng. Trong môn Khoa học, công cụ có thể hỗ trợ giải thích hiện tượng, nhưng học sinh cần đối chiếu với sách giáo khoa, thí nghiệm và nguồn học liệu chính thống. Trong môn Ngoại ngữ, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ luyện phát âm, dịch nghĩa, tạo hội thoại, song việc đánh giá vẫn phải hướng tới năng lực giao tiếp thực chất.

Thứ tư, nhà trường cần phối hợp với gia đình để xây dựng quy tắc sử dụng thiết bị theo hướng đồng thuận. Trẻ cần có thời gian học tập tập trung, thời gian nghỉ ngơi, vận động, giao tiếp trực tiếp và ngủ đủ giấc. Phụ huynh cần được cung cấp kiến thức về trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội, quyền riêng tư, an toàn dữ liệu và các dấu hiệu cảm xúc bất thường liên quan đến việc sử dụng thiết bị. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường có ý nghĩa đặc biệt vì phần lớn trải nghiệm số của trẻ diễn ra ngoài lớp học.

Thứ năm, cần thiết lập nguyên tắc đạo đức và bảo vệ dữ liệu khi triển khai các nền tảng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục phổ thông. Những vấn đề như dữ liệu học sinh, độ tuổi sử dụng, sự minh bạch của nền tảng, trách nhiệm của đơn vị cung cấp công nghệ, quyền riêng tư và an toàn tâm lý của trẻ phải được đặt trong quy trình lựa chọn, triển khai và đánh giá công cụ. Cách làm phù hợp không phải là đưa thật nhiều ứng dụng vào nhà trường, mà là lựa chọn công cụ có căn cứ sư phạm, có bảo đảm an toàn và phục vụ rõ ràng mục tiêu giáo dục.

Thứ sáu, Việt Nam cần có thêm các khảo sát trong bối cảnh trong nước về thói quen số của học sinh phổ thông, mức độ sẵn sàng của giáo viên, vai trò của cha mẹ và tác động của trí tuệ nhân tạo đối với học tập, cảm xúc, giao tiếp xã hội. Các kết quả quốc tế có giá trị tham khảo, nhưng chính sách giáo dục cần dựa trên dữ liệu phù hợp với điều kiện văn hóa, gia đình, nhà trường, vùng miền và áp lực học tập của học sinh Việt Nam.

Công nghệ giáo dục và giới hạn của sự thông minh "nhân tạo"

Trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội đang làm thay đổi cách trẻ học, chơi, giao tiếp và hình thành nhận thức về thế giới. Trí tuệ nhân tạo có thể tạo thêm cơ hội học tập cá nhân hóa, hỗ trợ sáng tạo và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức. Mạng xã hội có thể giúp trẻ kết nối, chia sẻ và tham gia cộng đồng học tập. Tuy nhiên, cả hai cũng có thể làm suy giảm sự tập trung, gia tăng lệ thuộc, ảnh hưởng đến cảm xúc và làm mờ ranh giới giữa học tập nghiêm túc với tiêu thụ nội dung thụ động.

Điều quyết định không phải là bản thân công nghệ, mà là cách gia đình, nhà trường và chính sách giáo dục tổ chức môi trường học tập cho trẻ. Một lớp học có trí tuệ nhân tạo vẫn cần giáo viên có năng lực sư phạm. Một học sinh sử dụng thành thạo công cụ số vẫn cần được dạy cách suy nghĩ độc lập, kiểm chứng thông tin, hợp tác với người khác và chịu trách nhiệm với sản phẩm của mình. Một hệ thống giáo dục chuyển đổi số thành công không chỉ được đo bằng số lượng nền tảng được triển khai, mà bằng khả năng bảo đảm cho người học phát triển trí tuệ, đạo đức, cảm xúc và năng lực sống lành mạnh trong môi trường số.


Giáo dục thế hệ Alpha không thể quay lưng với trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội, nhưng cũng không thể trao phó sự trưởng thành của trẻ cho các nền tảng công nghệ. Công nghệ chỉ có ý nghĩa giáo dục khi được dẫn dắt bởi mục tiêu phát triển con người, được tổ chức bằng nguyên tắc sư phạm và được bảo vệ bởi chuẩn mực đạo đức rõ ràng. Trong kỷ nguyên số, nhiệm vụ sâu xa của giáo dục không phải là làm cho trẻ phụ thuộc nhiều hơn vào những công cụ thông minh, mà là giúp trẻ biết học tập có trách nhiệm, biết tự điều chỉnh, biết sống nhân văn và đủ năng lực làm chủ công nghệ trong hành trình trưởng thành.

Tài liệu tham khảo

Appel, M., Marker, C., & Gnambs, T. (2020). Are social media ruining our lives? A review of meta-analytic evidence. Review of General Psychology, 24(1), 60-74.

Bandura, A. (1977). Self-efficacy: Toward a unifying theory of behavioral change. Psychological Review, 84(2), 191-215.

Huang, A. Y. Q., Lu, O. H. T., & Yang, S. J. H. (2023). Effects of artificial intelligence-enabled personalized recommendations on learners’ learning engagement, motivation, and outcomes in a flipped classroom. Computers & Education, 194, 104684.

Jarman, H. K., McLean, S. A., Marques, M. D., Slater, A., Paxton, S. J., & Fuller-Tyszkiewicz, M. (2024). Understanding what drives adolescent social media behaviours: Informing approaches for interventions. Body Image, 51, 101793.

Nathanson, A. I. (2001). Mediation of children’s television viewing: Working toward conceptual clarity and common understanding. Annals of the International Communication Association, 25(1), 115-151.

Pedersen, M. L., Holen, S., Sund, A. M., Adolfsen, F., Løvaas, M. E., Martinsen, K. D., Neumer, S. P., Patras, J., Rasmussen, L. M., & Lydersen, S. (2023). Targeting internalizing symptoms in children: What is the impact on school functioning? Scandinavian Journal of Educational Research, 67(5), 709-724.

Routray, R., Choudhary, P., Bhardwaj, S., & Sinha, V. (2026). Bridging Gen Alpha’s digital habits with AI in education. Cogent Education, 13(1), 2648922.

Stattin, H., & Kerr, M. (2000). Parental monitoring: A reinterpretation. Child Development, 71(4), 1072-1085.

Su, J., & Yang, W. (2022). Artificial intelligence in early childhood education: A scoping review. Computers and Education: Artificial Intelligence, 3, 100049.

Vannucci, A., Flannery, K. M., & Ohannessian, C. M. (2017). Social media use and anxiety in emerging adults. Journal of Affective Disorders, 207, 163-166.

Wright, M. (2018). Cyberbullying victimization through social networking sites and adjustment difficulties: The role of parental mediation. Journal of the Association for Information Systems, 19(2), 1.

Yang, W. (2022). Artificial intelligence education for young children: Why, what, and how in curriculum design and implementation. Computers and Education: Artificial Intelligence, 3, 100061.

PV/BTV

Nguyễn Lê Vân An

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận