Trong làn sóng chuyển đổi sang mô hình đại học nghiên cứu, nhiều cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam đang đặt mục tiêu tham gia các bảng xếp hạng quốc tế, nâng cao năng lực khoa học và từng bước xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Để hiện thực mục tiêu này, nguồn nhân lực trình độ cao được đào tạo từ hệ thống sau đại học giữ vai trò quan trọng.
Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, năm 2025, cả nước có hơn 11.000 học viên cao học và 12.555 nghiên cứu sinh đang theo học chương trình đào tạo tiến sĩ. Con số này cho thấy quy mô đào tạo sau đại học ngày càng mở rộng, phản ánh nhu cầu lớn về nguồn nhân lực trình độ cao trong nền kinh tế tri thức.
Tuy nhiên, đi cùng với sự gia tăng về quy mô là yêu cầu ngày càng cấp thiết về chất lượng. Thực tế cho thấy số lượng tiến sĩ tăng lên trong nhiều năm qua, nhưng chất lượng công bố quốc tế và năng lực nghiên cứu lại phân hóa rõ rệt giữa các cơ sở đào tạo. Một số trường đã hình thành được nhóm nghiên cứu mạnh, duy trì công bố quốc tế đều đặn, tham gia mạng lưới học thuật toàn cầu. Ngược lại, không ít nơi vẫn gặp khó khăn trong việc nâng cao chất lượng công bố, thiếu các công trình có giá trị học thuật hoặc ứng dụng thực tiễn rõ rệt.
Cần hình thành hệ sinh thái nghiên cứu mạnh
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng mạnh, năng lực khoa học không còn được đo đơn thuần bằng số lượng bài báo, mà bằng khả năng tạo ra công nghệ lõi, sản phẩm mới và giá trị kinh tế - xã hội. Vì vậy, việc nâng chuẩn nghiên cứu sinh sẽ phục vụ cho mục đích hình thành lực lượng nghiên cứu có khả năng tham gia trực tiếp vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc Chính phủ ban hành Nghị định 125/2026/NĐ-CP quy định về hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong cơ sở giáo dục đại học. Nghị định này thay thế Nghị định 109/2022/NĐ-CP trước đây và lần đầu tiên đặt vấn đề phát triển nhóm nghiên cứu mạnh như một cấu phần trung tâm trong chiến lược phát triển đại học nghiên cứu.
Theo quy định mới, cơ sở giáo dục đại học được tự chủ trong việc tổ chức hoạt động khoa học công nghệ, thành lập tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp khoa học công nghệ và xây dựng quỹ phát triển khoa học công nghệ riêng.
Nghị định cho phép quỹ phát triển khoa học và công nghệ trong trường đại học được sử dụng để hỗ trợ nhóm nghiên cứu tiềm năng và nhóm nghiên cứu mạnh. Đây là thay đổi rất quan trọng. Trên thực tế, những công bố quốc tế chất lượng cao hay các công nghệ có khả năng thương mại hóa hiếm khi đến từ nỗ lực cá nhân đơn lẻ, mà thường hình thành trong môi trường nghiên cứu có tính hệ thống, liên ngành và được đầu tư dài hạn.
Một điểm đáng chú ý khác của Nghị định 125/2026/NĐ-CP là việc nhấn mạnh khai thác giá trị của kết quả nghiên cứu, thay vì chỉ dừng ở công bố học thuật. Nghị định quy định các trường đại học được thành lập hoặc góp vốn vào doanh nghiệp khoa học và công nghệ; được khai thác tài sản trí tuệ, chuyển giao công nghệ và phân chia lợi ích từ các sản phẩm nghiên cứu. Đồng thời, cơ sở giáo dục đại học được phép sử dụng quỹ khoa học công nghệ để hỗ trợ đăng ký sở hữu trí tuệ trong nước và quốc tế, thẩm định công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển sản phẩm thử nghiệm.
Song song với đó, các cơ chế tài trợ như Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nghiên cứu cơ bản và thúc đẩy công bố quốc tế, góp phần hình thành lực lượng nghiên cứu có năng lực hội nhập.
Đổi mới đào tạo để gắn với năng lực nghiên cứu thực chất
Cùng với các chính sách này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học, áp dụng đối với các cơ sở giáo dục đại học và cơ sở giáo dục khác được phép đào tạo sau đại học.
Theo đó, nghiên cứu sinh phải đáp ứng một trong các yêu cầu sau:
Một là tác giả đứng tên đầu hoặc tác giả liên hệ của ít nhất 2 công trình khoa học gồm bài báo khoa học, báo cáo hội nghị khoa học được công bố trong các ấn phẩm thuộc danh mục WoS hoặc Scopus; chương sách tham khảo do nhà xuất bản quốc tế có uy tín phát hành; hoặc có 3 bài báo đăng trên tạp chí khoa học trong nước thuộc Danh mục tạp chí đạt tiêu chuẩn khoa học Việt Nam của Bộ Khoa học và Công nghệ;
Hai là tác giả hoặc đồng tác giả của ít nhất 1 kết quả nghiên cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ đã được cấp bằng độc quyền sáng chế hoặc giải pháp hữu ích trong nước hoặc quốc tế;
Ba, đối với lĩnh vực nghệ thuật và thể thao, là tác giả hoặc đồng tác giả của ít nhất 1 tác phẩm, công trình hoặc thành tích chuyên môn đã được công bố, biểu diễn, thi đấu hoặc đạt giải tại các cuộc thi, liên hoan, giải thi đấu quốc gia hoặc quốc tế do cơ quan có thẩm quyền tổ chức hoặc công nhận.
Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng phổ biến trong các hệ thống giáo dục tiên tiến: đánh giá người học dựa trên năng lực nghiên cứu đã được kiểm chứng qua công bố, mức độ đóng góp học thuật và ảnh hưởng khoa học. Quy định mới cũng tạo ra cơ chế phân tầng rõ ràng trong đào tạo tiến sĩ: không còn một chuẩn chung cho tất cả, mà có sự ghi nhận xứng đáng đối với những nghiên cứu sinh đạt thành tích vượt trội. Điều này không chỉ khuyến khích cạnh tranh học thuật lành mạnh, mà còn góp phần hình thành văn hóa nghiên cứu thực chất trong các cơ sở giáo dục đại học.
Các chính sách mới về phát triển nhóm nghiên cứu mạnh, thúc đẩy thương mại hóa kết quả khoa học đến đổi mới đào tạo nghiên cứu sinh đều góp phần xây dựng đại học trở thành trung tâm sáng tạo tri thức, thay vì chỉ là nơi truyền thụ kiến thức. Chất lượng đại học được đo bằng năng lực nghiên cứu, đóng góp khoa học và giá trị tạo ra cho xã hội. Trong đó, đội ngũ tiến sĩ và hoạt động nghiên cứu đóng vai trò trung tâm.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa các cơ sở đào tạo, sự khác biệt về nguồn lực và điều kiện nghiên cứu vẫn là những thách thức lớn. Nếu không có sự đầu tư đồng bộ và cơ chế thực thi hiệu quả, mục tiêu xây dựng đại học nghiên cứu rất dễ rơi vào tình trạng không đồng đều. Vì vậy, điều quan trọng là cần đảm bảo các chính sách đó được vận hành trong một hệ sinh thái đủ mạnh: có nguồn lực, có con người, có cơ chế khuyến khích và có sự kết nối với nhu cầu phát triển của nền kinh tế.