Thứ Năm , 28/05/2026 , 14:59:05 GMT+7

Hệ thống trường cao đẳng sư phạm trước ngã rẽ mới: Chuyển đổi để định vị lại vai trò

Model?.data?.author?.Name
Hà Giang

Phóng viên

Thứ Ba, 26/05/2026, 21:45:14 GMT+7

Hệ thống trường cao đẳng sư phạm đang đứng trước yêu cầu đổi mới để thích ứng với những thay đổi của chính sách đào tạo giáo viên và nhu cầu nhân lực. Tuy nhiên, việc chuyển đổi mô hình hoạt động cũng là một bài toán lớn. Định hướng phát triển theo mô hình đại học cộng đồng được xem là một gợi ý đáng chú ý, song cách thức triển khai, điều kiện thực hiện và tác động dài hạn cần được nhìn nhận một cách thận trọng và toàn diện.

Theo Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học và sư phạm thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (được phê duyệt tại Quyết định số 452/QĐ-TTg), định hướng chủ đạo là sáp nhập, tổ chức lại các trường cao đẳng sư phạm vào các trường đại học sư phạm hoặc đại học đa ngành. Đến năm 2030, mạng lưới đào tạo giáo viên dự kiến chỉ còn khoảng 48-50 cơ sở, giảm mạnh so với trước đây nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, chuyển đổi thế nào để không rơi vào hình thức, không lãng phí nguồn lực và thực sự phục vụ phát triển địa phương vẫn là câu hỏi lớn. Tạp chí Giáo dục đã có cuộc trao đổi với TS. Lê Viết Khuyến - Nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học (Bộ Giáo dục và Đào tạo) để làm rõ những vấn đề cốt lõi.

Thưa ông, từ thực tiễn hiện nay, ông nhìn nhận thế nào về vị trí của hệ thống cao đẳng sư phạm địa phương trong bối cảnh nhu cầu đào tạo giáo viên đang có nhiều thay đổi?

TS. Lê Viết Khuyến: Thời gian qua, hệ thống các trường cao đẳng sư phạm địa phương đã đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo, cung ứng đội ngũ giáo viên mầm non, tiểu học và trung học cơ sở cho các địa phương, Mô hình này từng phù hợp với giai đoạn phổ cập giáo dục và mở rộng nhanh mạng lưới trường lớp.

Khác với nhiều nước, hệ thống các trường cao đẳng sư phạm Việt Nam có nền tảng sư phạm mạnh. Đây là lợi thế để phát triển đào tạo giáo dục mầm non, giáo dục tiểu học, giáo dục cộng đồng, bồi dưỡng giáo viên tại chỗ, đào tạo cán bộ giáo dục cơ sở…

Tuy nhiên, từ sau khi Luật Giáo dục và Luật Giáo dục đại học được sửa đổi, cùng với xu hướng chuẩn hóa và nâng cao trình độ giáo viên, chức năng đào tạo giáo viên trình độ cao đẳng của nhiều cao đẳng sư phạm dần bị thu hẹp. Phần lớn nhiệm vụ đào tạo giáo viên được chuyển lên các trường đại học sư phạm trọng điểm.

Có thể thấy trong hơn một thập niên trở lại đây, hệ thống cao đẳng sư phạm địa phương đang đứng trước những thay đổi sâu sắc về vị trí và vai trò. Khi chính sách tập trung đào tạo giáo viên được dịch chuyển dịch về các trường đại học sư phạm trọng điểm, cùng với việc điều chỉnh quy hoạch mạng lưới và xu hướng tinh giản biên chế giáo viên phổ thông, chức năng truyền thống của các cao đẳng sư phạm - vốn là nguồn cung giáo viên chủ lực cho địa phương đã dần thu hẹp.

Tạp chí giáo dục
Thí sinh dự thi môn năng khiếu tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương (Nguồn: website nhà trường)


Thực tế này dẫn đến hàng loạt hệ quả: quy mô tuyển sinh suy giảm kéo dài, nhiều ngành đào tạo phải dừng hoặc thu hẹp, đội ngũ giảng viên thiếu điều kiện phát triển chuyên môn, cơ sở vật chất chưa được khai thác hiệu quả. Không ít cơ sở rơi vào trạng thái “lưng chừng”: không còn là trường sư phạm đúng nghĩa, nhưng cũng chưa định hình được mô hình đào tạo mới một cách rõ ràng và bền vững.

Ở góc độ hệ thống, có thể thấy đây không chỉ là khó khăn mang tính chu kỳ hay cục bộ, mà là sự dịch chuyển mang tính cấu trúc. Vị trí của các cao đẳng sư phạm địa phương trong hệ thống giáo dục quốc dân đang trở nên mờ nhạt, khi chưa được xác định rõ trong quy hoạch tổng thể cũng như trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực địa phương. Đồng thời, mối liên kết giữa nhà trường với chính quyền địa phương và thị trường lao động còn hạn chế, khiến vai trò phục vụ phát triển kinh tế - xã hội chưa được phát huy đầy đủ.

Vì vậy, có thể nói, hệ thống cao đẳng sư phạm địa phương hiện nay đang đối mặt với một thách thức mang tính nền tảng: đó là yêu cầu phải tái định vị lại sứ mệnh, chức năng và mô hình hoạt động trong bối cảnh mới, thay vì tiếp tục vận hành theo quán tính của giai đoạn trước.

Theo kinh nghiệm nghiên cứu và quan sát của ông, trên thế giới có mô hình nào mà Việt Nam có thể tham khảo trong việc định vị lại sứ mệnh, chức năng và mô hình của cao đẳng sư phạm trong bối cảnh mới? Xin ông chia sẻ cụ thể.

TS. Lê Viết Khuyến: Từ kinh nghiệm nghiên cứu và quan sát quốc tế, có thể thấy nhiều quốc gia đã phát triển những mô hình giáo dục sau trung học mang tính linh hoạt, gắn với nhu cầu địa phương, trong đó tiêu biểu là mô hình đại học cộng đồng hoặc các dạng tương đương.

Tại Hoa Kỳ, hệ thống community college được xem là một trụ cột của giáo dục sau trung học, với đặc trưng là đào tạo ngắn hạn, chi phí hợp lý, có khả năng liên thông lên đại học và đặc biệt là gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Ở Nhật Bản, các trường cao đẳng ngắn hạn lại phát triển theo hướng chú trọng kỹ năng thực hành, đào tạo nguồn nhân lực phục vụ trực tiếp cho các lĩnh vực dịch vụ và kỹ thuật. Trong khi đó, Hàn Quốc và Trung Quốc có xu hướng tổ chức hệ thống cao đẳng theo hướng gắn vùng, trong đó nhà nước và chính quyền địa phương đóng vai trò rõ nét trong việc đặt hàng đào tạo, kiểm soát chất lượng và kết nối với thị trường lao động.

Điểm chung của các mô hình này là đều có định vị pháp lý rõ ràng trong hệ thống giáo dục quốc dân, được vận hành trên cơ sở gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường - chính quyền - doanh nghiệp, đồng thời phục vụ không chỉ người học truyền thống mà còn đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời, đào tạo lại và chuyển đổi nghề nghiệp.

Từ những kinh nghiệm đó, có thể thấy Việt Nam hoàn toàn có thể tham khảo theo hướng phát triển một mô hình “đại học cộng đồng” phù hợp với điều kiện trong nước. Tuy nhiên, việc vận dụng cần có sự điều chỉnh mang tính chọn lọc, không sao chép máy móc, mà phải gắn với thể chế quản lý, cơ chế tài chính và đặc điểm phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương.

Về bản chất, đây không đơn thuần là việc thay đổi tên gọi hay nâng cấp hình thức tổ chức, mà là quá trình tái định vị vai trò của các cơ sở đào tạo địa phương: từ chỗ chủ yếu đào tạo giáo viên sang trở thành thiết chế giáo dục đa chức năng, phục vụ trực tiếp cho phát triển nguồn nhân lực, học tập suốt đời và chuyển đổi nghề trong cộng đồng. Nếu được thiết kế với khung pháp lý rõ ràng, cơ chế quản trị phù hợp và sự tham gia thực chất của địa phương, mô hình này có thể trở thành một hướng đi khả thi trong việc tái cấu trúc hệ thống cao đẳng sư phạm hiện nay.

Tạp chí giáo dục


Trong quá trình chuyển đổi mô hình, đâu là những yêu cầu về thể chế, cơ chế quản lý và chính sách cần được điều chỉnh để tạo điều kiện cho các cơ sở giáo dục vận hành hiệu quả? Xin ông chia sẻ quan điểm.

TS. Lê Viết Khuyến: Theo tôi, để quá trình chuyển đổi các trường cao đẳng sư phạm sang mô hình đại học cộng đồng có thể vận hành hiệu quả, yêu cầu đặt ra không chỉ là thay đổi về tổ chức, mà quan trọng là phải hoàn thiện đồng bộ về thể chế, cơ chế quản lý và chính sách.

Trước hết, cần xác lập một khung pháp lý rõ ràng cho mô hình đại học cộng đồng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là điều kiện tiên quyết nhằm định vị đúng vai trò, chức năng của loại hình này, tránh tình trạng “vùng xám” như hiện nay. Việc chuyển đổi cũng cần được thực hiện theo hướng “Việt Nam hóa có chọn lọc”, không sao chép máy móc mô hình nước ngoài, mà phải phù hợp với thể chế quản lý, cơ cấu ngân sách và đặc điểm hệ thống hành chính - địa phương.

Về cơ chế quản lý, cần chuyển từ mô hình quản trị hành chính sang mô hình quản trị mở, linh hoạt hơn, với sự tham gia của nhiều bên liên quan. Một hướng đi phù hợp là thiết lập cơ chế quản trị ba bên, gồm Nhà nước (đại diện là chính quyền địa phương), nhà trường và doanh nghiệp - cộng đồng. Trong đó, chính quyền cấp tỉnh cần đóng vai trò bảo trợ, đặt hàng đào tạo và bảo đảm nguồn lực cơ bản, đồng thời trao quyền tự chủ thực chất cho cơ sở giáo dục trong tổ chức đào tạo và phát triển chương trình.

Về chính sách tài chính, cần xây dựng cơ chế hỗn hợp, trong đó ngân sách địa phương giữ vai trò chủ đạo, kết hợp với học phí có kiểm soát, nguồn thu từ đặt hàng đào tạo, dịch vụ giáo dục và huy động xã hội hóa. Nguyên tắc là bảo đảm tính chất công của giáo dục, không thương mại hóa, nhưng cũng không bao cấp dàn trải, tạo động lực nâng cao chất lượng.

Bên cạnh đó, chính sách về chương trình đào tạo cần được thiết kế theo hướng mở và linh hoạt, cho phép người học có nhiều lộ trình khác nhau, từ đào tạo ngắn hạn đến cao đẳng ứng dụng và liên thông lên đại học. Điều quan trọng là phải bảo đảm khả năng liên thông và học tập suốt đời, tránh biến mô hình này thành một “ngõ cụt” trong hệ thống giáo dục.

Ngoài ra, cần có cơ chế phát triển đội ngũ theo hướng linh hoạt, kết hợp giữa giảng viên cơ hữu và đội ngũ chuyên gia thực tiễn từ doanh nghiệp, địa phương; đồng thời đổi mới cơ chế sử dụng, đãi ngộ để thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng.

Cuối cùng, để mô hình vận hành thực chất, cần gắn chặt với hệ sinh thái phát triển của địa phương, từ doanh nghiệp, hợp tác xã đến các tổ chức cộng đồng. Khi đó, cơ sở giáo dục không chỉ là nơi đào tạo, mà còn trở thành trung tâm kết nối tri thức, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội tại chỗ.

Tóm lại, chuyển đổi mô hình chỉ có thể thành công khi đi kèm với một gói giải pháp chính sách đồng bộ, bao gồm khung pháp lý riêng, cơ chế quản trị phù hợp, nguồn lực tài chính ổn định và lộ trình triển khai rõ ràng.

Một trong những vấn đề được quan tâm đó là khả năng gắn kết giữa cơ sở đào tạo với nhu cầu của địa phương và thị trường lao động. Theo ông, mô hình mới cần thiết kế ra sao để đảm bảo tính thực chất của sự gắn kết này?

TS. Lê Viết Khuyến: Theo quan điểm của tôi, muốn đảm bảo sự gắn kết thực chất giữa cơ sở đào tạo với nhu cầu địa phương và thị trường lao động thì vấn đề cốt lõi không chỉ là điều chỉnh chương trình đào tạo mà phải thiết kế lại mô hình vận hành của nhà trường theo hướng phục vụ phát triển địa phương.

Trước hết, cơ sở đào tạo cần được tổ chức theo mô hình mở, linh hoạt và gắn chức năng đào tạo với nhu cầu thực tiễn. Thay vì vận hành theo cấu trúc nặng tính hàn lâm, có thể thiết kế theo các khối chức năng như đào tạo ứng dụng, bồi dưỡng - đào tạo lại, nghiên cứu - chuyển giao và phục vụ cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp nhà trường không chỉ đào tạo người học ban đầu mà còn tham gia giải quyết nhu cầu nhân lực và phát triển xã hội tại chỗ.

Một điểm rất quan trọng là phải thay đổi mối quan hệ giữa nhà trường với chính quyền địa phương, từ cơ chế “quản lý - phụ thuộc” sang quan hệ “đặt hàng - thực hiện - đánh giá”. Địa phương cần tham gia xác định nhu cầu nhân lực, đặt hàng đào tạo theo quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, còn nhà trường chịu trách nhiệm về chất lượng đầu ra. Khi đào tạo gắn với quy hoạch phát triển của tỉnh, từ chuyển đổi số, nông nghiệp, du lịch đến dịch vụ địa phương, thì nguy cơ đào tạo “vô hướng” sẽ giảm đi.

Bên cạnh đó, sự gắn kết này chỉ bền vững nếu có cơ chế phối hợp ba bên giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính quyền. Doanh nghiệp không chỉ tham gia ở khâu tuyển dụng, mà cần tham gia ngay từ thiết kế chương trình, tổ chức thực hành, đánh giá người học. Khi doanh nghiệp trở thành một phần của quá trình đào tạo, đầu ra mới tiệm cận nhu cầu sử dụng lao động.

Tôi cũng cho rằng cần có một thiết chế điều phối ở cấp địa phương, chẳng hạn Hội đồng Giáo dục - Đào tạo cấp tỉnh, với vai trò tư vấn chiến lược về dự báo nhân lực, cơ cấu ngành nghề và phân bổ đầu tư. Đây sẽ là đầu mối giúp kết nối giáo dục với chiến lược phát triển địa phương một cách bài bản hơn.

Về quản trị bên trong, Hội đồng trường cũng cần đổi mới theo hướng có sự tham gia thực chất của đại diện địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng, thay vì chỉ mang tính nội bộ. Khi nhà trường được quản trị theo tư duy mở, có trách nhiệm giải trình với các bên liên quan, sự gắn kết sẽ có nền tảng bền vững hơn.

Ngoài ra, mô hình mới cần dựa nhiều hơn vào quản trị theo dữ liệu. Việc mở ngành, điều chỉnh chỉ tiêu hay đầu tư nguồn lực phải dựa trên dữ liệu về nhu cầu việc làm, xu hướng thị trường lao động và nhu cầu phát triển của địa phương, chứ không chỉ dựa trên kinh nghiệm hay phản ứng tình thế.

Muốn sự gắn kết này mang tính thực chất, mô hình mới phải được thiết kế theo hướng coi cơ sở đào tạo là một thiết chế nằm trong hệ sinh thái phát triển địa phương, chứ không phải một đơn vị đào tạo đứng tách rời bên ngoài hệ sinh thái đó. Khi đó, đào tạo mới thực sự gắn với việc làm, với phát triển vùng và với nhu cầu của cộng đồng.

Muốn sự gắn kết giữa cơ sở đào tạo với nhu cầu của địa phương và thị trường lao động, mô hình mới phải được thiết kế theo hướng coi cơ sở đào tạo là một thiết chế nằm trong hệ sinh thái phát triển địa phương, chứ không phải một đơn vị đào tạo đứng tách rời bên ngoài hệ sinh thái đó. Khi đó, đào tạo mới thực sự gắn với việc làm, với phát triển vùng và với nhu cầu của cộng đồng.

Từ góc độ nghiên cứu và quan sát thực tiễn, ông cho rằng sự chuyển đổi này có thể tác động như thế nào đến cấu trúc hệ thống giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp của Việt Nam?


TS. Lê Viết Khuyến: Từ góc độ nghiên cứu và quan sát thực tiễn, tôi cho rằng nếu được thiết kế và triển khai bài bản, sự chuyển đổi này có thể tạo ra tác động không chỉ ở phạm vi từng cơ sở đào tạo.

Trước hết, tác động lớn nhất là giúp hình thành một tầng đào tạo trung gian còn tương đối thiếu trong hệ thống hiện nay, nằm giữa giáo dục nghề nghiệp và đại học nghiên cứu, với chức năng đào tạo ứng dụng, đào tạo lại, bồi dưỡng kỹ năng và hỗ trợ học tập suốt đời. Điều này có thể giúp hệ thống trở nên linh hoạt hơn, đa dạng hơn, thay vì chủ yếu vận hành theo trục đại học hàn lâm hoặc giáo dục nghề nghiệp truyền thống như hiện nay.

Thứ hai, sự chuyển đổi này có thể góp phần tái cấu trúc mạng lưới các cơ sở đào tạo địa phương theo hướng giảm dàn trải, giảm trùng lặp chức năng, đồng thời sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực hiện có. Thay vì để nhiều cao đẳng sư phạm và cơ sở đào tạo địa phương tiếp tục vận hành trong trạng thái cầm chừng, việc chuyển đổi sang mô hình đại học cộng đồng có thể tạo một định vị mới cho các cơ sở này trong tổng thể hệ thống.

Một tác động quan trọng khác là thúc đẩy kết nối mạnh hơn giữa giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và nhu cầu phát triển vùng. Khi đào tạo gắn với quy hoạch nhân lực, thị trường lao động và chiến lược phát triển địa phương, hệ thống đào tạo sẽ dịch chuyển từ tư duy cung ứng sang tư duy đáp ứng nhu cầu. Đây là thay đổi mang tính cấu trúc.

Ở góc độ quản trị, mô hình này cũng có thể thúc đẩy một cách tiếp cận mới trong điều phối hệ thống giáo dục, với vai trò lớn hơn của địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng. Nếu đi kèm các cơ chế như đặt hàng đào tạo, Hội đồng Giáo dục - Đào tạo cấp tỉnh, hay cơ chế phối hợp liên ngành, đây không chỉ là đổi mới ở cấp trường mà còn là thay đổi trong phương thức quản trị nguồn nhân lực.

Xa hơn, mô hình này có thể góp phần củng cố hệ sinh thái học tập suốt đời, điều vốn ngày càng quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số, chuyển dịch việc làm và già hóa lao động. Khi người học có thể “ra - vào” hệ thống nhiều lần trong quá trình học, liên thông giữa các trình độ, chuyển đổi nghề linh hoạt, thì hệ thống giáo dục sẽ thích ứng tốt hơn với biến động của thị trường lao động tương lai.

Tất nhiên, tác động đó chỉ có thể trở thành hiện thực nếu quá trình chuyển đổi đi kèm lộ trình rõ ràng, từ hoàn thiện thể chế, thí điểm, chuẩn hóa đến mở rộng; đồng thời có cơ chế huy động nguồn lực theo hướng thể chế hóa trách nhiệm của Nhà nước, địa phương và doanh nghiệp, chứ không chỉ dừng ở lời kêu gọi xã hội hóa.

Tóm lại, nếu làm tốt, đây không chỉ là giải pháp cho các cao đẳng sư phạm địa phương, mà có thể trở thành một đòn bẩy để tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp theo hướng mở hơn, linh hoạt hơn và gắn với phát triển bền vững hơn.

Trân trọng cảm ơn những chia sẻ của TS. Lê Viết Khuyến!

PV/BTV

Nguyễn Ngọc Hà Giang

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận