Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường đại học
Sự thay đổi lớn nhất trong cách tiếp cận hiện nay là việc chuyển dịch vai trò của tiếng Anh từ một môn học sang công cụ tiếp cận tri thức. Trong các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, sinh viên không chỉ học ngoại ngữ mà trực tiếp sử dụng tiếng Anh để tiếp nhận kiến thức chuyên ngành, tham gia thảo luận học thuật và thực hiện nghiên cứu.
Chính sự thay đổi này đã tạo ra bước chuyển về chất trong quá trình đào tạo. Khi học bằng tiếng Anh, sinh viên có cơ hội tiếp cận trực tiếp với các tài liệu quốc tế, đồng thời, việc sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập giúp hình thành tư duy học thuật chuẩn mực, nâng cao khả năng phản biện và trình bày ý tưởng.
Theo số liệu khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc tổ chức dạy, học tiếng Anh và chuyển đổi số trong dạy học trong giáo dục đại học, các chương trình đào tạo tiếng Anh trong giai đoạn 2022-2025 đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ và đa dạng. Các chương trình đào tạo có giảng dạy bằng tiếng Anh tăng trưởng nhanh từ 324 lên 399 chương trình, số lượng sinh viên theo học cũng tăng cao. Xu hướng này thể hiện nỗ lực quốc tế hoá giáo dục đại học nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận kiến thức chuyên ngành theo chuẩn quốc tế. Đối với Chương trình tiếng Anh tăng cường, số lượng chương trình tăng gần gấp đôi từ 117 (năm học 2022-2023) lên 224 (năm học 2024-2025), đạt tốc độ tăng trưởng 191%. Số lượng sinh viên tham gia các chương trình này cũng tăng mạnh từ 65.693 lên 84.818, tăng 129%. Sự tăng trưởng đáng kể này cho thấy các trường đại học đang tích cực đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực tiếng Anh cho sinh viên không chuyên ngữ. Chương trình tiếng Anh tăng cường đóng vai trò quan trọng, giúp sinh viên các ngành không chuyên ngữ đạt được chuẩn đầu ra tiếng Anh theo quy định.
Việc xây dựng, biên soạn và phê duyệt giáo trình, tài liệu giảng dạy các chương trình tiếng Anh trong trường đại học cũng được thực hiện theo khuôn khổ quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các trường sử dụng kết hợp tài liệu tự biên soạn và giáo trình quốc tế, ngày càng chú trọng cập nhật nội dung, tham khảo ý kiến các bên liên quan và ứng dụng công nghệ. Hiện nay đang có hai xu hướng về nguồn tài liệu giảng dạy được ghi nhận. Thứ nhất là việc biên soạn tài liệu nội bộ bởi đội ngũ giảng viên của trường nhằm tạo ra các tài liệu phù hợp với đặc thù ngành đào tạo, đối tượng người học và chuẩn đầu ra cụ thể của từng trường. Một số trường công lập lớn có biên soạn giáo trình chuyên ngành bằng tiếng Anh. Xu hướng thứ hai và khá phổ biến là lựa chọn và sử dụng giáo trình, tài liệu đã xuất bản từ các nhà xuất bản uy tín, đặc biệt là các nhà xuất bản quốc tế (ví dụ: Cambridge, Oxford, Pearson, National Geographic, Macmillan...). Xu hướng này thể hiện sự bám sát các chuẩn mực quốc tế và tiếp cận nguồn tài nguyên học thuật phong phú trên thế giới, được áp dụng rộng rãi. Nhiều trường áp dụng phương pháp kết hợp cả biên soạn và lựa chọn, bổ sung các tài liệu tham khảo, học liệu mở, tài liệu số hóa để làm phong phú thêm nguồn học liệu.
Các mô hình triển khai và nỗ lực nội tại của nhà trường
Thực tiễn triển khai tại các cơ sở giáo dục đại học cho thấy, việc giảng dạy bằng tiếng Anh không diễn ra theo một mô hình duy nhất mà được điều chỉnh linh hoạt phù hợp với điều kiện của từng trường và trình độ người học.
Một số trường lựa chọn triển khai các chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh, yêu cầu sinh viên đáp ứng chuẩn đầu vào ngoại ngữ nhất định. Đây thường là các ngành có tính hội nhập cao như công nghệ thông tin, cơ khí, điện - điện tử hay kinh doanh quốc tế. Điển hình, Đại học Công nghiệp Hà Nội đã triển khai khoảng 15 chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, cho thấy quyết tâm chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, nhiều cơ sở đào tạo áp dụng mô hình song ngữ, trong đó sinh viên được làm quen dần với tiếng Anh qua từng giai đoạn. Những năm đầu, việc giảng dạy có thể kết hợp giữa tiếng Việt và tiếng Anh, sau đó tăng dần tỷ lệ các học phần chuyên ngành bằng tiếng Anh. Cách tiếp cận này được đánh giá phù hợp với bối cảnh Việt Nam khi trình độ ngoại ngữ của sinh viên chưa đồng đều. Có thể kể đến Trường đại học Khoa học xã hội và nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh). ngoài các chương trình ngôn ngữ tiếng nước ngoài cho cả chương trình chuẩn và chương trình chuẩn quốc tế, trường đã tăng cường và đẩy mạnh các chương trình chuẩn quốc tế cho các ngành khác, trong đó tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính để giảng dạy các môn học chuyên ngành. Mục tiêu là giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn có thể sử dụng tiếng Anh một cách lưu loát và tự tin trong môi trường học thuật, nghiên cứu và làm việc quốc tế. Đơn cử, đối với một số ngành như quan hệ quốc tế, báo chí, truyền thông đa phương tiện, du lịch... các học phần tiếng Anh được lồng ghép chặt chẽ vào chương trình học, gồm cả các học phần tiếng Anh tổng quát, tiếng Anh học thuật và tiếng Anh chuyên ngành.
Trường đại học Sư phạm kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh có 18/51 chương trình đào tạo được đào tạo đồng thời bằng 2 thứ tiếng Việt và Anh. Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh đã được mở rộng ở nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, quản trị đến kỹ thuật, công nghệ. Tiếng Anh cũng đang dần trở thành nền tảng chung của giáo dục hiện đại.
Mục tiêu lớn và yêu cầu tiếp cận hệ thống
Theo Định hướng kế hoạch triển khai Đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong các cơ sở giáo dục đại học giai đoạn 2026-2035, tầm nhìn đến 2055, mục tiêu là các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh đã được mở rộng ở nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, quản trị đến kỹ thuật, công nghệ. Trong đó mỗi giai đoạn sẽ đặt mục tiêu tăng trưởng phù hợp. Giai đoạn 2025 - 2030 có ít nhất 20% số cơ sở giáo dục đại học trên cả nước (ngoại trừ các cơ sở giáo dục đại học dùng ngoại ngữ khác tiếng Anh trong đào tạo) đạt Mức độ 1; 5% số cơ sở giáo dục đại học đạt Mức độ 2 và 3% số cơ sở giáo dục đại học đạt Mức độ 3. Giai đoạn 2030 - 2035 có ít nhất 30% số cơ sở giáo dục đại học trên cả nước (ngoại trừ các cơ sở giáo dục đại học dùng ngoại ngữ khác tiếng Anh trong đào tạo) đạt Mức độ 1; 20% số cơ sở giáo dục đại học đạt Mức độ 2 và 5% số cơ sở giáo dục đại học đạt Mức độ 3.
Việc triển khai giảng dạy bằng tiếng Anh vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Trình độ đầu vào của sinh viên còn chênh lệch lớn khiến việc tổ chức lớp học gặp khó khăn. Trong khi đó, đội ngũ giảng viên có khả năng giảng dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh chưa đáp ứng đủ cả về số lượng lẫn chất lượng.
Một vấn đề khác là học liệu và phương pháp giảng dạy. Nếu chỉ chuyển đổi ngôn ngữ giảng dạy mà không đổi mới phương pháp, việc học bằng tiếng Anh có thể trở thành gánh nặng thay vì cơ hội. Sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức, dẫn đến giảm hiệu quả học tập.
Trong bối cảnh đó, vai trò của chính sách trở nên đặc biệt quan trọng. Định hướng đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học không chỉ là một mục tiêu dài hạn mà còn là cơ sở để xây dựng các giải pháp đồng bộ từ chương trình, đội ngũ đến hạ tầng. Những nội dung này cũng đã được nhấn mạnh trong các chiến lược phát triển giáo dục, trong đó coi tiếng Anh là công cụ để tiếp cận tri thức và hội nhập quốc tế. Đáng chú ý, sự hỗ trợ của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao năng lực ngoại ngữ cho người học. Các nền tảng học tập số có thể giúp cá thể hóa quá trình học, hỗ trợ sinh viên cải thiện kỹ năng theo lộ trình riêng, qua đó giảm bớt áp lực về sự chênh lệch trình độ.
Hiện nay, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang nghiên cứu xây dựng và sẽ ban hành các tiêu chuẩn đánh giá đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong các cơ sở giáo dục đại học để làm căn cứ đánh giá, công nhận các cơ sở giáo dục đại học đạt các mức độ 1, 2, 3 về việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.
Việc đẩy mạnh giảng dạy bằng tiếng Anh trong các trường đại học là xu hướng tất yếu trong tiến trình quốc tế hóa giáo dục. Khi tiếng Anh thực sự trở thành công cụ học tập, nghiên cứu và sáng tạo, người học sẽ không chỉ nâng cao năng lực cá nhân mà còn có khả năng tham gia vào mạng lưới tri thức toàn cầu. Đó cũng chính là nền tảng để giáo dục đại học Việt Nam từng bước khẳng định vị thế trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.