Áp lực thiếu trường, thiếu lớp
Trong bối cảnh dân số học đường tăng nhanh, đặc biệt ở các đô thị lớn đặt ra yêu cầu về cơ sở vật chất trường học, đặc biệt tại các khu đô thị lớn. Theo báo cáo của Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh, toàn địa bàn thành phố cần tăng thêm 18.962 phòng học (không tăng số trường) để đạt chỉ tiêu 300 phòng học/vạn dân trong độ tuổi đi học. Sau khi thực hiện sắp xếp 3 đơn vị hành chính cấp tỉnh, mạng lưới trường lớp, học sinh từ bậc mầm non đến phổ thông của Thành phố Hồ Chí Minh mới đã cho thấy tầm quy mô cả về số lượng và chất lượng rất khác biệt so với các địa phương khác trên cả nước.
Cụ thể: Mầm non (tổng số trường 3.438: 2.113 công lập (CL), 1.325 ngoài công lập (NCL), với tổng số học sinh (HS) hơn 2,5 triệu); tiểu học (822 trường: 783 CL, 39 NCL, tổng số HS hơn 951.000); trung học cơ sở (494 trường (462 CL, 32 NCL, với hơn 762.000 HS); trung học phổ thông (290 trường (175 CL, 115 NCL với hơn 341.000 HS).
Không chỉ tại Thành phố Hồ Chí Minh, tình trạng thiếu phòng học cũng diễn ra tại nhiều địa phương khác. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm học 2024-2025, cả nước còn thiếu gần 35.000 phòng học ở bậc mầm non và tiểu học, trong đó hơn 6.400 phòng học vẫn phải nhờ, mượn. Thiếu phòng học đang là “nút thắt” cản trở việc triển khai chương trình mới và bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục.
Nỗ lực từ các địa phương
Trước áp lực thiếu trường lớp, nhiều địa phương đã chủ động tăng cường đầu tư để mở rộng mạng lưới trường học.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, ngân sách dành cho giáo dục luôn chiếm tỷ lệ cao trong chi tiêu công. Thành phố dành khoảng 2.000 tỷ đồng mỗi năm để xây dựng và nâng cấp cơ sở vật chất trường học, đồng thời tăng cường trang thiết bị dạy học hiện đại.
Nhờ đó, nhiều công trình trường học mới đã được đưa vào sử dụng, góp phần giảm áp lực cho hệ thống giáo dục. Chẳng hạn, việc xây dựng các cụm trường học mới tại quận Tân Bình đã bổ sung thêm hàng chục phòng học đạt chuẩn, dù khu vực này vẫn còn thiếu hàng trăm phòng so với nhu cầu thực tế.
Không chỉ các đô thị lớn, nhiều tỉnh thành cũng đang triển khai các chương trình đầu tư trường lớp quy mô lớn. Một số địa phương ưu tiên xây dựng trường học tại các khu dân cư mới, khu công nghiệp hoặc khu vực có tốc độ tăng dân số cao. Điều này giúp giảm tình trạng học sinh phải đi học xa hoặc học trong lớp quá đông.
Ở các tỉnh miền núi và vùng khó khăn, việc đầu tư trường lớp còn gắn với mục tiêu đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng cho mọi trẻ em. Những dự án xây dựng trường bán trú, ký túc xá và điểm trường kiên cố đang giúp học sinh vùng sâu, vùng xa có điều kiện học tập tốt hơn. Năm 2025-2026, Việt Nam triển khai chiến dịch xây dựng 100-148 trường phổ thông nội trú liên cấp (Tiểu học và trung học cơ sở) tại các xã biên giới, hướng tới mục tiêu hoàn thành trước năm học 2027-2028. Các trường được thiết kế đồng bộ, hiện đại theo tiêu chuẩn cao nhất, bao gồm khu học tập, nhà ở nội trú, nhà ăn, và khu thể thao.
Chính sách quốc gia cho hạ tầng giáo dục
Song song với nỗ lực của các địa phương, Nhà nước cũng triển khai nhiều chương trình đầu tư quy mô quốc gia nhằm cải thiện cơ sở vật chất trường học.
Một trong những mục tiêu quan trọng của ngành Giáo dục hiện nay là kiên cố hóa toàn bộ hệ thống trường lớp. Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% phòng học trên cả nước được xây dựng kiên cố, thay thế hoàn toàn các phòng học tạm, phòng học xuống cấp. Chương trình này không chỉ tập trung xây dựng phòng học mà còn bao gồm việc trang bị đầy đủ thiết bị dạy học tối thiểu, xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia và nâng cấp hệ thống phòng học bộ môn, phòng thí nghiệm, thư viện.
Đây là yêu cầu tất yếu khi hệ thống giáo dục đang chuyển sang mô hình dạy học phát triển năng lực theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nhiều hoạt động học tập mới như thực hành, thí nghiệm, học theo dự án hay ứng dụng công nghệ số đều cần không gian và thiết bị phù hợp.
Ngoài nguồn vốn đầu tư công, nhiều địa phương cũng thúc đẩy xã hội hóa giáo dục, khuyến khích doanh nghiệp và cộng đồng tham gia xây dựng trường lớp. Mô hình này giúp tăng thêm nguồn lực cho giáo dục, đồng thời tạo ra những cơ sở giáo dục hiện đại đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của người dân.
Trong bối cảnh giáo dục đang đổi mới mạnh mẽ, khái niệm cơ sở vật chất trường học cũng được hiểu theo nghĩa rộng hơn. Không chỉ là số lượng phòng học, mà còn bao gồm toàn bộ môi trường học tập của học sinh. Một trường học hiện đại cần có phòng học bộ môn, phòng thí nghiệm, thư viện, khu thể chất, không gian sáng tạo, cũng như hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ dạy học số. Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện năng lực của học sinh.
Ở nhiều quốc gia, trường học còn được thiết kế như một “hệ sinh thái học tập”, nơi học sinh có thể học tập, nghiên cứu, sáng tạo và trải nghiệm. Xu hướng này cũng đang dần được áp dụng tại Việt Nam thông qua các dự án xây dựng trường học thông minh, thư viện mở và phòng học STEM.
Một hệ thống trường lớp đầy đủ và hiện đại sẽ tạo điều kiện để triển khai các chương trình giáo dục mới, giảm chênh lệch cơ hội học tập giữa các vùng miền, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho đất nước. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển khoa học - công nghệ và kinh tế tri thức, việc đầu tư cho hạ tầng giáo dục càng trở nên cấp thiết. Mỗi phòng học mới được xây dựng không chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt mà còn là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của xã hội.