AI đã hiện diện trong đời sống học sinh, giáo dục không thể đứng ngoài. Nhưng đưa AI vào trường học cũng không đơn giản là trang bị thêm một công cụ công nghệ. Đó là sự thay đổi liên quan đến nội dung chương trình, phương pháp dạy học, vai trò của giáo viên, cách đánh giá kết quả học tập, bảo vệ dữ liệu cá nhân và cả năng lực tự học của học sinh.
Tại Việt Nam, năm học 2026-2027 đánh dấu bước chuyển từ những hoạt động thí điểm sang triển khai giáo dục AI ở quy mô rộng hơn. Theo Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT ngày 18/8/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Khung nội dung giáo dục AI dành cho học sinh phổ thông, với thời lượng cốt lõi 12 tiết/lớp/năm học. AI có thể được tổ chức dưới hình thức tích hợp vào môn học, hoạt động giáo dục hoặc chuyên đề phù hợp với điều kiện từng trường.
Hà Nội là một trong những địa phương chủ động triển khai sớm. Theo Kế hoạch 4758/KH-SGDĐT về việc triển khai nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) cho học sinh phổ thông và học viên giáo dục thường xuyên trên địa bàn Thành phố, từ năm học 2026-2027, nội dung giáo dục AI được triển khai tại 100% cơ sở giáo dục từ lớp 1 đến lớp 12 và giáo dục thường xuyên trên địa bàn. Thành phố xác định đây là bước chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai chính thức, đồng bộ. Trước đó, Hà Nội đã tổ chức thí điểm ứng dụng AI trong dạy học. Qua quá trình này, ngành giáo dục thành phố cũng nhận diện những vấn đề không thể bỏ qua: học sinh đã sử dụng AI nhưng chưa chắc biết kiểm chứng thông tin; giáo viên còn băn khoăn khi tiếp cận công nghệ mới; học liệu và phương pháp tổ chức dạy học cần được điều chỉnh. Đáng chú ý, cách tiếp cận được Hà Nội đặt ra là AI không thay thế giáo viên, mà phải được sử dụng như một công cụ hỗ trợ người dạy và người học.
Những bước đi này cho thấy Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lớn để chuẩn bị cho thế hệ học sinh sống và làm việc trong một xã hội ngày càng chịu ảnh hưởng của AI. Tuy nhiên, chính quy mô và tốc độ triển khai lại khiến yêu cầu thận trọng trở nên cần thiết hơn.
Giáo viên và điều kiện thực tế quyết định hiệu quả việc sử dụng AI trong trường học
Điều đầu tiên cần xác định là mục tiêu của việc đưa AI vào trường học không phải để chứng minh nhà trường đã sử dụng bao nhiêu công cụ mới, mà là học sinh có thêm năng lực gì sau quá trình đó.
Theo UNESCO, Khung năng lực AI dành cho học sinh được xây dựng theo bốn nhóm: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI. Các năng lực được phát triển theo ba cấp độ từ hiểu, áp dụng đến sáng tạo. Cách tiếp cận này cho thấy giáo dục AI là giúp các em hiểu AI, đánh giá kết quả do AI tạo ra và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
UNESCO trong hướng dẫn về AI tạo sinh cũng nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ quyền tự chủ của người học, tránh để việc sử dụng AI làm mất đi những cơ hội phát triển năng lực nhận thức, kỹ năng xã hội, khả năng suy luận độc lập và tương tác trực tiếp với con người. Các công cụ AI cần được đánh giá về tính phù hợp giáo dục, độ chính xác, độ tuổi và khả năng gây tác động không mong muốn trước khi được đưa vào sử dụng ở quy mô tổ chức.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng trong mỗi tiết học không nên là “có thể dùng AI vào đâu?”, mà trước hết phải là “mục tiêu học tập này có thực sự cần AI hay không?”. Có những hoạt động AI có thể giúp học sinh mở rộng tìm hiểu, so sánh các cách tiếp cận hoặc nhận phản hồi nhanh. Nhưng cũng có những năng lực chỉ hình thành khi học sinh tự đọc, tự viết, tự tính toán, thảo luận trực tiếp hoặc trải nghiệm thực tế. Nếu không phân biệt được hai nhóm này, việc ứng dụng AI có thể làm giảm giá trị của chính quá trình học tập.
Một thách thức khác nằm ở năng lực của đội ngũ. AI thay đổi mối quan hệ truyền thống giữa giáo viên và học sinh thành một tương tác phức tạp hơn giữa giáo viên - AI - học sinh. UNESCO đã xây dựng riêng Khung năng lực AI dành cho giáo viên, gồm 15 năng lực thuộc năm nhóm, trong đó có tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kiến thức và ứng dụng AI, phương pháp sư phạm với AI và AI phục vụ phát triển nghề nghiệp.
Thực tế tại Hà Nội cho thấy quy mô triển khai rất lớn: hơn 1.700 cơ sở giáo dục với gần 1,7 triệu học sinh, học viên đã được tiếp cận nội dung AI; gần 80.000 lượt cán bộ quản lý, giáo viên được tập huấn. Tuy nhiên, nếu mở rộng ra những địa bàn có điều kiện hạ tầng khác nhau sẽ cần cân nhắc nhiều yếu tố hơn. Thiết bị, đường truyền, khả năng tiếp cận nền tảng số và điều kiện kinh tế của gia đình không giống nhau giữa các vùng.
UNICEF trong hướng dẫn về AI và trẻ em cũng đặt vấn đề bình đẳng tiếp cận, bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, an toàn, minh bạch, không phân biệt đối xử và lợi ích tốt nhất của trẻ em vào nhóm yêu cầu cốt lõi đối với AI lấy trẻ em làm trung tâm. UNICEF đồng thời lưu ý rằng bằng chứng về tác động của AI đối với sự phát triển xã hội, cảm xúc và nhận thức của trẻ vẫn còn hạn chế.
Không nên biến AI thành một cuộc chạy đua công nghệ
Những khuyến nghị quốc tế gần đây cũng cho thấy cần tránh cách tiếp cận chạy theo công nghệ. Báo cáo PISA 2025 của OECD cho thấy AI đã được sử dụng rộng rãi trong học tập ở nhiều quốc gia và nền kinh tế. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa tần suất sử dụng AI và kết quả học tập phức tạp. OECD ghi nhận việc sử dụng AI có mục đích và ở mức độ phù hợp có thể hỗ trợ học tập, trong khi việc sử dụng quá mức hoặc thiếu định hướng có thể gắn với sự phân tán chú ý và mức độ tham gia học tập nông hơn. Đáng chú ý, những học sinh được nhà trường hướng dẫn đánh giá chất lượng thông tin do AI tạo ra có những kết quả tích cực hơn trong một số chỉ báo, song cơ hội được học cách đánh giá AI cũng không phân bổ đồng đều giữa các nhóm học sinh.
Kết quả PISA 2025 của OECD công bố vào tháng 9/2026 cũng ghi nhận mức độ tiếp cận và sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) rất cao của học sinh Việt Nam, bên cạnh những thách thức về năng lực đọc. Do đó, năng lực quan trọng nhất của học sinh trong thời đại AI có thể không phải là khả năng tạo ra nhiều nội dung hơn, mà là khả năng xác định nội dung nào đáng tin cậy, biết đặt câu hỏi, đối chiếu nguồn và chịu trách nhiệm với sản phẩm cuối cùng.
Ở góc độ này, việc đưa AI vào trường học cần được xem là một quá trình giáo dục lâu dài, thay vì một nhiệm vụ phải hoàn thành thật nhanh. Nhà trường cần có quy định rõ về dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, cách sử dụng AI trong làm bài và kiểm tra đánh giá; giáo viên cần được hỗ trợ để thay đổi phương pháp; học sinh cần được hình thành năng lực AI phù hợp với từng độ tuổi.
AI có thể giúp giáo viên giảm một số công việc, mở rộng học liệu và tạo thêm cơ hội cá nhân hóa việc học. Nhưng công nghệ không thể thay thế mối quan hệ giáo dục giữa thầy và trò, cũng không thể thay thế những năng lực mà nhà trường có trách nhiệm hình thành ở con người.