Nghịch lý giữa cơ hội việc làm và xu hướng chọn ngành nghề
Thị trường lao động những năm gần đây cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: Không ít ngành học, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, khai khoáng hay năng lượng đang có nhu cầu tuyển dụng lớn. Sinh viên theo học các ngành này thường có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp hoặc được các doanh nghiệp “đặt hàng” từ sớm. Tuy nhiên, số lượng thí sinh đăng ký các ngành này không cao. Điều này phản ánh thực tế: Dù cơ hội việc làm rõ ràng, nhưng chưa đủ sức hấp dẫn để thay đổi lựa chọn học tập của người học.
Trong khi đó, lựa chọn môn học ở bậc phổ thông lại cho thấy xu hướng nghiêng mạnh về các môn khoa học xã hội. Theo thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, có khoảng 60-65% học sinh phổ thông lựa chọn tổ hợp khoa học xã hội, nguồn nhân lực chất lượng cao khối ngành khoa học, kỹ thuật luôn thiếu. Sự chênh lệch này không chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu đào tạo mà còn tạo ra khoảng cách lớn giữa cung và cầu lao động.
Tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao sẽ trở thành điểm nghẽn trong quá trình phát triển kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và công nghiệp hoá đang diễn ra mạnh mẽ.
Chính sách hỗ trợ nguồn nhân lực và định hướng quốc gia
Tới thời điểm này, nhiều trường đại học đã công bố phương án tuyển sinh năm 2026. Nhằm thu hút người học, nhiều trường triển khai các chính sách khuyến khích, đồng thời cấp học bổng cho sinh viên. Học viên Nông nghiệp Việt Nam dành gần 1.650 suất học bổng với tổng giá trị gần 25 tỷ đồng cho tân sinh viên. Trong đó, Học viện dành 3 suất học bổng du học nước ngoài tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Tây Nam (Trung Quốc). Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh hỗ trợ 50% học phí cho thí sinh nữ theo học các ngành Kỹ thuật và 20% học phí cho thí sinh có anh, chị em ruột đã hoặc đang học tại trường.
Việc phát triển nguồn nhân lực cho các ngành học trọng điểm cũng được đặt trong tổng thể chiến lược quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số xác định những trụ cột ưu tiên bao gồm: khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt, công nghệ chiến lược. Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành Đề án đào tạo nguồn nhân lực phục vụ phát triển công nghệ cao giai đoạn 2025 - 2035 và định hướng tới năm 2045 với nhiều nhiệm vụ trọng tâm như: mở rộng quy mô đào tạo STEM, chuẩn hoá chương trình đào tạo, gắn kết đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp.
Hiện nay, theo thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, khoảng 90% cơ sở giáo dục đại học đã tham gia đào tạo các ngành STEM. Riêng năm 2024, số lượng sinh viên chính quy theo học các ngành này tăng 10,6% so với năm trước, tương đương khoảng 60.000 sinh viên. Tổng số sinh viên tuyển mới vào các ngành STEM năm 2025 đạt 218.000 em, chiếm 36% tổng chỉ tiêu tuyển sinh toàn quốc. Ở bậc sau đại học, xu hướng tăng trưởng càng rõ nét: số lượng học viên cao học trong các ngành STEM năm 2024 tăng 34%, đạt gần 20.000 học viên, còn số nghiên cứu sinh tăng 33%, đạt gần 4.000 người - tức là tăng gần 600 nghiên cứu sinh so với năm 2023.
Tuy nhiên, tỷ lệ người học lĩnh vực STEM tại Việt Nam hiện chỉ đạt khoảng 27-31%, vẫn thấp so với nhiều nước trong khu vực và trên thế giới. Ở Singapore là 46%, Malaysia 50%, Hàn Quốc 33%, Phần Lan 36% và Đức là 39%. Điều đó cho thấy Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa cả về quy mô, tốc độ và chính sách hỗ trợ.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh toàn cầu, nguồn nhân lực chất lượng cao chính là “tài nguyên” quan trọng nhất của mỗi quốc gia. Nếu để thị trường tự điều chỉnh, sẽ mất rất nhiều thời gian để cân bằng cung - cầu lao động. Trong khi đó, các ngành công nghệ cao, năng lượng, chuyển đổi số… lại không thể chờ đợi. Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để tái cấu trúc nguồn nhân lực, khi các ngành công nghệ, kỹ thuật, năng lượng… đều mở ra triển vọng việc làm rõ ràng. Khi các chính sách đủ mạnh và đủ sớm, lựa chọn học tập của người học sẽ dần thay đổi theo hướng hợp lý hơn. Khi đó, bài toán “ngành khát nhân lực” sẽ được giải bằng việc phân bổ lại nguồn lực con người một cách hiệu quả, phù hợp với chiến lược phát triển của đất nước trong dài hạn.