Thứ Sáu , 27/02/2026 , 11:04:13 GMT+7

Vị trí đại học Việt Nam trên bản đồ xếp hạng toàn cầu

Model?.data?.author?.Name
Hà Giang

Phóng viên

Thứ Hai, 12/01/2026, 09:36:44 GMT+7

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, giáo dục đại học Việt Nam đang ghi dấu ấn trên các bảng xếp hạng quốc tế như QS, Times Higher Education (THE) và các bảng chuyên biệt khác. Những kết quả này vừa phản ánh nỗ lực nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế, vừa đặt ra thách thức nhằm đẩy cao vị thế cạnh tranh của các trường đại học trong nước trên bản đồ giáo dục toàn cầu.

Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đặt mục tiêu đến năm 2030 phấn đấu ít nhất 8 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á và một cơ sở thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong một số lĩnh vực. Trên tinh thần đó, giáo dục đại học Việt Nam đang nỗ lực nâng cao chất lượng, đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Trong những năm gần đây, giáo dục đại học ở Việt Nam cho thấy sự phát triển rõ rệt trong việc tham gia vào các bảng xếp hạng quốc tế. Trong năm 2025, theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, số lượng trường đại học tại Việt Nam được xếp hạng cao tăng, góp mặt trong các bảng xếp hạng uy tín. Đây không chỉ là kết quả của năng lực nội tại từng trường mà còn phản ánh nỗ lực chính sách của nhà nước, triển khai các nghị quyết đặt mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam, tăng cường hợp tác quốc tế và cải tiến quản trị đại học.

Tạp chí giáo dục
Trong những năm gần đây, giáo dục đại học ở Việt Nam cho thấy sự phát triển rõ rệt trong việc tham gia vào các bảng xếp hạng quốc tế (Nguồn: website nhà trường)

Vị trí của các trường đại học Việt Nam trên bảng xếp hạng đại học

Bộ Giáo dục và Đào tạo cho biết, theo số liệu công bố ngày 6/11/2024, Việt Nam có 06 đại diện lọt vào bảng xếp hạng các cơ sở giáo dục đại học hàng đầu thế giới (do Tổ chức Quacquarelli Symonds công bố), gồm: Đại học Duy Tân (vị trí 495, tăng 19 bậc); Đại học Tôn Đức Thắng (nhóm 711-720); Đại học Quốc gia Hà Nội (nhóm 851-900); Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (nhóm 901-950, tăng 50 bậc); Đại học Bách khoa Hà Nội và Đại học Huế (nhóm 1.201 - 1.400). QS World Rankings đo lường xếp hạng đại học dựa trên sáu tiêu chí chính: Danh tiếng học thuật, danh tiếng nhà tuyển dụng, tỷ lệ giảng viên/ sinh viên, trích dẫn học thuật trên mỗi giảng viên, tỷ lệ giảng viên quốc tế và tỷ lệ sinh viên quốc tế - đánh giá cả chất lượng nghiên cứu lẫn mức độ quốc tế hóa.

Bên cạnh đó, Times Higher Education (THE) cũng ghi nhận sự gia tăng số lượng đại diện Việt Nam trên bảng xếp hạng toàn cầu. Theo dữ liệu THE World University Rankings 2026, 11 trường đại học Việt Nam đã xuất hiện, trong đó có Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh đứng ở nhóm 501-600 là vị trí cao nhất trong số các trường Việt Nam. Xếp sau đó là Đại học Duy Tân và Trường Đại học Tôn Đức Thắng ở nhóm 601-800; Trường Đại học Y Hà Nội ở nhóm 801-1000. Đáng chú ý, năm nay, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành lần đầu tiên góp mặt trong bảng xếp hạng, thuộc nhóm 1001-2000.

Việt Nam hiện có 11 đại diện lọt vào danh sách này, tăng 2 cơ sở giáo dục đại học so với năm ngoái. Bảng xếp hạng đại học thế giới của tổ chức THE là bảng xếp hạng được sinh viên, học giả, chính phủ và giới chuyên môn trên toàn cầu tin cậy, phản ánh toàn diện hiệu suất của các trường đại học trong giảng dạy, nghiên cứu, chuyển giao tri thức và triển vọng quốc tế. Đây là bảng xếp hạng đánh giá hiệu suất toàn cầu duy nhất đo lường đồng thời bốn nhiệm vụ cốt lõi của các cơ sở đại học: giảng dạy, nghiên cứu, chuyển giao tri thức và quốc tế hóa.

Mỗi bảng xếp hạng có phương pháp và tiêu chí xếp hạng khác nhau, tuỳ vào trọng tâm đánh giá: QS nhấn mạnh danh tiếng và quốc tế hoá; THE tập trung vào nghiên cứu và gỉảng dạy;… Do đó, một trường có thể xếp cao ở bảng này nhưng không có thứ hạng cao ở bảng khác, tuỳ thuộc vào điểm mạnh và chiến lược phát triển của từng trường.

Bảng xếp hạng Phạm vi Tiêu chí chính
QS Asia University Rankings Khu vực Châu Á Danh tiếng, công bố khoa học, quốc tế hóa...
QS World University Rankings Toàn cầu Danh tiếng học thuật, trích dẫn, quốc tế hóa...
THE World University Rankings Toàn cầu Nghiên cứu, giảng dạy, quốc tế hóa...
THE Impact Rankings Toàn cầu Tác động xã hội, mục tiêu phát triển bền vững...

Vị trí của Việt Nam trên bản đồ xếp hạng thế giới

Hiện tại, thứ hạng các trường đại học Việt Nam trên bản đồ thế giới đang có xu hướng tăng rõ rệt. Nhiều cơ sở mới lần đầu tiên được xếp hạng, một số chương trình đào tạo lọt vào top 100 theo ngành, vị thế của các trường như Đại học Quốc gia Hà Nội hay Đại học Duy Tân đang dần cải thiện trên bản đồ thế giới. Tuy nhiên, nhìn vào các bảng xếp hạng, có thể thấy thứ hạng của đại học Việt Nam trên bản đồ thế giới hiện vẫn ở mức khiêm tốn. Theo các chuyên gia, điều này xuất phát từ những nguyên nhân mang tính cấu trúc, không đơn thuần do năng lực nội tại của từng trường.

Trước hết, tuổi đời của các trường đại học Việt Nam còn rất trẻ. Trong khi nhiều đại học hàng đầu thế giới có lịch sử vài trăm đến gần nghìn năm, thì phần lớn đại học Việt Nam mới hình thành và phát triển mạnh trong vài thập niên gần đây. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới truyền thống học thuật; mạng lưới học giả quốc tế; số lượng công trình nghiên cứu có tầm ảnh hưởng dài hạn. Bên cạnh đó, năng lực nghiên cứu khoa học - trụ cột quan trọng trong các bảng xếp hạng vẫn là điểm nghẽn. Quy định hiện hành về công bố khoa học bình quân trên một giảng viên toàn thời gian (khoảng 0,3 bài/năm) vẫn còn thấp so với chuẩn mực quốc tế. Nếu chỉ chạy theo số lượng công bố mà không đầu tư bài bản cho các nhóm nghiên cứu mạnh, các trường khó có thể cải thiện vị trí một cách bền vững.

Sự xuất hiện và tiến bộ của các đại học, trường đại học Việt Nam trên các bảng xếp hạng quốc tế là một tín hiệu tích cực, nhưng điều này cũng đặt ra nhiều câu hỏi về ý nghĩa thực sự của xếp hạng và mục tiêu phát triển giáo dục đại học. Xếp hạng là công cụ đối sánh, giúp các trường xác định điểm mạnh - điểm yếu trong nghiên cứu, quốc tế hóa và hợp tác doanh nghiệp, nhưng không phải là đích đến cuối cùng. Chất lượng đào tạo và đóng góp cho xã hội, kinh tế - công nghệ là những yếu tố bền vững mà nhà trường cần cân nhắc song song với thứ hạng. Đầu tư nâng cao năng lực nghiên cứu, thu hút giảng viên, sinh viên quốc tế và xây dựng hệ thống quản trị hiện đại sẽ tiếp tục là chìa khóa để đại học Việt Nam tăng thứ hạng trong tương lai.

Dù số lượng đại học Việt Nam có mặt trên các bảng xếp hạng toàn cầu còn hạn chế so với những nước phát triển trong khu vực như Singapore, Nhật Bản hay Hàn Quốc, nhưng sự hiện diện ngày càng rõ nét của các trường đại học Việt Nam trên các bảng xếp hạng quốc tế cho thấy một hệ thống đang chuyển mình từ mở rộng quy mô sang khẳng định chất lượng. Trong hành trình đó, xếp hạng không nên trở thành cuộc đua hình thức, mà cần được nhìn nhận như một công cụ phản chiếu để các trường tự điều chỉnh chiến lược phát triển. Chỉ khi gắn xếp hạng với đầu tư dài hạn cho con người, nghiên cứu và chất lượng đào tạo thực chất, giáo dục đại học Việt Nam mới có thể tiến xa và bền vững trên bản đồ tri thức toàn cầu.

PV/BTV

Nguyễn Ngọc Hà Giang

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận