Chưa bao giờ giáo dục đứng trước nhiều biến động sâu sắc như hiện nay. Từ năm 2020 trở lại đây, tốc độ phát triển của khoa học - công nghệ, đặc biệt là AI đã thay đổi căn bản cách con người làm việc, học tập và tương tác xã hội. Theo dự báo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), hơn 40% kỹ năng của lực lượng lao động toàn cầu sẽ thay đổi trong vòng 4-5 năm tới, nhiều ngành nghề mới hoàn toàn sẽ xuất hiện. Điều này đặt ra cho các cơ sở giáo dục câu hỏi: Liệu mô hình giảng dạy dựa trên truyền đạt kiến thức còn phù hợp trong thời đại AI có thể tạo ra văn bản, mô phòng quy trình, phân tích dữ liệu chỉ trong vài giây?
Việt Nam đã có những bước đi đón đầu khi xây dựng khung chiến lược mạnh mẽ. Nhiều chính sách mới như Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo cùng với Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đều xác định đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong định hướng cho việc tái thiết hệ thống đào tạo của Việt Nam.
Điều mà giáo dục cần hiện nay không chỉ là nâng cấp công nghệ, mà là tái định nghĩa mô hình giá trị cốt lõi của học tập
GS.TS. Nguyễn Thanh Thủy
Tái định nghĩa giá trị cốt lõi của giáo dục đại học
Điều mà giáo dục cần hiện nay không chỉ là nâng cấp công nghệ, mà là tái định nghĩa mô hình giá trị cốt lõi của học tập. Quá trình thay đổi này có thể được mô tả qua 3 giai đoạn quan trọng:
Thứ nhất là giai đoạn truyền thụ (Transmission), giảng viên cung cấp tri thức còn sinh viên tiếp nhận thụ động.
Thứ hai là giai đoạn chuyển hoá (Transformation), khi người học trở nên chủ động hơn và giảng viên chuyển sang vai trò người hướng dẫn.
Cuối cùng là giai đoạn đồng sáng tạo (Co-creation), khi giảng viên, người học và AI trở thành những đối tác cùng nhau cộng tác và kiến tạo tri thức, giải pháp mới. Đây không chỉ là thay đổi phương pháp, mà là sự thay đổi ở cấp độ triết lý giáo dục.
Nếu như thập niên 1990 là thời kỳ “ lấy nội dung làm trung tâm”, thập niên 2010 là “lấy người học làm trung tâm”, thì từ nay đến năm 2030, giáo dục đang bước vào giai đoạn mới: AI augmented learning - học tập có tăng cường AI. Trong mô hình này, sinh viên không chỉ học về AI mà còn học với AI và thông qua AI. AI trở thành người trợ lý phân tích dữ liệu, người đồng hành sáng tạo, công cụ mô phỏng - phản hồi và một hệ thống hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Vì vậy, học tập trong thời đại AI đòi hỏi sự kết hợp của nhiều năng lực mới: năng lực dữ liệu (data literacy), năng lực AI (AI literacy), năng lực đạo đức và thấu cảm, bên cạnh tư duy sáng tạo. Đây sẽ là những năng lực nền tảng của người học trong tương lai.
Cùng với đó, cần quan tâm tới bốn trụ cột giáo dục của UNESCO: học để biết; học để làm; học để chung sống và học để làm người. Những trụ cột này tiếp tục giữ vai trò quan trọng nhưng được tái hiện theo một cách mới. Học để biết trở thành học cách tìm kiếm, đánh giá và đồng kiến tạo tri thức với AI. Học để làm là học cách hành động trong môi trường giao thoa giữa con người - AI. Học để chung sống là phát triển năng lực tương tác cảm xúc và xã hội trong không gian số hóa. Học để làm người là củng cố nền tảng đạo đức, nhân tính và trách nhiệm trong đổi mới.
AI cũng mở ra một hệ sinh thái mô hình học tập mới, nơi người học vừa sáng tạo, vừa khám phá tri thức theo nhịp độ cá nhân. Song song với dòng chảy chuyển đổi số trong giáo dục, nhiều mô hình học tập sáng tạo dựa trên AI đang hình thành và mở rộng. AI không chỉ hỗ trợ kỹ thuật mà trở thành “đối tác” đồng hành trong giảng dạy và học tập. Các mô hình như Challenge-Based Learning giúp sinh viên giải quyết vấn đề thực tiễn nhờ AI phân tích dữ liệu và mô phỏng; Flipped Classroom 2.0 cá nhân hóa toàn bộ giai đoạn chuẩn bị bài trước lớp; Adaptive Learning điều chỉnh tiến trình theo năng lực mỗi cá nhân; mô hình Co-creation Learning cho phép người học, giảng viên và AI đồng kiến tạo sản phẩm học thuật; trong khi Multimodal Learning mở rộng trải nghiệm học tập đa giác quan, khi AI có thể hiểu văn bản, hình ảnh, âm thanh và cả cảm xúc người học. Những mô hình này cho thấy AI đang tái định hình cách dạy và học theo hướng cá nhân hóa sâu, tăng cường sáng tạo và nâng cao năng lực giải quyết vấn đề của sinh viên trong bối cảnh mới.
Trong đó, mô hình lớp học đảo ngược có AI - Flipped Classroom with AI nổi lên như một phương thức hợp tác sáng tạo. AI có thể chuẩn bị tài liệu phù hợp từng người học, lớp học trở thành không gian đối thoại và sáng tạo. Sinh viên dành phần lớn thời gian để phân tích, phản biện, thiết kế và thử nghiệm. Lớp học lúc này chuyển từ nơi “truyền đạt kiến thức” sang nơi “phát triển ý tưởng”.
AI và trí tuệ cảm xúc: Đưa con người trở thành trung tâm của sự đổi mới
Một ví dụ minh họa cho tiềm năng này là khả năng AI nhận diện trạng thái cảm xúc qua hình ảnh và lời thoại. Điều quan trọng không phải ở chỗ AI “có cảm xúc”, mà là AI giúp người học nhận diện tốt hơn cảm xúc của chính mình, hiểu người khác và rèn luyện sự đồng cảm. Trí tuệ cảm xúc vẫn là trung tâm của giáo dục, AI chỉ đóng vai trò người hỗ trợ huấn luyện, không thể thay thế được chiều sâu cảm xúc của con người. Từ quan điểm này, có thể nhận thấy bốn trụ cột mà các trường đại học cần nuôi dưỡng: năng lực dữ liệu, năng lực AI, đạo đức và thấu cảm, cùng tư duy sáng tạo. Đây cũng là những yếu tố cốt lõi xác lập sự khác biệt giữa “tư duy nhanh” của AI và “tư duy sâu” của con người mà giáo dục cần nỗ lực nuôi dưỡng lâu dài.
Mục tiêu của AI trong giáo dục không phải làm sinh viên giống máy móc hơn, mà giúp họ trở nên “người” hơn, khi công nghệ, sư phạm và giá trị nhân văn cùng song hành để phát triển con người một cách toàn diện.
Chính vì vậy, vai trò giảng viên cũng đang dịch chuyển mạnh mẽ. Giảng viên từ vị trí người truyền đạt tri thức trở thành kiến trúc sư học tập (learning architect) - người điều phối và thiết kế hệ sinh thái học tập giao thoa giữa con người và AI. Giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng đạo đức, nuôi dưỡng tư duy phản biện và sáng tạo, hỗ trợ sự trưởng thành cảm xúc và lựa chọn công nghệ phù hợp để tích hợp vào dạy học. Trong kỷ nguyên AI, giảng viên không biến mất, mà trở thành nhân tố trung tâm của quá trình định hình giá trị nhân văn trong giáo dục. Nhiệm vụ quan trọng của nhà giáo là giúp sinh viên biết cách đặt câu hỏi đúng, phản biện kết quả do AI tạo ra, nuôi dưỡng khả năng sáng tạo và phát triển trí tuệ xúc cảm. Đây là những phẩm chất mà không công nghệ nào có thể thay thế. Có thể khẳng định, mục tiêu của AI trong giáo dục không phải làm sinh viên giống máy móc hơn, mà giúp họ trở nên “người” hơn, khi công nghệ, sư phạm và giá trị nhân văn cùng song hành để phát triển con người một cách toàn diện.
Đổi mới đánh giá người học trong kỷ nguyên AI
Đánh giá người học trong kỷ nguyên AI không dừng ở việc ghi nhớ hay tái hiện kiến thức. Điều quan trọng hơn là đánh giá những gì sinh viên có thể làm với AI. Các hình thức đánh giá mới như portfolio đa phương tiện, đánh giá quá trình học tập, đánh giá kết hợp giữa AI - giảng viên, cùng đánh giá theo sản phẩm sáng tạo và ứng dụng thực tiễn sẽ trở thành xu hướng chủ đạo.
Trong tương lai, giáo dục nói chung và giáo dục đại học nói riêng sẽ được xác định bởi khả năng chúng ta đặt con người vào trung tâm, tận dụng AI như lực đẩy mạnh mẽ cho trí tuệ, sáng tạo và sự tiến bộ của nhân loại. Về phương diện công nghệ, AI đóng vai trò đối tác học tập thông minh và cá nhân hóa. Về phương diện sư phạm, AI thúc đẩy đồng sáng tạo giữa con người và AI, qua đó nuôi dưỡng tư duy phản biện, sáng tạo và cảm xúc. Xét về tính nhân văn, AI chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp người học giữ vững đạo đức, trách nhiệm và thấu cảm.
Nhìn lại toàn bộ quá trình chuyển đổi mạnh mẽ của giáo dục trong kỷ nguyên AI, có thể thấy chúng ta đang bước vào thời điểm quyết định. Mỗi lựa chọn hôm nay sẽ tạo dựng hình hài của giáo dục đại học trong nhiều thập kỷ tới. Công nghệ đang thay đổi nhanh hơn khả năng thích ứng của con người, nhưng chính điều đó buộc giáo dục phải chuyển sang mô hình “dẫn dắt” sự thay đổi. Sứ mệnh của trường học không chỉ là đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng thị trường lao động, mà còn là kiến tạo những công dân có khả năng học suốt đời, sáng tạo liên tục, giữ vững giá trị nhân văn và chủ động định hình tương lai. AI sẽ còn phát triển, còn mạnh hơn, còn thông minh hơn, nhưng điều quyết định chất lượng giáo dục lại nằm ở khả năng chúng ta đặt con người vào trung tâm của mọi đổi mới. Khi biết sử dụng AI như một đối tác để mở rộng giới hạn tri thức và sáng tạo, giáo dục Việt Nam nói chung và giáo dục đại học nói riêng không chỉ thích ứng với thời đại mới, mà còn có cơ hội tạo ra những bước tiến vượt bậc, góp phần thúc đẩy phát triển quốc gia bền vững trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.