Chính sách mới mở rộng không gian tự chủ đại học
Khoa học, công nghệ và thị trường lao động đang tạo ra những lĩnh vực nghề nghiệp mới với tốc độ nhanh hơn khả năng điều chỉnh của nhiều hệ thống đào tạo truyền thống. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn, công nghệ sinh học, an ninh mạng, công nghệ xanh hay các lĩnh vực giao thoa giữa công nghệ và kinh tế đang đặt ra nhu cầu về những chương trình đào tạo mà cách phân loại ngành học trước đây chưa bao quát đầy đủ.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành quy định mới về Danh mục ngành đào tạo các trình độ của giáo dục đại học, trong đó quy định cụ thể điều kiện bổ sung ngành đào tạo mới, tạo thêm một cơ chế để hệ thống giáo dục đại học thích ứng với những thay đổi của thực tiễn.
Theo Thông tư số 74/2026/TT-BGDĐT, áp dụng đối với các khóa tuyển sinh từ ngày 1/1/2027, ngành đào tạo mới được xem xét bổ sung khi đáp ứng các điều kiện về sự khác biệt chuyên môn, nhu cầu nhân lực và mức độ hiện diện của ngành trong hệ thống đào tạo quốc tế. Trong đó, ngành mới phải có ít nhất 30% khối lượng kiến thức, kỹ năng chuyên môn cốt lõi khác với ngành đào tạo gần nhất; có căn cứ chứng minh nhu cầu nhân lực; đồng thời đã được đào tạo tại ít nhất 10 cơ sở giáo dục đại học có uy tín ở nước ngoài hoặc được liệt kê trong ít nhất hai bảng phân loại ngành đào tạo quốc tế phổ biến. Đối với một số ngành đặc thù, việc bổ sung cần gắn với ý kiến của cơ quan quản lý nhà nước về lĩnh vực chuyên môn.
Quy định về bổ sung ngành đào tạo mới cần được đặt trong chuỗi chính sách đang từng bước thay đổi mô hình giáo dục đại học. Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, yêu cầu gắn đào tạo với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, thị trường lao động và hội nhập quốc tế đã trở thành một định hướng xuyên suốt. Kết luận 91-KL/TW năm 2024 tiếp tục yêu cầu đổi mới giáo dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo chuyển biến mạnh hơn trong giáo dục đại học.
Gần đây, Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, yêu cầu hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, tăng cường tự chủ và trách nhiệm giải trình của cơ sở giáo dục được đặt ở vị trí rõ nét hơn. Luật Giáo dục đại học năm 2025 tiếp tục mở rộng không gian cho các cơ sở giáo dục đại học trong xây dựng và phát triển chương trình. Chương trình đào tạo có thể được thiết kế theo hướng đơn ngành hoặc liên ngành; được rà soát, cập nhật và cải tiến để phù hợp với thực tiễn và nhu cầu nhân lực của thị trường lao động. Trong chuỗi chính sách đó, quy định mới về bổ sung ngành đào tạo là một bước cụ thể hóa yêu cầu trao thêm quyền chủ động cho cơ sở giáo dục đại học. Các trường có thể đề xuất những ngành mới phù hợp với thế mạnh, sứ mạng và nhu cầu xã hội, thay vì chỉ vận hành trong một danh mục ngành ít biến động.
Tuy nhiên, ngành mới phải có sự khác biệt về chuyên môn, có căn cứ chứng minh nhu cầu nhân lực và đáp ứng các tiêu chí tham chiếu trong nước, quốc tế. Với một số lĩnh vực đặc thù, việc bổ sung còn cần ý kiến của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành.
Mở ngành phải đi cùng chất lượng và trách nhiệm
Điểm đáng chú ý của quy định mới là ngành đào cần gắn với nhu cầu nhân lực. Cơ sở đào tạo phải có căn cứ chứng minh nhu cầu nhân lực thông qua chiến lược, quy hoạch, chương trình phát triển của Đảng và Nhà nước; nhu cầu sử dụng nhân lực của bộ, ngành, địa phương; khảo sát, dự báo của các tổ chức có thẩm quyền, hiệp hội nghề nghiệp hoặc doanh nghiệp sử dụng lao động.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu ngày càng rõ về việc giáo dục đại học phải tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành những động lực phát triển mới, nhu cầu nhân lực cũng thay đổi nhanh cả về số lượng lẫn cơ cấu kỹ năng.
Đặc biệt, nhiều lĩnh vực mới có tính liên ngành cao. Trí tuệ nhân tạo có thể kết nối với y tế, giáo dục, tài chính; bán dẫn liên quan đến điện tử, vật liệu, tự động hóa và công nghệ thông tin; kinh tế xanh đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật, môi trường, kinh tế và quản trị. Nếu danh mục ngành quá cứng, giáo dục đại học khó thích nghi với những thay đổi này.
Việc quy định ngành mới phải có ít nhất 30% khối lượng kiến thức, kỹ năng chuyên môn cốt lõi khác với ngành gần nhất cũng nhằm tạo ranh giới giữa một ngành mới thực sự với việc chỉ thay đổi tên gọi hoặc điều chỉnh một chương trình hiện có. Bên cạnh đó, yêu cầu tham chiếu đào tạo quốc tế giúp tạo thêm căn cứ để xác định một lĩnh vực đã hình thành tương đối rõ trong hệ thống giáo dục đại học toàn cầu. Với những lĩnh vực đặc thù, chính sách vẫn mở ra cơ chế xem xét dựa trên nhu cầu phát triển của Việt Nam.
Danh mục ngành cần đủ ổn định để bảo đảm quản lý thống nhất, nhưng cũng đủ linh hoạt để theo kịp những thay đổi của khoa học, công nghệ và thị trường lao động. Mở rộng khả năng bổ sung ngành đào tạo chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng năng lực triển khai của các trường. Một ngành mới không thể chỉ được xác lập bằng tên gọi mà phải có chương trình đào tạo phù hợp, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, hoạt động nghiên cứu và liên kết với các đơn vị sử dụng lao động.
Đây cũng là yêu cầu đặt ra từ quá trình tự chủ đại học. Khi quyền chủ động của cơ sở đào tạo tăng lên, trách nhiệm giải trình trước người học, xã hội và cơ quan quản lý cũng phải tăng tương ứng. Vì vậy, quy định mới có thể được nhìn nhận như một bước điều chỉnh quan trọng trong tiến trình đổi mới giáo dục đại học: tạo thêm không gian để các trường phát triển những ngành đào tạo mới nhưng đồng thời thiết lập các căn cứ để hạn chế việc mở ngành theo nhu cầu tuyển sinh đơn thuần.