Hoàn thiện khung pháp lý theo hướng tiếp cận hiện đại, đặc thù
Sau hơn một thập niên thực hiện các quy định cũ, yêu cầu thực tiễn đặt ra đòi hỏi phải điều chỉnh chế độ làm việc đối với giáo viên mầm non, lực lượng có tính chất lao động đặc thù, cường độ cao và mang tính liên tục. Trong bối cảnh đó, Thông tư 11/2026/TT-BGDĐT được ban hành, thay thế các quy định trước đây, hướng tới chuẩn hóa theo tinh thần của chính sách giáo dục mới và định hướng của Luật Nhà giáo.
Điểm đáng chú ý là Thông tư không chỉ dừng ở việc quy định định mức giờ dạy, mà tiếp cận toàn diện hơn, bao quát toàn bộ hoạt động nghề nghiệp của giáo viên. Đây là bước chuyển từ tư duy quản lý “giờ đứng lớp” sang quản lý “lao động nghề nghiệp tổng thể”.
Điều chỉnh định mức giờ dạy: Giảm áp lực, tăng chiều sâu chuyên môn
Một trong những nội dung cốt lõi của Thông tư là quy định thống nhất thời gian làm việc 40 giờ/tuần, đồng thời xác lập nguyên tắc “tính đúng, tính đủ” các hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non.
Theo đó, quỹ thời gian làm việc không chỉ bao gồm giờ dạy trực tiếp mà còn bao trùm toàn bộ các hoạt động như chăm sóc, nuôi dưỡng, tổ chức học – chơi, chuẩn bị bài, thiết kế môi trường giáo dục, trao đổi với phụ huynh, cũng như tham gia bồi dưỡng chuyên môn. Cách tiếp cận này phản ánh đúng bản chất công việc của giáo viên mầm non – một nghề đa nhiệm, gắn liền với sự phát triển toàn diện của trẻ.
Song song với việc chuẩn hóa thời gian làm việc, Thông tư 11/2026/TT-BGDĐT cũng điều chỉnh định mức giờ dạy theo hướng giảm tải hợp lý cho giáo viên.
Cụ thể, đối với giáo viên dạy 2 buổi/ngày, thời gian dạy trực tiếp được giảm khoảng 30 phút mỗi ngày. Dù mức giảm không lớn về con số tuyệt đối, nhưng mang ý nghĩa đáng kể về mặt tổ chức lao động, giúp giáo viên có thêm thời gian chuẩn bị bài, chăm sóc trẻ và phục hồi sức lao động.
Đối với giáo viên mầm non dạy các nhóm trẻ, lớp mẫu giáo học 02 buổi/ngày: Giảng dạy 05 giờ 30 phút/ngày; Đối với giáo viên mầm non dạy các nhóm trẻ, lớp mẫu giáo học 01 buổi/ngày: Giảng dạy 04 giờ/ngày.
Đối với hiệu trưởng quy định được giảm giảng dạy 2 giờ/tuần, phó hiệu trưởng giảm giảng dạy 04 giờ/tuần.
Đối với giáo viên mầm non kiêm nhiệm một số vị trí việc làm khác được giảm không quá 02 giờ dạy/tuần.
Bên cạnh đó, Thông tư quy định rõ các trường hợp đặc thù được giảm định mức giờ dạy như giáo viên tập sự, giáo viên nữ nuôi con nhỏ, tổ trưởng và tổ phó chuyên môn. Giáo viên tập sự, giáo viên nuôi con dưới 12 tháng: giảm 5 giờ/tuần. Dạy lớp có trẻ khuyết tật: giảm 30 phút/ngày/trẻ. Khám, chữa bệnh hợp lệ: không phải dạy bù, vẫn tính đủ giờ… Đây là những điều chỉnh mang tính nhân văn, đồng thời phù hợp với yêu cầu thực tiễn của từng vị trí công việc.
Ngoài ra. Thông tư cũng quy định rõ việc Quy đổi hoạt động chuyên môn sang giờ dạy cho giáo viên, cụ thể như: Tập huấn, dạy minh họa, chấm thi: 1 giờ thực tế = 1 giờ dạy; Dạy tăng cường: tính đủ định mức theo ngày làm việc; Trông trẻ buổi trưa: tối đa 2 giờ dạy/buổi.
Điểm đáng chú ý là việc giảm giờ dạy không làm giảm tổng thời gian làm việc, mà chuyển dịch sang các hoạt động có chiều sâu chuyên môn hơn như nghiên cứu, bồi dưỡng, đổi mới phương pháp. Điều này cho thấy định hướng rõ ràng: giảm “lao động cơ học”, tăng “lao động trí tuệ” trong nghề giáo.
Thông tư cũng đặt ra các nguyên tắc quan trọng trong tổ chức thực hiện, đặc biệt là yêu cầu công khai, minh bạch và công bằng trong phân công nhiệm vụ.
Việc bố trí giáo viên tham gia các hoạt động như đón – trả trẻ, trực trưa hay chăm sóc ngoài giờ phải phù hợp với điều kiện thực tế, tránh dồn áp lực vào một nhóm giáo viên. Đồng thời, cán bộ quản lý vẫn phải tham gia giảng dạy theo định mức, bảo đảm gắn kết giữa công tác quản lý và thực tiễn giáo dục.
Những quy định này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhà trường, mà còn tạo môi trường làm việc công bằng, hạn chế tâm lý so bì, từ đó củng cố sự ổn định của đội ngũ.
Việc ban hành Thông tư 11/2026/TT-BGDĐT được kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực trong môi trường làm việc của giáo viên mầm non, một trong những bậc học nền tảng nhưng chịu nhiều áp lực nhất trong hệ thống giáo dục.
Khi giáo viên được bảo đảm về thời gian, giảm áp lực và được ghi nhận đầy đủ công sức lao động, họ sẽ có điều kiện đầu tư nhiều hơn cho chuyên môn, qua đó nâng cao chất lượng chăm sóc và giáo dục trẻ.
Ở tầm rộng hơn, đây cũng là bước đi cần thiết trong lộ trình xây dựng đội ngũ nhà giáo chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong kỷ nguyên số.