Thứ Sáu , 03/04/2026 , 22:28:53 GMT+7

Đại học Việt Nam trên bảng xếp hạng quốc tế

Model?.data?.author?.Name
Hà Giang

Phóng viên

Thứ Sáu, 03/04/2026, 15:03:45 GMT+7

Việc ngày càng nhiều ngành đào tạo và trường đại học Việt Nam xuất hiện trong các bảng xếp hạng quốc tế là tín hiệu tích cực của quá trình hội nhập, phản ánh những chuyển động sâu sắc trong tư duy phát triển giáo dục đại học. Tuy nhiên, để khẳng định được vị thế trên bản đồ học thuật quốc tế, giáo dục đại học Việt Nam cần một hành trình dài, yêu cầu chiến lược bền vững, nội lực thực chất và cách tiếp cận phù hợp với xếp hạng.

Những bước tiến đáng ghi nhận trên bản đồ học thuật toàn cầu

Những năm gần đây, giáo dục Việt Nam chứng kiến sự gia tăng rõ rệt về số lượng cơ sở đào tạo và ngành học được ghi danh trên các bảng xếp hạng quốc tế uy tín. Đã có nhiều ngành đào tạo của Việt Nam lọt vào các bảng xếp hạng theo lĩnh vực, đặc biệt ở các lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ, khoa học tự nhiên hay kinh tế.

Tổ chức giáo dục Quacquarelli Symonds (QS) vừa công bố bảng xếp hạng đại học thế giới theo lĩnh vực và ngành học năm 2026. Bảng xếp hạng gồm 5 lĩnh vực: Nghệ thuật và nhân văn, Kỹ thuật và công nghệ, Khoa học đời sống và y khoa, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội và quản lý.

Tạp chí giáo dục
Giáo dục Việt Nam chứng kiến sự gia tăng rõ rệt về số lượng cơ sở đào tạo và ngành học được ghi danh trên các bảng xếp hạng quốc tế uy tín (Nguồn: website Đại học Bách khoa Hà Nội)

Đáng chú ý, ở bảng xếp hạng theo lĩnh vực, Việt Nam có 7 cơ sở giáo dục đại học góp mặt, tăng 3 trường so với năm trước, đạt mức cao nhất từ trước đến nay. Trong đó, Trường Đại học Văn Lang đứng đầu cả nước ở lĩnh vực Nghệ thuật và nhân văn, đồng thời xếp hạng 260 thế giới. Bên cạnh đó, Đại học Duy Tân tiếp tục duy trì thứ hạng cao trong lĩnh vực Kỹ thuật và Công nghệ với hạng 346 thế giới; Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đứng đầu ở lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và quản lý (lần lượt hạng 40-450 và 341).

Xét theo ngành học, Việt Nam có 13 trường được xếp hạng ở 23 ngành. Bốn trường đại học lần đầu xuất hiện trong bảng xếp hạng theo ngành: Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và Trường Đại học Ngoại thương.

Sự hiện diện của những cơ sở giáo dục đại học này đã góp phần nâng cao hình ảnh giáo dục đại học Việt Nam trên trường quốc tế. QS là bảng xếp hạng sử dụng hệ thống tiêu chí khá cân bằng giữa danh tiếng và hiệu quả nghiên cứu. Các chỉ số chính bao gồm: danh tiếng học thuật; danh tiếng với nhà tuyển dụng; số trích dẫn khoa học mỗi bài báo; mạng lưới nghiên cứu quốc tế; tỷ lệ giảng viên/sinh viên và mức độ quốc tế hoá. Việc các trường đại học Việt Nam cải thiện thứ hạng trong QS cho thấy những chuyển biến về việc gia tăng công bố quốc tế; mở rộng hợp tác và kết nối với thị trường lao động. Nhìn chung, xu hướng từ bản xếp hạng QS phản ánh những tín hiệu tích cực: số lượng trường tăng nhanh; thứ hạng từng bước cải thiện; nhiều ngành đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Sự góp mặt trong các bảng xếp hạng quốc tế cũng góp phần định vị hình ảnh giáo dục đại học Việt Nam từ một hệ thống chủ yếu phục vụ trong nước sang một hệ thống có khả năng tham gia cạnh tranh và hợp tác toàn cầu.

Cần tập trung vào đầu tư dài hạn

Để cải thiện thứ hạng, nhiều trường đại học Việt Nam đã đẩy mạnh công bố quốc tế và nâng cao chất lượng đào tạo. Đây là những hướng đi đúng và phù hợp với tiêu chí của các bảng xếp hạng. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng việc cải thiện thứ hạng không thể dựa vào các giải pháp ngắn hạn, cần những chiến lược đầu tư vào con người để xây dựng đội ngũ giảng viên, nhà khoa học có năng lực nghiên cứu và giảng dạy; phát triển cơ sở vật chất như phòng thí nghiệm, thư viện; cải cách thể chế nhằm tăng quyền tự chủ đại học, cải tiến cơ chế tài chính và quản trị; đồng thời xây dựng văn hoá học thuật, đề cao tính trung thực, sáng tạo và giá trị thực chất.

Tuy nhiên, một trong những rủi ro lớn nhất khi quá coi trọng xếp hạng là làm sai lệch mục tiêu của giáo dục đại học. Nếu các trường chỉ tập trung vào những tiêu chí phục vụ xếp hạng, hệ quả có thể là mất cân đối giữa nghiên cứu và giảng dạy; gia tăng áp lực công bố, dẫn đến nguy cơ “chạy theo số lượng”; bỏ qua các nhiệm vụ phục vụ cộng đồng, phát triển địa phương; gia tăng khoảng cách giữa các nhóm trường.

Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam còn nhiều trường đại học địa phương, trường sư phạm, trường ứng dụng…, việc áp dụng một “thước đo” chung từ các bảng xếp hạng quốc tế có thể không phản ánh đúng vai trò và sứ mệnh đa dạng của hệ thống. Do đó, cần một cách tiếp cận đa chiều hơn, trong đó xếp hạng chỉ là một trong nhiều công cụ đánh giá, không phải là tiêu chí duy nhất.

Hành trình vươn tầm quốc tế của các đại học Việt Nam không thể chỉ dừng lại ở việc “ghi danh” trên bảng xếp hạng. Mục tiêu xa hơn phải là xây dựng vị thế học thuật thực chất, được cộng đồng quốc tế công nhận. Điều này đòi hỏi các trường cần xác định rõ thế mạnh cốt lõi; định hướng phát triển riêng; chiến lược dài hạn. Một hệ sinh thái đại học lành mạnh là nơi mỗi trường phát triển theo bản sắc riêng, bổ trợ cho nhau và cùng nâng cao chất lượng chung của hệ thống.

Có thể thấy, việc các trường đại học Việt Nam từng bước cải thiện vị trí trên các bảng xếp hạng quốc tế là một tín hiệu đáng mừng, phản ánh sự chuyển mình của giáo dục đại học trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia đã khẳng định, xếp hạng chỉ nên được xem là công cụ soi chiếu, giúp các trường nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để điều chỉnh chiến lược phát triển. Nếu biến nó thành mục tiêu tối thượng, rất dễ dẫn đến những lệch lạc trong định hướng.

Trong dài hạn, giá trị của một trường đại học không nằm ở thứ hạng, mà ở chất lượng đào tạo, đóng góp khoa học và tác động xã hội mà trường tạo ra.

PV/BTV

Nguyễn Ngọc Hà Giang

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận