Thứ Bảy , 28/03/2026 , 16:03:17 GMT+7

Đặt khoa học cơ bản làm nền tảng cho phát triển công nghệ chiến lược

Model?.data?.author?.Name
Hà Giang

Phóng viên

Thứ Ba, 03/03/2026, 16:23:03 GMT+7

Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu, nghiên cứu cơ bản đang trở lại vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển khoa học - công nghệ. Một nền khoa học cơ bản vững chắc sẽ giúp quốc gia làm chủ công nghệ chiến lược và tạo đột phá dài hạn.

Công nghệ chiến lược bắt đầu từ nền móng khoa học cơ bản
Tại Phiên họp lần thứ nhất năm 2026 của Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06, các chuyên gia đã đưa ra quan điểm: Muốn làm chủ các công nghệ chiến lược, Việt Nam phải bắt đầu từ nghiên cứu cơ bản. Nền tảng khoa học vững chắc là điều kiện tiên quyết để phát triển trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học hay tượng tử - những lĩnh vực đang định hình tương lai kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Lịch sử phát triển công nghệ cho thấy: Mọi bước nhảy vọt công nghệ đều bắt đầu từ nghiên cứu cơ bản. Không có vật lý lượng tử thì không có ngành bán dẫn; không có sinh học phân tử thì không có công nghệ mRNA; không có toán học tối ưu thì khó có trí tuệ nhân tạo hiện đại. Các quốc gia dẫn đầu công nghệ như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc đều xây dựng năng lực khoa học cơ bản trong nhiều thập niên trước khi bứt phá công nghệ. Điều này lý giải vì sao các cường quốc hiện nay đều đầu tư mạnh vào đại học nghiên cứu, phòng thí nghiệm quốc gia và quỹ nghiên cứu dài hạn.
Không chỉ các nước phát triển, nhiều quốc gia cũng đẩy mạnh đầu tư vào khoa học nền tảng để rút ngắn khoảng cách công nghệ. Điều này cho thấy cạnh tranh công nghệ trong tương lai sẽ là cạnh tranh về nền tảng tri thức, không chỉ là năng lực ứng dụng.
Vận dụng tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, Việt Nam xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững, đặc biệt trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Các chương trình quốc gia đã đặt mục tiêu làm chủ công nghệ lõi và phát triển sản phẩm chiến lược như trợ lý ảo tiếng Việt, robot tự hành, thiết bị 5G, blockchain hay thiết bị bay không người lái. Tuy nhiên, để thực hiện mục tiêu này, một điều kiện tiên quyết được nhấn mạnh: phải xây dựng nền tảng nghiên cứu cơ bản đủ mạnh. Thực tế, khoa học cơ bản Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận. Nhiều viện nghiên cứu và trường đại học đã công bố nhiều bài báo quốc tế mỗi năm, đặc biệt trong các lĩnh vực toán học, vật lý và khoa học sự sống, góp phần nâng cao vị thế khoa học quốc gia. Song song với đó, hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và các trung tâm nghiên cứu đang được xây dựng để nâng cao hạ tầng cho các lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Tạp chí giáo dục
Sinh viên Đại học Bách khoa Hà Nội trong phòng thí nghiệm (Nguồn: HUST)
Một điểm đáng chú ý trong giai đoạn gần đây là xu hướng ngành nghề quay trở lại coi trọng nghiên cứu cơ bản. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, các đột phá như mô hình ngôn ngữ lớn hay AI đều xuất phát từ toán học, thống kê và khoa học máy tính nền tảng. Trong ngành bán dẫn, cạnh tranh không còn ở khâu lắp ráp mà nằm ở vật liệu mới, thiết kế vi mạch. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi nghiên cứu vật lý và hóa học chuyên sâu.
Ở công nghệ sinh học, sự bùng nổ của công nghệ gene, vaccine thế hệ mới hay y học cá thể hóa đều dựa trên sinh học phân tử và tin sinh học.
Những ví dụ này cho thấy một thực tế: khoảng cách giữa khoa học cơ bản và ứng dụng ngày càng ngắn lại. Doanh nghiệp công nghệ lớn trên thế giới đã đầu tư trực tiếp vào nghiên cứu cơ bản, thay vì chỉ khai thác kết quả sẵn có. Xu hướng này cũng đang xuất hiện tại Việt Nam, khi nhiều doanh nghiệp công nghệ bắt đầu hợp tác với viện nghiên cứu, đại học để cùng phát triển công nghệ lõi ngay từ giai đoạn nền tảng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng, nghiên cứu cơ bản ở Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Một trong những hạn chế lớn là sự đứt gãy giữa nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng, khiến kết quả khoa học chưa gắn chặt với nhu cầu công nghệ và thị trường.
Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn thiếu các nhóm nghiên cứu mạnh tầm khu vực, cũng như môi trường ổn định để nuôi dưỡng nhà khoa học lâu dài. Lực lượng nghiên cứu sinh vốn là trụ cột nghiên cứu ở nhiều quốc gia vẫn chưa thực sự trở thành lực lượng nghiên cứu chuyên nghiệp.
Một vấn đề khác là cách đánh giá nghiên cứu. Việc “đếm bài báo” trong thời gian dài khiến nghiên cứu cơ bản đôi khi thiếu định hướng chiến lược. Xu hướng mới được đề xuất là chuyển sang đánh giá năng lực nhóm nghiên cứu và tác động dài hạn, thay vì chỉ dựa vào số lượng công bố.
Nền tảng cho tự chủ công nghệ và phát triển dài hạn
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, tự chủ công nghệ trở thành yêu cầu chiến lược. Các chương trình quốc gia đặt mục tiêu làm chủ phần lớn công nghệ lõi của các sản phẩm chiến lược vào năm 2030, qua đó nâng cao năng lực tự cường và giảm phụ thuộc công nghệ.
Tuy nhiên, tự chủ công nghệ không thể đạt được nếu thiếu nền tảng khoa học cơ bản. Đây là “mạch nguồn” giúp quốc gia không chỉ tiếp nhận công nghệ mà còn sáng tạo ra công nghệ mới. Về dài hạn, đầu tư cho nghiên cứu cơ bản cũng là đầu tư cho nguồn nhân lực tri thức. Những đột phá công nghệ trong tương lai sẽ phụ thuộc vào lực lượng nhà khoa học trẻ, các nhóm nghiên cứu liên ngành và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo dựa trên tri thức sâu.

PV/BTV

Nguyễn Ngọc Hà Giang

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận