Khung phát triển bền vững và vai trò của văn hóa – giáo dục
Trong nhiều thảo luận về phát triển bền vững, “Xã hội” thường được xem là một trụ cột lớn nhưng khá chung chung. Từ thực tế đó, một số học giả đề xuất tách trụ cột Xã hội thành hai thành tố rõ ràng hơn là Văn hóa và Chính trị, qua đó hình thành khung phát triển bền vững gồm bốn trụ cột: Môi trường, Kinh tế, Chính trị và Văn hóa.
Mối quan hệ giữa bốn trụ cột này không đơn giản là song song hay cộng gộp, mà đan xen, tác động lẫn nhau, tạo ra những giá trị khác nhau tùy theo cách kết hợp. Khi Kinh tế gắn với Môi trường, Xã hội có được một đời sống vật chất bền vững; khi Kinh tế đi cùng Chính trị, tạo ra sự công bằng; còn sự kết hợp giữa Môi trường và Chính trị bảo đảm tính lâu dài của phát triển. Tuy nhiên, chỉ khi cả ba trụ cột này được vận hành hài hòa trên nền tảng Văn hóa, Xã hội mới đạt tới giá trị tổng thể là phát triển bền vững.
Trong cấu trúc đó, Môi trường giữ vai trò điều kiện tồn tại, Chính trị thực hiện chức năng lãnh đạo và định hướng, còn Kinh tế và Văn hóa là hai mục tiêu trung tâm. Kinh tế tạo nền tảng vật chất cho sự phồn vinh và là nguồn lực đầu tư cho các lĩnh vực khác của đời sống xã hội. Trong khi đó, Văn hóa – với tư cách là hệ giá trị, vừa là nền tảng tinh thần, vừa là động lực sâu xa cho sự phát triển bền vững của đất nước, đúng như tinh thần Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam.
Giáo dục kết nối kinh tế và văn hóa,
bảo đảm sự vận hành bền vững
Trong kỷ nguyên số, đặc biệt với sự phát triển bùng nổ của AI, văn hóa và giáo dục cùng lúc đứng trước những cơ hội lớn và thách thức sâu sắc. AI giúp lưu giữ và bảo tồn các giá trị văn hóa; làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận và tiêu thụ các sản phẩm văn hóa, kéo theo sự thay đổi trong cách đánh giá và tôn vinh chúng. Trong lĩnh vực giáo dục, AI đã làm thay đổi cách thức giảng dạy và học tập, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng, cá nhân hóa quá trình học tập, hỗ trợ giáo viên đánh giá, phản hồi và giảng dạy hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, mặt trái của AI ngày càng bộc lộ rõ: nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ, suy giảm tương tác trực tiếp giữa con người với con người, lạm dụng tin giả, gian lận, sự xói mòn các giá trị nhân văn và khủng hoảng tinh thần đang đặt ra những câu hỏi nghiêm túc cho xã hội.
Theo UNESCO, công nghệ AI có thể làm trầm trọng thêm sự chia rẽ và bất bình đẳng hiện có, không chỉ giữa các quốc gia mà ngay trong mỗi xã hội. Nếu thiếu định hướng giá trị, AI có thể làm biến dạng các chuẩn mực văn hóa truyền thống theo chiều hướng tiêu cực.
Cụ thể, những sự cố như deepfake, chatbot gây tác động tiêu cực, hay AI kháng lệnh tắt máy càng làm gia tăng mối lo ngại toàn cầu. Trước thực trạng đó, các thể chế quốc tế như Liên minh châu Âu (EU), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) và Liên hợp quốc (UN) đã ban hành nhiều bộ nguyên tắc đạo đức AI, nhấn mạnh các giá trị: nhân quyền, công bằng, minh bạch, trách nhiệm giải trình và an toàn.
Tuy nhiên, các giải pháp “cứng” (luật pháp, kiểm soát công nghệ) mới chỉ mang tính đối phó, cần kết hợp với “sức mạnh mềm” của văn hóa và giáo dục để định hướng sự phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, cần có đề xuất tích hợp các nguyên tắc đạo đức AI (nhân từ - không gây hại, tự chủ, công bằng, minh bạch) vào triết lý giáo dục Việt Nam. Điều này giúp xây dựng thế hệ công dân số vừa có tri thức, năng lực công nghệ, vừa giữ vững nhân cách và trách nhiệm xã hội, đảm bảo công nghệ phục vụ con người và sự phát triển bền vững.
Nếu kinh tế có thể lượng hóa bằng các chỉ số, chính trị thể hiện qua quyền lực và hệ thống chính sách, thì văn hóa - với tư cách là hệ giá trị định hướng con người lại khó nhìn thấy hiệu quả trong ngắn hạn.
Nhận thức được điều này, nhiều tổ chức quốc tế như OECD, Liên minh châu Âu hay UNESCO đã xây dựng các khung đạo đức AI. Trên cơ sở đó, hai nhà nghiên cứu Floridi và Cowls đề xuất mô hình đạo đức AI “4+1”, bao gồm bốn nguyên tắc cốt lõi: làm điều tốt, không gây hại, tôn trọng tính tự chủ và bảo đảm công bằng, cùng với nguyên tắc bổ sung là trách nhiệm giải trình và minh bạch.
Tuy nhiên, các nguyên tắc đạo đức này sẽ khó phát huy tác dụng nếu chỉ dừng lại ở cấp độ tuyên ngôn. Chúng chỉ thực sự có giá trị khi được tích hợp một cách hữu cơ vào giáo dục – nơi đào tạo những chủ thể sẽ trực tiếp thiết kế, vận hành và sử dụng AI trong tương lai.
Có thể đề xuất mô hình triết lý giáo dục Việt Nam gồm sáu mục tiêu được nhấn mạnh như sau: học làm việc, học sáng tạo, học làm người, học chung sống, học trung thực và học tổ chức. Đi kèm là các phẩm chất như trách nhiệm, nhân ái, tự trọng, tôn trọng khác biệt, tầm nhìn. Đối chiếu với các nguyên tắc đạo đức AI, có thể thấy nhiều giá trị đã có sẵn, nhưng chưa được gọi tên rõ ràng và chưa được cụ thể hóa đủ mạnh trong thực tiễn đào tạo.
Vấn đề then chốt không nằm ở tốc độ phát triển của AI, mà ở việc con người được giáo dục để trở thành ai trong một thế giới có AI. Khi người học được trang bị nền tảng văn hóa và hệ giá trị vững chắc, AI sẽ đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ. Ngược lại, nếu thiếu nền tảng ấy, công nghệ rất dễ chi phối, thậm chí thay thế tư duy và phán đoán của con người.
Vì vậy, triết lý giáo dục trong thời đại số không thể chỉ dừng ở các tuyên bố chung chung. Nó cần đi vào chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra, cách đánh giá và văn hóa học thuật trong nhà trường. Khi giáo dục làm được vai trò định hướng từ bên trong, AI mới thực sự phục vụ con người, thay vì kéo con người chạy theo công nghệ. Nó cần được thể hiện trong cách xây dựng chương trình, cách đánh giá người học và cách người thầy sử dụng công nghệ mỗi ngày.
Trong kỷ nguyên AI, câu hỏi lớn nhất của giáo dục, không phải là “AI có thể làm được gì”, mà là “giáo dục cần làm gì để con người không đánh mất chính mình trước công nghệ”. Và câu trả lời, cuối cùng, vẫn bắt đầu từ văn hóa – nền tảng được coi là sâu xa nhất của mọi triết lý giáo dục.