Hoàn thiện cơ chế đánh giá chất lượng giáo dục phổ thông
So với Thông tư số 51/2011/TT-BGDĐT trước đây, Thông tư mới có nhiều điểm điều chỉnh đáng chú ý nhằm đáp ứng bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, đặc biệt là việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông mới và xu hướng hội nhập quốc tế trong lĩnh vực đánh giá giáo dục.
Thứ nhất, về mục tiêu đánh giá: Nếu trước đây việc đánh giá chủ yếu tập trung vào kết quả học tập về kiến thức và kĩ năng, thì theo quy định mới, nội dung đánh giá được mở rộng theo hướng toàn diện hơn. Việc khảo sát không chỉ tập trung vào kết quả học tập về kiến thức và kĩ năng của học sinh, mà còn hướng tới đánh giá sự hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực – những yếu tố cốt lõi mà Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành đặt ra.
Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chung của nhiều hệ thống giáo dục trên thế giới, trong đó đánh giá không chỉ nhằm “xếp loại” kết quả học tập, mà còn cung cấp thông tin về sự phát triển toàn diện của người học.
Thứ hai, về quy mô và chu kì đánh giá: Theo đó, việc khảo sát sẽ được thực hiện đối với học sinh lớp 5 và lớp 9 trên phạm vi toàn quốc, thông qua phương pháp chọn mẫu đại diện. Việc lựa chọn hai mốc lớp học này có ý nghĩa quan trọng. Lớp 5 là thời điểm kết thúc cấp Tiểu học, còn lớp 9 đánh dấu giai đoạn hoàn thành chương trình Trung học cơ sở. Dữ liệu thu được từ hai cấp học này sẽ giúp phản ánh tương đối đầy đủ quá trình học tập của học sinh trong giai đoạn giáo dục bắt buộc.
Đáng chú ý, chu kì đánh giá được xác định là 5 năm một lần. Khoảng thời gian này được xem là hợp lí để theo dõi xu hướng thay đổi của chất lượng giáo dục theo từng giai đoạn, đồng thời tránh gây áp lực khảo sát thường xuyên đối với nhà trường và học sinh.
Nhờ cơ chế đánh giá định kì, hệ thống dữ liệu giáo dục quốc gia sẽ có thêm một nguồn thông tin quan trọng để so sánh, phân tích sự phát triển của giáo dục phổ thông theo thời gian, qua đó hỗ trợ quá trình điều chỉnh chính sách.
Thứ ba, về nội dung đánh giá: Thay vì tách biệt từng môn học, các bài khảo sát được xây dựng theo hướng tích hợp, gắn với mục tiêu và yêu cầu của chương trình đánh giá diện rộng.
Cách tiếp cận này có nhiều điểm tương đồng với các chương trình đánh giá quốc tế như PISA hay TIMSS, trong đó các bài khảo sát thường được thiết kế theo dạng tình huống hoặc ngữ cảnh thực tiễn, đòi hỏi học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức và kĩ năng để giải quyết vấn đề.
Bên cạnh các bài khảo sát dành cho học sinh, Thông tư cũng quy định việc sử dụng phiếu hỏi đối với các đối tượng liên quan nhằm thu thập thêm thông tin về những yếu tố tác động đến chất lượng giáo dục. Việc kết hợp dữ liệu khảo sát học sinh với thông tin bối cảnh sẽ giúp việc phân tích chất lượng giáo dục trở nên toàn diện và có giá trị hơn trong công tác quản lí.
Thứ tư, về hình thức đánh giá: Hoạt động khảo sát được tổ chức bằng nhiều hình thức linh hoạt như trả lời bài khảo sát trên máy vi tính, trên giấy hoặc kết hợp giữa máy vi tính và trên giấy, phù hợp với điều kiện thực tế của các địa phương.
Thứ năm, về phân cấp và tổ chức thực hiện: Thông tư quy định cụ thể việc phân cấp, phân quyền và trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị trong tổ chức thực hiện chương trình đánh giá diện rộng. Theo đó, Bộ GDĐT thành lập Ban Chỉ đạo cấp quốc gia và Tổ Thư kí giúp việc; tại địa phương, Giám đốc Sở GDĐT thành lập Ban Khảo sát cấp tỉnh để tổ chức triển khai khảo sát theo kế hoạch.
Việc quy định rõ trách nhiệm của từng cấp quản lí được kỳ vọng sẽ giúp quá trình triển khai đánh giá diễn ra thống nhất, đồng bộ và hiệu quả hơn trên phạm vi cả nước.
Thứ sáu, về hợp tác quốc tế: Một điểm mới khác của Thông tư là việc dành riêng các quy định liên quan đến việc triển khai các chương trình đánh giá diện rộng quốc tế mà Việt Nam tham gia.
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã tích cực tham gia nhiều chương trình đánh giá quốc tế nhằm so sánh chất lượng giáo dục với các quốc gia khác, đồng thời học hỏi kinh nghiệm trong xây dựng chính sách và cải thiện hệ thống giáo dục.
Việc đưa nội dung này vào Thông tư không chỉ thể hiện sự chủ động của ngành Giáo dục trong việc hội nhập quốc tế, mà còn giúp tạo cơ sở pháp lí rõ ràng cho việc phối hợp với các tổ chức quốc tế trong quá trình tổ chức và triển khai các chương trình đánh giá.
Thông qua đó, dữ liệu thu được từ các chương trình đánh giá quốc tế có thể được kết nối với hệ thống đánh giá trong nước, góp phần hình thành bức tranh toàn diện hơn về chất lượng giáo dục phổ thông của Việt Nam.
Đánh giá để cải thiện, không phải để xếp hạng
Việc ban hành Thông tư số 08/2026/TT-BGDĐT có thể xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng giáo dục phổ thông tại Việt Nam. Tuy nhiên, ý nghĩa của các chương trình đánh giá diện rộng chỉ thực sự phát huy khi dữ liệu thu thập được được sử dụng đúng mục đích.
Trong nhiều hệ thống giáo dục tiên tiến, các chương trình đánh giá diện rộng không nhằm mục tiêu xếp hạng học sinh hay nhà trường, mà chủ yếu phục vụ phân tích chính sách và cải thiện chất lượng giáo dục. Dữ liệu khảo sát giúp cơ quan quản lí nhận diện những vấn đề cần điều chỉnh trong chương trình học, phương pháp dạy học hay phân bổ nguồn lực.
Đối với Việt Nam, việc xây dựng một hệ thống đánh giá diện rộng ổn định, có chu kì rõ ràng và phương pháp tiếp cận hiện đại sẽ góp phần nâng cao năng lực quản lí giáo dục dựa trên bằng chứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục đang bước vào giai đoạn đổi mới sâu rộng, khi các quyết định chính sách cần được hỗ trợ bởi những dữ liệu khách quan và đáng tin cậy.
Ở góc độ dài hạn, hệ thống đánh giá diện rộng không chỉ giúp theo dõi sự phát triển của chất lượng giáo dục, mà còn tạo nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các mạng lưới đánh giá giáo dục toàn cầu. Đây cũng là một trong những điều kiện quan trọng để giáo dục Việt Nam tiếp tục nâng cao chất lượng và khẳng định vị thế trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.