Thứ Năm , 28/05/2026 , 18:41:15 GMT+7

Năng lực trung gian số và sự hình thành nhân cách học sinh phổ thông

Model?.data?.author?.Name
TS. Nguyễn Thị Thu Anh

TS. Nguyễn Thị Thu Anh

Thứ Tư, 06/05/2026, 07:20:32 GMT+7

Sự phổ biến của thiết bị điện tử giúp học sinh phổ thông sớm tiếp cận môi trường số, đi cùng với đó là cơ hội và rủi ro, trong đó việc sử dụng quá mức có thể dẫn đến suy giảm khả năng tập trung, bất ổn cảm xúc và hành vi. Trước thực tế này, năng lực trung gian số của cha mẹ đóng vai trò then chốt trong định hướng và phát triển nhân cách học sinh. Dưới đây là các hình thức trung gian số, những khoảng trống trong phối hợp giữa gia đình - nhà trường - xã hội, đồng thời đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm xây dựng “gia đình số tích cực” trong kỷ nguyên số.

Tái định vị vai trò cha mẹ trước thách thức công dân số thời đại mới
Theo Khung năng lực công dân số DigComp 2.2 của Liên minh châu Âu, năng lực số được định nghĩa là khả năng tiếp cận, đánh giá, sử dụng và tạo lập nội dung số một cách an toàn, có trách nhiệm và sáng tạo.
Tạp chí giáo dục
Trong bối cảnh 2025, một mô hình trung gian số đã được đề xuất dành cho cha mẹ nhằm khắc phục hạn chế của các tiếp cận truyền thống vốn tập trung vào truyền hình và chưa theo kịp sự phát triển của Internet, mạng xã hội, điện thoại thông minh hay trò chơi điện tử. Việc xây dựng mô hình cũng đáp ứng nhu cầu cập nhật công cụ đo lường đã lỗi thời sau Covid-19 và sự trỗi dậy của công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo hay vũ trụ ảo, qua đó tái khái niệm hóa vai trò trung gian của cha mẹ trong việc giảm thiểu rủi ro và khai thác tối đa lợi ích mà công nghệ mang lại.
Tạp chí giáo dục
Mỗi hình thức trên có tác động đến những khía cạnh khác nhau của sự phát triển nhân cách, từ rèn luyện tính tự chủ, trung thực, trách nhiệm đến nuôi dưỡng sự đồng cảm và tôn trọng. Khung phân tích của nghiên cứu này kế thừa lý luận quốc tế và đặt trong bối cảnh Việt Nam, nơi các hình thức trung gian số đều hiện diện nhưng chưa đồng đều, chịu ảnh hưởng của điều kiện kinh tế - xã hội, trình độ hiểu biết số của cha mẹ học sinh và thói quen giáo dục truyền thống.

Trung gian số linh hoạt giúp học sinh phát triển kỹ năng và giá trị trong thời đại số

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng trung gian số tích cực từ cha mẹ biểu hiện qua trò chuyện định hướng và đồng hành cùng con sẽ có tác động quan trọng giúp học sinh duy trì các giá trị trên. Khi cha mẹ đối thoại, định hướng và cùng trải nghiệm môi trường số với con, học sinh sẽ được trang bị năng lực công dân số có trách nhiệm: biết quản lý bản thân, ứng xử văn minh, tôn trọng sự đa dạng và chủ động tích cực khi tham gia môi trường số. Nói cách khác, trung gian số của phụ huynh không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro từ công nghệ mà còn là cầu nối quyết định để chuyển hóa năng lực số thành nhân cách số, góp phần hình thành những công dân số an toàn, tự chủ và có trách nhiệm trong xã hội hiện đại.
Tạp chí giáo dục
Cha mẹ đồng hành cùng con - “chìa khóa” hình thành công dân số có trách nhiệm. Ảnh: Báo Lao động.
Đáng lưu ý, theo khung lý thuyết DSMM (Differential Susceptibility to Media Effects Model), tác động của môi trường số không đồng đều cho mọi học sinh: sự khác biệt về tính cách, kỹ năng, hoàn cảnh gia đình và mức độ hỗ trợ xã hội khiến cùng một tác nhân số có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực với em này nhưng lại gây hệ quả tiêu cực với em khác. Vì vậy, vai trò trung gian số của cha mẹ, thông qua kiểm soát, trò chuyện định hướng, đồng hành và làm gương chính là yếu tố điều tiết quan trọng, giúp giảm thiểu rủi ro và củng cố những giá trị nhân cách cốt lõi cho học sinh.

Hiệu quả trung gian số của cha mẹ chịu tác động bởi nhiều yếu tố đan xen như đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, điều kiện kinh tế - xã hội), năng lực số, cũng như nhận thức và thái độ của phụ huynh đối với công nghệ. Cha mẹ có kỹ năng công nghệ tốt thường dễ dàng thực hiện những chiến lược mềm dẻo như đối thoại hoặc đồng hành, trong khi những phụ huynh thiếu tự tin về năng lực số lại có xu hướng kiểm soát cứng nhắc. Bên cạnh đó, sự khác biệt về điều kiện kinh tế - xã hội cũng tạo ra khoảng cách trong cơ hội tiếp cận và sử dụng các biện pháp trung gian số.

Ở Việt Nam, nhiều bố mẹ coi trọng thành tích học tập, chú trọng điểm số, chưa thực sự quan tâm đến giáo dục cảm xúc xã hội. Đồng thời, việc thiếu một nền tảng giáo dục công dân số thống nhất trong nhà trường khiến học sinh khó định hình hệ giá trị số rõ ràng, từ đó làm giảm hiệu quả của sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong việc định hướng đời sống trực tuyến cho trẻ.

Ngoài ra, yếu tố truyền thông và tuyên truyền xã hội cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả trung gian số. Những hình ảnh về “cha mẹ lý tưởng” hay các chiến dịch cảnh báo rủi ro mạng có thể khiến phụ huynh suy nghĩ về việc cần tăng cường đồng hành cùng con. Vì thế, truyền thông không chỉ cảnh báo nguy cơ mà còn khuyến khích cha mẹ đối thoại, đồng hành cùng con để xây dựng môi trường số an toàn và tích cực.

Tăng cường “hàng rào bảo vệ ba tầng” cho học sinh Việt Nam trước các rủi ro trên môi trường số

Trong những năm gần đây, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ phổ cập Internet và thiết bị số nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Trẻ em tiếp cận môi trường trực tuyến từ rất sớm: 89% đã sử dụng Internet, trong đó khoảng 40% bắt đầu truy cập từ khi mới 5 tuổi, chủ yếu thông qua điện thoại thông minh và máy tính bảng.

Bên cạnh những lợi ích về tri thức và cơ hội giao tiếp toàn cầu, học sinh Việt Nam đang phải đối diện với nhiều rủi ro trong không gian mạng. Khảo sát cho thấy 23% trẻ từ 12–17 tuổi từng vô tình tiếp xúc với hình ảnh hoặc video nhạy cảm, 8% từng nhận được bình luận khiếm nhã và 5% từng nhận hình ảnh nhạy cảm không mong muốn. Việc sử dụng mạng xã hội quá mức còn gây hệ lụy đến sức khỏe tâm thần như trầm cảm, mất ngủ, lo âu và giảm khả năng tập trung học tập.
Tạp chí giáo dục

Hiện tượng cha mẹ dành quá nhiều thời gian cho thiết bị cá nhân thay vì quan tâm đến con ngày càng phổ biến. Điều này không chỉ làm suy yếu sự gắn kết gia đình mà còn hình thành những khuôn mẫu tiêu cực, ảnh hưởng đến quá trình phát triển thói quen và giá trị sống của trẻ. Nhiều trẻ cảm nhận rằng cha mẹ ưu tiên thiết bị điện tử hơn là quan tâm đến con. Từ thực tế này, để nâng cao hiệu quả trung gian số, cha mẹ nên dịch chuyển từ mô hình kiểm soát truyền thống sang cách tiếp cận đối thoại, làm gương và đồng hành, qua đó vừa giảm thiểu rủi ro trực tuyến vừa nuôi dưỡng bản sắc số an toàn, lành mạnh cho trẻ.

Một thách thức lớn hiện nay là sự thiếu gắn kết hệ thống giữa gia đình, nhà trường và xã hội trong giáo dục nhân cách số.

Ở cấp độ gia đình, khoảng trống thể hiện ở sự chênh lệch về hiểu biết và kỹ năng trung gian số giữa các nhóm phụ huynh. Nhiều cha mẹ vẫn quản lý con theo hướng cấm đoán thay vì đối thoại, hoặc chỉ tập trung vào thành tích học tập mà chưa trang bị năng lực số để đồng hành, định hướng hành vi và bồi đắp giá trị sống trong môi trường trực tuyến.

Ở cấp độ nhà trường, giáo dục công dân số và đạo đức số chưa được tích hợp một cách hệ thống. Giáo viên thiếu công cụ và chương trình chuẩn để giảng dạy về năng lực, nhân cách số; đồng thời nhiều trường chưa chú trọng đến hoạt động truyền thông, tập huấn giúp phụ huynh hiểu và thực hành trung gian số hiệu quả.

Ở cấp độ cộng đồng, các chương trình, tài liệu và chiến dịch hỗ trợ cha mẹ trong việc đồng hành cùng con trên môi trường số vẫn còn hạn chế. Mô hình “Tổ công nghệ số cộng đồng” đã được triển khai tại một số địa phương, song quy mô còn nhỏ và thiếu sự kết nối chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và chính quyền địa phương. Bên cạnh đó, các hoạt động truyền thông về vai trò đồng hành số của cha mẹ chưa được triển khai rộng rãi và đồng bộ.

Hệ quả là học sinh phải đối diện với nhiều rủi ro số trong khi thiếu “hàng rào bảo vệ ba tầng” từ gia đình, nhà trường và xã hội. Sự thiếu gắn kết này khiến trẻ dễ bị bỏ mặc trong môi trường mạng, đồng thời các giá trị nhân cách số khó được nuôi dưỡng một cách đồng bộ và bền vững.

Nâng cao năng lực trung gian số của phụ huynh: Từ môi trường gia đình đến chính sách quốc gia

Gia đình là môi trường đầu tiên và bền vững nhất trong việc hình thành nhân cách số cho học sinh. Do đó, cha mẹ cần chủ động kiến tạo một văn hóa gia đình số tích cực. Cốt lõi của giải pháp này là chuyển các thói quen hằng ngày thành chuẩn mực ứng xử: làm gương trong sử dụng thiết bị, duy trì thời gian “không sử dụng màn hình” cho các hoạt động chung và khuyến khích đối thoại thay vì áp đặt một chiều. Ví dụ, việc nói “không” với điện thoại trong bữa ăn là một thói quen nhỏ nhưng mang giá trị lớn, cần được duy trì và nhân rộng.

Tạp chí giáo dục
Giáo viên làm gương, nhà trường dẫn dắt học sinh sử dụng văn hóa số lành mạnh. Ảnh: Báo Thanh niên.

Bên cạnh đó, nhà trường giữ vai trò hạt nhân trong hỗ trợ phụ huynh thông qua tập huấn, câu lạc bộ, kênh tư vấn và phối hợp phòng ngừa rủi ro trực tuyến. Trọng tâm là vận dụng linh hoạt bốn hình thức trung gian số: kiểm soát giới hạn khi cần thiết, trò chuyện định hướng thường xuyên, làm gương và đồng hành lâu dài. Đồng thời, cần xây dựng kênh kết nối với phụ huynh, triển khai đội ngũ “Đại sứ số” là những học sinh được trang bị kỹ năng cơ bản để hỗ trợ bạn và cha mẹ sử dụng công nghệ an toàn, tích cực.

Song song với đó, nhà trường cũng nên phát triển các kênh tư vấn trực tuyến và huy động phụ huynh có chuyên môn công nghệ tham gia biên soạn “Cẩm nang trung gian số”, mang đến công cụ thiết thực, dễ áp dụng trong đời sống gia đình Việt Nam. Văn hóa làm gương của giáo viên là yếu tố then chốt, góp phần tạo môi trường giáo dục số lành mạnh, giúp học sinh phát triển an toàn, tự chủ và có trách nhiệm.

Khi văn hóa làm gương, các hoạt động chuyên môn và kênh hỗ trợ phụ huynh được triển khai đồng bộ, nhà trường sẽ tạo nền tảng vững chắc giúp cha mẹ nâng cao năng lực trung gian số, qua đó bảo đảm an toàn và bồi dưỡng nhân cách số cho học sinh.

Nâng cao năng lực trung gian số của cha mẹ chỉ bền vững khi gắn với việc hình thành nhân cách số cho học sinh trong chương trình chính khóa. Trước hết, nhà trường cần giúp giáo viên nắm vững Khung năng lực số cho người học (Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT) và biết cách tích hợp vào các môn học như: Tin học, Giáo dục công dân, Công nghệ,… Có thể lồng ghép nội dung về kỹ năng sử dụng công cụ số và trí tuệ nhân tạo một cách an toàn, có trách nhiệm thông qua bài giảng, hoạt động trải nghiệm hoặc dự án học tập. Đồng thời, chương trình cần chú trọng phát triển trí tuệ cảm xúc trong môi trường số, giúp học sinh nhận diện cảm xúc, kiểm soát bản thân, giao tiếp tôn trọng và đưa ra quyết định có trách nhiệm.

Để bảo đảm tính hệ thống, nhà trường cần xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực số gắn với sản phẩm học tập của học sinh; đồng thời tổ chức bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên về công nghệ, trí tuệ nhân tạo và các phương pháp giáo dục cảm xúc, giá trị số. Bên cạnh đó, cần cung cấp tài liệu, hướng dẫn thực hành để phụ huynh có thể đồng hành, giám sát và củng cố kiến thức, kỹ năng học sinh tiếp nhận trên lớp, cũng như thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều giữa giáo viên và phụ huynh nhằm kịp thời hỗ trợ khi học sinh gặp khó khăn trong môi trường số. Sự tích hợp này không chỉ bảo đảm tính hệ thống mà còn tạo cầu nối bền chặt giữa gia đình và nhà trường trong việc nuôi dưỡng nhân cách số an toàn, tự chủ và nhân văn cho học sinh.

Thêm một giải pháp nâng cao năng lực trung gian số cho cha mẹ là cần gắn với các phong trào xã hội để tạo hiệu ứng lan tỏa bền vững. Trước hết, cần nhân rộng các mô hình “Gia đình số” và “Tổ công nghệ số cộng đồng” đã hoạt động hiệu quả tại một số địa phương trong khuôn khổ Chương trình Chuyển đổi số quốc gia. Đồng thời, tổ chức các lớp kỹ năng số cho phụ huynh, tập trung vào nội dung thiết thực như sử dụng công cụ học tập trực tuyến, khai thác thư viện số và bảo đảm an toàn thông tin.

Ở cấp quốc gia, có thể xây dựng Khung quốc gia về giáo dục nhân cách số, do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành, nhằm xác định rõ vai trò, trách nhiệm của gia đình, nhà trường và học sinh trong phát triển nhân cách trên môi trường số. Đồng thời phát triển công cụ đánh giá năng lực số của phụ huynh, tham chiếu khung DigComp của Liên minh châu Âu và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa xã hội Việt Nam, giúp cha mẹ tự đánh giá và nâng cao năng lực hỗ trợ con trong học tập trực tuyến và tương tác số; tăng cường đầu tư hạ tầng và nguồn lực hỗ trợ thông qua việc thiết lập trung tâm công nghệ cộng đồng tại địa phương, cung cấp thiết bị, tài liệu và tập huấn miễn phí cho phụ huynh, đặc biệt ở vùng khó khăn.

Trong bối cảnh Nghị quyết của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện và thúc đẩy chuyển đổi số, việc xây dựng môi trường giáo dục số an toàn, nhân văn trở thành nhiệm vụ cấp thiết.
Môi trường số mở ra nhiều cơ hội cho học sinh trong học tập, giao tiếp và phát triển kỹ năng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro đối với sức khỏe tâm lý và hành vi ứng xử.

Vì thế, giáo dục nhân cách số cần được đặt ở vị trí trung tâm, giúp học sinh không chỉ làm chủ công nghệ mà còn biết sống có trách nhiệm, trung thực, tôn trọng và thấu cảm cả trong không gian trực tuyến lẫn đời sống thực. Để hình thành thế hệ học sinh an toàn, tự chủ và giàu giá trị trong kỷ nguyên số, cần sự phối hợp đồng bộ của ba trụ cột: gia đình - nhà trường - xã hội. Trong đó, năng lực trung gian số của cha mẹ là nền tảng quan trọng, góp phần định hướng hành vi, nuôi dưỡng nhân cách và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh trong thời đại số.

Tài liệu tham khảo:

1. Benedetto, L., & Ingrassia, M. (2021). Digital parenting: Raising and protecting children in media world.(Ed.), Parenting: Studies by an ecocultural and transactional perspective (pp. 127–148). London:IntechOpen. Loredana Benedetto Massimo Ingrassia.

2. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội [MOLISA]. (2023, 15 tháng 12). Vấn đề bảo vệ trẻ em Việt Nam trên môi trường mạng đang đặt ra nhiều thách thức. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. https://www.molisa.gov.vn/baiviet/239444

3. Bộ Khoa học và Công nghệ [MOST]. (2022, 10 tháng 8). Một số khuyến nghị để ngăn chặn xâm hại trẻ em trên mạng. Bộ Khoa học và Công nghệ. https://mst.gov.vn/mot-so-khuyen-nghi-de-ngan-chan-xam-hai-tre-em-tren-mang-197154878.htm

4. Fam, J. Y., Juhari, R., Kääriäinen, M., & Männikkö, N. (2025). Reconsidering parental mediation with new media technology. Frontiers in Human Dynamics, 7. https://doi.org/10.3389/fhumd.2025.1495954

5. Phuong, N. (2024, 4 tháng 10). Trẻ em Việt Nam sử dụng mạng xã hội 5-7 giờ mỗi ngày. Báo Điện Tử Dân Trí. https://dantri.com.vn/suc-khoe/tre-em-viet-nam-su-dung-mang-xa-hoi-5-7-gio-moi-ngay-20241004122731784.htm

6. Valkenburg, P. M., & Peter, J. (2013). The differential susceptibility to media effects model. Journal of Communication, 63(2), 221-243. doi: 10.1111/jcom.12024

PV/BTV

Nguyễn Lê Thảo Ly

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận