Sự phát triển nhanh của AI đang đưa giáo dục bước vào một giai đoạn chuyển đổi mới. Nếu trước đây, chuyển đổi số trong giáo dục chủ yếu gắn với hạ tầng, học liệu điện tử, phần mềm quản lý và nền tảng dạy học trực tuyến, thì hiện nay AI đang làm thay đổi sâu hơn cách thiết kế nội dung dạy học, tổ chức kiểm tra đánh giá, xử lý dữ liệu, hỗ trợ người học và phát triển chuyên môn của đội ngũ. UNESCO cho rằng trong bối cảnh AI, nhà giáo không chỉ cần tri thức chuyên môn và năng lực sư phạm theo nghĩa truyền thống, mà còn cần những năng lực mới để sử dụng, kiểm soát và phản biện AI một cách có trách nhiệm. Trên cơ sở đó, UNESCO đã công bố AI competency framework for teachers, xác định 15 năng lực thuộc 5 nhóm: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, nền tảng và ứng dụng AI, sư phạm với AI, và AI cho phát triển nghề nghiệp (UNESCO, 2024).
Ở bình diện quốc tế, vấn đề này không còn chỉ là xu hướng học thuật, mà đã trở thành một định hướng chính sách giáo dục. UNESCO đã xuất bản tài liệu Beijing Consensus on Artificial Intelligence and Education sau hội thảo về chủ đề AI đã nhấn mạnh rằng AI có thể hỗ trợ đạt được các mục tiêu giáo dục, nhưng điều đó chỉ khả thi khi các quốc gia đầu tư phát triển năng lực cho đội ngũ giáo viên và lãnh đạo giáo dục, đồng thời bảo đảm AI được sử dụng theo định hướng nhân văn, công bằng và bền vững (UNESCO, 2019). Tinh thần đó tiếp tục được UNESCO nhấn mạnh trong Guidance for generative AI in education and research, trong đó coi phát triển năng lực con người là điều kiện trung tâm để AI phục vụ giáo dục thay vì chi phối giáo dục (Miao & Holmes, 2023).
Ở Việt Nam, yêu cầu này hiện nay đã có cơ sở chính sách rõ ràng hơn. Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT ngày 27/3/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) ban hành Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên đã xác định 6 miền năng lực, trong đó có một miền riêng về ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Việc ban hành khung năng lực số cho thấy phát triển năng lực ứng dụng AI không còn là yêu cầu mang tính khuyến nghị, mà đã trở thành một nội dung chính thức trong định hướng phát triển đội ngũ giáo dục của Việt Nam.
Từ bối cảnh đó, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề: Yêu cầu mới đối với phát triển năng lực ứng dụng AI cho cán bộ quản lý và giáo viên; Thực trạng và những vấn đề đặt ra trong giai đoạn hiện nay; Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ trong bối cảnh AI.

Yêu cầu mới đối với phát triển năng lực ứng dụng AI cho cán bộ quản lý và giáo viên
Điểm cần nhấn mạnh đầu tiên là AI không chỉ bổ sung thêm một vài công cụ cho hoạt động giáo dục, mà đang tác động trực tiếp đến chính lõi công việc của cán bộ quản lý và giáo viên. AI có thể hỗ trợ tạo văn bản, gợi ý kế hoạch dạy học, thiết kế học liệu, xử lý ngôn ngữ, tổng hợp nội dung, hỗ trợ phản hồi, phân tích dữ liệu và tham mưu ra quyết định. Điều đó có nghĩa là đội ngũ giáo dục hiện nay không chỉ cần “biết dùng công cụ”, mà còn phải biết sử dụng công cụ trong giới hạn phù hợp, biết đánh giá độ tin cậy của đầu ra, nhận diện rủi ro và duy trì vai trò chủ thể nghề nghiệp của con người trong môi trường số (UNESCO, 2024).
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với cấu trúc của Khung năng lực số do Bộ GD&ĐT ban hành. Sáu miền năng lực gồm: tổ chức dạy học, giáo dục trong môi trường số; kiểm tra, đánh giá; trao quyền cho người học; kỹ năng công nghệ số; phát triển chuyên môn; và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Cấu trúc đó cho thấy AI không thể được nhìn như một kỹ năng công nghệ rời rạc, mà là một thành tố tích hợp trong năng lực nghề nghiệp số của cán bộ quản lý và giáo viên.
Phát triển năng lực AI không chỉ là dạy kỹ thuật mà còn là phát triển năng lực nghề nghiệp mới. Khung năng lực AI của UNESCO không bắt đầu từ câu hỏi “dùng công cụ nào”, mà bắt đầu từ các thành tố như tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI và AI cho phát triển nghề nghiệp. Điều đó cho thấy phát triển năng lực AI không nên được hiểu đơn giản là hướng dẫn sử dụng một số nền tảng tạo văn bản, hình ảnh hay phân tích dữ liệu. Về bản chất, đây là quá trình hình thành một năng lực nghề nghiệp mới, trong đó con người biết làm việc với AI, chứ không để AI thay thế phán đoán sư phạm, phán đoán quản lý và trách nhiệm đạo đức của mình (UNESCO, 2024).
Từ góc độ đó, phát triển năng lực ứng dụng AI cho đội ngũ giáo dục bao hàm ít nhất bốn yêu cầu. Một là hiểu bản chất, khả năng và giới hạn của AI. Hai là biết sử dụng AI để hỗ trợ công việc chuyên môn và quản lý. Ba là biết đánh giá, chọn lọc, kiểm chứng đầu ra của AI. Bốn là biết sử dụng AI theo các nguyên tắc đạo đức, bảo vệ dữ liệu và bảo đảm quyền của người học. Những yêu cầu này trùng khớp khá rõ với 4 thành phần của miền năng lực AI trong Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, sư phạm AI và AI cho phát triển chuyên môn.
Dữ liệu gần đây cho thấy, AI đã đi vào thực tiễn nghề nghiệp của giáo viên nhanh hơn nhiều so với tốc độ chuẩn bị của hệ thống. Theo TALIS 2024, trung bình tại các hệ thống giáo dục OECD, khoảng 29% giáo viên cho biết họ còn nhu cầu phát triển chuyên môn về AI, trong khi 38% đã tham gia các hoạt động học tập chuyên môn liên quan đến nội dung này. TALIS cũng cho thấy khoảng một phần ba giáo viên đã sử dụng AI trong công việc, và mức độ sử dụng rất khác nhau giữa các hệ thống giáo dục (OECD, 2025a).
Riêng tại Việt Nam, TALIS 2024 cho thấy 64% giáo viên báo cáo đã sử dụng AI trong công việc, cao hơn mức trung bình OECD là 36%. Tuy nhiên, trong số những người chưa sử dụng AI, 60% cho biết họ thiếu kiến thức và kỹ năng để dạy học với AI, còn 71% cho rằng trường của họ thiếu hạ tầng phục vụ sử dụng AI (OECD, 2025b). Những con số này phản ánh một thực tế hai mặt: đội ngũ đang tiếp cận AI khá nhanh, nhưng hệ thống hỗ trợ phát triển năng lực vẫn chưa theo kịp.
Thực trạng phát triển năng lực ứng dụng AI cho cán bộ quản lý và giáo viên
Trong thực tiễn, cán bộ quản lý và giáo viên ngày càng nhìn AI như một công cụ hỗ trợ công việc hằng ngày. AI được sử dụng để soạn thảo văn bản, xây dựng bài giảng, tạo học liệu, tìm ý tưởng, tổng hợp báo cáo, phản hồi bài làm và phân tích dữ liệu phục vụ quản lý. TALIS 2024 cho thấy những mục đích sử dụng AI phổ biến nhất của giáo viên là tạo kế hoạch bài dạy hoặc hoạt động học tập, học nhanh một chủ đề hoặc tóm tắt thông tin, và hỗ trợ học sinh thực hành kỹ năng trong các tình huống gần với thực tiễn (OECD, 2025b).
Tuy nhiên, sự gia tăng về mức độ tiếp cận không đồng nghĩa với việc năng lực đã được phát triển một cách vững chắc. Ở nhiều nơi, việc sử dụng AI vẫn mang tính tự phát, rời rạc và phụ thuộc nhiều vào năng lực cá nhân. Người dùng có thể biết đến công cụ và dùng được công cụ, nhưng chưa chắc đã hiểu giới hạn của công cụ, chưa biết kiểm chứng đầu ra, và chưa có năng lực tích hợp AI vào hoạt động nghề nghiệp theo cách phù hợp với chuẩn mực giáo dục. Nói cách khác, thực trạng hiện nay là “tiếp cận nhanh hơn năng lực”.
Một điểm nổi bật khác là khoảng cách khá lớn giữa nhu cầu thực tiễn và khả năng đáp ứng của hoạt động đào tạo, bồi dưỡng. Nhu cầu phát triển chuyên môn về AI đã xuất hiện rõ trong đội ngũ, nhưng ở nhiều nơi, các hoạt động bồi dưỡng vẫn chủ yếu dừng ở mức giới thiệu công cụ, hướng dẫn thao tác cơ bản, hoặc chia sẻ kinh nghiệm tự phát. Trong khi đó, phát triển năng lực AI đòi hỏi một cấu trúc bồi dưỡng đầy đủ hơn: có định hướng năng lực, có nội dung phân hóa theo đối tượng, có tình huống nghề nghiệp cụ thể, có học liệu hỗ trợ và có công cụ đánh giá kết quả.
Từ góc độ chính sách, có thể nói điểm nghẽn hiện nay không còn nằm ở chỗ thiếu định hướng. Khung năng lực số đã được ban hành; vấn đề là làm thế nào để chuyển hóa khung đó thành chương trình, mô hình và thực hành bồi dưỡng cụ thể trong hệ thống giáo dục. Nếu không giải quyết được khâu triển khai, khoảng cách giữa chính sách và thực tế sẽ tiếp tục kéo dài.
UNESCO lưu ý rằng sự phát triển của AI tạo sinh đã diễn ra nhanh hơn tốc độ hoàn thiện khung quản trị ở nhiều quốc gia, khiến các cơ sở giáo dục phải đối diện với những thách thức mới về bảo mật dữ liệu, độ chính xác của đầu ra, định kiến thuật toán và trách nhiệm giải trình (Miao & Holmes, 2023). Trong giáo dục, đây không phải là vấn đề kỹ thuật thuần túy. Việc sử dụng AI có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phản hồi, độ tin cậy của đánh giá, quyền riêng tư của người học, và cả tính trung thực học thuật.
TALIS 2024 cũng phản ánh mối lo ngại này khi ghi nhận rằng khoảng bảy trên mười giáo viên lo AI tạo thuận lợi cho đạo văn và gian lận học thuật. Điều đó cho thấy AI không chỉ đặt ra yêu cầu về năng lực sử dụng, mà còn về năng lực quản trị rủi ro và duy trì chuẩn mực nghề nghiệp trong môi trường số (OECD, 2025a).
Bên cạnh cơ hội, AI cũng có thể làm nới rộng khoảng cách giữa các cơ sở giáo dục nếu được triển khai không đồng đều. Những nơi có hạ tầng tốt, có đội ngũ cốt cán và có cơ hội tiếp cận bồi dưỡng thường sẽ đi nhanh hơn. Ngược lại, những nơi còn hạn chế về điều kiện công nghệ, nguồn lực và hỗ trợ chuyên môn sẽ khó phát triển năng lực một cách đồng bộ. TALIS 2024 cho thấy hạ tầng vẫn là một rào cản lớn đối với việc sử dụng AI ở trường học, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam (OECD, 2025b). Vì vậy, phát triển năng lực AI không chỉ là bài toán chuyên môn, mà còn là bài toán công bằng trong giáo dục.
Một số gợi ý về công tác đào tạo và bồi dưỡng
Từ thực trạng trên, có thể thấy có một số vấn đề cần đặt ra và xem xét đối với công tác đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên.
Thứ nhất, tổ chức hoạt động đào tạo và bồi dưỡng bám sát Khung năng lực số do Bộ GD&ĐT ban hành. Sáu miền năng lực của Khung cho thấy phát triển năng lực AI phải gắn với tổng thể năng lực nghề nghiệp số, thay vì tách riêng thành một chuyên đề kỹ thuật. Đặc biệt, 4 thành phần của miền ứng dụng trí tuệ nhân tạo cần trở thành trục khung khi xây dựng chương trình bồi dưỡng cho cán bộ quản lý và giáo viên. Điều này có ý nghĩa quan trọng vì nó giúp chuyển từ cách bồi dưỡng dựa trên công cụ sang cách bồi dưỡng dựa trên năng lực. Khi đó, câu hỏi trung tâm sẽ không còn là “dạy dùng phần mềm nào”, mà là “phát triển loại năng lực nào để đội ngũ có thể sử dụng AI hiệu quả, có trách nhiệm và phù hợp với mục tiêu giáo dục”.
Thứ hai, đổi mới nội dung bồi dưỡng theo vai trò nghề nghiệp và việc làm cụ thể. Cán bộ quản lý và giáo viên đều cần AI, nhưng không cần giống nhau. Với cán bộ quản lý, nội dung bồi dưỡng nên tập trung vào quản trị dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định, lập kế hoạch, quản lý hồ sơ, truyền thông, và tổ chức sinh hoạt chuyên môn. Với giáo viên, nội dung cần gắn với xây dựng bài dạy, thiết kế học liệu, kiểm tra đánh giá, phản hồi người học và sử dụng AI trong phát triển chuyên môn cá nhân. Kinh nghiệm từ khung năng lực của UNESCO cho thấy phát triển năng lực AI cho nhà giáo chỉ có hiệu quả khi gắn với bối cảnh công việc thực tế và trách nhiệm nghề nghiệp cụ thể (UNESCO, 2024). Điều này cũng phù hợp với yêu cầu phân hóa đối tượng trong hoạt động bồi dưỡng hiện nay.
Thứ ba, tăng cường bồi dưỡng thực hành dựa trên tình huống nghề nghiệp. Hiệu quả của bồi dưỡng AI không nằm ở số lượng công cụ được giới thiệu, mà ở khả năng cán bộ quản lý và giáo viên sử dụng AI để giải quyết tốt hơn công việc thực tế của mình. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ tập huấn thiên về lý thuyết sang bồi dưỡng thực hành dựa trên tình huống nghề nghiệp: viết yêu cầu cho AI để xây dựng kế hoạch dạy học, dùng AI để hỗ trợ phản hồi người học, sử dụng AI để tổng hợp dữ liệu quản lý, và đồng thời học cách kiểm chứng, điều chỉnh, đánh giá giới hạn của đầu ra do AI tạo ra. Cách tiếp cận này giúp đội ngũ hình thành thói quen làm việc có kiểm soát với AI, thay vì phụ thuộc vào AI. Nó cũng tạo điều kiện để năng lực mới đi vào thực hành nghề nghiệp, thay vì chỉ dừng ở mức nhận thức chung.
Thứ tư, phát triển mô hình hỗ trợ liên tục tại chỗ và cộng đồng học tập nghề nghiệp. AI là lĩnh vực thay đổi nhanh, nên một vài lớp tập huấn ngắn hạn không đủ để hình thành năng lực bền vững. Cần phát triển các mô hình hỗ trợ liên tục tại chỗ như nhóm nòng cốt về công nghệ số và AI, sinh hoạt chuyên môn theo chủ đề, chia sẻ học liệu, và xây dựng cộng đồng học tập nghề nghiệp trong nhà trường và giữa các nhà trường. Kết quả TALIS 2024 tiếp tục khẳng định rằng sự phát triển chuyên môn của giáo viên có liên hệ chặt với văn hóa cộng tác nghề nghiệp trong nhà trường. Vì vậy, phát triển năng lực AI cũng cần được đặt trong môi trường cộng tác, hỗ trợ và học hỏi liên tục giữa đồng nghiệp (OECD, 2025a).
Thứ năm, đặt đạo đức, dữ liệu và trách nhiệm nghề nghiệp ở trung tâm. Một chương trình phát triển năng lực AI tốt không chỉ dạy cách dùng công cụ, mà còn dạy khi nào không nên dùng, dữ liệu nào không được chia sẻ, giới hạn nào phải tôn trọng và trách nhiệm nào không thể chuyển giao cho máy móc. Đây là điều kiện để AI phục vụ giáo dục thay vì làm xói mòn các giá trị cốt lõi của nghề giáo. UNESCO nhấn mạnh rằng trong giáo dục, AI phải được vận hành trong khuôn khổ nhân văn, minh bạch và có giám sát của con người (Miao & Holmes, 2023). Vì vậy, đạo đức AI cần được xem là một thành tố trung tâm chứ không phải phần phụ trong chương trình bồi dưỡng.
Thứ sáu, phát huy vai trò của các cơ sở đào tạo giáo viên. Các cơ sở đào tạo giáo viên và các trường sư phạm cần được phát huy mạnh hơn trong hệ sinh thái phát triển năng lực AI. Họ không nên chỉ dừng ở đào tạo ban đầu, mà cần tham gia cụ thể hóa khung năng lực thành chương trình bồi dưỡng, xây dựng học liệu, phát triển ngân hàng tình huống, bồi dưỡng theo nhu cầu địa phương và triển khai các nghiên cứu đánh giá tác động của AI đối với quản lý và dạy học. Đây là một hướng đi quan trọng để bảo đảm hoạt động bồi dưỡng có nền tảng học thuật, có sự cập nhật và có tính hệ thống, thay vì chỉ dựa vào các sáng kiến rời rạc hoặc những khóa tập huấn ngắn hạn thiếu chiều sâu.

Phát triển năng lực ứng dụng AI cho cán bộ quản lý và giáo viên là một yêu cầu tất yếu của giáo dục trong giai đoạn hiện nay. Sự phát triển của AI không chỉ đặt ra nhu cầu đổi mới công nghệ, mà còn buộc hệ thống giáo dục phải xem xét lại năng lực nghề nghiệp của đội ngũ, cách thức tổ chức bồi dưỡng, các chuẩn mực đạo đức và cơ chế hỗ trợ thực hành tại nhà trường. Những dữ liệu hiện có cho thấy đội ngũ đang tiếp cận AI khá nhanh, nhưng mức độ sẵn sàng về năng lực, hạ tầng, chính sách và mô hình bồi dưỡng vẫn chưa đồng đều.
Trong bối cảnh Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT của Bộ GD&ĐT đã ban hành Khung năng lực số với một miền riêng về ứng dụng trí tuệ nhân tạo, vấn đề hiện nay không còn là có nên phát triển năng lực AI cho đội ngũ hay không, mà là tổ chức việc phát triển đó như thế nào để hiệu quả, nhân văn và bền vững. Theo đó, cần chuyển từ bồi dưỡng theo phong trào sang bồi dưỡng theo khung năng lực; từ giới thiệu công cụ sang phát triển năng lực nghề nghiệp; từ tập huấn ngắn hạn sang hỗ trợ liên tục; từ nhấn mạnh kỹ thuật sang nhấn mạnh phán đoán chuyên môn, đạo đức và trách nhiệm. Chỉ khi đó, AI mới thực sự trở thành công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng giáo dục, thay vì là một xu hướng nhất thời hoặc một gánh nặng mới đối với cán bộ quản lý và giáo viên.
Tài liệu tham khảo
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026). Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT, ngày 27/3/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Cong-nghe-thong-tin/Thong-tu-18-2026-TT-BGDDT-Khung-nang-luc-so-doi-voi-giao-vien-co-so-giao-duc-mam-non-699666.aspx
Miao, F., & Holmes, W. (2023). Guidance for generative AI in education and research. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000386693
OECD (2025a). Results from TALIS 2024. OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/10/results-from-talis-2024_28fbde1d/90df6235-en.pdf
OECD (2025b). Results from TALIS 2024 - Country notes: Viet Nam. OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/10/results-from-talis-2024-country-notes_eafd703e/viet-nam_82c88ffd/2a361394-en.pdf
UNESCO (2019). Beijing Consensus on Artificial Intelligence and Education. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000368303
UNESCO (2024). AI competency framework for teachers. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000391104