Khi giáo dục bước vào một bối cảnh hoàn toàn khác
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một xu thế mang tính toàn cầu, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống, trong đó giáo dục là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng số đã làm thay đổi cách con người tiếp cận tri thức, giao tiếp và học tập. Theo các báo cáo quốc tế, phần lớn các cơ sở giáo dục đại học trên thế giới đã triển khai các chiến lược chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và mở rộng cơ hội học tập.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong giáo dục cũng được xác định là một định hướng quan trọng ở tầm quốc gia. Các chính sách gần đây cho thấy giáo dục không chỉ là lĩnh vực thụ hưởng công nghệ mà còn là nơi cần chủ động thích ứng và dẫn dắt những thay đổi của thời đại. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc đưa công nghệ vào giảng dạy hay số hóa tài liệu. Ở một tầng sâu hơn, nó làm xuất hiện những câu hỏi mà trước đây ít khi được đặt ra một cách trực diện: Tri thức là gì khi thông tin luôn biến động? Học tập còn có ý nghĩa gì khi người học có thể tìm kiếm mọi thứ chỉ trong vài giây? Vai trò của giáo viên và nhà trường sẽ thay đổi ra sao trong một môi trường học tập mở và kết nối?
Chính từ những câu hỏi này, việc tiếp cận giáo dục từ góc nhìn triết học trở nên cần thiết. Không phải để làm vấn đề trở nên phức tạp hơn, mà để giúp chúng ta hiểu rõ hơn những gì đang thực sự thay đổi phía sau các biểu hiện bề mặt của công nghệ.
Khi tri thức không còn “nằm yên”
Tri thức trong kỷ nguyên số không còn là một “kho lưu trữ” cố định như cách chúng ta từng hình dung. Thay vào đó, tri thức trở thành một quá trình luôn vận động, được tạo ra, chia sẻ và tái cấu trúc liên tục trong các mạng lưới kết nối. Điều này có thể hình dung đơn giản: trước đây, để “biết”, người học cần ghi nhớ nội dung từ sách hoặc từ thầy cô. Nhưng ngày nay, điều quan trọng không chỉ là “biết cái gì”, mà là “biết tìm ở đâu”, “biết đánh giá như thế nào” và “biết kết nối thông tin ra sao”. Sự thay đổi này kéo theo một chuyển dịch trong mục tiêu giáo dục. Thay vì tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, giáo dục cần giúp người học phát triển năng lực học tập suốt đời, khả năng tư duy và đánh giá thông tin trong một môi trường tri thức luôn biến động.
Những thách thức mới xuất hiện khi tri thức trở nên “quá nhiều”
Việc tri thức trở nên dễ tiếp cận hơn không đồng nghĩa với việc học tập trở nên dễ dàng hơn. Ngược lại, nghiên cứu của TS. Ngô Phương Tuấn cho thấy, người học đang đối diện với những thách thức mới, đặc biệt là trong việc xác định đâu là thông tin đáng tin cậy. Trong môi trường số, tri thức không chỉ được tạo ra bởi các nhà khoa học hay giáo viên, mà còn bởi rất nhiều chủ thể khác như người dùng mạng xã hội, người ảnh hưởng hay thậm chí là các hệ thống trí tuệ nhân tạo . Điều này làm mờ đi ranh giới giữa tri thức chính thống và tri thức không chính thống.
Một vấn đề đáng chú ý là sự xuất hiện của “bất công tri thức” - khi một số loại tri thức, đặc biệt là tri thức địa phương hoặc của các nhóm thiểu số, có thể bị lấn át bởi các nguồn thông tin phổ biến hơn. Trong bối cảnh đó, nếu người học không được trang bị năng lực đánh giá và phản biện, họ rất dễ bị cuốn vào những “dòng chảy thông tin” mà không kiểm soát được.
Không chỉ dừng lại ở những thách thức về thông tin và độ tin cậy, sự biến đổi của tri thức trong môi trường số còn đặt ra một vấn đề đáng lưu ý khác: khoảng cách trong tiếp cận giáo dục giữa các nhóm người học. Trong khi chuyển đổi số mở rộng cơ hội học tập cho nhiều đối tượng, thì với những nhóm yếu thế như học sinh vùng sâu, vùng xa, học sinh có điều kiện kinh tế khó khăn hoặc hạn chế về thiết bị và hạ tầng thì việc tiếp cận giáo dục số lại không phải là điều hiển nhiên. Khi tri thức ngày càng phụ thuộc vào kết nối Internet, thiết bị thông minh và kỹ năng số, những người thiếu các điều kiện này có nguy cơ bị “đứng ngoài” dòng chảy tri thức chung.
Không chỉ là khoảng cách về điều kiện vật chất, khoảng cách còn thể hiện ở khả năng tiếp cận và làm chủ tri thức. Trong môi trường số, tri thức có thể bị chi phối bởi các thuật toán và nguồn dữ liệu thiên lệch, từ đó làm suy giảm "tiếng nói" của những nhóm ít được đại diện. Điều này đặt ra yêu cầu đối với giáo dục không chỉ là trang bị kỹ năng công nghệ, mà còn phải hướng tới công bằng trong tiếp cận tri thức, giúp mọi người học, đặc biệt là các nhóm yếu thế có cơ hội tham gia một cách chủ động và có ý nghĩa vào không gian học tập số.
Vai trò của giáo viên: Không mất đi, nhưng thay đổi
Sự thay đổi trong cách hiểu về tri thức cũng dẫn đến sự thay đổi trong vai trò của giáo viên. Giáo viên không còn là người duy nhất “truyền đạt kiến thức”, mà trở thành người định hướng, hỗ trợ và đồng hành cùng người học trong quá trình khám phá tri thức. Trong lớp học hiện đại, việc học không còn là quá trình tiếp nhận một chiều, mà là sự tương tác, trao đổi và cùng kiến tạo hiểu biết. Công nghệ số có thể hỗ trợ quá trình này thông qua các nền tảng học tập trực tuyến, các công cụ hợp tác hay trí tuệ nhân tạo.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng công nghệ không thể thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên, đặc biệt ở những khía cạnh mang tính nhân văn như định hướng giá trị, khơi gợi động lực và hỗ trợ phát triển nhân cách. Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi vẫn đề cao vai trò của người thầy, việc đổi mới cần được thực hiện một cách cân bằng. Không phải là xóa bỏ vai trò truyền thống, mà là làm mới vai trò đó để phù hợp hơn với bối cảnh mới.
Ba mục tiêu của giáo dục trong thời đại số
Để giúp hình dung rõ hơn giáo dục nên hướng tới điều gì trong kỷ nguyên số, nghiên cứu đề xuất ba mục tiêu chính. Thứ nhất là, phát triển năng lực - tức là giúp người học có kiến thức và kỹ năng cần thiết để học tập và làm việc trong môi trường số. Thứ hai là, hòa nhập xã hội - không chỉ trong đời sống thực mà cả trong không gian số, nơi người học cần biết cách ứng xử, giao tiếp và tham gia một cách có trách nhiệm. Thứ ba là, hình thành chủ thể tự chủ. Điều này không đơn giản là học sinh “tự học”, mà là khả năng suy nghĩ độc lập, đưa ra lựa chọn và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Ba mục tiêu này không tách rời nhau mà cần được thực hiện đồng thời. Nếu chỉ chú trọng vào kỹ năng mà bỏ qua yếu tố con người, giáo dục sẽ trở nên phiến diện.
Người học cần gì trong một thế giới đầy thông tin?
TS. Ngô Phương Tuấn cho rằng, người học cần phát triển những năng lực mới, có thể hiểu một cách đơn giản là “biết cách làm việc với tri thức”. Đó là khả năng đặt câu hỏi về nguồn gốc của thông tin, phân biệt đúng - sai, hiểu cách công nghệ ảnh hưởng đến những gì mình nhìn thấy, và biết cách kết nối các thông tin rời rạc thành một hiểu biết có ý nghĩa. Đặc biệt, người học cần học cách tự hiểu quá trình học của mình (biết mình đang học gì, học như thế nào và cần điều chỉnh ra sao). Đây là năng lực không dễ hình thành nhưng lại rất quan trọng trong bối cảnh học tập suốt đời.
Giữ cái cốt lõi, linh hoạt trong cách làm
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục, nghiên cứu gợi ý một cách tiếp cận mang tính cân bằng: giữ vững các giá trị cốt lõi nhưng linh hoạt trong cách triển khai. Điều này có nghĩa là, dù công nghệ có thay đổi nhanh đến đâu, giáo dục vẫn cần hướng tới mục tiêu phát triển con người toàn diện về tri thức, nhân cách và trách nhiệm xã hội. Công nghệ chỉ nên là phương tiện hỗ trợ, không phải là mục đích cuối cùng.
Chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội cho giáo dục, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Quan trọng hơn cả, nó buộc chúng ta phải suy nghĩ lại về những điều tưởng như đã quen thuộc: tri thức là gì, học tập là gì và giáo dục tồn tại để làm gì. Từ góc nhìn triết học, việc đổi mới giáo dục không chỉ là thay đổi công cụ, mà là thay đổi cách hiểu. Và chỉ khi hiểu đúng bản chất của những thay đổi này, chúng ta mới có thể thực hiện những bước đi phù hợp, vừa bắt kịp thời đại, vừa không đánh mất những giá trị nền tảng của giáo dục.
Tài liệu tham khảo
Ngô Phương Tuấn (2026). Giáo dục trong kỷ nguyên số: Tái định nghĩa mục tiêu và bản chất từ góc nhìn triết học. Tạp chí Khoa học Xã hội và Kinh tế, 01(02), 87-96. https://khoahocphaplyvietnam.edu.vn/sse/article/view/552