Đến dự Hội thảo có Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Văn Phúc và nhiều nhà khoa học đầu ngành trong lĩnh vực khoa học giáo dục như GS.TSKH. Trần Văn Nhung - nguyên Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo; GS.TS. Phạm Hồng Quang, Chủ tịch Hội đồng Giáo sư ngành Khoa học Giáo dục; GS.TS. NGND Nguyễn Thị Mỹ Lộc - Phó Chủ tịch Hội đồng Giáo sư ngành Khoa học Giáo dục; GS.TS. NGND Đinh Quang Báo - nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; GS.TS. Trần Trung - Uỷ viên Thư ký Hội đồng Giáo sư ngành Khoa học Giáo dục; PGS.TS. Nguyễn Hữu Cương - Hiệu trưởng Trường Đại học Phương Đông; GS.TS. Lê Quốc Hội - Phó Hiệu trưởng Trường Kinh tế và quản lý công, Tổng biên tập Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân; GS.TS. Bùi Thị Minh Hồng - Trường Đại học VinUni; PGS.TS. Trương Đình Thăng - Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Sư phạm Quảng Trị; TS. Phạm Hùng Hiệp - Trường Đại học Thành Đô…
Phát biểu tại Hội thảo, các chuyên gia cho rằng việc xây dựng và phát triển các tạp chí khoa học đạt chuẩn quốc tế có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học giáo dục ở Việt Nam, đồng thời góp phần tăng cường khả năng hội nhập học thuật của cộng đồng nghiên cứu trong nước.
Theo GS.TS. Lê Quốc Hội - Phó Hiệu trưởng Trường Kinh tế và quản lý công, Tổng biên tập Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân, để một tạp chí được chỉ mục trong hệ thống SCOPUS hoặc Web of Science, các tiêu chí cốt lõi thường tập trung vào chất lượng học thuật của bài báo, sự phù hợp với phạm vi công bố, mức độ trích dẫn, cũng như uy tín và tính đa dạng của hội đồng biên tập. Ông cho rằng các tạp chí cần xác định rõ phạm vi học thuật (scope) ngay từ đầu để thu hút những nghiên cứu có đóng góp rõ ràng cho lĩnh vực chuyên ngành.
Bên cạnh đó, việc xây dựng hội đồng biên tập có uy tín quốc tế, đa dạng về chuyên môn và quốc gia cũng được xem là yếu tố quan trọng. Các thành viên hội đồng biên tập cần đóng vai trò tích cực trong việc tổ chức phản biện, thu hút bài viết chất lượng và kết nối cộng đồng học giả trong và ngoài nước.
Ở góc độ quy trình xuất bản, TS. Phạm Hùng Hiệp nhấn mạnh vai trò của hệ thống phản biện đồng cấp - một “hộp đen” quyết định chất lượng của tạp chí khoa học. Theo ông, nhiều tạp chí quốc tế có tỷ lệ chấp nhận bài rất thấp, trong đó khoảng 60–70% bản thảo có thể bị từ chối ngay từ vòng sàng lọc ban đầu (desk reject) nếu không phù hợp với phạm vi tạp chí, không tuân thủ hướng dẫn hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn phương pháp và học thuật.
Bên cạnh đó, ông cũng lưu ý rằng trong bối cảnh số lượng công bố khoa học gia tăng nhanh trên toàn cầu, cộng đồng học thuật đang phải đối mặt với các quan ngại về đạo đức do sự ra đời và phát triển của AI. Từ kinh nghiệm cá nhân, TS. Phạm Hùng Hiệp đưa ra một số lời khuyên cho tác giả như: Kết nối với Editor qua Hội thảo, Seminar, email, LinkedIn, ResearchGate; gửi email cho Editor trước khi nộp bài, kèm theo tiêu đề dự kiến và tóm tắt; cân nhắc nộp bài cho các số chuyên đề (Special Issue), thường là cơ hội tốt; tình nguyện tham gia làm Reviewer cho Tạp chí…
Bổ sung thêm góc nhìn về quản trị học thuật của tạp chí khoa học, GS.TS. Trần Trung - Uỷ viên Thư ký Hội đồng Giáo sư ngành Khoa học Giáo dục cho rằng trong bối cảnh khoa học mở và hội nhập quốc tế hiện nay, vai trò của ban biên tập tạp chí khoa học cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ.
Theo ông, trước đây nhiều tạp chí chủ yếu vận hành theo tư duy quản lý hành chính, trong đó ban biên tập chỉ đóng vai trò như một “trạm trung chuyển” bản thảo, tập trung vào kiểm soát hình thức và lỗi kỹ thuật của bài viết. Tuy nhiên, để đáp ứng các tiêu chuẩn của các hệ thống chỉ mục quốc tế như Scopus hay Web of Science, ban biên tập cần chuyển sang mô hình quản trị tri thức.
“Ban biên tập không chỉ là người xử lý bài báo, mà cần trở thành ‘kiến trúc sư tri thức’, chủ động định hướng học thuật cho tạp chí, xây dựng uy tín khoa học và bảo vệ các chuẩn mực đạo đức trong nghiên cứu,” GS.TS. Trần Trung nhấn mạnh.
Theo ông, trong hệ sinh thái xuất bản khoa học hiện đại, quy trình phản biện đóng vai trò cốt lõi. Các tạp chí quốc tế hiện áp dụng nhiều mô hình phản biện khác nhau như bình duyệt kín (double-blind) nhằm giảm thiểu định kiến về quốc tịch, giới tính hoặc tổ chức của tác giả; hoặc bình duyệt mở (open peer review) nhằm tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình đánh giá học thuật.
Tuy nhiên, GS.TS. Trần Trung cũng lưu ý rằng cộng đồng học thuật toàn cầu đang phải đối mặt với tình trạng “mệt mỏi vì bình duyệt” (reviewer fatigue), khi số lượng bài báo tăng nhanh nhưng nguồn chuyên gia phản biện có hạn. Vì vậy, việc lựa chọn mô hình phản biện cần được cân nhắc kỹ lưỡng, không chỉ chạy theo xu hướng mà phải hướng tới tối ưu hóa nguồn lực chuyên gia và bảo đảm chất lượng học thuật của tạp chí.
Cũng tại Hội thảo, các nhà khoa học cũng nhất trí rằng những thay đổi về tư duy quản trị học thuật, quy trình phản biện và chuẩn xuất bản là những yếu tố then chốt giúp các tạp chí khoa học của Việt Nam từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế, qua đó nâng cao vị thế của nghiên cứu khoa học giáo dục trên bản đồ học thuật thế giới.
Trong khuôn khổ hội thảo, nhiều nhà khoa học tham gia trao đổi, thảo luận sôi nổi về những giải pháp nâng cao chất lượng xuất bản khoa học trong lĩnh vực khoa học giáo dục. Nhiều đại biểu đã chia sẻ góc nhìn về kinh nghiệm phát triển tạp chí khoa học, nâng cao chuẩn học thuật của bài báo, cũng như mở rộng hợp tác nghiên cứu quốc tế.
![]() |
![]() |
![]() |
|
|
Các đại biểu lắng nghe ý kiến và trình bày góp ý tại Hội thảo
|
|
Phát biểu kết luận tại Hội thảo, GS.TSKH. Trần Văn Nhung - nguyên Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, đánh giá cao nỗ lực của Tạp chí Giáo dục trong việc tổ chức diễn đàn học thuật nhằm trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ mô hình phát triển tạp chí khoa học theo chuẩn quốc tế. Theo ông, trong bối cảnh khoa học và công nghệ phát triển mạnh mẽ, các tạp chí khoa học không chỉ là nơi công bố kết quả nghiên cứu mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt các xu hướng học thuật, kết nối cộng đồng nghiên cứu và lan tỏa tri thức.


