Khi sự khác biệt của người học đặt ra bài toán cho nhà trường
Trong bất kỳ hệ thống giáo dục nào, học sinh bước vào trường học với những nền tảng rất khác nhau về năng lực nhận thức, kinh nghiệm sống cũng như điều kiện xã hội. Những khác biệt này là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố cá nhân và môi trường sống. Chính vì vậy, nhà trường luôn phải đối diện với thách thức tổ chức hoạt động dạy học sao cho có thể đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.
Suốt nhiều thập niên, một trong những cách phổ biến mà hệ thống giáo dục sử dụng để xử lý sự khác biệt giữa học sinh là phân loại theo năng lực. Học sinh được chia thành các nhóm hoặc chương trình học khác nhau, với mục tiêu tạo ra những lớp học tương đối đồng đều để giáo viên dễ dàng điều chỉnh nội dung dạy học. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy việc phân luồng như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng, bởi những học sinh ở nhóm thấp thường có ít cơ hội tiếp cận các nội dung học tập chất lượng hơn.
Trước thực tế đó, khái niệm cá nhân hóa học tập (personalized learning) ngày càng được chú ý. Thay vì tìm cách giảm sự khác biệt giữa học sinh, hướng tiếp cận này đề xuất điều chỉnh hoạt động dạy học theo nhu cầu, khả năng và đặc điểm của từng người học, qua đó tạo ra những trải nghiệm học tập khác nhau cho mỗi học sinh.
Nghiên cứu khoa học chỉ ra điều gì về cá nhân hóa học tập và công bằng giáo dục?
Tổng hợp các bằng chứng từ khoa học học tập, tâm lí học, triết học giáo dục và xã hội học, nghiên cứu cho thấy cá nhân hóa học tập có tiềm năng góp phần thúc đẩy công bằng giáo dục, nhưng điều này phụ thuộc rất lớn vào cách hiểu về khái niệm “công bằng”.
Theo các tác giả, trong giáo dục hiện tồn tại nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với công bằng. Một quan điểm phổ biến cho rằng công bằng đồng nghĩa với việc mọi học sinh đạt được kết quả học tập ngang nhau. Một cách tiếp cận khác lại nhấn mạnh bình đẳng về cơ hội, nghĩa là mọi học sinh được cung cấp những điều kiện học tập giống nhau. Tuy nhiên, cả hai quan niệm này đều gặp những giới hạn nhất định khi áp dụng vào thực tiễn giáo dục. Nghiên cứu cho thấy, cá nhân hóa học tập khó có thể tạo ra sự “bình đẳng tuyệt đối về kết quả”, bởi khi mỗi học sinh được học tập phù hợp với năng lực của mình, những học sinh có năng lực cao có thể tiến bộ nhanh hơn và khoảng cách thành tích có thể vẫn tồn tại. Đồng thời, cá nhân hóa học tập cũng không phù hợp với quan niệm “bình đẳng về đầu vào”, bởi bản chất của nó chính là cung cấp những hình thức hỗ trợ khác nhau cho những người học khác nhau.
Những phát hiện trên gợi mở một cách nhìn mới về mối quan hệ giữa cá nhân hóa học tập và công bằng giáo dục. Thay vì đặt mục tiêu tất cả học sinh đạt kết quả giống nhau, giáo dục có thể hướng tới việc bảo đảm mỗi học sinh đều đạt được những năng lực nền tảng cần thiết. Trong cách tiếp cận này, việc cung cấp nhiều nguồn lực hơn cho những học sinh có nguy cơ tụt lại phía sau không phải là sự bất công, mà ngược lại, là điều cần thiết để bảo đảm mọi người học đều có cơ hội phát triển.
Những điều kiện để cá nhân hóa học tập phát huy hiệu quả
Một trong những điểm nhấn quan trọng của nghiên cứu là việc phân tích các điều kiện cần thiết để cá nhân hóa học tập có thể đóng góp cho công bằng giáo dục.
Trước hết, cá nhân hóa học tập cần được xây dựng trên cơ sở hiểu biết về cấu trúc nhận thức của con người. Các nghiên cứu về khoa học học tập cho thấy việc tiếp thu kiến thức mới phụ thuộc rất lớn vào kiến thức nền của người học. Nếu nội dung học tập quá khó so với kiến thức nền, người học có thể rơi vào tình trạng quá tải nhận thức; ngược lại, nếu nội dung quá dễ, quá trình học tập cũng không đạt hiệu quả. Do đó, việc điều chỉnh nội dung và mức độ thử thách của hoạt động học tập theo năng lực của từng học sinh có thể giúp tối ưu hóa quá trình học tập.
Bên cạnh yếu tố nhận thức, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của kĩ năng tự điều chỉnh học tập và nhu cầu cảm xúc – xã hội của học sinh. Nhiều hệ thống học tập cá nhân hóa dựa trên công nghệ có khả năng điều chỉnh mức độ khó của bài tập, nhưng lại chưa chú ý đầy đủ đến những yếu tố như động lực học tập, cảm xúc hay khả năng tự quản lí việc học của học sinh. Trong thực tế, những học sinh có năng lực học tập thấp thường cần nhiều hỗ trợ hơn về mặt hướng dẫn và tương tác với giáo viên. Nếu thiếu sự hỗ trợ này, việc học cá nhân hóa thậm chí có thể khiến khoảng cách học tập gia tăng.
Một điều kiện quan trọng khác liên quan đến bối cảnh giáo dục rộng lớn hơn, bao gồm nguồn lực của nhà trường, chất lượng đội ngũ giáo viên và điều kiện kinh tế - xã hội của người học. Các trường học phục vụ những cộng đồng khó khăn thường có ít nguồn lực hơn, ít giáo viên có kinh nghiệm hơn và điều kiện hạ tầng công nghệ hạn chế hơn. Những yếu tố này có thể làm giảm hiệu quả của các mô hình cá nhân hóa học tập, đặc biệt là các mô hình phụ thuộc nhiều vào công nghệ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, đặc biệt là ở những quốc gia thu nhập thấp nơi nguồn lực giáo dục còn hạn chế, các giải pháp công nghệ hỗ trợ cá nhân hóa học tập lại có thể mở ra những cơ hội mới để cải thiện chất lượng giáo dục.
Vai trò trung tâm của giáo viên trong môi trường học tập cá nhân hóa
Một thông điệp quan trọng của nghiên cứu là cá nhân hóa học tập không nên được hiểu như việc thay thế vai trò của giáo viên bằng công nghệ. Ngược lại, giáo viên vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc tổ chức, định hướng và hỗ trợ quá trình học tập của học sinh. Giáo viên có thể điều chỉnh hoạt động dạy học thông qua nhiều hình thức khác nhau như đặt câu hỏi, đánh giá quá trình học tập, cung cấp phản hồi, khuyến khích học sinh, hoặc kết nối nội dung học tập với kinh nghiệm của người học. Những hoạt động này giúp giáo viên nhận diện nhu cầu của từng học sinh và hỗ trợ các em một cách phù hợp. Trong bối cảnh công nghệ giáo dục ngày càng phát triển, nhiều học giả đề xuất mô hình kết hợp giữa con người và trí tuệ nhân tạo trong dạy học. Theo đó, các hệ thống công nghệ có thể hỗ trợ giáo viên trong việc thu thập và phân tích dữ liệu học tập, trong khi giáo viên tập trung vào những nhiệm vụ mang tính sư phạm và tương tác xã hội mà công nghệ khó có thể thay thế.
Gợi mở cho bối cảnh giáo dục Việt Nam
Những kết quả nghiên cứu trên có nhiều gợi ý đáng chú ý đối với giáo dục Việt Nam trong quá trình đổi mới dạy học theo định hướng phát triển năng lực.
Trong chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, việc chú trọng đến nhu cầu, năng lực và hứng thú của người học đã trở thành một nguyên tắc quan trọng. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích giáo viên áp dụng các phương pháp dạy học linh hoạt, tăng cường hoạt động trải nghiệm và phát huy vai trò chủ động của học sinh. Để cá nhân hóa học tập thực sự góp phần thúc đẩy công bằng giáo dục, cần chú ý đến nhiều yếu tố khác nhau như năng lực sư phạm của giáo viên, điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường và khả năng tiếp cận công nghệ của học sinh. Nếu những yếu tố này không được bảo đảm, các sáng kiến đổi mới dạy học có thể khó đạt được hiệu quả như mong muốn. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn sự khác biệt đáng kể về điều kiện giáo dục giữa các vùng miền, việc triển khai các mô hình dạy học cá nhân hóa cần được cân nhắc phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương.
Cá nhân hóa học tập đang được xem là một trong những hướng tiếp cận đầy triển vọng trong đổi mới giáo dục. Nghiên cứu của Dumont và Ready cho thấy việc điều chỉnh hoạt động dạy học theo nhu cầu của từng học sinh có thể giúp nâng cao kết quả học tập và hỗ trợ mỗi người học phát huy tiềm năng của mình. Tuy nhiên, cá nhân hóa học tập không phải là giải pháp đơn giản để xóa bỏ bất bình đẳng giáo dục. Hiệu quả của hướng tiếp cận này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ cách hiểu về công bằng giáo dục, vai trò của giáo viên, nhu cầu tâm lí - xã hội của học sinh cho đến bối cảnh kinh tế - xã hội của nhà trường. Thay vì hướng tới sự bình đẳng tuyệt đối về kết quả hay nguồn lực, nghiên cứu gợi ý rằng giáo dục nên tập trung vào mục tiêu bảo đảm mọi học sinh đạt được những năng lực cơ bản cần thiết để tham gia tích cực vào đời sống xã hội. Trong cách tiếp cận đó, cá nhân hóa học tập có thể trở thành một công cụ quan trọng góp phần xây dựng một nền giáo dục công bằng và nhân văn hơn.
Tài liệu tham khảo
Dumont, H., & Ready, D. D. (2023). On the promise of personalized learning for educational equity. npj Science of Learning, 8(1), 26. https://doi.org/10.1038/s41539-023-00174-x