Những năm qua, giáo dục đại học Việt Nam đã có nhiều chuyển biến, mở rộng quy mô, tạo điều kiện cho hàng triệu người học tiếp cận tri thức ở bậc cao hơn. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển đó, yêu cầu hoàn thiện cấu trúc hệ thống theo hướng rõ ràng, hiệu quả cũng ngày càng trở nên cấp thiết. Từ thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc định hình rõ chức năng của từng loại hình cơ sở đào tạo, đồng thời xây dựng cơ chế liên thông linh hoạt giữa các hình thức là những giải pháp góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Trao đổi về vấn đề này, TS. Lê Viết Khuyến - Nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học (Bộ Giáo dục và Đào tạo) cho rằng, cơ cấu nhân lực là nhân tố quyết định năng suất, hiệu quả và năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế. Giáo dục đại học theo hướng học thuật hay nghề nghiệp đều có mục tiêu, phương thức đào tạo và chuẩn đầu ra khác nhau, song cùng hướng tới việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường lao động.
Thưa ông, từ góc độ lý luận giáo dục, xin ông lý giải rõ hơn về hai định hướng học thuật và nghề nghiệp trong giáo dục đại học, cũng như vai trò của mỗi định hướng trong phát triển nguồn nhân lực?
TS. Lê Viết Khuyến: Từ thế kỷ XIX, cùng với quá trình công nghiệp hóa ở châu Âu, giáo dục đại học bắt đầu tách ra thành hai hướng cơ bản. Thứ nhất là định hướng học thuật (academic), hình thành từ truyền thống đại học trung cổ châu Âu, tiêu biểu là mô hình Humboldt (Đức) - nhấn mạnh nghiên cứu khoa học, tự do học thuật và đào tạo giới tinh hoa trí thức. Thứ hai là định hướng nghề nghiệp (professional/vocational), xuất phát từ nhu cầu đào tạo lực lượng kỹ thuật và nghiệp vụ cho công nghiệp hóa, tiêu biểu là mô hình “polytechnic” ở Anh, “haute école” ở Pháp hay “Fachhochschule” ở Đức. Hai định hướng này phản ánh hai chức năng căn bản của giáo dục đại học: sản sinh tri thức (research-creation) và ứng dụng tri thức (application-implementation).
Mục tiêu đào tạo của hai định hướng cũng có sự khác biệt:
Định hướng học thuật nhằm đào tạo người học có năng lực nghiên cứu, tư duy lý luận và sáng tạo tri thức mới. Mục tiêu tối hậu là phát triển khoa học cơ bản, khoa học xã hội - nhân văn và cung cấp đội ngũ giảng viên, nhà nghiên cứu, chuyên gia hoạch định chính sách. Đào tạo theo định hướng này coi trọng phương pháp tư duy, năng lực phân tích, kỹ năng nghiên cứu độc lập và khả năng phản biện.
Định hướng nghề nghiệp lại hướng đến hình thành kỹ năng nghề nghiệp, năng lực triển khai, vận hành và đổi mới công nghệ trong thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra lực lượng lao động trình độ cao đáp ứng yêu cầu cụ thể của thị trường lao động. Đào tạo theo định hướng này nhấn mạnh thực hành, thực tập, mô phỏng nghề nghiệp và gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp.
Hai định hướng đều cần thiết cho sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, tỉ trọng và mối quan hệ giữa chúng phải được thiết kế hợp lý để tạo thành một cấu trúc nhân lực có khả năng tự cân bằng. Như vậy, hai định hướng không hơn kém nhau, mà bổ trợ cho nhau. Sự phát triển cân bằng của cả hai định hướng mới hình thành nên nền nhân lực đầy đủ từ tầng nghiên cứu đến tầng ứng dụng.
Nhìn vào thực tiễn giáo dục đại học tại Việt Nam hiện nay, ông đánh giá như thế nào về mức độ phân định giữa các loại hình đào tạo, đặc biệt khi so sánh với các mô hình phân định ở một số quốc gia trên thế giới?
TS. Lê Viết Khuyến: Mô hình phân định giữa 2 định hướng đào tạo được nhiều quốc gia trên thế giới thực hiện. Có thể kể đến một số quốc gia như Đức có hệ thống đại học chia rõ Universität (nghiên cứu) và Fachhochschule (ứng dụng). Cả hai đều được công nhận ở bậc đại học, có cơ chế liên thông và được xã hội đánh giá ngang giá về giá trị nghề nghiệp. Hà Lan triển khai mô hình “binary system” gồm Research Universities và Universities of Applied Sciences (Hogescholen). Khoảng 70% sinh viên theo học định hướng ứng dụng. Trong khi đó, Nhật Bản có University (daigaku) cho học thuật và College of Technology (Kosen) cho kỹ thuật nghề nghiệp. Hàn Quốc lại phân biệt academic universities và polytechnic colleges, đồng thời cho phép chuyển đổi giữa hai hệ khi đạt chuẩn năng lực. Singapore áp dụng cấu trúc “multi-pathway”, với NUS và NTU là hướng học thuật, còn Singapore Polytechnic và Institute of Technical Education là hướng nghề nghiệp nhưng được liên thông chặt chẽ.
Điểm chung của các quốc gia này là nhà nước xác định rõ chức năng từng loại hình trường; chính sách tài chính và kiểm định gắn với sứ mệnh cụ thể của mỗi định hướng. Từ đó, người học sẽ có đường đi rõ ràng, tránh tư duy “leo thang bằng cấp”.
Bên cạnh đó, vẫn tồn tại tình trạng không có ranh giới rõ ràng giữa hai khái niệm này. Khi mọi cơ sở đào tạo đều được gọi là “đại học”, đều muốn mở thạc sĩ, tiến sĩ, hệ thống sẽ bị “học thuật hóa” quá mức. Điều này gây ra ba hệ lụy:
Thứ nhất, giảm chất lượng thực hành nghề nghiệp, vì chương trình ứng dụng bị thay thế bởi lý thuyết hàn lâm.
Thứ hai, lãng phí nguồn lực, khi đầu tư dàn trải cho đào tạo sau đại học không tạo ra năng suất thực tế.
Thứ ba, mất cân đối cơ cấu nhân lực, khi xã hội có nhiều người “có bằng cao nhưng kỹ năng thấp”.
Nhìn lại hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong hơn ba thập kỷ đổi mới, giáo dục đại học Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể về quy mô và tiếp cận: số lượng cơ sở đào tạo tăng nhanh; mạng lưới phủ khắp các tỉnh thành; tỉ lệ nhập học bậc đại học ngày càng cao. Tuy nhiên, sự mở rộng ấy diễn ra trong điều kiện thiếu phân tầng chức năng rõ ràng, dẫn đến hiện tượng mà nhiều chuyên gia gọi là “đồng nhất hóa đại học”, tức là mọi cơ sở đào tạo đều muốn trở thành “trường đại học tổng hợp”, bất kể năng lực hay nhu cầu xã hội.
Hệ quả là hai định hướng học thuật và nghề nghiệp gần như không được nhận diện đúng trong chính sách lẫn trong nhận thức xã hội. Một số trường cao đẳng sư phạm, cao đẳng kỹ thuật được nâng cấp vội vàng thành “đại học”; các học viện chuyên ngành mở thêm chương trình thạc sĩ, tiến sĩ không dựa trên năng lực nghiên cứu mà để tăng vị thế; trong khi nhiều cơ sở vốn mạnh về đào tạo thực hành lại chuyển hướng sang thiên về lý thuyết hàn lâm để được xếp “đẳng cấp cao hơn”.
Tình trạng này khiến hệ thống đại học dễ vận hành theo một logic lệch chuẩn: chạy theo hình thức học thuật, trong khi thực chất chưa hình thành được môi trường nghiên cứu đúng nghĩa; đồng thời làm mất đi các cơ sở đào tạo ứng dụng, kỹ thuật vốn là tầng trung gian quan trọng nhất trong cấu trúc nhân lực.
Xin ông phân tích cụ thể hơn hiện tượng “đồng nhất hoá đại học”. Hiện tượng này đang diễn ra như thế nào và đặt ra những vấn đề gì cho hệ thống giáo dục đại học Việt Nam?
TS. Lê Viết Khuyến: Từ đầu những năm 2000, cùng với xu hướng mở rộng quyền tự chủ, một số trường đại học đã xem việc được đào tạo trình độ thạc sĩ, tiến sĩ là thước đo năng lực và uy tín. Hệ quả là làn sóng “tiến sĩ hóa” lan rộng, đặc biệt trong khối công lập, bất kể nhu cầu thực tế hay năng lực nghiên cứu của trường.
Đến nay, hầu như mọi trường đại học Việt Nam đều có ít nhất một chương trình thạc sĩ và rất nhiều trường đang hoặc đã được cấp phép đào tạo tiến sĩ. Trong khi đó, năng lực nghiên cứu còn cần thể hiện qua công bố quốc tế, phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu mạnh, ngân sách nghiên cứu…
Tình trạng này dẫn đến ba hệ quả nghiêm trọng:
Thứ nhất, “phình to” tầng học thuật mà không có nền tảng nghiên cứu thực chất, tạo nên “đỉnh tháp bằng cấp” thiếu nền móng.
Thứ hai, thị trường lao động dư thừa người có bằng cao nhưng thiếu người có kỹ năng ứng dụng; tiến sĩ, thạc sĩ khó tìm việc phù hợp.
Thứ ba, sự mất cân đối trong đầu tư công: ngân sách nghiên cứu bị chia nhỏ, dàn trải, không tạo ra cụm nghiên cứu đủ mạnh để cạnh tranh quốc tế.
Nếu luận án tiến sĩ, thạc sĩ thiếu tính học thuật và không gắn với nhu cầu xã hội sẽ trở thành “nghiên cứu hình thức” nhằm hợp thức hóa những tiêu chuẩn khác. Khi chuẩn đầu ra tiến sĩ bị hạ thấp, uy tín học thuật quốc gia suy giảm, và bằng cấp bị “mất giá” trong chính thị trường lao động.
Theo quan điểm của ông, sự gắn kết giữa giáo dục đại học và thị trường lao động hiện đang bộc lộ những điểm lệch đáng chú ý nào?
TS. Lê Viết Khuyến: Cơ cấu nhân lực hiện nay ở Việt Nam phản ánh rõ hệ quả của sự mất cân đối giữa hai định hướng đào tạo. Các khảo sát nhân lực quốc gia gần đây cho thấy lao động có trình độ đại học trở lên chỉ chiếm khoảng 13-14% tổng lực lượng lao động, trong đó phần lớn tập trung ở các ngành kinh tế - quản trị - xã hội học thuật, ít gắn với kỹ thuật và sản xuất.
Lao động có trình độ cao đẳng, trung cấp nghề vốn là lực lượng nòng cốt của nền công nghiệp và dịch vụ chỉ chiếm khoảng 6-7%, thấp hơn nhiều so với các quốc gia công nghiệp mới như Hàn Quốc (25%) hay Đức (28%).
Trong khối đại học, tỷ lệ sinh viên học theo hướng nghề nghiệp chỉ khoảng 20-25%, trong khi ở các nước phát triển thường chiếm 60-70%. Điều này cho thấy Việt Nam đang thiếu nghiêm trọng nhân lực ở tầng trung gian, tức là những người có trình độ nghề nghiệp cao, kỹ năng ứng dụng và khả năng triển khai công nghệ. Nghịch lý này khiến năng suất lao động quốc gia chưa cao, dù tỷ lệ người có bằng đại học ngày càng tăng.
Giáo dục đóng vai trò đột phá chiến lược trong việc kiến tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế. Khái niệm “cơ cấu nhân lực hợp lý” nên được hiểu thế nào trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới phát triển kinh tế tri thức? Xin ông chia sẻ cụ thể.
TS. Lê Viết Khuyến: Cơ cấu nhân lực hợp lý là trạng thái trong đó các tầng bậc lao động từ kỹ năng thực hành, kỹ thuật, ứng dụng đến nghiên cứu và sáng tạo, được bố trí với tỉ trọng phù hợp với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia ở từng giai đoạn. Một cơ cấu hợp lý không chỉ đảm bảo “đủ người” cho từng lĩnh vực, mà quan trọng hơn là đặt đúng người vào đúng tầng, tạo nên sự vận hành nhịp nhàng giữa ba cấp độ: lực lượng lao động kỹ năng và nghề nghiệp; đội ngũ chuyên gia và quản lý ứng dụng; giới nghiên cứu và học thuật chuyên sâu.
Trong một nền kinh tế hiện đại, ba tầng này không tách biệt mà liên thông hỗ trợ nhau: tầng kỹ năng là nền móng của năng suất; tầng ứng dụng là động cơ của đổi mới và tầng học thuật là bộ não định hướng. Khi một trong ba tầng bất thường, hệ thống nhân lực sẽ mất cân bằng: xã hội có thể thừa bằng cấp nhưng thiếu năng lực sản xuất, hoặc ngược lại, có nhiều thợ giỏi nhưng thiếu người dẫn dắt sáng tạo.
Khái niệm “cơ cấu nhân lực hợp lý” gắn liền với tư duy phát triển bền vững: tăng trưởng không chỉ dựa vào vốn, tài nguyên hay đầu tư, mà dựa vào chất lượng và hiệu suất của con người. Trong giáo dục đại học, điều đó có nghĩa là hệ thống phải được tổ chức để đáp ứng cấu trúc nhân lực mong muốn, chứ không phải để phục vụ tâm lý bằng cấp hay chỉ tiêu tuyển sinh.
Từ kinh nghiệm quốc tế, theo ông, Việt Nam có thể tham khảo các yếu tố nào để tổ chức hiệu quả hai định hướng đào tạo trong giáo dục đại học?
TS. Lê Viết Khuyến: Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã tổ chức hiệu quả hệ thống giáo dục đại học theo hướng phân định hướng rõ ràng, qua đó hình thành cơ cấu nhân lực cân đối và bền vững.
Đức là quốc gia điển hình trong việc duy trì hai định hướng song song: học thuật (Universitäten) và nghề nghiệp (Fachhochschulen – University of Applied Sciences). Khoảng 65% sinh viên theo học định hướng nghề nghiệp, 25% học định hướng học thuật, còn lại là đào tạo nghề kép (dual system). Chính phủ Đức xác định rõ rằng trụ cột của nền công nghiệp 4.0 không phải là số lượng tiến sĩ, mà là đội ngũ kỹ sư ứng dụng và thợ lành nghề - những người có thể vận hành và tối ưu hóa công nghệ. Các trường đại học ứng dụng được pháp luật bảo vệ về sứ mệnh: không đào tạo tiến sĩ, nhưng được phép đào tạo thạc sĩ nghề nghiệp và hợp tác với doanh nghiệp trong nghiên cứu ứng dụng.
Hàn Quốc từng rơi vào tình trạng “học thuật hóa toàn diện”: quá nhiều sinh viên đại học, trong khi khu vực nghề nghiệp bị xem nhẹ. Sau khủng hoảng tài chính 1997, chính phủ nước này tiến hành cải cách triệt để: sáp nhập hoặc chuyển đổi hàng loạt trường đại học nhỏ thành polytechnic university, tái đầu tư cho cao đẳng nghề, và áp dụng chính sách phân tầng rõ rệt. Kết quả là đến 2020, tỷ lệ lao động kỹ năng và ứng dụng của Hàn Quốc đạt gần 60%, góp phần đưa năng suất bình quân tăng gấp đôi trong hai thập kỷ.
Tại Singapore, mô hình phân tầng nhân lực gắn với chiến lược công nghiệp hóa: chỉ khoảng 25% sinh viên học định hướng học thuật, chủ yếu ở Đại học Quốc gia (NUS) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU); phần lớn còn lại học ở các polytechnic và institute of technical education (ITE). Chính phủ công khai định hướng rằng quốc gia cần “nhiều kỹ sư giỏi hơn tiến sĩ trung bình”. Mức lương và cơ hội nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp polytechnic ở Singapore không thua kém sinh viên đại học, nhờ chính sách liên thông mở và định vị giá trị nghề nghiệp ngang bằng.
Còn tại Trung Quốc, Chính phủ nước này ban hành chiến lược “Cơ cấu nhân lực kiểu chữ T”: đào tạo rộng ở tầng kỹ năng, hẹp và sâu ở tầng nghiên cứu. Chính sự điều chỉnh này giúp Trung Quốc tạo ra đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên và nhà quản lý sản xuất đông đảo - nhân tố trực tiếp thúc đẩy năng suất và khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Để đạt được cơ cấu nhân lực hợp lý, Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình “học thuật hóa toàn diện” sang mô hình “phân định bổ trợ”. Một hệ thống đa dạng, được phân thành hai luồng rõ ràng, có cơ cấu nhân lực cân đối, hợp lý - nơi kỹ năng, ứng dụng và tri thức được đánh giá ngang bằng, sẽ là điều kiện tiên quyết để Việt Nam xây dựng nền giáo dục đại học hiện đại, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa - hiện đại hóa và sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng và sáng tạo của đất nước.
| Tầng nhân lực | Đặc điểm đào tạo | Loại hình cơ sở phù hợp | Tỷ trọng khuyến nghị |
| 1. Lao động kỹ năng, nghề nghiệp | Học ngắn hạn, thực hành, định hướng việc làm | Đại học cộng đồng, cao đẳng, trường nghề | 50–55% |
| 2. Chuyên gia, kỹ sư ứng dụng | Cử nhân nghề, kỹ sư, thạc sĩ ứng dụng | Đại học ứng dụng, đại học công nghệ, trường tư thục phi lợi nhuận | 30–35% |
| 3. Nghiên cứu, sáng tạo, giảng dạy | Cử nhân học thuật, thạc sĩ, tiến sĩ | Đại học nghiên cứu, viện hàn lâm | 10–15% |
Bảng kiến nghị mô tả về cơ cấu tầng nhân lực cho giáo dục đại học tại Việt Nam
Một cơ cấu như vậy không chỉ đảm bảo hiệu quả kinh tế mà còn tạo điều kiện cho liên thông dọc và ngang: người học nghề có thể tiếp tục học lên ứng dụng; người học ứng dụng có thể chuyển sang học thuật nếu có năng lực nghiên cứu. Cấu trúc nhân lực khi ấy không còn là bức tường chia cắt, mà là mạng lưới linh hoạt nuôi dưỡng sự phát triển bền vững. Cơ cấu nhân lực hợp lý là nền móng của phát triển quốc gia, trong đó giáo dục đại học giữ vai trò then chốt định hình cấu trúc ấy. Không một nền kinh tế nào có thể phát triển vững nếu toàn bộ hệ thống nhân lực bị “học thuật hóa”, “bỏ rơi” khu vực kỹ năng và ứng dụng. Việt Nam chỉ có thể tiến lên khi chấp nhận phân tầng và định hướng rõ ràng, coi trọng giá trị nghề nghiệp ngang bằng giá trị học thuật, và xây dựng hệ thống giáo dục đại học theo nguyên tắc “đủ người giỏi ở đúng tầng”.
Trân trọng cảm ơn những chia sẻ của TS. Lê Viết Khuyến!