Giáo dục hòa nhập: Khi lý tưởng toàn cầu đi vào lớp học Việt Nam
Trong hai thập niên gần đây, giáo dục hòa nhập được thúc đẩy mạnh mẽ trên toàn cầu, với mục tiêu không chỉ đưa học sinh có nhu cầu đặc biệt vào trường phổ thông, mà còn đảm bảo sự tham gia, tiến bộ và phát triển của tất cả người học trong một môi trường đa dạng. Tại Việt Nam, định hướng này cũng đã được thể chế hóa thông qua nhiều chính sách quan trọng, đặc biệt là Luật Giáo dục năm 2019, khẳng định giáo dục hòa nhập là một phương thức giáo dục chính thức.
Tuy vậy, khi đi vào thực tiễn, giáo dục hòa nhập không chỉ là vấn đề chính sách mà còn phụ thuộc sâu sắc vào điều kiện lớp học và năng lực của giáo viên. Với sĩ số lớp học lớn, chương trình học mang tính chuẩn hóa cao, cùng áp lực thành tích, việc tổ chức dạy học đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh trở thành một thách thức không nhỏ. Trong bối cảnh đó, cách giáo viên hiểu về học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt và cách họ tổ chức dạy học có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của giáo dục hòa nhập.
Giáo viên đang hiểu học sinh có nhu cầu đặc biệt như thế nào?
Kết quả nghiên cứu cho thấy giáo viên tiểu học tại Hà Nội thường nhận diện học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt thông qua các đặc điểm về khó khăn nhận thức, hạn chế ngôn ngữ, vấn đề hành vi và khả năng giao tiếp xã hội. Nhiều giáo viên cho rằng các em có khả năng tập trung kém, khó diễn đạt ý tưởng, dễ mất kiểm soát hành vi hoặc gặp trở ngại trong tương tác với bạn bè.
Bên cạnh đó, giáo viên cũng ghi nhận một số năng lực nổi trội ở học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt như trí nhớ hình ảnh, khả năng nghệ thuật, tư duy không gian hoặc năng lực ngoại ngữ. Tuy nhiên, những điểm mạnh này thường được nhìn nhận như những đặc điểm riêng lẻ, chưa được tích hợp vào quá trình dạy học. Đáng chú ý, nhiều giáo viên có xu hướng đánh giá thấp khả năng học tập của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt và cho rằng các em khó đạt được mức thành tích tương đương với các bạn cùng lớp. Điều này dẫn đến việc hạ thấp kỳ vọng học tập, đồng thời ảnh hưởng đến cách thức tổ chức dạy học và hỗ trợ trong lớp.
Thấu cảm nhưng chưa thực sự hòa nhập: Khi sự thương cảm vẫn đi kèm khoảng cách
Một điểm nổi bật từ nghiên cứu là giáo viên thường thể hiện sự đồng cảm đối với học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt, coi các em là những đối tượng cần được quan tâm và hỗ trợ. Tuy nhiên, sự đồng cảm này đôi khi đi kèm với cách nhìn mang tính phân biệt, khi các em được xem là “khác biệt” hoặc “kém hơn” so với học sinh bình thường. Điều đáng chú ý là sự đồng cảm của giáo viên chưa đồng nghĩa với tư duy hòa nhập. Khi học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt được nhìn nhận như những đối tượng “thiệt thòi cần giúp đỡ”, thay vì những chủ thể có khả năng phát triển, thì chính cách nhìn đó có thể vô tình tạo ra một ranh giới mềm nhưng bền vững trong lớp học. Nói cách khác, giáo dục hòa nhập trong trường hợp này có thể đang dừng lại ở mức độ cảm xúc - sự cảm thông và chia sẻ mà chưa chuyển hóa thành những thay đổi thực chất trong cách tổ chức dạy học và tương tác sư phạm.
Quản lí lớp học hơn là kiến tạo hòa nhập: Những gì đang diễn ra trong thực hành sư phạm
Trong thực tiễn lớp học, giáo viên chủ yếu sử dụng các biện pháp nhằm duy trì trật tự và sự ổn định, như xây dựng môi trường “an toàn - công bằng - kỷ luật”, thiết lập quy tắc lớp học và kết hợp giữa sự quan tâm với kỷ luật. Các biện pháp tâm lý như lắng nghe, đặt câu hỏi phản tư, hướng dẫn học sinh nhận diện cảm xúc, thậm chí áp dụng các kỹ thuật chánh niệm cũng được ghi nhận trong thực hành. Những cách làm này cho thấy giáo viên đã có những nỗ lực đáng kể trong việc hỗ trợ học sinh về mặt hành vi và cảm xúc. Tuy nhiên, các chiến lược dạy học nhằm thúc đẩy sự tham gia và học tập của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt vẫn còn hạn chế.
Các biện pháp hỗ trợ nhận thức chủ yếu dừng ở việc tăng thời gian, lặp lại nhiệm vụ hoặc sắp xếp các em ngồi cùng bạn hỗ trợ. Trong khi đó, các hình thức dạy học hợp tác, thiết kế hoạt động đa dạng hay cá nhân hóa lộ trình học tập chưa được triển khai một cách rõ nét và hệ thống. Có thể thấy, giáo viên đang nỗ lực “giải quyết vấn đề” hơn là “thiết kế cơ hội học tập”. Điều này phản ánh một khoảng trống trong năng lực sư phạm theo hướng hòa nhập, khi việc dạy học chưa thực sự được tổ chức dựa trên sự đa dạng của người học, mà vẫn thiên về xử lí những biểu hiện bề mặt của khó khăn học tập.
Khi điểm mạnh bị bỏ quên: Một nghịch lí trong cách tiếp cận học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt
Một nghịch lí đáng chú ý là mặc dù giáo viên có thể nhận diện được những năng lực riêng của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt, nhưng các năng lực này hiếm khi được khai thác trong quá trình dạy học. Thay vào đó, trọng tâm vẫn chủ yếu đặt vào việc khắc phục những hạn chế mà các em đang gặp phải. Việc nhận diện được điểm mạnh nhưng không chuyển hóa thành nguồn lực sư phạm cho thấy một nghịch lí đáng suy ngẫm: giáo dục hòa nhập có thể đang dừng lại ở mức “chấp nhận sự khác biệt”, thay vì “tận dụng sự khác biệt như một nguồn lực học tập” để hỗ trợ quá trình phát triển của người học.
Hệ quả là những khó khăn của học sinh thường được nhìn nhận như các vấn đề cá nhân, tách rời, thay vì được hiểu trong mối liên hệ tương tác giữa các lĩnh vực phát triển như nhận thức, ngôn ngữ, cảm xúc và xã hội. Điều này làm hạn chế khả năng xây dựng các giải pháp hỗ trợ mang tính tổng thể, liên kết và có hiệu quả bền vững trong thực tiễn giáo dục.
Lớp học đông và áp lực thành tích
Những hạn chế trong thực hành giáo dục hòa nhập không thể tách rời khỏi bối cảnh thực tiễn của giáo dục Việt Nam. Sĩ số lớp học lớn khiến giáo viên khó có thể dành thời gian và sự chú ý cho từng cá nhân. Bên cạnh đó, áp lực về thành tích học tập và thi cử khiến giáo viên ưu tiên việc hoàn thành chương trình hơn là điều chỉnh phương pháp dạy học. Trong điều kiện đó, nhiều giáo viên cho rằng học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt sẽ phù hợp hơn với môi trường giáo dục chuyên biệt, nơi có đội ngũ được đào tạo chuyên sâu và điều kiện hỗ trợ tốt hơn. Quan điểm này, xét trong bối cảnh thực tiễn, phản ánh một cách nhìn mang tính thích ứng, dù có thể chưa hoàn toàn phù hợp với tinh thần của giáo dục hòa nhập.
Những hướng đi cần thiết cho giáo dục hòa nhập tại Việt Nam
Những kết quả từ nghiên cứu cho thấy, giáo dục hòa nhập cần được hiểu như một quá trình thay đổi toàn diện trong cách tiếp cận dạy học. Không chỉ là việc đưa học sinh vào cùng một lớp, mà là tổ chức hoạt động học tập sao cho mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và phát triển. Điều này đòi hỏi giáo viên chuyển từ cách nhìn “học sinh có vấn đề” sang “dạy học cần thích ứng”. Khi đó, khó khăn học tập không còn là đặc điểm cố hữu của học sinh, mà trở thành một tín hiệu để điều chỉnh hoạt động dạy học.
Có thể thấy việc thúc đẩy giáo dục hòa nhập tại Việt Nam cần tập trung vào một số hướng chính. Trước hết, cần tăng cường bồi dưỡng giáo viên theo hướng thực hành, giúp họ có năng lực thiết kế hoạt động dạy học phân hóa, tổ chức học tập hợp tác và khai thác điểm mạnh của học sinh. Bên cạnh đó, việc phát triển các mô hình hỗ trợ linh hoạt trong nhà trường, như lớp hỗ trợ trong trường phổ thông, có thể là một giải pháp phù hợp trong điều kiện hiện nay. Đồng thời, cần thúc đẩy sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và các chuyên gia để xây dựng hệ thống hỗ trợ toàn diện cho học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt.
Trong điều kiện lớp học đông và áp lực đánh giá còn nặng về thành tích, giáo viên có xu hướng ưu tiên tính ổn định và kiểm soát. Điều này phần nào lý giải vì sao các thực hành hòa nhập mang tính đổi mới chưa được triển khai rộng rãi, dù về mặt chính sách đã có những bước tiến đáng kể.
Thu hẹp khoảng cách từ nhận thức đến hành động
Nghiên cứu đã cho thấy một bức tranh thực tế về giáo dục hòa nhập trong lớp học phổ thông tại Việt Nam, nơi giáo viên vừa thể hiện sự quan tâm, vừa đối mặt với nhiều giới hạn trong nhận thức và thực hành. Khoảng cách giữa lý tưởng và thực tiễn không chỉ nằm ở điều kiện vật chất, mà còn ở cách hiểu và cách làm của người dạy. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi một quá trình đổi mới đồng bộ, từ chính sách, đào tạo giáo viên đến tổ chức dạy học trong nhà trường. Chỉ khi đó, giáo dục hòa nhập mới thực sự trở thành một môi trường nơi mọi học sinh, với những khác biệt của mình, đều có cơ hội được học tập và phát triển một cách ý nghĩa.
Tài liệu tham khảo
Hà, T. A. (2026). Students with special educational needs (SEN) in the mainstream class: the image of the child and how teachers address SEN in Vietnamese contexts. Asian Education and Development Studies, 1-18. https://doi.org/10.1108/AEDS-11-2025-0579
Quốc hội (2019). Luật Giáo dục. Luật số 43/2019/QH14, ban hành ngày 14/6/2019.
UNESCO (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) (1994). The Salamanca Statement and Framework for Action on Special Needs Education. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000098427?posInSet=5&queryId=0827c0cd-861c-4199-8b0f-4fed8f8fe2f1