Khi công bằng giáo dục không chỉ là chia đều nguồn lực
Một nghiên cứu gần đây của Anna Maria Swärd và Joacim Ramberg (Đại học Stockholm, Thụy Điển) đã cung cấp một cái nhìn hệ thống về các mô hình tài chính trong giáo dục đặc biệt từ góc độ công bằng.
Trong nhiều thập kỷ qua, công bằng giáo dục luôn được coi là mục tiêu cốt lõi của các hệ thống giáo dục, đặc biệt tại châu Âu. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa mục tiêu này trong thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức, trong đó phân bổ nguồn lực được xem là yếu tố quyết định. Khác với “bình đẳng” - tức là đối xử như nhau, “công bằng” đòi hỏi phải tính đến hoàn cảnh, nhu cầu và điều kiện khác nhau của từng người học. Điều này đặc biệt quan trọng với nhóm học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt (SEN), những em cần nhiều hỗ trợ hơn để đạt được cơ hội học tập tương đương.
Mặc dù giáo dục hòa nhập đã được thúc đẩy mạnh mẽ từ sau Tuyên bố Salamanca (1994), thực tế cho thấy chưa có quốc gia nào đạt được mức độ hòa nhập hoàn toàn. Các hệ thống giáo dục vẫn tồn tại song song giữa giáo dục phổ thông và giáo dục đặc biệt, dẫn đến những câu hỏi lớn về cách phân bổ nguồn lực sao cho hợp lý và hiệu quả. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu tổng quan được thực hiện nhằm làm rõ các mô hình tài chính giáo dục đặc biệt, cách thức vận hành và những hệ quả của chúng đối với công bằng giáo dục.
Đằng sau các mô hình tài chính là gì?
Nghiên cứu cho thấy các mô hình tài chính trong giáo dục đặc biệt không tồn tại như những khuôn mẫu cố định, mà thường được vận hành dưới dạng các mô hình lai (hybrid). Việc phân bổ nguồn lực chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố như cấu trúc quản trị, bối cảnh kinh tế - chính trị, nhu cầu địa phương và các ưu tiên chính sách. Điều này khiến cho cùng một mô hình tài chính có thể mang lại những hiệu quả rất khác nhau trong các bối cảnh khác nhau.
Trên bình diện khái quát, nghiên cứu xác định ba cách tiếp cận chủ yếu trong phân bổ nguồn lực cho giáo dục đặc biệt, bao gồm: mô hình dựa trên đầu vào, mô hình dựa trên phân bổ tổng thể và mô hình dựa trên đầu ra. Tuy nhiên, trong thực tiễn, các hệ thống giáo dục hiếm khi sử dụng riêng lẻ một mô hình, mà thường kết hợp nhiều cách tiếp cận nhằm vừa đảm bảo tính linh hoạt, vừa đáp ứng yêu cầu kiểm soát và đánh giá.
Một phát hiện đáng chú ý là mỗi mô hình tài chính đều đi kèm những hệ quả không mong muốn. Chẳng hạn, các cơ chế phân bổ dựa trên chẩn đoán có thể vô tình tạo động lực gia tăng việc “gắn nhãn” học sinh để nhận thêm nguồn lực. Trong khi đó, các mô hình phân bổ theo tổng thể lại có nguy cơ không đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế của từng cá nhân. Điều này cho thấy chính sách tài chính không chỉ phân bổ nguồn lực mà còn định hình hành vi của các chủ thể trong hệ thống giáo dục.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra sự tồn tại của những căng thẳng mang tính cấu trúc giữa giáo dục phổ thông và giáo dục đặc biệt. Khi nguồn lực có hạn, việc tăng đầu tư cho giáo dục đặc biệt có thể tạo áp lực lên ngân sách chung của nhà trường hoặc địa phương. Đồng thời, sự gia tăng số lượng học sinh được xác định có nhu cầu giáo dục đặc biệt cũng kéo theo chi phí ngày càng lớn, đặt ra thách thức đối với tính bền vững của hệ thống tài chính giáo dục.
Một điểm đáng lưu ý khác là dù các nghiên cứu đều nhấn mạnh nguyên tắc công bằng và giáo dục hòa nhập, nhưng số lượng nghiên cứu có sự tham gia trực tiếp của học sinh - đối tượng thụ hưởng chính lại rất hạn chế. Điều này cho thấy khoảng trống trong việc đánh giá tác động thực sự của các mô hình tài chính đối với trải nghiệm học tập của người học.
Những kết quả trên cho thấy công bằng giáo dục không chỉ là vấn đề phân bổ tài chính mà còn liên quan đến cách hệ thống hiểu và triển khai “công bằng” trong thực tế. Thứ nhất, tài chính giáo dục cần được nhìn nhận như một công cụ chính sách linh hoạt, thay vì một cơ chế kỹ thuật cố định. Thứ hai, các mô hình tài chính có thể vô tình tạo ra những động lực lệch lạc, nếu không được thiết kế và giám sát cẩn trọng. Thứ ba, việc đo lường hiệu quả không thể chỉ dựa vào thành tích học tập, mà cần mở rộng sang các chỉ số như sự tham gia, hạnh phúc và cơ hội phát triển của học sinh.
Những phát hiện nổi bật và các vấn đề đặt ra
Một trong những phát hiện quan trọng là sự tồn tại của “nghịch lý phân loại”: để hỗ trợ học sinh, hệ thống cần xác định và phân loại các em; nhưng chính việc này lại có thể dẫn đến phân biệt và gia tăng bất bình đẳng. Các mô hình tài chính dựa trên chẩn đoán thường giúp phân bổ nguồn lực chính xác hơn, nhưng lại tạo động lực gia tăng số lượng học sinh được xác định là có nhu cầu đặc biệt. Ngược lại, các mô hình phân bổ theo tổng thể (census-based) giảm áp lực chẩn đoán nhưng có thể không đáp ứng đủ nhu cầu thực tế.
Bên cạnh đó, căng thẳng giữa giáo dục phổ thông và giáo dục đặc biệt cũng là một vấn đề mang tính cấu trúc. Khi nguồn lực có hạn, việc ưu tiên cho một nhóm có thể dẫn đến giảm nguồn lực cho nhóm khác, tạo ra sự cạnh tranh trong nội bộ hệ thống giáo dục. Một điểm đáng chú ý khác là chi phí giáo dục đặc biệt ngày càng tăng, không chỉ do số lượng học sinh tăng mà còn do sự thay đổi về dạng nhu cầu (ví dụ: gia tăng các trường hợp tự kỷ). Điều này đặt ra áp lực lớn cho các nhà quản lý trong việc cân đối ngân sách.
Từ kinh nghiệm quốc tế đến gợi ý cho Việt Nam
Những kết quả từ nghiên cứu này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy giáo dục hòa nhập theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng không thể áp dụng một mô hình tài chính “chuẩn” cho mọi bối cảnh. Việt Nam với đặc điểm vùng miền đa dạng, chênh lệch kinh tế - xã hội rõ rệt, đòi hỏi các cơ chế phân bổ linh hoạt và có tính đến yếu tố địa phương.
Thứ hai, việc phân bổ nguồn lực nên gắn với các chỉ số đa chiều, không chỉ là số lượng học sinh mà còn bao gồm: hoàn cảnh kinh tế, ngôn ngữ, điều kiện vùng miền, năng lực giáo viên và mức độ hỗ trợ cần thiết.
Thứ ba, cần tránh tình trạng “chạy theo chẩn đoán” để nhận kinh phí. Điều này đòi hỏi hệ thống đánh giá và giám sát minh bạch, đồng thời tăng cường năng lực chuyên môn của giáo viên trong nhận diện và hỗ trợ học sinh.
Thứ tư, Việt Nam có thể cân nhắc phát triển các mô hình tài chính kết hợp (hybrid), vừa đảm bảo tính linh hoạt, vừa có cơ chế kiểm soát và đánh giá hiệu quả.
Cuối cùng, một điểm quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là cần đưa tiếng nói của học sinh và phụ huynh vào quá trình xây dựng và đánh giá chính sách, nhằm đảm bảo các quyết định tài chính thực sự phục vụ người học.
Hướng tới một cách tiếp cận công bằng thực chất
Nghiên cứu khẳng định rằng không tồn tại một mô hình tài chính tối ưu cho giáo dục đặc biệt. Thay vào đó, điều quan trọng là xây dựng các cơ chế phân bổ nguồn lực có khả năng thích ứng với bối cảnh, phản ánh đúng nhu cầu và được điều chỉnh liên tục dựa trên dữ liệu và phản hồi thực tiễn. Công bằng giáo dục, vì vậy, không chỉ nằm ở việc phân chia nguồn lực mà còn ở việc đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội thực sự để học tập, phát triển và tham gia vào đời sống xã hội.
Tài liệu tham khảo
Swärd, A. M., & Ramberg, J. (2026). Funding special education for equity: a systematic review on funding models for special education. European Journal of Special Needs Education, 1-22. https://doi.org/10.1080/08856257.2025.2611287
UNESCO (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) (1994). The Salamanca Statement and Framework for Action on Special Needs Education. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000098427?posInSet=5&queryId=0827c0cd-861c-4199-8b0f-4fed8f8fe2f1