Chủ Nhật , 19/04/2026 , 18:07:23 GMT+7

Vai trò của giáo viên trong thúc đẩy giáo dục hòa nhập tại Việt Nam

Model?.data?.author?.Name
Huyền Đức

Biên tập viên

Thứ Năm, 16/04/2026, 11:31:05 GMT+7

Trong bối cảnh giáo dục toàn cầu hướng tới công bằng và phát triển bền vững, giáo dục hòa nhập không chỉ là một xu thế mà còn là yêu cầu tất yếu. Một nghiên cứu gần đây về giáo viên tiểu học tại Hà Nội cho thấy, dù chính sách đã có những bước tiến đáng kể, việc triển khai trong thực tiễn vẫn còn nhiều khoảng cách. Đặc biệt, nhận thức và thực hành của giáo viên giữ vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu này.

Giáo dục hòa nhập không phải là một khái niệm mới, nhưng đang ngày càng trở thành trọng tâm trong các chính sách giáo dục toàn cầu. Từ Tuyên bố Salamanca (1994) đến Công ước về quyền của người khuyết tật (2006), và gần đây là Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc, quyền được học tập trong môi trường công bằng, không phân biệt đã được xác lập như một nguyên tắc cốt lõi của phát triển bền vững.

Trong tiến trình đó, giáo dục hòa nhập dần được mở rộng về nội hàm: không chỉ hướng tới học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt mà còn bao trùm toàn bộ sự đa dạng của người học, từ khác biệt về năng lực, hoàn cảnh đến văn hóa, ngôn ngữ. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc điều chỉnh môi trường giáo dục để phù hợp với người học, thay vì yêu cầu người học phải thích ứng với một chuẩn mực sẵn có.

Tại Việt Nam, giáo dục hòa nhập đã được thể chế hóa qua nhiều chính sách quan trọng, đặc biệt là từ năm 2006 đến Luật Giáo dục 2019, với định hướng đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục cho mọi đối tượng người học. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn vẫn là một vấn đề đáng lưu ý, đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại vai trò của giáo viên và môi trường nhà trường trong việc hiện thực hóa mục tiêu này.

Tạp chí giáo dục
Học sinh với những đặc điểm và năng lực khác nhau cùng tham gia học tập trong một lớp học phổ thông - hình ảnh tiêu biểu của giáo dục hòa nhập theo định hướng quốc tế (Ảnh: Thanh Xuân)

Khi sự khác biệt vẫn bị nhìn qua lăng kính "nhị nguyên"

Từ bối cảnh chính sách và định hướng toàn cầu, một câu hỏi quan trọng được đặt ra là: giáo viên - những người trực tiếp thực hiện giáo dục hòa nhập đang hiểu và tiếp cận vấn đề này như thế nào trong thực tiễn lớp học? Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhận thức của giáo viên về giáo dục hòa nhập vẫn tồn tại một cách nhìn mang tính “nhị nguyên", khi học sinh được ngầm chia thành hai nhóm “bình thường” và “không bình thường”.

Dù đã có những chuyển biến nhất định trong việc ghi nhận năng lực và tiềm năng của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt, nhiều giáo viên vẫn cho rằng mục tiêu của giáo dục hòa nhập là giúp các em “trở nên bình thường” hoặc “làm được như người khác”. Điều này vô hình trung đặt ra một chuẩn chung, thay vì chấp nhận sự khác biệt như một phần tự nhiên của lớp học. Chính cách hiểu này phần nào làm giảm niềm tin của giáo viên vào khả năng tiến bộ của học sinh trong môi trường giáo dục phổ thông, từ đó ảnh hưởng đến mức độ đầu tư về thời gian và phương pháp giảng dạy dành cho nhóm đối tượng này.

Những nỗ lực từ lớp học: Khi giáo viên chủ động “vá” khoảng trống hệ thống

Tuy còn những hạn chế trong nhận thức, thực tiễn lớp học cho thấy giáo viên vẫn đang nỗ lực triển khai nhiều cách tiếp cận nhằm xây dựng môi trường học tập hòa nhập. Một trong những hướng đi phổ biến là xây dựng môi trường lớp học công bằng, có kỷ luật nhưng linh hoạt. Giáo viên vừa duy trì nguyên tắc chung, vừa điều chỉnh cách ứng xử để phù hợp với đặc điểm riêng của từng học sinh. Các hoạt động như lắng nghe, giải thích tình huống, hướng dẫn hành vi và xây dựng sự tin tưởng được sử dụng như những công cụ sư phạm quan trọng.

Tạp chí giáo dục
Giáo viên và học sinh cùng tham gia hỗ trợ lẫn nhau trong lớp học, góp phần tạo dựng môi trường an toàn, công bằng và tăng cường sự thấu hiểu - một trong những thực hành phổ biến trong giáo dục hòa nhập (Ảnh: VOV)

Song song với đó, việc thúc đẩy giao tiếp và sự thấu hiểu giữa các thành viên trong lớp cũng được chú trọng. Giáo viên thường tổ chức cho học sinh ngồi cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau nhằm tạo điều kiện để học sinh có nhu cầu đặc biệt tham gia vào các hoạt động chung. Một điểm đáng chú ý là nhiều giáo viên đã bước đầu quan tâm đến việc tạo môi trường an toàn về tâm lí, nơi học sinh có thể chia sẻ cảm xúc và nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Một số trường hợp còn chú trọng phát hiện và phát huy điểm mạnh của học sinh, góp phần nâng cao sự tự tin và khả năng hòa nhập. Tuy nhiên, những thực hành này phần lớn mang tính cá nhân, chưa có sự định hướng thống nhất hoặc hỗ trợ mang tính hệ thống từ phía nhà trường và quản lí giáo dục.

Khoảng cách chính sách - thực tiễn: Điểm nghẽn trong triển khai giáo dục hòa nhập

Từ những gì diễn ra trong lớp học, có thể thấy rõ một khoảng cách đáng kể giữa định hướng chính sách và thực tiễn triển khai. Dù giáo dục hòa nhập đã được thể chế hóa trong hệ thống văn bản pháp luật, nhiều giáo viên vẫn chưa nắm rõ hoặc chưa nhận được sự hỗ trợ cần thiết để thực hiện. Trong khi đó, vai trò của lãnh đạo nhà trường và các cấp quản lí gần như chưa được thể hiện rõ trong quá trình triển khai.

Giáo viên thường phải tự xoay xở trong việc hỗ trợ học sinh có nhu cầu đặc biệt, thiếu sự đồng hành về chuyên môn, nguồn lực và định hướng. Điều này dẫn đến tình trạng mỗi lớp học là một “cách làm riêng”, thiếu sự kết nối và lan tỏa. Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội như định kiến của phụ huynh, sự kỳ thị trong môi trường học đường hay điều kiện cơ sở vật chất hạn chế cũng tiếp tục tạo áp lực lên giáo viên và ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai giáo dục hòa nhập.

Tạp chí giáo dục
Áp lực sĩ số lớp học và hạn chế về nguồn lực đặt ra nhiều thách thức cho giáo viên trong việc triển khai giáo dục hòa nhập trong thực tiễn (Ảnh: Nguyễn Phạm - Báo Phụ nữ)

Từ năng lực đến sự phản tư: Điều kiện để giáo dục hòa nhập đi vào chiều sâu

Không chỉ dừng lại ở vấn đề nguồn lực hay chính sách, nghiên cứu cho thấy một yếu tố mang tính nền tảng khác: năng lực chuyên môn và khả năng phản tư của giáo viên. Nhiều giáo viên nhận thức được những hạn chế của bản thân trong việc hỗ trợ học sinh có nhu cầu đặc biệt, nhưng chưa thực sự chủ động tìm kiếm giải pháp hoặc phát triển chuyên môn. Việc thiếu các chương trình đào tạo bài bản về giáo dục hòa nhập khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc nhận diện, đánh giá và hỗ trợ học sinh.

Đáng chú ý, khả năng “phản tư” - tức là tự nhìn lại, đánh giá lại trải nghiệm, cảm xúc, tư duy và cách làm và bối cảnh giảng dạy vẫn chưa được chú trọng. Khi thiếu đi quá trình này, các quan niệm cũ dễ được duy trì, làm chậm lại quá trình đổi mới trong thực hành giáo dục. Điều này cho thấy, để giáo dục hòa nhập phát triển bền vững, cần đồng thời chú trọng cả hai khía cạnh: nâng cao năng lực chuyên môn và thúc đẩy tư duy phản biện, tự đánh giá của giáo viên trong quá trình giảng dạy.

Khi giáo dục hòa nhập cần một hệ sinh thái đồng bộ

Có thể thấy giáo dục hòa nhập tại Việt Nam không chỉ là vấn đề của riêng giáo viên, mà đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của toàn bộ hệ thống. Việc tăng cường đào tạo giáo viên theo hướng gắn kết giữa lí luận và thực hành, đồng thời lồng ghép yếu tố phản tư trong phát triển nghề nghiệp là một hướng đi cần thiết. Bên cạnh đó, vai trò của lãnh đạo nhà trường cần được phát huy rõ nét hơn trong việc hỗ trợ, điều phối và tạo điều kiện cho giáo viên triển khai các hoạt động giáo dục hòa nhập. Ở cấp độ rộng hơn, việc xây dựng môi trường học đường thân thiện, giảm định kiến xã hội và tăng cường sự phối hợp giữa gia đình - nhà trường - cộng đồng sẽ góp phần tạo nền tảng vững chắc cho giáo dục hòa nhập.

Giáo dục hòa nhập tại Việt Nam đang chuyển mình từ định hướng chính sách sang thực hành trong lớp học. Trong quá trình đó, giáo viên vừa là trung tâm, vừa là mắt xích dễ tổn thương khi phải đối mặt với nhiều áp lực từ thực tiễn. Việc thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực hành, đồng thời thúc đẩy năng lực và khả năng phản tư của giáo viên, sẽ là chìa khóa để giáo dục hòa nhập thực sự đi vào chiều sâu - hướng tới một môi trường giáo dục nơi mọi học sinh đều có cơ hội phát triển.

Tài liệu tham khảo

Hà, T. A. (2026). Teachers as agents of inclusive education: developing a reflexivity cycle and examining teachers’ conceptions and practices in Vietnam. The Asia-Pacific Education Researcher, 1-15. https://doi.org/10.1007/s40299-026-01077-2

Quốc hội (2019). Luật Giáo dục. Luật số 43/2019/QH14, ban hành ngày 14/6/2019.

UNESCO (1994). The Salamanca statement and framework for action on special needs education. Paris, France: UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000098427

UN General Assembly (2015). Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development, A/RES/70/1. https://www.refworld.org/legal/resolution/unga/2015/en/111816

PV/BTV

Nguyễn Huyền Đức

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận