Hướng nghiệp - Từ yêu cầu xã hội đến nhiệm vụ chiến lược của giáo dục
Giữa thế kỷ XIX, khi xã hội công nghiệp phát triển mạnh mẽ, thuật ngữ hướng nghiệp (Vocational/Career Guidance) xuất hiện, khi nhu cầu phân công lao động ngày càng chuyên môn hóa đặt ra yêu cầu phải giúp con người lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực, sở trường và nhu cầu phát triển của xã hội.
Về bản chất, hướng nghiệp là hoạt động hỗ trợ nguồn nhân lực trẻ nhận diện năng lực bản thân, tìm hiểu thế giới nghề nghiệp, từ đó đưa ra lựa chọn nghề phù hợp, đồng thời đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực của thị trường lao động.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khái niệm hướng nghiệp đã có sự thay đổi căn bản. Nếu trước đây, hướng nghiệp thường được hiểu là giúp một người “chọn đúng nghề” và gắn bó lâu dài với nghề đó, thì ngày nay, trước sự biến động nhanh chóng của khoa học công nghệ, một nghề có thể thay đổi, thu hẹp hoặc biến mất trong thời gian ngắn. Vì vậy, mục tiêu cốt lõi của hướng nghiệp thế kỷ XXI không chỉ là lựa chọn nghề nghiệp, mà là giúp người học hình thành năng lực thích ứng, khả năng chuyển đổi nghề nghiệp và tinh thần học tập suốt đời. Nói cách khác, hướng nghiệp không còn là một điểm đến, mà là một hành trình.
Kinh nghiệm quốc tế: Hướng nghiệp gắn với thực tiễn nghề nghiệp
Nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển đã coi hướng nghiệp là một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực.
Tại Pháp, hướng nghiệp được phát triển như một lĩnh vực khoa học ứng dụng trong giáo dục, y tế, kinh tế, thể thao và nhiều lĩnh vực khác. Trong nhà trường, hoạt động hướng nghiệp được tổ chức bài bản với đội ngũ chuyên trách, cơ sở vật chất hỗ trợ trải nghiệm nghề nghiệp và sự phối hợp giữa giáo viên, chuyên gia tư vấn, cán bộ tâm lý học đường.
Điểm nổi bật trong mô hình này là học sinh không chỉ được cung cấp thông tin nghề nghiệp mà còn được trải nghiệm để hiểu rõ sự phù hợp giữa đặc điểm cá nhân và yêu cầu nghề nghiệp.
Tại Nhật Bản xây dựng hướng nghiệp trên nền tảng văn hóa lao động đặc trưng, chú trọng sự phát triển lâu dài của cá nhân trong môi trường nghề nghiệp. Học sinh được tiếp cận thông tin thị trường lao động, rèn luyện kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm và tác phong công nghiệp ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Các doanh nghiệp Nhật Bản cũng tham gia tích cực vào quá trình đào tạo, giúp người học hiểu rõ hơn yêu cầu thực tế của công việc, từ đó giảm khoảng cách giữa giáo dục và thị trường lao động.
Một trong những mô hình được đánh giá cao là hệ thống giáo dục kép của Đức (Duale Ausbildung). Đây là mô hình kết hợp giữa học lý thuyết tại nhà trường và thực hành nghề nghiệp tại doanh nghiệp, nhà trường dành 70% thời gian hướng nghiệp để thực hành trong doanh nghiệp. Những trải nghiệm thực tế trong lao động giúp cho học sinh nhận thức rõ về năng lực của mình và hình thành từng bước sự hứng thú với công việc lao động cụ thể. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ là nơi tuyển dụng mà còn là đối tác tham gia đào tạo nguồn nhân lực.
Đặc biệt, hệ thống giáo dục kép tại Đức cung cấp khoảng 330 nghề cụ thể trong danh mục đào tạo do Nhà nước ban hành. Việc minh bạch hóa về thông tin ngành nghề, bao gồm cả mức lương, chế độ phụ cấp, chế độ nghỉ phép năm, các cơ hội thăng tiến, nơi làm việc... sẽ giúp cho học sinh giảm đi rất nhiều áp lực chọn nghề tương lai.
Trung Quốc cũng triển khai hướng nghiệp theo định hướng phát triển nhân lực quốc gia, gắn chặt với các ngành công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, robot, dữ liệu lớn và kinh tế số. Trong chương trình hướng nghiệp, nước này chú trọng phát triển ba nhóm năng lực: quan sát, sáng tạo và làm việc nhóm - những kỹ năng quan trọng trong môi trường lao động hiện đại.
Những kinh nghiệm quốc tế cho thấy một điểm chung: hướng nghiệp hiệu quả không thể tách rời khỏi thực tiễn sản xuất, kinh doanh và xu hướng phát triển của xã hội.
Việt Nam: Đổi mới hướng nghiệp để đáp ứng yêu cầu phát triển mới
Ở Việt Nam, công tác hướng nghiệp trong trường phổ thông đã được đặt ra từ năm 1981 với Quyết định số 126-CP của Chính phủ về công tác hướng nghiệp trong trường phổ thông và việc sử dụng học sinh các cấp tốt nghiệp ra trường.
Sau hơn bốn thập kỷ, hướng nghiệp đã có nhiều bước phát triển nhưng cũng đứng trước những yêu cầu mới. Trong một số giai đoạn, hoạt động hướng nghiệp chưa được quan tâm đúng mức, còn nặng về cung cấp thông tin tuyển sinh, chưa thực sự trở thành quá trình giúp học sinh khám phá bản thân và trải nghiệm nghề nghiệp.
Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước bước vào giai đoạn chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng, hướng nghiệp cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ chiến lược nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Nghị quyết của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, trong đó, Trung ương Đảng chỉ thị về công tác hướng nghiệp: Công tác hướng nghiệp và đào tạo phải đáp ứng xu thế chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và hội nhập quốc tế; Xây dựng lực lượng lao động chất lượng cao. Hướng nghiệp không chỉ để chọn nghề mà còn là đòn bẩy để xây dựng nhân lực đủ tầm, đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển.
Hiểu mình - hiểu nghề - hiểu thị trường: Nền tảng của lựa chọn nghề nghiệp
Một trong những nguyên tắc quan trọng của hướng nghiệp hiện đại là giúp người học tự định hướng thông qua ba yếu tố: hiểu mình, hiểu nghề và hiểu thị trường lao động.
Trước hết, người học cần hiểu bản thân có sở thích, năng lực, tính cách, giá trị sống và mục tiêu cá nhân sẽ lựa chọn (thu nhập cao, đời sống ổn định, việc làm mang tính sáng tạo, thăng tiến nhanh trên con đường lao động cống hiến...); Những kỹ năng nào mình sẽ thực hiện tốt nhất (giao tiếp, sáng kiến, tổ chức, sáng tạo, sử dụng công nghệ…
Thứ hai là phải hiểu Nghề - khám phá thị trường lao động. Tìm hiểu những lĩnh vực lao động nghề nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng cao, tham khảo các báo cáo thị trường việc làm trên nền tảng tuyển dụng, cũng như nắm được những yêu cầu đầu vào, kiến thức nền và kiến thức chuyên môn, thời gian lao động trong ngày, tính chất lao động (lao động chân tay, trí óc, bán tự động, hay hoàn toàn tự động, chế độ lương và phụ cấp, chế độ nghỉ phép năm, môi trường vật lý nơi làm việc...).
Thứ ba, tìm kiếm các cơ hội thực tập, thực hành, làm thêm để có những trải nghiệm, những điều kiện thử sức mình với lao động mình sẽ lựa chọn hoặc làm việc bán thời gian (part-time) tại một nơi nào đó để tích lũy kinh nghiệm thực tế; Tham gia Networking (mạng lưới kết nối) với những người đi trước trong lĩnh vực mình đang có định hướng lựa chọn thông qua Linkedin (Mạng xã hội chuyên nghiệp và việc làm) để lắng nghe họ chia sẻ thực tế về công việc.
Trong kỷ nguyên số, nghề nghiệp biến đổi liên tục. Những ngành nghề mới xuất hiện, nhiều công việc truyền thống thay đổi cách thức vận hành do tác động của công nghệ. Vì vậy, thông tin về thị trường lao động, nhu cầu nhân lực, xu hướng công nghệ cần trở thành một phần quan trọng trong hoạt động hướng nghiệp.
Lựa chọn nghề nghiệp hiệu quả cần đạt được sự cân bằng giữa ba yếu tố: phù hợp với bản thân, có khả năng theo đuổi và đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội.
Tự do chọn nghề
Tự do chọn nghề là giá trị lớn nhất mà công tác hướng nghiệp phải mang đến cho học sinh, sinh viên. Trong xã hội công bằng và dân chủ, tự do lựa chọn là phần cốt lõi trong các quyền con người. Ở Việt Nam, quyền này được khẳng định trong Hiến pháp và các chủ trương của Đảng, phù hợp với các chuẩn mực nhân quyền phổ biến của quốc tế. Tự do chọn nghề là quyền bất khả xâm phạm của mọi công dân.
Mô hình "Tự do chọn nghề" như sau:
Những ngành nghề mới sẽ xuất hiện: Khi công nghệ định hình lại thế giới việc làm
Một trong những thách thức lớn nhất của công tác hướng nghiệp hiện nay là sự thay đổi nhanh chóng của hệ thống nghề nghiệp dưới tác động của khoa học công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, robot thông minh, công nghệ sinh học, blockchain… đang làm thay đổi cách con người học tập, làm việc và sáng tạo.
Một số công việc trước đây cần nhiều lao động thủ công hoặc xử lý lặp lại đang dần được tự động hóa; trong khi đó, nhiều nghề nghiệp mới xuất hiện, đòi hỏi người lao động phải có kiến thức liên ngành và khả năng làm chủ công nghệ.
Trong lĩnh vực công nghệ số, nhu cầu nhân lực không chỉ tập trung vào lập trình truyền thống mà mở rộng sang nhiều vị trí mới như chuyên gia nghiên cứu trí tuệ nhân tạo, kỹ sư học máy, kỹ sư dữ liệu, chuyên gia khoa học dữ liệu, kỹ sư an ninh mạng, chuyên gia quản trị AI… Đây là những nghề đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực toán học, tư duy logic, khả năng phân tích dữ liệu và hiểu biết sâu về lĩnh vực ứng dụng.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu đang trở thành một nguồn lực quan trọng. Do đó, các nghề liên quan đến phân tích, quản trị và bảo vệ dữ liệu sẽ tiếp tục có vai trò ngày càng lớn.
Bên cạnh nhóm ngành công nghệ, nhiều nghề mới cũng xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế, quản trị và dịch vụ số như chuyên gia chuyển đổi số, chuyên gia phân tích mô hình kinh doanh số, chuyên gia tài chính số, chuyên gia thương mại điện tử, chuyên gia quản trị rủi ro công nghệ.
Trong lĩnh vực truyền thông, sự phát triển của nền tảng số cũng tạo ra những nghề nghiệp mới như chuyên gia chiến lược nội dung số, chuyên gia marketing số, chuyên gia quản trị thương hiệu trực tuyến, chuyên gia an toàn thông tin truyền thông.
Điều này cho thấy ranh giới giữa các ngành nghề ngày càng mở rộng. Một người lao động trong tương lai không chỉ cần giỏi một lĩnh vực chuyên môn mà còn cần khả năng kết nối kiến thức ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ, một kỹ sư nông nghiệp hiện đại không chỉ hiểu về cây trồng, vật nuôi mà còn cần biết sử dụng dữ liệu, cảm biến, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tự động hóa để phát triển mô hình nông nghiệp thông minh; Một chuyên gia tài chính không chỉ cần kiến thức kinh tế mà còn phải hiểu về dữ liệu, công nghệ số và an toàn thông tin.
Thực tế đó đặt ra yêu cầu mới: hướng nghiệp không thể chỉ giới thiệu tên ngành nghề, mà phải giúp người học hiểu bản chất của nghề nghiệp trong tương lai. Không chạy theo “nghề hot”, cần xây dựng năng lực nghề nghiệp bền vững.
Trong quá trình tư vấn hướng nghiệp hiện nay, một trong những vấn đề cần được điều chỉnh là tâm lý lựa chọn nghề theo xu hướng ngắn hạn. Không ít học sinh lựa chọn ngành học chỉ vì thấy xã hội đang quan tâm, vì nghe nói có thu nhập cao hoặc vì chịu ảnh hưởng từ kỳ vọng của gia đình. Tuy nhiên, một nghề có thể đang phát triển ở thời điểm hiện tại nhưng không đồng nghĩa chắc chắn phù hợp với mọi cá nhân.
Hướng nghiệp hiện đại cần thay đổi từ tư duy “chọn một nghề ổn định suốt đời” sang tư duy “xây dựng năng lực để thích nghi với nhiều cơ hội nghề nghiệp”. Điều quan trọng nhất không phải là dự đoán chính xác một nghề sẽ tồn tại bao lâu, mà là giúp người học hình thành nền tảng để có thể tiếp tục học hỏi, cập nhật và chuyển đổi khi cần thiết.
Trong bối cảnh đó, các kỹ năng nền tảng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đó là năng lực số, tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, sáng tạo, ngoại ngữ và đặc biệt là năng lực tự học. Một người lao động có khả năng học nhanh, thích nghi tốt sẽ có nhiều cơ hội hơn trong thị trường lao động luôn biến động.
Bước vào kỷ nguyên số, bất cứ công việc nào cũng cần phải dựa trên nền tảng tích hợp một số công nghệ hiện đại, do đó sẽ có từng nhóm kỹ sư, chuyên gia của các nhóm ngành đó có mặt.
Để phát triển kinh tế tuần hoàn, ngay từ bây giờ, Việt Nam cần có một số chuyên gia như: Chuyên gia tài chính xanh và đầu tư kinh tế tuần hoàn (Green Finance and Circular Economy Investment Expert), Chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn (Circular Supply Chain Management Expert), Chuyên gia thực thi và giám sát kinh tế tuần hoàn (Circular Economy Implementation and Monitoring Specialists), Chuyên gia quản lý và chiến lược kinh tế tuần hoàn (Circular Economy Strategy and Management Expert).
Một số lưu ý quan trọng trong hướng nghiệp thời đại số
Để hướng nghiệp thực sự trở thành hoạt động hiệu quả, nhà trường cần chuyển từ vai trò cung cấp thông tin sang vai trò kiến tạo môi trường trải nghiệm nghề nghiệp. Giáo viên làm công tác hướng nghiệp không chỉ là người giới thiệu ngành nghề, mà cần trở thành người tư vấn, đồng hành và hỗ trợ học sinh khám phá năng lực cá nhân.
Cập nhật thông tin về những nghề mới và nghề sẽ không còn tồn tại trong tương lai. Trong điều kiện thế giới nghề nghiệp có những biến đổi lớn lao và nhanh chóng do việc sử dụng các công nghệ hiện đại như AI, Big Data, Robot thông minh, Blockchain..., người làm hướng nghiệp phải cập nhật thông tin về những nghề sẽ không tồn tại trong giai đoạn 2026-2036 và với tầm nhìn xa hơn để học sinh, sinh viên không chọn những nghề này.
Bên cạnh đó, cần xác định lại một số quan niệm cũ về nghề nghiệp để phù hợp với sự phát triển của thế giới nghề nghiệp hiện tại.
Trước đây, quan niệm “Bằng đại học là chìa khoá thành công trong nghề” chưa hoàn toàn phù hợp trong xã hội hiện đại. Trong bối cảnh xã hội ngày càng năng động, bằng đại học mang lại nhiều giá trị to lớn cho người sở hữu, nhưng thực tế không phải là tấm bằng đại học, mà là học vấn đại học, những kiến thức hiện đại, những kỹ năng được đào luyện trong thực tế, những trải nghiệm trong cuộc sống mới là chìa khoá mở ra các cơ hội thành đạt.
Trong xã hội hiện đại, Giáo dục đại học vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nền tảng tri thức, nhưng con đường thành công ngày nay đa dạng hơn. Người học có thể phát triển qua nhiều hình thức đào tạo, học tập suốt đời, đào tạo nghề, trải nghiệm thực tế và tự bồi dưỡng năng lực.
Tương tự, quan niệm “Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh” - giỏi một nghề cũng cần được điều chỉnh. Trong môi trường lao động hiện đại, một chuyên gia giỏi không chỉ có chuyên môn sâu mà còn phải biết kết hợp giữa kỹ năng chuyên môn với những kỹ năng mềm và đặc biệt là khả năng chuyển đổi nghề để thích ứng với thị trường đang biến động.
Hướng nghiệp – Nền tảng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao
Trong giai đoạn chuyển đổi số quốc gia, chúng ta cần xác định lại cách hiểu "hướng nghiệp" hiện đại như sau:
Ở cấp độ cá nhân, hướng nghiệp giúp con người có nghề nghiệp ổn định, phù hợp với năng lực chuyên môn được đào tạo, đồng thời có khả năng chuyển đổi khi nghề mới giúp họ phát huy hơn nữa những năng lực đồng thời, con người đủ năng lực chuyển đổi nghề, nhanh chóng thích ứng với nghề mới.
Ở cấp độ xã hội, hướng nghiệp vẫn có chức năng xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và chuyển đổi xanh quốc gia, thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững.
Trong xã hội số, công tác hướng nghiệp phải được triển khai dựa trên các quan điểm cốt lõi sau:
Hướng nghiệp là hành trình suốt đời, không phải là sự lựa chọn nghề một lần với một con người. Nó là công việc điều chỉnh liên tục để con người thích ứng với thế giới nghề nghiệp.
Việc lựa chọn nghề cũng phải cân bằng 3 yếu tố "Hợp – Đủ – Đúng". Phù hợp với tính cách, sở trường, giá trị sống của cá nhân.... Có đủ điều kiện tài chính và năng lực chuyên môn để theo đuổi và chọn đúng nghề phù hợp với xu thế phát triển của xã hội.
Chú trọng phát triển năng lực nền tảng: Hướng nghiệp ngày nay không chạy theo nghề "hot", không khuyến khích chọn nghề có tính nhất thời, ngắn hạn, mà yêu cầu cao sự phát triển năng lực chuyên môn, làm chủ các công nghệ được tích hợp vào công việc của nghề, thích nghi có hiệu quả với mọi thay đổi của thị trường lao động.
Giải quyết khoảng cách thông tin về tính chất, đặc điểm lao động trong nghề, yêu cầu mà nghề đặt ra để mọi đối tượng chọn nghề được tiếp cận với cơ hội v.v...
Vai trò then chốt của hướng nghiệp trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên số, công tác hướng nghiệp đóng vai trò then chốt, giúp học sinh định hướng tương lai nghề nghiệp phù hợp với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động do những tác động của công nghệ, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.
Những lý do chính cho thấy tầm quan trọng của hướng nghiệp trong kỷ nguyên số:
Công nghệ số và AI đang làm biến đổi sâu sắc nhiều ngành nghề, một số nghề biến mất, số khác thay đổi và một số nghề mới xuất hiện. Hướng nghiệp sẽ phải trang bị cho học sinh năng lực học tập suốt đời và khả năng thích ứng với những biến động này, thay vì chỉ tập trung việc chọn một nghề cụ thể.
Trong bối cảnh số, các phương pháp hướng nghiệp cá nhân hoá, dựa trên các dữ liệu số sẽ giúp cho học sinh xây dựng "Hồ sơ hướng nghiệp" khoa học, làm cơ sở để chọn con đường nghề nghiệp phù hợp.
Việc tư vấn chọn nghề cho học sinh đòi hỏi rất cao tinh thần trách nhiệm và ý thức đạo đức của người làm công tác hướng nghiệp. Học sinh chọn nghề mà không phát huy được năng lực, sở trường sẽ là một thiệt hại cho bản thân, nhưng cũng là yếu tố làm kém đi chất lượng nguồn nhân lực của xã hội.
Trong hướng nghiệp, cần chú trọng những kỹ năng cốt lõi. Kỷ nguyên số đòi hỏi ở học sinh kỹ năng số, kỹ năng xanh, năng lực tự học, tư duy phản biện, khả năng thích ứng với sự thay đổi, kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Có những kỹ năng này, chắc chắn sẽ làm cho học sinh chọn nghề một cách tự do.
Giáo viên hướng nghiệp không phải là người truyền đạt kiến thức, mà phải là người dẫn dắt, cố vấn, hỗ trợ, dẫn đường. Mọi lý thuyết sáo rỗng chung chung không thể giúp học sinh trở thành người lao động có nghề, có năng suất làm việc cao, thu nhập tốt, cải thiện đời sống có hiệu quả và đóng góp được nhiều giá trị tốt đẹp cho xã hội.
Thế giới nghề nghiệp đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết. Những công việc của ngày mai có thể khác xa những gì chúng ta biết hôm nay. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ quan trọng của giáo dục không phải là dự đoán chính xác tương lai sẽ có bao nhiêu nghề mới, mà là chuẩn bị cho người học năng lực để thích ứng với mọi thay đổi. Hướng nghiệp hiện đại cần đặt người học ở vị trí trung tâm, tôn trọng quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, đồng thời trang bị cho các em khả năng hiểu bản thân, hiểu xã hội và chủ động kiến tạo tương lai. Khi mỗi cá nhân lựa chọn được con đường phù hợp với năng lực, đam mê và nhu cầu phát triển của đất nước, hướng nghiệp sẽ không chỉ là hoạt động tư vấn nghề nghiệp, mà trở thành một động lực quan trọng trong xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam trong kỷ nguyên mới.