Đào tạo nguồn nhân lực bán dẫn chất lượng cao
Theo Thông báo số 156/TB-VPCP ngày 28/3/2026 kết luận của Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển ngành công nghiệp bán dẫn tại Phiên họp thứ nhất năm 2026, Việt Nam đã tham gia vào hầu hết các công đoạn của chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, thu hút hơn 50 doanh nghiệp thiết kế chip với khoảng 7.000 kỹ sư, cùng nhiều dự án lớn về đóng gói, kiểm thử. Tổng vốn FDI trong lĩnh vực bán dẫn đạt trên 14,2 tỷ USD với 241 dự án. Hiện nay, cả nước có hơn 166 trường đại học có chuyên ngành đào tạo về các ngành công nghệ kỹ thuật có liên quan đến bán dẫn, mỗi năm thu hút khoảng 134.000 sinh viên đầu vào ngành kỹ thuật. Đặc biệt, việc khởi công xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao đầu tiên tại Việt Nam vào ngày 16/01/2026 là dấu mốc quan trọng, thể hiện quyết tâm từng bước làm chủ công nghệ và nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Đây là một nguồn lực đáng kể, tạo nền tảng cho việc phát triển nhân lực bán dẫn trong tương lai. Tuy nhiên, với đặc thù của ngành, những con số này vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển nhanh và sâu của lĩnh vực công nghệ cao.
Một số thách thức có thể kể đến như: hệ sinh thái công nghiệp bán dẫn trong nước chưa phát triển đồng bộ và đầy đủ; nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu, đặc biệt là nhóm "kỹ sư thực hành", nhân lực có học vị chuyên ngành bán dẫn;...
Trong bối cảnh đó, Ngành Giáo dục được đặt ra yêu cầu phải chuyển từ đào tạo đại trà sang đào tạo chuyên sâu. Điều này đồng nghĩa với việc các chương trình đào tạo vi mạch cần được chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế, nội dung giảng dạy phải cập nhật công nghệ mới, đồng thời tăng cường đáng kể yếu tố thực hành. Sinh viên không chỉ nắm lý thuyết, mà phải có khả năng thiết kế, chế tạo và kiểm thử sản phẩm bán dẫn trong môi trường thực tế.
Cùng với đó, việc phát triển đội ngũ giảng viên cũng trở thành yêu cầu cấp thiết. Đào tạo bán dẫn không thể dựa vào đội ngũ giảng viên thuần túy học thuật, mà cần những người có kinh nghiệm nghiên cứu và tham gia trực tiếp vào các dự án công nghệ. Chính sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn này sẽ quyết định chất lượng đầu ra của nguồn nhân lực.
Hình thành hệ sinh thái bán dẫn
Một điểm đáng chú ý trong định hướng chính sách là yêu cầu xây dựng mô hình liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Giải pháp này thể hiện sự thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển giáo dục.
Trong mô hình này, doanh nghiệp sẽ tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo, từ việc góp ý xây dựng chương trình, cung cấp môi trường thực hành cho sinh viên, đến việc phối hợp nghiên cứu và phát triển công nghệ. Sinh viên không còn chỉ học trong giảng đường, mà được tiếp cận với môi trường làm việc thực tế, qua đó nâng cao khả năng thích ứng sau khi tốt nghiệp.
Song song với đó, Chính phủ cũng yêu cầu khẩn trương đầu tư các phòng thí nghiệm bán dẫn trong các cơ sở đào tạo. Đây là yếu tố có ý nghĩa then chốt, bởi trong ngành công nghệ cao, điều kiện thí nghiệm và nghiên cứu quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo. Khi có hạ tầng phù hợp, các trường đại học không chỉ đào tạo nhân lực, mà còn có thể tham gia vào nghiên cứu, từng bước làm chủ công nghệ.
Có thể thấy, giáo dục đang được định vị như một phần của hệ sinh thái công nghiệp, thay vì chỉ là một lĩnh vực độc lập.
Bên cạnh việc nâng cao chất lượng đào tạo trong nước, việc mở rộng hợp tác quốc tế cũng được xác định là một nhiệm vụ quan trọng. Chính phủ đã đặt ra yêu cầu xây dựng các chương trình đào tạo nhân lực bán dẫn ở nước ngoài, kết hợp với các chính sách học bổng và hợp tác quốc tế. Đây là hướng đi phù hợp với đặc thù của ngành bán dẫn, khi công nghệ cốt lõi hiện nay vẫn tập trung ở một số quốc gia phát triển. Việc đưa sinh viên và nghiên cứu sinh ra nước ngoài sẽ tạo cơ hội để học hỏi cách thức tổ chức đào tạo và nghiên cứu hiện đại.
Đồng thời, hợp tác quốc tế cũng mở ra khả năng thu hút chuyên gia, nhà khoa học nước ngoài tham gia giảng dạy và nghiên cứu tại Việt Nam. Đây là cách để nhanh chóng bổ sung nguồn lực chất lượng cao, đồng thời tạo môi trường học thuật mang tính quốc tế cho các cơ sở đào tạo trong nước.
Trên thế giới, nhiều quốc gia tập trung đầu tư cho giáo dục trong quá trình phát triển ngành công nghiệp bán dẫn. Hàn Quốc hiện là một thị trường bán dẫn trọng điểm dựa trên chiến lược đầu tư mạnh mẽ vào các trường đại học kỹ thuật và sự kết hợp chặt chẽ giữa chính phủ - doanh nghiệp lớn như Samsung và SK Hynix. Trong khi đó, Đài Loan đẩy mạnh việc xây dựng hệ sinh thái bán dẫn dựa trên mối liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp với vai trò trung tâm của các công ty như Tập đoàn Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC). So với các quốc gia này, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, việc sớm xác định vai trò trung tâm của giáo dục là lợi thế để rút ngắn khoảng cách.
Phát triển công nghiệp bán dẫn là một hành trình dài, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Trong đó, giáo dục giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ trong việc cung cấp nhân lực, mà còn trong việc kiến tạo năng lực công nghệ cho quốc gia.
Nếu được đầu tư đúng hướng, hệ thống giáo dục Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành bệ phóng cho ngành bán dẫn, góp phần đưa đất nước tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là cơ hội phát triển kinh tế, đồng thời là bước đi chiến lược để khẳng định vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên công nghệ.