Năm 2026, nhiều trường đại học top đầu tại Việt Nam tiếp tục sử dụng chứng chỉ SAT trong đề án tuyển sinh, thường kết hợp với kết quả học tập THPT hoặc xét tuyển thẳng, tập trung vào các ngành kinh tế, kỹ thuật và công nghệ. Điểm SAT yêu cầu thường từ 1100-1200+ trên thang điểm 1600, nổi bật có Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Ngoại thương…
Xu hướng chung toàn cầu
Trong nhiều năm, hệ thống tuyển sinh đại học Việt Nam vận hành theo logic khá ổn định: một kỳ thi, một thang điểm, một mặt bằng đánh giá chung. Tuy nhiên, khi đặt trong tương quan quốc tế, cách tiếp cận này bộc lộ những giới hạn rõ rệt, đặc biệt ở khả năng phân loại thí sinh và đo lường năng lực dài hạn. Trên thế giới, các quốc gia có nền giáo dục phát triển đã chuyển sang mô hình đánh giá đa tiêu chí, trong đó các bài thi chuẩn hóa quốc tế đóng vai trò như một thang đo để so sánh năng lực học sinh đến từ nhiều nền giáo dục khác nhau.
Tại Mỹ, SAT hoặc ACT từng là điều kiện gần như bắt buộc trong tuyển sinh đại học, được sử dụng song song với học bạ, bài luận cá nhân và hoạt động ngoại khóa nhằm đánh giá toàn diện người học. Dù gần đây xuất hiện xu hướng “test-optional”, cho phép thí sinh không nộp điểm SAT, nhưng thực tế cho thấy những thí sinh có điểm cao vẫn chiếm lợi thế rõ rệt, đặc biệt trong các trường cạnh tranh cao. Ở châu Âu, các trường đại học ít phụ thuộc hơn vào SAT, nhưng lại yêu cầu chặt chẽ các chứng chỉ như IELTS hoặc TOEFL đối với sinh viên quốc tế, coi đây là điều kiện bắt buộc để đảm bảo khả năng học tập trong môi trường học thuật bằng tiếng Anh. Tại châu Á, nhiều quốc gia như Singapore, Hàn Quốc hay các chương trình quốc tế tại Trung Quốc cũng kết hợp linh hoạt giữa kỳ thi quốc gia và chứng chỉ quốc tế, nhằm vừa đảm bảo tính bản địa vừa duy trì khả năng hội nhập.
Điểm chung của các hệ thống này là không đặt toàn bộ đánh giá vào một kỳ thi duy nhất mà phân bổ ra nhiều tiêu chí, trong đó các bài thi chuẩn hóa giúp tạo ra một chuẩn đo lường tương đối khách quan. Chính xu hướng này đang tạo áp lực thay đổi đối với Việt Nam, khi nhu cầu hội nhập giáo dục ngày càng lớn và việc công nhận lẫn nhau giữa các hệ thống trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Các trường đại học Việt Nam: Từ thử nghiệm đến định hình xu hướng
Sự thay đổi trong tuyển sinh đại học tại Việt Nam không diễn ra đột ngột mà theo từng bước, bắt đầu từ việc “thử nghiệm” sử dụng chứng chỉ quốc tế như một tiêu chí cộng điểm, sau đó mở rộng thành phương thức xét tuyển riêng biệt. Trong vài năm trở lại đây, số lượng trường đại học sử dụng IELTS, SAT trong tuyển sinh tăng nhanh, cho thấy các công cụ này đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm để trở thành một phần cấu trúc của hệ thống.
Với IELTS, cách sử dụng ngày càng đa dạng và linh hoạt. Ban đầu, chứng chỉ này chủ yếu được quy đổi thành điểm môn tiếng Anh, giúp thí sinh miễn thi hoặc đạt điểm cao hơn trong tổ hợp xét tuyển. Tuy nhiên, khi số lượng thí sinh có IELTS tăng lên, nhiều trường bắt đầu điều chỉnh theo hướng giảm dần mức độ “ưu tiên tuyệt đối”. Một số trường nâng ngưỡng điểm để quy đổi mức tối đa, trong khi những trường khác chuyển sang cơ chế cộng điểm hoặc kết hợp với các tiêu chí khác. Năm 2025 và năm nay, Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được miễn thi tốt nghiệp trung học phổ thông chứ không được tính thành 10 điểm. Sự điều chỉnh này phản ánh một thực tế là IELTS không còn là lợi thế hiếm, mà đã trở thành một thang đo phổ biến về năng lực ngoại ngữ, cần được đặt trong tương quan với các yếu tố khác để đảm bảo công bằng.
Song song với đó, các bài thi học thuật như SAT đang dần khẳng định vai trò, đặc biệt trong các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh hoặc chương trình chất lượng cao. Không giống IELTS chỉ đo năng lực ngôn ngữ, SAT đánh giá khả năng tư duy logic, toán học và đọc hiểu học thuật, do đó được xem là gần với chuẩn đánh giá năng lực học tập hơn. Nhiều trường đại học Việt Nam đã đưa SAT vào làm phương thức xét tuyển độc lập, với ngưỡng điểm đủ để phân loại thí sinh ở nhóm khá giỏi trở lên. Một số trường còn kết hợp SAT với học bạ hoặc bài thi đánh giá năng lực trong nước, tạo nên cơ chế đánh giá nhiều tầng, giúp giảm thiểu rủi ro của việc phụ thuộc vào một nguồn dữ liệu duy nhất.
Điểm đáng chú ý là sự xuất hiện ngày càng rõ nét của mô hình “kết hợp”, trong đó thí sinh có thể sử dụng đồng thời nhiều kết quả khác nhau như điểm thi tốt nghiệp trung học phổ thông, bài thi đánh giá năng lực và chứng chỉ quốc tế để tham gia xét tuyển. Điều này không chỉ mở rộng cơ hội mà còn buộc thí sinh phải có chiến lược dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào một kỳ thi duy nhất. Đồng thời, các trường đại học cũng chuyển sang lựa chọn theo hồ sơ năng lực.
Cơ hội mở ra và bài toán cân bằng cần giải
Sự lên ngôi của các công cụ đánh giá năng lực quốc tế mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, giúp hệ thống tuyển sinh đại học Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực toàn cầu, từ đó nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh giữa các thí sinh. Việc sử dụng các chứng chỉ như IELTS hay SAT cũng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quốc tế hóa giáo dục, khi sinh viên Việt Nam có thể dễ dàng chuyển tiếp hoặc tham gia các chương trình liên kết với nước ngoài. Đồng thời, cách tiếp cận này khuyến khích học sinh phát triển năng lực dài hạn, học theo quá trình thay vì chỉ “luyện thi” trong thời gian ngắn.
Tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức không thể bỏ qua. Trước hết là vấn đề chi phí, khi việc thi và luyện thi các chứng chỉ quốc tế đòi hỏi nguồn lực tài chính không nhỏ, có thể tạo ra khoảng cách giữa các nhóm học sinh ở thành thị và nông thôn. Nếu không có chính sách hỗ trợ phù hợp, xu hướng này có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục đại học. Bên cạnh đó, việc sử dụng ngày càng nhiều các tiêu chí quốc tế cũng đặt ra câu hỏi về vai trò của các công cụ đánh giá trong nước, đặc biệt khi Việt Nam đã phát triển các bài thi đánh giá năng lực riêng phù hợp với bối cảnh giáo dục quốc gia.
Thực tế cho thấy, các trường đại học đang dần tìm cách cân bằng giữa hai yếu tố này. Thay vì tuyệt đối hóa chứng chỉ quốc tế, nhiều trường chuyển sang kết hợp linh hoạt, điều chỉnh thang điểm và cách sử dụng để đảm bảo tính công bằng.
Sự lên ngôi của đánh giá năng lực quốc tế cho thấy giáo dục đại học đang mở rộng theo hướng hội nhập. Trong bối cảnh đó, các chứng chỉ quốc tế sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng, nhưng giá trị thực sự của các chứng chỉ này không nằm ở việc thay thế các phương thức truyền thống, mà ở khả năng bổ sung, chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đánh giá đầu vào. Bài toán đặt ra là thiết kế một hệ sinh thái tuyển sinh đủ linh hoạt để dung hòa giữa chuẩn mực quốc tế và thực tiễn Việt Nam, qua đó vừa đảm bảo cơ hội tiếp cận công bằng, vừa nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong dài hạn.