Không để học phí là rào cản
Trong quá trình phát triển giáo dục đại học, đặc biệt ở bậc sau đại học, một trong những rào cản lớn đối với người học là áp lực tài chính. Nghiên cứu sinh không chỉ đòi hỏi thời gian dài, mà còn đi kèm chi phí đáng kể, trong khi cơ hội thu nhập ổn định lại bị gián đoạn.
Theo các định hướng chính sách mới, từ giai đoạn 2026-2027, 4 đại học được lựa chọn đầu tư trọng điểm sẽ triển khai thực hiện miễn học phí và cấp học bổng cho 100% nghiên cứu sinh thông qua cơ chế trả lương trợ giảng, trợ lý nghiên cứu. Trong chương trình đào tạo, nghiên cứu sinh tiến sĩ phải dành tối thiểu 10 tháng trao đổi nghiên cứu tại các viện nghiên cứu, đại học hàng đầu Thế giới. Đây là bước tiến quan trọng nhằm tiệm cận với thông lệ quốc tế, nơi nghiên cứu sinh thường không phải đóng học phí, được trả lương để tham gia nghiên cứu.
Trong thực tế, chi phí học tiến sĩ tại Việt Nam không nhỏ, kéo dài trong nhiều năm học. Điều này khiến không ít người có năng lực phải cân nhắc hoặc từ bỏ con đường nghiên cứu dài hạn. Chính vì vậy, chính sách miễn học phí giúp người học có thể dành toàn bộ thời gian cho công việc nghiên cứu, từ đó nâng cao chất lượng công trình khoa học.
Trường đại học tiên phong thực hiện chính sách
Một trong những ví dụ tiêu biểu là Đại học Bách khoa Hà Nội quyết định miễn học phí cho toàn bộ nghiên cứu sinh từ năm 2026. Theo đó, mỗi nghiên cứu sinh sẽ được cấp học bổng tương đương học phí, ước tính khoảng 80-100 triệu đồng cho toàn khóa.
Trước đây, chính sách hỗ trợ của nhà trường chỉ dành cho một số ít cá nhân xuất sắc. Tuy nhiên, từ năm học này, Đại học Bách khoa Hà Nội miễn học phí cho tất cả nghiên cứu sinh trúng tuyển. Năm nay, trường tuyển 145 nghiên cứu sinh ở 27 ngành đào tạo. Trong đó, ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa có chỉ tiêu lớn nhất với 25 nghiên cứu sinh, tiếp theo là Kỹ thuật cơ điện tử (15), Khoa học máy tính (10) và Kỹ thuật máy tính (10). Tất cả nghiên cứu sinh tiến sĩ được cấp học bổng tương đương học phí, ước tính khoảng 80-100 triệu đồng mỗi khóa.
Không chỉ dừng lại ở miễn học phí, các chương trình hỗ trợ còn hướng tới việc tạo điều kiện học tập và nghiên cứu toàn thời gian. Điều này phù hợp với mô hình quốc tế, nghiên cứu sinh được coi là lực lượng nghiên cứu chủ lực, đóng góp trực tiếp vào các dự án khoa học.
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội cũng triển khai chính sách miễn học phí cho nghiên cứu sinh, đồng thời hỗ trợ sinh hoạt phí hàng tháng cùng nhiều quyền lợi khác từ đầu năm 2025. Cụ thể, đối với nghiên cứu sinh là giảng viên của trường, người học được cấp học bổng tương đương mức học phí phải đóng, đồng thời tiếp tục nhận lương và hưởng đầy đủ các chế độ theo quy định.
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cũng công bố chính sách miễn học phí và cấp học bổng toàn phần cho 100% nghiên cứu sinh. Cơ chế hỗ trợ được thực hiện thông qua việc bố trí người học tham gia làm trợ giảng, trợ lý nghiên cứu và được trả lương tương ứng. Bên cạnh đó, đơn vị này đang nghiên cứu điều chỉnh các chính sách hỗ trợ học phí, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người học sau đại học, đồng thời xem xét tháo gỡ một số yêu cầu như chuẩn đầu ra ngoại ngữ và phát triển các chương trình đào tạo linh hoạt. Đây là một trong những giải pháp nhằm thực hiện mục tiêu đến năm 2030 bổ sung thêm khoảng 1.500 giảng viên, chuyên gia có trình độ tiến sĩ.
Thực tế cho thấy, khi được đảm bảo về tài chính, người học sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài với con đường học thuật, thay vì rẽ sang các lĩnh vực có thu nhập ngắn hạn. Đây chính là yếu tố then chốt để xây dựng đội ngũ nhà khoa học trẻ, đồng thời bước đi cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo như một động lực tăng trưởng. Những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số… đều đòi hỏi nguồn nhân lực trình độ cao, mà tiến sĩ chính là lực lượng nòng cốt.
Việc miễn học phí, cấp học bổng hay trả lương cho nghiên cứu sinh cần được nhìn nhận là một khoản đầu tư dài hạn. Lợi ích của chính sách này không chỉ dừng ở cá nhân người học, mà còn lan tỏa tới hệ thống giáo dục, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế tri thức. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần đi kèm với các điều kiện ràng buộc hợp lý, như yêu cầu về tiến độ nghiên cứu, công bố khoa học hoặc cam kết đóng góp cho hệ thống sau khi tốt nghiệp. Đây là cách để đảm bảo nguồn lực đầu tư được sử dụng đúng mục tiêu.