Khi thị trường lao động đang dần thay đổi dưới tác động của công nghệ
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng kết nối trực tuyến đang làm thay đổi cách thức vận hành của nhiều lĩnh vực nghề nghiệp. Không chỉ mô hình sản xuất, kinh doanh được điều chỉnh, mà cách doanh nghiệp tuyển dụng, đánh giá và tìm kiếm nhân lực cũng đang có nhiều chuyển biến. Theo dự báo của World Economic Forum (2023), thị trường lao động toàn cầu đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể giữa các nhóm việc làm dưới tác động của công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đối với người lao động, đặc biệt là nhóm mới tốt nghiệp, cũng có xu hướng mở rộng hơn so với trước đây. Nếu như trước kia, bằng cấp, kết quả học tập hay kiến thức chuyên môn thường được xem là những căn cứ quan trọng trong tuyển dụng, thì hiện nay nhiều doanh nghiệp đồng thời quan tâm tới khả năng thích ứng công nghệ, giao tiếp trực tuyến, làm việc từ xa và mức độ chủ động của ứng viên trong môi trường số. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với quá trình chuẩn bị nghề nghiệp của người học khi chuyển tiếp từ nhà trường sang thị trường lao động. Ở góc độ nghiên cứu, nhiều công trình trước đây thường tập trung phân tích khả năng có việc làm từ các yếu tố như chuyên môn, kinh nghiệm, vốn xã hội hoặc kĩ năng nghề nghiệp. Tuy nhiên, trong bối cảnh số hóa và truyền thông đa phương tiện phát triển mạnh mẽ, cách tiếp cận này đang dần được mở rộng để tính đến vai trò của năng lực số, khả năng kết nối trực tuyến và hình ảnh nghề nghiệp trên không gian mạng. Một số nghiên cứu quốc tế cũng cho thấy năng lực làm việc trong môi trường số đang ngày càng trở thành thành tố quan trọng của khả năng thích ứng nghề nghiệp, đặc biệt với người lao động trẻ (Van Laar và cộng sự, 2020).
Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong giáo dục và việc làm đang diễn ra với tốc độ ngày càng rõ nét. Đáng chú ý, Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về khung năng lực số cho người học đã đặt ra các nhóm năng lực như khai thác dữ liệu, giao tiếp và hợp tác số, sáng tạo nội dung số, giải quyết vấn đề hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm hỗ trợ người học thích ứng tốt hơn với môi trường học tập và lao động hiện đại. Đây có thể xem là một trong những nền tảng chính sách quan trọng để tăng cường khả năng sẵn sàng nghề nghiệp trong bối cảnh mới. Từ bối cảnh đó, nghiên cứu của Bùi Nguyễn Ngọc Trang và cộng sự (2026) được thực hiện nhằm làm rõ những yếu tố có khả năng hỗ trợ người mới tốt nghiệp tìm việc trong bối cảnh chuyển đổi số và truyền thông đa phương tiện. Trên cơ sở khảo sát 224 sinh viên năm cuối và người mới tốt nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu hướng tới nhận diện những nhân tố có ảnh hưởng tích cực đến khả năng tìm việc thành công của người học.
Những yếu tố đang góp phần hỗ trợ người trẻ tìm việc trong thời đại số
Một kết quả đáng chú ý của nghiên cứu là khả năng tìm việc thành công của người mới tốt nghiệp không chỉ chịu tác động từ kiến thức chuyên môn mà còn liên quan đến mức độ sẵn sàng trong môi trường lao động số. Nghiên cứu chỉ ra 3 nhóm yếu tố có tác động tích cực đến quá trình tìm việc gồm: năng lực số nghề nghiệp, kĩ năng làm việc trong môi trường số và xây dựng - quản lí thương hiệu trực tuyến. Trong đó, nhóm yếu tố liên quan đến thương hiệu trực tuyến được xác định có mức độ ảnh hưởng tương đối nổi bật, tiếp theo là kĩ năng làm việc trong môi trường số và năng lực số nghề nghiệp. Theo Harvey và cộng sự (2024), thành công trong tìm kiếm việc làm hiện nay ngày càng được xem xét trong mối liên hệ với khả năng vận dụng công nghệ, thích ứng môi trường tuyển dụng số và quản lí nghề nghiệp của cá nhân. Kết quả này phần nào phản ánh những thay đổi đang diễn ra trong môi trường tuyển dụng hiện nay. Thay vì chỉ dựa vào hồ sơ giấy hoặc kết quả học tập, nhiều nhà tuyển dụng có xu hướng tham khảo thêm cách ứng viên thể hiện năng lực, kết nối và tương tác trên môi trường số.
Tuy nhiên, “thương hiệu trực tuyến” trong nghiên cứu không được hiểu đơn thuần là việc tạo dựng hình ảnh trên mạng xã hội. Khái niệm này bao gồm nhiều yếu tố như khả năng quản lí hình ảnh cá nhân phù hợp, xây dựng mạng lưới kết nối nghề nghiệp, giới thiệu năng lực chuyên môn và duy trì sự hiện diện trực tuyến mang tính chuyên nghiệp. Đây có thể được xem như một phần mở rộng của hồ sơ nghề nghiệp trong bối cảnh số hóa. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp hiện nay đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến hồ sơ năng lực trực tuyến, sản phẩm cá nhân, các dự án từng tham gia hoặc mức độ chủ động của ứng viên trong môi trường làm việc số. Điều này đặc biệt rõ hơn ở một số lĩnh vực như truyền thông, công nghệ thông tin, marketing, tài chính hay giáo dục.
Dẫu vậy, kết quả nghiên cứu không hàm ý rằng chuyên môn hay bằng cấp giảm vai trò. Ngược lại, chuyên môn vẫn là nền tảng quan trọng; song trong điều kiện thị trường lao động đang có nhiều thay đổi, những yếu tố liên quan đến khả năng thích ứng và làm việc trong môi trường số có xu hướng trở thành phần bổ trợ ngày càng đáng chú ý.
Năng lực số nghề nghiệp đang ngày càng trở nên cần thiết
Các năng lực như thích ứng với thay đổi công nghệ, sử dụng công cụ làm việc trực tuyến, ngoại ngữ hay giải quyết vấn đề phức tạp được đánh giá khá cao trong nhóm khảo sát. Đây là những yếu tố được xem là có khả năng hỗ trợ người học trong quá trình tìm kiếm và duy trì cơ hội việc làm. Điều này cho thấy môi trường làm việc hiện đại đang ngày càng đòi hỏi người lao động có khả năng sử dụng công nghệ như một phần tự nhiên của công việc. Từ việc cộng tác trực tuyến, tham gia phỏng vấn qua nền tảng số, quản lí dữ liệu đến ứng dụng công cụ trí tuệ nhân tạo trong xử lí nhiệm vụ, nhiều yêu cầu mới đang từng bước trở nên quen thuộc ở không ít ngành nghề.
Ở góc độ giáo dục đại học, kết quả nghiên cứu cũng gợi mở nhu cầu tăng cường các hoạt động hỗ trợ sinh viên phát triển năng lực nghề nghiệp trong môi trường số. Điều này không chỉ giới hạn ở việc bổ sung học phần công nghệ mà còn liên quan đến việc tạo thêm cơ hội trải nghiệm thực tế, tăng cường kết nối doanh nghiệp, phát triển dự án học tập ứng dụng và hỗ trợ người học xây dựng hồ sơ nghề nghiệp phù hợp. Trong bối cảnh nhiều cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi số, việc lồng ghép các năng lực số vào quá trình đào tạo có thể được xem như một hướng tiếp cận phù hợp nhằm giúp người học chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động đang thay đổi.
Thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn
Mặc dù người học ngày càng quan tâm tới năng lực nghề nghiệp, song vẫn còn một số yếu tố chưa thực sự nổi bật như kết nối với nhà tuyển dụng, hiểu biết về truyền thông đa phương tiện hay xây dựng mạng lưới nghề nghiệp. Điều này phần nào cho thấy quá trình chuyển tiếp từ giáo dục sang việc làm vẫn còn những khoảng trống cần được quan tâm nhiều hơn. Trong thực tế, không ít sinh viên chỉ bắt đầu chú ý đến việc làm khi gần tốt nghiệp. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp hiện nay có xu hướng ưu tiên những ứng viên từng tham gia hoạt động thực tiễn, có trải nghiệm nghề nghiệp nhất định hoặc thể hiện được sự chủ động trong học tập và phát triển bản thân. Điều này gợi mở rằng quá trình chuẩn bị nghề nghiệp có thể cần được thực hiện sớm hơn và xuyên suốt hơn trong toàn bộ thời gian học đại học. Các hoạt động như thực tập, tham gia dự án, kết nối chuyên gia, phát triển hồ sơ năng lực cá nhân hay tham gia cộng đồng nghề nghiệp trực tuyến có thể hỗ trợ người học hiểu rõ hơn về yêu cầu nghề nghiệp trong tương lai.
Những gợi mở cho thực tiễn
Kết quả nghiên cứu không đưa ra một “công thức chung” cho thành công nghề nghiệp, nhưng cho thấy trong bối cảnh chuyển đổi số, khả năng tìm việc của người mới tốt nghiệp có xu hướng chịu tác động từ nhiều yếu tố hơn trước. Bên cạnh nền tảng chuyên môn, những năng lực liên quan đến môi trường số, khả năng làm việc trực tuyến và xây dựng hình ảnh nghề nghiệp phù hợp đang ngày càng trở thành yếu tố hỗ trợ đáng kể đối với người học. Nghiên cứu của Bùi Nguyễn Ngọc Trang và cộng sự (2026) cũng cho thấy ba nhóm yếu tố gồm năng lực số nghề nghiệp, kĩ năng làm việc trong môi trường số và quản lí thương hiệu trực tuyến đều có tác động tích cực đến khả năng tìm việc của người mới tốt nghiệp. Ở góc độ chính sách và thực tiễn, kết quả này gợi mở nhu cầu tăng cường sự phối hợp giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người học trong việc chuẩn bị cho quá trình chuyển tiếp nghề nghiệp. Với người học, việc chủ động tích lũy trải nghiệm, nâng cao năng lực số và từng bước xây dựng hồ sơ nghề nghiệp phù hợp có thể giúp gia tăng sự tự tin khi bước vào thị trường lao động. Trong khi đó, đối với các cơ sở đào tạo, việc tiếp tục đổi mới hoạt động hỗ trợ nghề nghiệp và tăng cường kết nối thực tiễn có thể góp phần nâng cao khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên trong bối cảnh mới.
Tài liệu tham khảo
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025). Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24/01/2025 quy định khung năng lực số cho người học. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=212648&pageid=27160
Bùi Nguyễn Ngọc Trang, Trương Mỹ Xuân Nhi, Hồ Thị Bạch Cúc, Nguyễn Lê Minh Long (2026). Phát triển mô hình hỗ trợ tìm kiếm việc làm cho người mới tốt nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số và truyền thông đa phương tiện. Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 21(3), 84-105. https://doi.org/10.46223/HCMCOUJS.econ.vi.21.3.4822.2026
Harvey, O., van Teijlingen, E., & Parrish, M. (2024). Using a range of communication tools to interview a hard-to-reach population. Sociological Research Online, 29(1), 221-232. https://doi.org/10.1177/13607804221142212
Van Laar, E., Van Deursen, A. J. A. M., Van Dijk, J. A. G. M., & De Haan, J. (2020). Determinants of 21st-century skills and 21st-century digital skills for workers: A systematic literature review. SAGE Open, 10(1), 1-14. https://doi.org/10.1177/2158244019900176
World Economic Forum. (2023). The future of jobs report 2023. World Economic Forum. https://www.weforum.org/publications/the-future-of-jobs-report-2023/