Yêu cầu quy hoạch mạng lưới theo hướng tinh gọn, lấy chất lượng làm trọng tâm
Quyết định 2249/QĐ-BGDĐT về điều chỉnh Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp công lập thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 đặt ra định hướng tổ chức lại mạng lưới theo hướng tinh gọn, phân tầng, chuyên sâu và lấy chất lượng, hiệu quả đầu ra làm trọng tâm, tạo ra một cấu trúc mới để nguồn lực được tập trung vào những cơ sở có khả năng đào tạo nhân lực chất lượng cao. Theo quy hoạch được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt, mỗi tỉnh, thành phố định hướng có tối đa không quá 3 trường cao đẳng có khả năng đào tạo liên thông, đào tạo thực hành để cung cấp lao động lành nghề phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, thu hút đầu tư tại địa phương. Những trường còn lại được định hướng sắp xếp, sáp nhập với cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập hoặc cơ sở giáo dục đại học công lập. Với các trường trung cấp, những cơ sở không tự bảo đảm chi thường xuyên từ mức quy định trở lên được định hướng sắp xếp, sáp nhập với trường cao đẳng trên cùng địa bàn, có cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực đào tạo.
Đối với những địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội phát triển, số lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập được xác định trên cơ sở quy hoạch cấp tỉnh, nhu cầu nhân lực có kỹ năng nghề, khả năng cân đối ngân sách và nhu cầu học tập của người dân.
Thực tế, khi quá nhiều cơ sở cùng đào tạo những ngành nghề tương tự, quy mô tuyển sinh nhỏ, thiết bị thực hành hạn chế hoặc đội ngũ chưa đủ mạnh, việc duy trì bộ máy riêng có thể làm phân tán nguồn lực. Trong khi đó, những ngành nghề mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, robot, sản xuất thông minh hay năng lượng mới đòi hỏi đầu tư lớn về thiết bị, phòng thực hành và đội ngũ giảng dạy. Nếu nguồn lực tiếp tục dàn trải, rất khó hình thành những cơ sở đào tạo đủ năng lực cạnh tranh. Vì vậy, sắp xếp mạng lưới cần được nhìn nhận là bước đầu của một quá trình tái cấu trúc sâu hơn. Sau khi giảm đầu mối, vấn đề quan trọng là các trường còn lại phải được trao điều kiện để phát triển, từ đội ngũ, chương trình, thiết bị đến cơ chế tài chính và liên kết doanh nghiệp.
Hình thành những cơ sở đào tạo nghề chất lượng cao
Một trong những mục tiêu nổi bật của quy hoạch là hình thành mạng lưới khoảng 50 trường cao đẳng chất lượng cao, trong đó khoảng 5 trường đạt chuẩn quốc tế. Trong số này, 6 trường được định hướng thực hiện chức năng trung tâm quốc gia và 12 trường thực hiện chức năng trung tâm vùng về đào tạo nhân lực có kỹ năng nghề cao; đồng thời đảm nhiệm vai trò trung tâm đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ, phát triển kỹ năng số, kỹ năng xanh và đào tạo lại, nâng cao kỹ năng cho người lao động trong các ngành, nghề kỹ thuật, công nghệ, phục vụ các chương trình, dự án chiến lược, trọng điểm quốc gia.
Khoảng 30 trường cao đẳng khác được định hướng đào tạo ít nhất 20 ngành, nghề trọng điểm, mũi nhọn phục vụ phát triển kinh tế - xã hội vùng và địa phương, hướng tới năng lực cạnh tranh trong khu vực ASEAN. Các lĩnh vực được ưu tiên gồm công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, tự động hóa, năng lượng mới, logistics, kinh tế xanh và các ngành nghề phục vụ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. Thay vì chỉ cung cấp lao động kỹ thuật theo nhu cầu trước mắt, những trường cao đẳng chất lượng cao được kỳ vọng trở thành các trung tâm phát triển kỹ năng, công nghệ và đổi mới sáng tạo, có khả năng tham gia trực tiếp vào quá trình nâng cao năng suất lao động.
Đặc biệt, việc đặt mục tiêu có 6 trung tâm quốc gia và 12 trung tâm vùng cho thấy giáo dục nghề nghiệp được kỳ vọng đảm nhận vai trò lớn hơn trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Các cơ sở này không chỉ đào tạo người học sau khi tốt nghiệp phổ thông mà còn phải có khả năng đào tạo lại, nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động đang làm việc.
Quy hoạch cũng đặt mục tiêu ít nhất 80% cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập bảo đảm các yêu cầu về điều kiện chất lượng; đồng thời từng bước chuyển từ quản lý theo điều kiện đầu vào sang quản lý theo chất lượng và hiệu quả đầu ra. Khoảng 95% ngành, nghề trọng điểm, mũi nhọn có thiết bị đào tạo được đầu tư theo hướng hiện đại, thông minh, xanh, phù hợp với công nghệ và kỹ thuật thực tế sản xuất. Đây là yêu cầu phù hợp với đặc thù của giáo dục nghề nghiệp, bởi năng lực thực hành của người học phụ thuộc lớn vào môi trường đào tạo. Cùng với đó, chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt hơn, tăng thời lượng thực hành, cập nhật công nghệ và có sự tham gia thực chất của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên thực tập hay tuyển dụng sau tốt nghiệp, mà cần tham gia từ khâu xác định chuẩn đầu ra, xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo đến đánh giá kỹ năng.
Khi chất lượng đầu ra trở thành tiêu chí quan trọng, tỷ lệ người học có việc làm, mức độ phù hợp giữa việc làm và ngành được đào tạo, năng lực thực hành, mức thu nhập và khả năng thích ứng với công nghệ mới sẽ được xem là những chỉ báo quan trọng để đánh giá hiệu quả của cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Đẩy mạnh chuyển đổi số, mở rộng cơ hội học tập suốt đời
Theo Quy hoạch của Bộ Giáo dục và Đào tạo, 100% cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập triển khai quản trị số và cung cấp chương trình đào tạo trực tuyến hoặc đào tạo kết hợp phù hợp với đặc thù ngành, nghề. Mục tiêu của chuyển đổi số là hình thành một mạng lưới có khả năng chia sẻ học liệu, thiết bị, dữ liệu và dịch vụ đào tạo; phát triển mô hình đào tạo kết hợp, mô phỏng thực hành; đồng thời ghi nhận, tích lũy và xác thực kỹ năng của người học trên môi trường số. Nếu triển khai hiệu quả, đây sẽ là công cụ quan trọng để mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục nghề nghiệp. Người lao động có thể học thêm một kỹ năng mới, người đã có kinh nghiệm cũng có thể tích lũy, xác nhận những kỹ năng đã đạt được để tiếp tục học ở trình độ cao hơn.
Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, yêu cầu học tập suốt đời ngày càng trở nên cấp thiết. Một nghề nghiệp có thể thay đổi đáng kể chỉ sau vài năm khi trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và công nghệ số được ứng dụng sâu rộng vào sản xuất. Vì vậy, giáo dục nghề nghiệp không thể chỉ tập trung vào đào tạo người học trước khi gia nhập thị trường lao động mà cần trở thành hệ thống hỗ trợ người lao động cập nhật kỹ năng trong suốt quá trình làm việc.
Chuyển đổi số cũng tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp chia sẻ nguồn lực, học liệu và chuyên gia, qua đó hạn chế tình trạng đầu tư trùng lặp, manh mún. Những cơ sở có thế mạnh về một ngành, nghề có thể trở thành đầu mối cung cấp chương trình, học liệu hoặc đào tạo trực tuyến cho người học ở nhiều địa phương. Đây cũng là hướng đi phù hợp với yêu cầu tinh gọn mạng lưới nhưng vẫn bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục nghề nghiệp.
Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự tạo ra thay đổi về chất, cần tránh cách làm thiên về số hóa quy trình quản lý. Điều quan trọng là chất lượng chương trình, năng lực của đội ngũ và khả năng kết nối giữa đào tạo với thực tiễn sản xuất. Đối với những ngành nghề đòi hỏi kỹ năng thực hành cao, công nghệ mô phỏng và đào tạo trực tuyến cần được sử dụng như công cụ bổ trợ, kết hợp với thực hành trực tiếp tại cơ sở đào tạo và doanh nghiệp.
Khi mạng lưới được tổ chức hợp lý, nguồn lực được tập trung đúng trọng tâm và chất lượng đầu ra trở thành thước đo cốt lõi, giáo dục nghề nghiệp sẽ có thêm dư địa để nâng cao chất lượng, thu hút người học. Đây không chỉ là yêu cầu của riêng ngành Giáo dục mà còn là điều kiện quan trọng để Việt Nam có lực lượng lao động đáp ứng các ngành công nghệ mới, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.