Thứ Ba , 18/08/2026 , 11:52:01 GMT+7

Sắp xếp, sáp nhập các trường đại học ở Việt Nam: Góc nhìn lý luận và kinh nghiệm quốc tế

Model?.data?.author?.Name
TS. Lê Viết Khuyến

TS. Lê Viết Khuyến

Thứ Ba, 18/08/2026, 08:04:36 GMT+7

Sắp xếp, sáp nhập các cơ sở giáo dục đại học đang được đặt ra trong quá trình tái cấu trúc hệ thống giáo dục, hướng tới tinh gọn đầu mối, tập trung nguồn lực và nâng cao năng lực đào tạo, nghiên cứu. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy sáp nhập không đơn thuần là phép cộng về quy mô. Quá trình này không chỉ cần tạo ra những “đại học lớn” mà cần tạo ra được sức mạnh lớn.

Bối cảnh toàn cầu và yêu cầu đặt ra cho Việt Nam

Thời gian gần đây, chủ trương sắp xếp, tổ chức lại mạng lưới các cơ sở giáo dục đại học được đẩy mạnh với những yêu cầu cụ thể hơn về quy mô và tiến độ. Theo Kế hoạch số 06-KH/TW ngày 28/7/2026 của Bộ Chính trị, các cơ sở giáo dục đại học công lập được định hướng sắp xếp, tổ chức lại theo hướng chuyển các cơ sở giáo dục đại học đa ngành, đa lĩnh vực về Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc địa phương quản lý, sáp nhập, hợp nhất các cơ sở giáo dục trên cùng địa bàn, trừ các cơ sở thuộc lĩnh vực đặc thù. Đáng chú ý, mục tiêu đặt ra là giảm tối thiểu 20% đầu mối cơ sở giáo dục đại học công lập, hoàn thành trước ngày 01/4/2027.

Yêu cầu này cho thấy việc sắp xếp mạng lưới cơ sở giáo dục đại học không còn chỉ dừng ở định hướng nghiên cứu, mà đang bước sang giai đoạn triển khai với những mục tiêu cụ thể. Việc giảm đầu mối, sáp nhập các trường cùng địa bàn được đặt trong tổng thể yêu cầu tinh gọn tổ chức bộ máy, đồng thời hướng tới sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực công và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học.

Trước đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo cũng đã đặt yêu cầu sắp xếp, tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học; nghiên cứu sáp nhập, giải thể các cơ sở không đạt chuẩn, không đáp ứng yêu cầu phát triển; xóa bỏ cấp trung gian và nghiên cứu mô hình sáp nhập viện nghiên cứu với trường đại học.

Như vậy, chủ trương sắp xếp hiện nay cần được nhìn nhận trong một tiến trình tái cấu trúc rộng hơn, hướng tới xây dựng hệ thống giáo dục đại học tinh gọn nhưng phải mạnh về chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh. Đặc biệt, khi yêu cầu giảm đầu mối được lượng hóa bằng tỷ lệ cụ thể, bài toán đặt là sau sắp xếp, mô hình mới sẽ vận hành như thế nào, nguồn lực được tổ chức ra sao và làm thế nào để những cơ sở sau sáp nhập thực sự có năng lực đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo tốt hơn trước.

Tạp chí giáo dục
Sắp xếp, sáp nhập các cơ sở giáo dục đại học đang được đặt ra trong quá trình tái cấu trúc hệ thống giáo dục, hướng tới tinh gọn đầu mối, tập trung nguồn lực và nâng cao năng lực đào tạo, nghiên cứu


Đây cũng là thời điểm cần nhìn lại kinh nghiệm của các quốc gia đã từng trải qua quá trình tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học. Thực tế không có một mô hình sáp nhập duy nhất phù hợp với mọi quốc gia. Từ góc nhìn toàn cầu, có ba xu thế lớn đang chi phối mạnh mẽ sự vận hành và cải cách giáo dục đại học, gồm xu thế phát triển đại học đa lĩnh vực, đa ngành, đa chức năng; xu thế tập trung hoá và tái cấu trúc hệ thống thông qua sáp nhập hoặc liên kết; xu thế gia tăng quyền tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình xã hội.

Tại châu Âu, tiến trình Bologna (cuộc cải cách giáo dục lớn ở châu Âu nhằm tạo ra Khu vực Giáo dục Đại học châu Âu) đã thúc đẩy sự hình thành không gian giáo dục đại học thống nhất, buộc các trường điều chỉnh mô hình đào tạo, cơ cấu quản trị và các chiến lược phát triển. Nhiều quốc gia như Pháp, Đức và Hà Lan đã thực hiện các hình thức sáp nhập hoặc liên kết những trường đại học nhỏ, phân tán nhằm hình thành các đại học đa lĩnh vực có khả năng cạnh tranh quốc tế. Tại châu Á, Hàn Quốc, Trung Quốc và Singapore đều có những đợt cải tổ quy mô lớn. Trung Quốc từ cuối thập niên 1990 đã triển khai làn sóng sáp nhập đại học, tạo ra những cơ sở quy mô hàng chục nghìn sinh viên, gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo - nghiên cứu - đổi mới sáng tạo. Singapore với mô hình ít trường nhưng tinh gọn, định vị quốc tế, đã hình thành đại học như NUS hay NTU, đều là sản phẩm của quá trình tái cấu trúc và sáp nhập.

Từ góc nhìn này, Việt Nam khó có thể đứng ngoài xu thế tái cấu trúc. Thực tế hệ thống đại học Việt Nam còn tồn tại tình trạng nhiều cơ sở có quy mô nhỏ, phạm vi hoạt động hẹp; một số trường trong cùng địa phương hoặc cùng lĩnh vực đào tạo những ngành tương tự nhau, dẫn đến sự chồng chéo và phân tán nguồn lực.

Nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài, các trường sẽ khó có điều kiện đầu tư tập trung cho đội ngũ, cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và các hoạt động nghiên cứu. Nguồn lực công cũng có nguy cơ tiếp tục bị chia nhỏ thay vì tập trung cho những trung tâm xuất sắc. Trong khi đó, yêu cầu phát triển kinh tế tri thức, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo đòi hỏi hệ thống đại học phải có năng lực đào tạo nhân lực chất lượng cao và tạo ra tri thức mới. Vì vậy, sáp nhập các trường đại học nhỏ, phân tán để hình thành những đại học đa lĩnh vực là một giải pháp mang tính chiến lược.

Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc sáp nhập bao nhiêu trường mà là sau sáp nhập có tạo ra được một thực thể đại học mạnh hơn hay không. Đây cũng là điểm cần nhìn nhận từ kinh nghiệm quốc tế.

Một số kinh nghiệm quốc tế

Trung Quốc là một trong những trường hợp tiêu biểu về tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học thông qua sáp nhập. Trong thập niên 1990, nước này tiến hành sáp nhập nhằm hình thành các đại học đa lĩnh vực có quy mô lớn. Hơn 400 cơ sở đã được hợp nhất, tạo ra những đại học có quy mô hàng chục nghìn sinh viên. Một số trường đại học lớn cũng tiến hành sáp nhập với các trường có thế mạnh bổ sung cho nhau, như Đại học Bắc Kinh sáp nhập Đại học Y Bắc Kinh năm 2000 và Đại học Phúc Đán sáp nhập Đại học Y Thượng Hải cũng trong năm này.

Mục tiêu của quá trình sáp nhập là tập trung nguồn lực, hình thành các trung tâm đào tạo và nghiên cứu liên ngành, đồng thời nâng cao vị thế quốc tế của các trường đại học Trung Quốc. Nhiều trường đã có bước phát triển nhanh, từng bước nâng cao vị thế trên các bảng xếp hạng quốc tế.

Tuy nhiên, kinh nghiệm Trung Quốc cũng cho thấy mặt trái của sáp nhập. Một số trường xuất hiện tình trạng bộ máy cồng kềnh, quan liêu hóa và những mâu thuẫn nội bộ chưa được giải quyết triệt để. Điều này cho thấy quy mô lớn không đồng nghĩa với hiệu quả cao. Sáp nhập chỉ thực sự tạo ra sức mạnh khi đi kèm với đổi mới quản trị và cơ chế vận hành phù hợp.

Khác với Trung Quốc, Đức không lựa chọn sáp nhập đại học trên diện rộng mà chú trọng cơ chế hợp tác, liên kết nghiên cứu giữa các trường thông qua Sáng kiến Xuất sắc. Một số bang có thực hiện sáp nhập ở quy mô nhỏ để giảm chi phí hành chính, nhưng vẫn duy trì cơ chế tự chủ và bản sắc học thuật của từng đơn vị. Kinh nghiệm của Đức đặt ra một gợi mở quan trọng: không phải mọi mục tiêu nâng cao hiệu quả của hệ thống đều nhất thiết phải đạt được bằng sáp nhập. Trong một số trường hợp, các trường có thể hình thành liên minh chiến lược, chia sẻ nguồn lực, phối hợp nghiên cứu và đào tạo nhưng vẫn giữ được tư cách và bản sắc riêng.

Theo hướng này, mô hình “cụm trường liên kết” có thể là một lựa chọn cần được nghiên cứu. Đây cũng là mô hình từng được khuyến cáo tại Việt Nam từ những năm 1990 nhưng chưa nhận được sự hưởng ứng rộng rãi.

Pháp lựa chọn cách tiếp cận khác khi thúc đẩy các trường đại học liên kết và sáp nhập thành các cộng đồng các cơ sở đại học và viện nghiên cứu. Mục tiêu là tăng sức cạnh tranh trong nghiên cứu, đồng thời tận dụng hiệu quả hơn nguồn lực chung. Đại học Paris-Saclay là một ví dụ đáng chú ý, được hình thành từ hơn 20 trường và viện nghiên cứu. Chính phủ Pháp dành nguồn lực đầu tư mạnh cho mô hình này với định hướng xây dựng một trung tâm đại học có năng lực cạnh tranh quốc tế. Thành công của mô hình này gắn với một số yếu tố quan trọng: chiến lược phát triển rõ ràng, sự đồng thuận giữa các cơ sở, nguồn lực tài chính được tập trung và cơ chế tự chủ học thuật cao. Tuy nhiên, ngay cả quá trình này cũng gặp những phản ứng do tâm lý lo ngại mất bản sắc và quyền tự chủ của các trường thành viên.

Kinh nghiệm của Pháp cho thấy sáp nhập không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc xóa bỏ hoàn toàn các thương hiệu và bản sắc học thuật đã được hình thành trong lịch sử. Việc tổ chức các trường thành viên trong một cấu trúc đại học lớn có thể vừa tạo ra sức mạnh tổng hợp, vừa duy trì những giá trị riêng của từng cơ sở.

Sáp nhập không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc xóa bỏ hoàn toàn các thương hiệu và bản sắc học thuật đã được hình thành trong lịch sử. Việc tổ chức các trường thành viên trong một cấu trúc đại học lớn có thể vừa tạo ra sức mạnh tổng hợp, vừa duy trì những giá trị riêng của từng cơ sở. TS. Lê Viết Khuyến

Đề xuất về một số nguyên tắc và tiêu chí sáp nhập đại học ở Việt Nam

Để quá trình sáp nhập đại học không biến thành một cuộc “hành chính hóa” máy móc, gây xáo trộn và phản ứng tiêu cực trong xã hội, cần xác lập rõ những nguyên tắc nền tảng.

Thứ nhất, cần tôn trọng quyền tự chủ và bản sắc học thuật. Kinh nghiệm Pháp và Đức cho thấy sáp nhập không nhất thiết phải xóa bỏ tất cả. Các trường có thể trở thành trường thành viên, tiếp tục duy trì thương hiệu, truyền thống và những thế mạnh chuyên môn trong một cấu trúc đại học thống nhất. Đây cũng là cách để giảm tâm lý lo ngại về việc mất bản sắc sau sáp nhập.

Thứ hai, đồng thuận xã hội phải được coi là điều kiện quan trọng của quá trình tái cấu trúc. Giảng viên, sinh viên, cựu sinh viên, doanh nghiệp và chính quyền địa phương cần được tham gia vào quá trình này. Nếu sáp nhập chỉ được quyết định từ trên xuống mà thiếu đối thoại, những khó khăn trong quá trình thực hiện sẽ rất khó tránh khỏi.

Thứ ba, sáp nhập phải gắn với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của quốc gia. Mục tiêu cuối cùng không phải là giảm số lượng trường mà là hình thành những đại học đủ mạnh về đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, có khả năng đóng góp cho phát triển kinh tế - xã hội.

Thứ tư, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Sáp nhập chắc chắn tạo ra những xáo trộn về nhân sự, tài chính và cơ sở vật chất. Vì vậy, cần có nguồn lực hỗ trợ phù hợp để giảm tác động tiêu cực, tránh để gánh nặng của quá trình tái cơ cấu dồn lên giảng viên và sinh viên.

Bên cạnh đó, việc lựa chọn các cơ sở để sáp nhập cũng phải dựa trên những tiêu chí rõ ràng về địa lý, lĩnh vực đào tạo, năng lực nghiên cứu - đào tạo, quy mô và hiệu quả hoạt động cũng như tính chiến lược đối với sự phát triển của từng vùng và cả nước. Những trường có ngành đào tạo bổ sung cho nhau có thể tạo thành một đại học đa lĩnh vực; ngược lại, việc sáp nhập cơ học những trường có ngành nghề trùng lặp quá lớn có thể dẫn tới dư thừa và xung đột.

Đặc biệt, sáp nhập cần đi cùng với một mô hình quản trị mới. Nếu cơ chế quản trị không thay đổi, việc cộng các trường thành một đầu mối lớn có thể chỉ khiến bộ máy phình to, nhiều tầng nấc và chồng chéo hơn. Đại học sau sáp nhập cần có sự phân cấp rõ ràng giữa cấp đại học và các đơn vị thành viên; người đứng đầu phải có năng lực quản trị đại học và hiểu biết học thuật; đồng thời phải bảo đảm không gian cần thiết để các đơn vị thành viên phát huy thế mạnh chuyên môn.

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là nguy cơ mất bản sắc và xung đột lợi ích. Khi sáp nhập, câu hỏi về lãnh đạo, phân bổ ngân sách, nhân sự, cơ sở vật chất và thương hiệu đều có thể trở thành những điểm dễ phát sinh mâu thuẫn. Giảng viên có thể lo ngại mất vị trí, ngành đào tạo bị thu hẹp; sinh viên băn khoăn về giá trị bằng cấp và thương hiệu sau sáp nhập. Vì vậy, quá trình này cần được thực hiện công khai, minh bạch, có chính sách nhân sự hợp lý và bảo đảm quyền lợi chính đáng của người học, đội ngũ nhà giáo.

Nhìn rộng hơn, sáp nhập đại học cần được xem là một quá trình tái cấu trúc, không phải một phép cộng cơ học về tổ chức. Giá trị của quá trình này phải được thể hiện ở khả năng tập trung nguồn lực, nâng cao chất lượng đào tạo, tăng năng lực nghiên cứu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao sức cạnh tranh của giáo dục đại học Việt Nam.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sáp nhập có thể tạo ra những bước tiến đáng kể nếu được chuẩn bị kỹ lưỡng, có chiến lược rõ ràng, nguồn lực phù hợp và sự đồng thuận của các bên liên quan. Mục tiêu cuối cùng không phải đơn giản là giảm số lượng đầu mối, mà phải hình thành một hệ thống đại học tinh gọn, hiệu quả, có những cơ sở đủ mạnh để trở thành trung tâm đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.







PV/BTV

Nguyễn Ngọc Hà Giang

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận