Thứ Sáu , 03/07/2026 , 05:41:52 GMT+7

Xây dựng năng lực khoa học ở đại học Việt Nam: Khi giá trị không nằm ở bảng xếp hạng

Model?.data?.author?.Name
Thảo Ly

Phóng viên

Thứ Năm, 21/05/2026, 14:14:31 GMT+7

Trong bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu ngày càng cạnh tranh bằng các chỉ số và bảng xếp hạng quốc tế, câu hỏi đặt ra không còn chỉ là “trường đại học đứng ở đâu”, mà là “năng lực khoa học thực sự được xây dựng như thế nào”. Các bảng xếp hạng có thể phản ánh một phần vị thế học thuật, nhưng không thể thay thế cho nền tảng nghiên cứu bền vững, năng lực tạo ra tri thức mới và khả năng duy trì chất lượng khoa học trong dài hạn.

Tại Việt Nam, Nghị quyết 57-NQ/TW cùa Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia nêu rõ: Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới.

Nature Index và ý nghĩa vượt ra ngoài các con số

Tạp chí giáo dục
Xây dựng năng lực khoa học thực chất trong giáo dục đại học Việt Nam. Ảnh: Báo Dân trí.

Từ định hướng đó, vấn đề phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học, công nghệ đang nhận được sự quan tâm lớn. Mục tiêu không chỉ dừng ở việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia bằng khoa học và công nghệ, mà còn đặt ra yêu cầu xác lập rõ vai trò của các cơ sở giáo dục đại học như những trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực trình độ cao.

Điều này cũng đồng nghĩa, khoa học đại học không thể tiếp tục phát triển chủ yếu theo logic “gia tăng số lượng công bố”, mà cần chuyển dần sang mô hình coi trọng chất lượng nghiên cứu, năng lực tạo ra tri thức mới và những tác động học thuật, công nghệ mang tính dài hạn.

Từ góc nhìn ấy, việc Đại học Phenikaa và Tập đoàn Phenikaa duy trì vị trí dẫn đầu Việt Nam trên Nature Index trong 6 năm liên tiếp không đơn thuần là câu chuyện về thứ hạng. Điều đáng chú ý hơn nằm ở sự ổn định trong năng lực nghiên cứu – yếu tố vốn khó hình thành trong thời gian ngắn và càng khó duy trì liên tục trong một hệ sinh thái khoa học còn đang chuyển đổi như Việt Nam.

Trong giới học thuật quốc tế, Nature Index được xem là một trong những hệ thống theo dõi ảnh hưởng khoa học có độ tin cậy cao bởi chỉ số này không dựa trên tổng số công bố đơn thuần. Nature Index tập trung thống kê các nghiên cứu được công bố trên nhóm tạp chí khoa học hàng đầu thế giới thuộc các lĩnh vực khoa học tự nhiên, sức khỏe và công nghệ.

Điểm đáng chú ý là hệ thống này sử dụng chỉ số Share để phản ánh mức độ đóng góp thực chất của từng tổ chức hoặc nhà khoa học trong mỗi công bố. Điều đó có nghĩa, việc xuất hiện trong Nature Index không chỉ cho thấy sự tham gia vào hoạt động nghiên cứu quốc tế, mà còn phản ánh vai trò của đơn vị nghiên cứu trong quá trình tạo ra tri thức mới.

Khác với nhiều bảng xếp hạng vốn chịu tác động mạnh bởi quy mô đào tạo, mức độ quốc tế hóa hay các tiêu chí truyền thông học thuật, Nature Index tập trung nhiều hơn vào chất lượng nghiên cứu cốt lõi. Vì vậy, duy trì vị trí dẫn đầu trong nhiều năm liên tiếp đòi hỏi một nền tảng nghiên cứu tương đối ổn định, có định hướng dài hạn và có khả năng tạo ra các công trình khoa học đạt chuẩn quốc tế một cách liên tục.

Ở góc độ này, bảng xếp hạng không còn chỉ là “kết quả cuối cùng”, mà còn phản ánh phần nào sức bền của hệ sinh thái nghiên cứu bên trong trường đại học.

Xây dựng năng lực khoa học không thể là mục tiêu ngắn hạn

Trong giáo dục đại học hiện đại, áp lực cạnh tranh quốc tế khiến nhiều trường đại học theo đuổi các chỉ số đo lường như một mục tiêu phát triển. Tuy nhiên, giữa “cải thiện thứ hạng” và “xây dựng năng lực khoa học” không phải lúc nào cũng tồn tại sự đồng nhất.

Thứ hạng có thể thay đổi trong thời gian ngắn thông qua việc tối ưu hóa sản lượng công bố, mở rộng hợp tác hoặc gia tăng hiện diện học thuật. Nhưng năng lực khoa học – hiểu theo nghĩa khả năng tạo ra các công trình có ảnh hưởng học thuật thực chất lại phụ thuộc vào những yếu tố khó đo đếm hơn: môi trường học thuật, cơ chế vận hành nghiên cứu, tự do học thuật, năng lực dẫn dắt học thuật của nhà khoa học và mức độ đầu tư dài hạn.

Tạp chí giáo dục
Giáo dục đại học trước áp lực cân bằng giữa chỉ số và chất lượng nghiên cứu khoa học. Ảnh: Báo Lao động.

Đây không phải là vấn đề riêng của Việt Nam. Nhiều hệ thống giáo dục đại học trên thế giới hiện cũng đang đối diện với bài toán cân bằng giữa “những gì có thể đo đếm” và “những gì thực sự tạo nên chất lượng khoa học”.

Khi các chỉ số trở thành áp lực quá lớn, hệ thống rất dễ rơi vào xu hướng tối ưu hóa đầu ra thay vì đầu tư cho nền tảng tạo ra tri thức. Điều này có thể giúp cải thiện hình ảnh học thuật trong ngắn hạn, nhưng chưa chắc tạo ra được năng lực nghiên cứu bền vững.

Trong bối cảnh đó, trường hợp của Đại học Phenikaa cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý: thay vì đặt trọng tâm hoàn toàn vào kết quả tức thời, chiến lược phát triển nghiên cứu tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng điều kiện nền tảng cho khoa học.

Một trong những ví dụ đáng chú ý là Viện Nghiên cứu Tiên tiến Phenikaa (PIAS), đơn vị có tỷ trọng đóng góp lớn trong tổng điểm Share (chỉ số phản ánh mức độ đóng góp của tác giả trong mỗi công bố) của hệ thống nghiên cứu Phenikaa. Mô hình nghiên cứu tập trung này cho thấy hiệu quả ở cả hai chiều: vừa tham gia các mạng lưới hợp tác quốc tế, vừa có khả năng định hình hướng nghiên cứu thay vì chỉ đóng vai trò phối hợp kỹ thuật.

Một số công bố quốc tế với mức đóng góp cao từ các nhà khoa học của viện cho thấy năng lực nghiên cứu không chỉ nằm ở việc "tham gia", mà ở khả năng đặt ra câu hỏi khoa học và dẫn dắt tiến trình học thuật. Đây là khác biệt quan trọng giữa tăng trưởng công bố về mặt số lượng với việc hình thành năng lực khoa học thực chất.

Đáng chú ý hơn, cách tiếp cận này gắn với những điều kiện vận hành cụ thể: giảm bớt rào cản hành chính trong nghiên cứu, trao quyền chủ động lớn hơn cho nhà khoa học, chấp nhận chu kỳ dài của nghiên cứu cơ bản và duy trì đầu tư tương đối ổn định cho hoạt động khoa học.

Trong môi trường nghiên cứu, đặc biệt ở các ngành khoa học cơ bản, những công trình có ảnh hưởng thường cần nhiều năm chuẩn bị, thử nghiệm và tích lũy học thuật trước khi tạo ra kết quả. Vì vậy, nếu hệ thống chỉ ưu tiên các kết quả ngắn hạn, khoa học rất khó hình thành chiều sâu.

Hệ sinh thái nghiên cứu Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển đổi

Câu chuyện này phản ánh khá rõ thực trạng của hệ sinh thái nghiên cứu tại Việt Nam hiện nay. Trong khoảng hơn một thập niên qua, hoạt động công bố quốc tế của các trường đại học Việt Nam tăng trưởng nhanh, cho thấy sự mở rộng đáng kể về quy mô nghiên cứu và mức độ hội nhập học thuật.

Tuy nhiên, quá trình chuyển từ “mở rộng số lượng” sang “nâng cao chất lượng” vẫn đang đặt ra nhiều thách thức.

Áp lực về sản lượng công bố, yêu cầu nâng thứ hạng và cạnh tranh quốc tế khiến không ít cơ sở giáo dục đại học ưu tiên các chỉ số đầu ra có thể đo đếm nhanh. Trong khi đó, những yếu tố nền tảng hơn như xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh, phát triển văn hóa học thuật, bảo đảm tự do nghiên cứu hay đầu tư dài hạn cho khoa học cơ bản thường cần thời gian dài mới có thể phát huy hiệu quả.

Điều này khiến hệ sinh thái nghiên cứu Việt Nam hiện tồn tại song song hai xu hướng: một bên là nhu cầu mở rộng nhanh để gia tăng hiện diện quốc tế; bên còn lại là yêu cầu nâng cao chiều sâu khoa học để tham gia thực chất hơn vào cộng đồng học thuật toàn cầu.

Nếu mục tiêu của giáo dục đại học Việt Nam là tham gia sâu hơn vào quá trình tạo ra tri thức toàn cầu, trọng tâm phát triển trong giai đoạn tới có lẽ không thể chỉ dừng ở các chỉ số đầu ra. Quan trọng hơn là khả năng xây dựng được những điều kiện để khoa học có thể phát triển bền vững: môi trường học thuật ổn định, cơ chế quản trị nghiên cứu linh hoạt, chính sách đầu tư dài hạn và năng lực nuôi dưỡng các nhóm nghiên cứu có chiều sâu.

Ở góc độ đó, các bảng xếp hạng vẫn có ý nghĩa tham chiếu, nhưng không thể trở thành đích đến duy nhất của giáo dục đại học. Bởi sau cùng, giá trị cốt lõi của một trường đại học/ đại học nghiên cứu không nằm ở vị trí trên bảng xếp hạng, mà ở năng lực tạo ra tri thức mới và khả năng duy trì năng lực ấy trong thời gian dài.

PV/BTV

Nguyễn Lê Thảo Ly

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận