Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang thúc đẩy những thay đổi đáng kể trong cấu trúc thị trường lao động toàn cầu, Giáo sư Jason Turner (Malaysia) đã trình bày những lập luận về các yêu cầu mới đối với giáo dục đại học. Trao đổi với Tạp chí Giáo dục, Giáo sư chỉ ra những động lực chủ đạo của chuyển đổi số và xác định nhóm năng lực mà cử nhân cần được phát triển để thích ứng với quỹ đạo việc làm biến động nhanh, đồng thời nhấn mạnh rằng đào tạo đại học chỉ thực sự đáp ứng được thách thức của thời đại khi kiến tạo môi trường học tập giúp sinh viên cộng tác hiệu quả, tư duy độc lập và có trách nhiệm trong tương tác với các hệ thống AI.
Tại các thảo luận học thuật về giáo dục đại học đương đại, một trong những vấn đề thu hút nhiều chú ý là cách các cơ sở đào tạo có thể phát triển những năng lực cốt lõi giúp sinh viên thích ứng với thị trường lao động đang tái cấu trúc nhanh dưới tác động của công nghệ. Ở bình diện này, GS. Jason Turner – Trưởng Khoa Kinh doanh tại Trường Đại học Công nghệ và Sáng tạo Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific University of Technology & Innovation, Malaysia) – là một học giả có tầm ảnh hưởng, nổi bật với những phân tích sâu sắc và giàu giá trị. Các nghiên cứu của ông tập trung vào chuyển đổi số, chuyển đổi chiến lược và phát triển nguồn nhân lực, với trọng tâm đặt vào mức độ sẵn sàng làm việc của sinh viên tốt nghiệp và cấu trúc không gian học tập số, vốn được xem là những thành tố quan trọng trong giáo dục định hướng tương lai. Ông tốt nghiệp Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ tại Đại học Edinburgh (Vương quốc Anh) và từng được trao Giải thưởng Emerald Literati 2020 cho Bài báo xuất sắc. Sự kết hợp giữa cơ sở lý luận liên ngành và trải nghiệm thực tiễn giúp GS. Turner hình thành một cách tiếp cận có tính hệ thống và phân tích đối với mối quan hệ giữa công nghệ, con người và giáo dục. Đây là nền tảng để ông nhận diện những yêu cầu mới mà giáo dục đại học cần đáp ứng nhằm chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp khả năng hoạt động hiệu quả trong bối cảnh AI và các công nghệ thông minh ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong môi trường nghề nghiệp.
Trao đổi với Tạp chí Giáo dục, GS. Jason Turner không đưa ra những dự báo về “sự thay thế của con người”, mà đặt trọng tâm vào một câu hỏi nền tảng hơn: giáo dục đại học cần chuẩn bị cho sinh viên những năng lực gì để họ có thể học tập, làm việc và ra quyết định có trách nhiệm trong một thế giới mà AI ngày càng trở thành một phần của đời sống nghề nghiệp?
Giáo dục đại học trước áp lực của chuyển đổi số
PV:Thưa Giáo sư, trong nhiều nghiên cứu của mình, ông nhấn mạnh rằng chuyển đổi số không chỉ là việc đưa công nghệ vào tổ chức. Vì sao cách hiểu này đặc biệt quan trọng đối với giáo dục đại học?
GS. Jason Turner: Chuyển đổi số thường bị giản lược thành việc áp dụng các công cụ hoặc nền tảng công nghệ mới. Tuy nhiên, nếu nhìn từ các nghiên cứu về quản trị và tổ chức, đây là một quá trình mang tính hệ thống, bao gồm sự điều chỉnh đồng thời về mô hình hoạt động, quy trình, cấu trúc tổ chức và văn hóa. Các công trình tổng quan trên thế giới cho thấy công nghệ chỉ là một phần của bức tranh. Điều quyết định hiệu quả chuyển đổi nằm ở cách tổ chức tái cấu trúc chiến lược, năng lực và tư duy quản trị. Trong nhiều trường hợp, các rào cản lớn nhất không đến từ kỹ thuật, mà từ quán tính tổ chức, thói quen vận hành và sự thiếu sẵn sàng về năng lực của con người.
Trong giáo dục đại học, điều này càng rõ rệt. Việc triển khai các nền tảng số, hệ thống quản lý học tập hay công cụ AI sẽ không tự động nâng cao chất lượng đào tạo nếu chương trình học, phương pháp giảng dạy và cách đánh giá không thay đổi tương ứng. Vì vậy, chuyển đổi số trong giáo dục cần được hiểu như một quá trình tái cấu trúc toàn diện cách dạy, cách học và cách đánh giá năng lực người học.
Chuyển đổi số trong giáo dục đại học (Ảnh: iStock)
“
Trong môi trường số, giá trị của tổ chức được quyết định chủ yếu bởi chất lượng nguồn nhân lực chứ không chỉ bởi mức đầu tư công nghệ.
PV:Từ góc nhìn nghiên cứu về doanh nghiệp và thị trường lao động, theo giáo sư, đâu là bài học quan trọng nhất mà giáo dục đại học cần lưu ý?
GS. Jason Turner: Một điểm chung nổi bật là chuyển đổi số không mặc nhiên mang lại lợi ích. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể mở rộng cơ hội nhờ công nghệ, nhưng đồng thời cũng đối mặt với những hạn chế về nguồn lực và kỹ năng. Ngay cả trong những lĩnh vực đã đầu tư mạnh cho công nghệ, tác động tích cực chỉ thực sự xuất hiện khi lực lượng lao động sở hữu đủ năng lực số để vận hành và khai thác các công cụ mới.
Điều này cho thấy giá trị của tổ chức trong môi trường số không được quyết định chủ yếu bởi mức đầu tư công nghệ, mà bởi chất lượng nguồn nhân lực. Khi cấu trúc việc làm thay đổi nhanh, giáo dục đại học trở thành trụ cột trong việc chuẩn bị cho người học những năng lực phù hợp với thị trường lao động đang liên tục dịch chuyển.
PV:Trước những lo ngại về việc AI thay thế con người, ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
GS. Jason Turner: Tôi cho rằng trọng tâm không nằm ở việc bao nhiêu việc làm sẽ biến mất, mà ở chỗ bản chất của nhiều công việc đang thay đổi. AI và tự động hóa hiếm khi thay thế toàn bộ một nghề; thay vào đó, chúng tác động mạnh đến các nhóm tác vụ cụ thể, đặc biệt là những nhiệm vụ mang tính quy trình hoặc dựa nhiều vào dữ liệu.Trong khi đó, các hoạt động đòi hỏi phán đoán, sáng tạo, tương tác xã hội và trách nhiệm đạo đức vẫn thuộc về thế mạnh của con người. Điều này dẫn đến sự tái phân bố vai trò giữa con người và hệ thống thông minh, thay vì một sự thay thế trực diện.
Trọng tâm không nằm ở việc bao nhiêu việc làm sẽ biến mất, mà ở chỗ bản chất của nhiều công việc đang thay đổi.
GS. Jason Turner
Giáo dục trong môi trường học tập vận hành bằng AI
Hình 1. 05 nhóm ứng dụng của AI trong giáo dục đại học (Nguồn: GS. Jason Turner) Dịch sạng tiếng Việt hình này
PV:Khi quan sát cách AI đang được đưa vào các trường đại học hiện nay, ông nhìn thấy những hướng ứng dụng nổi bật nào đang định hình môi trường học tập?
GS. Jason Turner: Từ những gì tôi theo dõi trong giáo dục đại học, AI đang tham gia vào quá trình dạy – học theo một số hướng khá rõ ràng. Có thể thấy năm nhóm ứng dụng nổi bật: AI tạo sinh hỗ trợ hình thành ý tưởng và diễn giải nội dung; các nền tảng học tập thích ứng cho phép cá nhân hóa lộ trình học thông qua phân tích dữ liệu học tập; tự động hóa phản hồi và đánh giá nhằm cung cấp phản hồi kịp thời dưới sự giám sát của giảng viên; các hệ thống gia sư thông minh hỗ trợ học tập ngoài giờ lên lớp; và các giải pháp tăng cường khả năng tiếp cận, đặc biệt đối với người học khuyết tật hoặc các nhóm yếu thế. Nhìn tổng thể, những ứng dụng này cho thấy AI không chỉ xuất hiện ở một khâu riêng lẻ, mà đang bao phủ toàn bộ chu trình dạy – học trong giáo dục đại học.
PV:Nếu đặt các ứng dụng đó vào tiến trình số hóa giáo dục trước đây, như lớp học đảo ngược hay MOOCs, ông thấy điểm khác biệt cốt lõi của AI nằm ở đâu?
GS. Jason Turner: Theo tôi, AI không phải là một bước ngoặt tách rời, mà là lớp phát triển tiếp theo của chuỗi đổi mới công nghệ trong giáo dục. Điểm khác biệt quan trọng là AI không chỉ đóng vai trò hỗ trợ, mà bắt đầu tham gia vào quá trình đồng kiến tạo cùng người học. Có thể hình dung vai trò này qua ba tầng: AI như công cụ hỗ trợ hình thành ý tưởng và diễn giải nội dung; AI như nền tảng học tập thích ứng theo dõi và điều chỉnh tiến độ cá nhân; và AI như hệ thống hỗ trợ giảng dạy, bao gồm trợ lý ảo, gia sư thông minh và các mô-đun phản hồi – đánh giá tự động, nhưng luôn cần sự giám sát sư phạm của giảng viên.
PV:Khi AI tham gia ngày càng sâu như vậy, theo ông, đâu là điểm mấu chốt mà các trường đại học không thể bỏ qua?
GS. Jason Turner: AI mang lại nhiều lợi ích về cá nhân hóa học tập, mở rộng khả năng tiếp cận và cải thiện phản hồi, nhưng đồng thời cũng đặt ra những rủi ro đáng chú ý, như lệ thuộc công nghệ, thiên kiến dữ liệu và bất bình đẳng trong tiếp cận. Vì thế, điều quan trọng không phải là cho phép hay cấm AI trong học tập, mà là xây dựng năng lực để sinh viên tương tác với công nghệ một cách có trách nhiệm, có tư duy phê phán và hướng tới mục tiêu học tập rõ ràng. Nếu không giải quyết được điểm này, AI rất dễ trở thành công cụ làm suy giảm vai trò chủ động của người học, thay vì hỗ trợ họ.
Chân dung “future-facing graduate” và hàm ý cho đào tạo theo chuẩn đầu ra
Hình 2. Các năng lực cốt lõi của “future-facing graduate” (Nguồn: GS. Jason Turner) Dịch sang tiếng Việt
PV:Từ những phân tích về AI và thị trường lao động, ông hình dung như thế nào về chân dung của một sinh viên tốt nghiệp có khả năng thích ứng tốt trong tương lai?
GS. Jason Turner: Theo tôi, một đặc điểm rất quan trọng của sinh viên tốt nghiệp trong bối cảnh hiện nay là khả năng phối hợp nhịp nhàng với các hệ thống thông minh. Họ không tiếp cận AI bằng tâm thế phòng vệ hay né tránh, mà bằng khả năng phân biệt rõ ranh giới giữa vai trò của công nghệ và giá trị của con người. Điều này cho phép họ phân bổ công việc hợp lý: để AI xử lý những nhiệm vụ lặp lại hoặc dựa nhiều vào dữ liệu, trong khi bản thân tập trung vào phán đoán, sáng tạo, tương tác xã hội và trách nhiệm nghề nghiệp. Bên cạnh đó, năng lực dữ liệu và tư duy số là nền tảng không thể thiếu. Sinh viên tốt nghiệp cần hiểu cách dữ liệu được tạo lập, chuyển đổi và vận hành trong các hệ thống số; biết đặt câu hỏi, đánh giá thông tin một cách độc lập; đồng thời nhận diện được những giới hạn và rủi ro của thuật toán, thay vì tiếp nhận đầu ra của AI một cách thụ động.
PV:Khi AI đảm nhiệm ngày càng nhiều phần việc kỹ thuật, theo ông, những năng lực nào của con người sẽ trở nên quan trọng hơn?
GS. Jason Turner: Các năng lực mang tính nhân văn, đặc biệt là trí tuệ cảm xúc và khả năng tương tác xã hội, sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh then chốt. Khi nhiều tác vụ được AI hỗ trợ, giá trị của con người thể hiện rõ hơn qua khả năng thấu hiểu người khác, xây dựng quan hệ, giải quyết xung đột và dẫn dắt các nhóm làm việc trong những bối cảnh phức tạp.
Song song với đó là nhận thức về học tập suốt đời. Trong một thị trường lao động biến đổi nhanh, bằng cấp đại học chỉ là điểm xuất phát. Sinh viên tốt nghiệp cần hình thành thái độ học tập chủ động, sẵn sàng thích ứng, liên tục cập nhật kỹ năng và coi những thách thức nghề nghiệp mới như cơ hội để học tập và phát triển.
Cuối cùng, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm ra quyết định là yếu tố không thể thiếu. AI có thể hỗ trợ phân tích và gợi ý, nhưng không thể thay thế trách nhiệm của con người. Sinh viên cần hiểu rằng họ luôn là chủ thể chịu trách nhiệm sau cùng đối với mọi quyết định có sự hỗ trợ của công nghệ.
PV:Để những phẩm chất và năng lực đó không chỉ dừng lại ở định hướng, theo ông, giáo dục đại học cần thay đổi như thế nào?
GS. Jason Turner: Giáo dục đại học cần chuyển mạnh sang tiếp cận đào tạo dựa trên chuẩn đầu ra. Thay vì bắt đầu từ nội dung giảng dạy hay số lượng tín chỉ, các cơ sở đào tạo cần xuất phát từ một câu hỏi căn bản: Sinh viên tốt nghiệp cần làm được gì trong một thế giới mà trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ? Từ đó, các chuẩn đầu ra được cụ thể hóa thành những năng lực có thể quan sát và đo lường, đồng thời được triển khai xuyên suốt trong toàn bộ chương trình đào tạo. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên, doanh nghiệp và người học trong một hệ sinh thái liên kết, nhằm bảo đảm rằng sinh viên tốt nghiệp không chỉ có kiến thức, mà còn có khả năng thích ứng, học tập suốt đời và làm việc có trách nhiệm trong môi trường nghề nghiệp vận hành cùng AI.
Sinh viên tốt nghiệp cần làm được gì trong một thế giới mà trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ? (Ảnh: Jacob Wackerhausen)
Qua cuộc trao đổi, những luận điểm của GS. Turner cho thấy giáo dục đại học đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi tất yếu: dịch chuyển trọng tâm từ truyền thụ tri thức sang phát triển năng lực, từ mô hình đào tạo tuyến tính sang tư duy hệ thống, và từ cách hiểu AI như công cụ hỗ trợ sang nhìn nhận AI như một yếu tố tương tác định hình cách học và cách làm việc. Với Việt Nam, các phân tích cung cấp một khung tham chiếu quan trọng để định hướng cải cách: xây dựng chương trình dựa trên chuẩn năng lực gắn với yêu cầu việc làm mới, củng cố hạ tầng học tập số, và tạo điều kiện để người học hình thành khả năng thích ứng, tư duy phê phán và năng lực hợp tác trong môi trường có AI. Giáo dục đại học chỉ có thể đáp ứng các yêu cầu đó khi được triển khai trong một hệ sinh thái liên kết, nơi cơ sở đào tạo, giảng viên, doanh nghiệp và người học cùng tham gia vào quá trình kiến tạo năng lực. Khi những nỗ lực này được thực hiện nhất quán, giáo dục đại học Việt Nam sẽ có điều kiện hình thành thế hệ cử nhân có khả năng học tập, làm việc và đổi mới bền vững trong kỷ nguyên AI – một tương lai mà năng lực của con người được củng cố, chứ không bị lu mờ, bởi sự hiện diện của công nghệ thông minh.