Đưa nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường
Trong nhiều thập niên, các trường đại học chủ yếu được nhìn nhận là nơi đào tạo nguồn nhân lực. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển dựa trên tri thức, mô hình đại học truyền thống đang bộc lộ những giới hạn. Giá trị của một trường đại học không còn chỉ được đo bằng số lượng sinh viên tốt nghiệp hay các công bố khoa học, mà còn ở khả năng tạo ra công nghệ mới, thúc đẩy khởi nghiệp, chuyển giao tri thức và đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng kinh tế.
Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị khi xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt để phát triển đất nước nhanh và bền vững. Muốn hiện thực hóa mục tiêu đó, đại học phải trở thành hạt nhân của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Theo nhiều chuyên gia giáo dục, trên thế giới, những đại học hàng đầu đều không chỉ là trung tâm đào tạo mà còn là "cái nôi" của các doanh nghiệp công nghệ. Từ các phòng thí nghiệm của trường đại học đã hình thành những doanh nghiệp tỷ đô, các bằng sáng chế và nhiều công nghệ thay đổi cuộc sống. Điều này cho thấy khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường ngày càng được rút ngắn, còn đại học chính là cầu nối quan trọng nhất.
Tại Việt Nam, xu hướng này cũng đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Thay vì chỉ chú trọng nghiên cứu hàn lâm, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã chuyển sang mô hình nghiên cứu gắn với nhu cầu doanh nghiệp và xã hội, từng bước xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ngay trong khuôn viên trường.
Một trong những ví dụ tiêu biểu của mô hình này là Đại học Bách khoa Hà Nội. Đại học Bách khoa Hà Nội đã và đang tái cơ cấu các tổ chức trực thuộc, tái cơ cấu hoạt động đào tạo nguồn nhân lực; khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo để xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh ngay trong lòng đại học, để công nghệ có thể đi từ phòng thí nghiệm ra thị trường một cách nhanh nhất có thể. Hệ sinh thái đó được xây dựng trên ba tầng cơ bản. Tầng nền tảng là tầng tạo ra tri thức và công nghệ nguồn, bao gồm các viện nghiên cứu, trung tâm và phòng thí nghiệm trọng điểm, tập trung vào các hướng ưu tiên chiến lược như trí tuệ nhân tạo và an toàn không gian mạng, chip bán dẫn, IoT, năng lượng tái tạo, cơ điện tử và robot, vật liệu tiên tiến, kỹ thuật y sinh.
Ở tầng trung gian là mô hình hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp thông qua các phòng thí nghiệm hỗn hợp, trung tâm chế thử - nơi nhà nghiên cứu và kỹ sư, chuyên gia của doanh nghiệp cùng làm việc, chia sẻ trang thiết bị và cùng giải quyết các bài toán thực tế. Ở tầng thương mại hóa và đầu tư, hai thiết chế quan trọng đã được hình thành và triển khai.
Trọng tâm của Không gian Đổi mới sáng tạo liên ngành là Trung tâm Đổi mới sáng tạo liên ngành, được lấy cảm hứng theo mô hình Design Factory của Đại học Aalto, Phần Lan - một trong những cơ sở đổi mới sáng tạo đại học được công nhận hàng đầu thế giới. Trung tâm đổi mới sáng tạo liên ngành là hiện thân của mô hình hợp tác ba nhà - Nhà trường, Doanh nghiệp và Nhà nước. Tiếp sau đó, Công viên Đổi mới sáng tạo (Innovation Park), tương tự Kendall Square của MIT, Stanford Research Park của đại học Stanford hay Tsinghua Science Park của đại học Thanh Hoa, là mục tiêu chiến lược Đại học Bách khoa Hà Nội hướng tới đến 2035.
Cần cơ chế mạnh để đại học bứt phá
Phân tích về vai trò của giáo dục đại học trong giai đoạn mới, các chuyên gia cho rằng đại học cần đảm nhận đồng thời ba chức năng: đào tạo nhân lực chất lượng cao, tạo ra tri thức mới và dẫn dắt đổi mới sáng tạo của xã hội.
Điều đó đòi hỏi các trường không chỉ đầu tư cho nghiên cứu mà còn phải xây dựng được hệ thống hỗ trợ đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, từ chính sách sở hữu trí tuệ, trung tâm ươm tạo doanh nghiệp, quỹ đầu tư hạt giống đến mạng lưới doanh nghiệp đồng hành.
Hiện nay, nhiều trường đại học vẫn coi nghiên cứu khoa học là đích đến. Mỗi năm có hàng chục nghìn bài báo quốc tế được công bố, hàng nghìn đề tài nghiên cứu được nghiệm thu, nhưng không nhiều kết quả trở thành sản phẩm có mặt trên thị trường. Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và doanh nghiệp vẫn là khoảng trống lớn của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những đại học có ảnh hưởng nhất đều không nổi tiếng vì số lượng bài báo khoa học, mà bởi khả năng tạo ra công nghệ, doanh nghiệp và các ngành công nghiệp mới. Nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đều bắt nguồn từ môi trường đại học. Điều này cho thấy sứ mệnh của đại học trong thế kỷ XXI không còn dừng ở truyền bá tri thức mà phải kiến tạo tri thức và chuyển hóa tri thức thành động lực phát triển.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh, nghiên cứu khoa học sẽ khó tạo ra giá trị nếu chỉ dừng lại ở các bài báo hay báo cáo tổng kết. Tri thức chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được chuyển hóa thành công nghệ, sản phẩm và giải pháp phục vụ đời sống, góp phần nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh quốc gia. Ở góc độ này, đại học cần đóng vai trò "đầu tàu" của toàn bộ hệ sinh thái tri thức. Trường đại học phải trở thành nơi tập hợp các nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà đầu tư và người học cùng hợp tác giải quyết các bài toán lớn của nền kinh tế.
Đây cũng là cách nhiều quốc gia đã xây dựng các cụm đổi mới sáng tạo thành công, nơi trường đại học là trung tâm kết nối giữa nghiên cứu, sản xuất và thị trường.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội khi Nghị quyết 57-NQ/TW đặt khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển đất nước. Đại học không thể chỉ là nơi cung cấp tri thức hay công bố các công trình nghiên cứu. Đại học phải trở thành nơi khai sinh công nghệ mới, hình thành doanh nghiệp mới và tạo ra những giải pháp cho các bài toán phát triển quốc gia.
Những mô hình như hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Đại học Bách khoa Hà Nội cho thấy con đường này hoàn toàn khả thi. Điều quan trọng hơn là cần nhân rộng những mô hình đó trong toàn hệ thống giáo dục đại học, tạo nên mạng lưới các trung tâm đổi mới sáng tạo trải khắp cả nước.
Khi trường đại học trở thành "bệ phóng" cho tri thức, doanh nghiệp và khởi nghiệp công nghệ, nghiên cứu khoa học sẽ không còn dừng lại trong phòng thí nghiệm mà sẽ đi vào nhà máy, doanh nghiệp và cuộc sống. Đó cũng chính là thước đo của một nền giáo dục đại học hiện đại: không chỉ tạo ra tri thức, mà còn tạo ra động lực phát triển cho quốc gia.