Từ ý tưởng đổi mới đến sự ra đời của các trường ngoài công lập
Trên thế giới, giáo dục ngoài công lập không phải là mô hình mới. Nhiều trường đại học hàng đầu thế giới như Massachusetts Institute of Technology, Stanford University, Harvard University, Yale University hay Princeton University đều là các cơ sở giáo dục ngoài công lập. Thành công của các trường này cho thấy khu vực ngoài công lập hoàn toàn có thể trở thành trung tâm đào tạo, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo nếu được vận hành theo cơ chế phù hợp.
Tại Việt Nam, sự phát triển của giáo dục đại học ngoài công lập gắn liền với quá trình xã hội hóa giáo dục. Trong điều kiện nguồn lực ngân sách còn hạn chế, việc huy động nguồn lực xã hội để phát triển giáo dục trở thành yêu cầu tất yếu nhằm mở rộng quy mô đào tạo và đáp ứng nhu cầu học tập của người dân. Cuối năm 1988, Trung tâm Đại học dân lập Thăng Long ra đời, đánh dấu sự xuất hiện của mô hình giáo dục đại học ngoài công lập đầu tiên tại Việt Nam. Đây được xem là một bước đi tiên phong, mở ra một giai đoạn phát triển mới cho giáo dục đại học.
Sau 5 năm thí điểm, năm 1994, Chính phủ quyết định thành lập hàng loạt trường đại học ngoài công lập. Từ những cơ sở ban đầu, hệ thống này từng bước mở rộng về quy mô, góp phần đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng tăng của xã hội trong bối cảnh số lượng trường công lập còn hạn chế.
Theo Tiến sĩ Lê Viết Khuyến - Nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học (Bộ Giáo dục và Đào tạo), một dấu mốc quan trọng cho sự phát triển giáo dục ngoài công lập là Nghị quyết 05/2005/NQ-CP của Chính phủ về đẩy mạnh xã hội hóa các hoạt động giáo dục, y tế, văn hóa và thể thao. Nghị quyết khẳng định chủ trương phát triển mạnh các cơ sở ngoài công lập, đồng thời nhấn mạnh việc khuyến khích các mô hình hoạt động không vì lợi nhuận. Đây là lần đầu tiên chính sách của Nhà nước xác định rõ hai hướng phát triển của khu vực ngoài công lập: mô hình vì lợi nhuận và mô hình không vì lợi nhuận. Trong đó, Nhà nước ưu tiên và khuyến khích các cơ sở hoạt động không vì lợi nhuận, bởi đây là mô hình phù hợp với bản chất của giáo dục và thông lệ quốc tế.
Sau đó, Luật Giáo dục đại học năm 2012 và Luật sửa đổi, bổ sung năm 2018 tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý đối với các cơ sở giáo dục đại học tư thục, đồng thời chính thức ghi nhận loại hình cơ sở giáo dục đại học tư thục hoạt động không vì lợi nhuận.
Việc xác lập rõ các loại hình sở hữu, cơ chế quản trị và quyền lợi của nhà đầu tư đã tạo điều kiện cho khu vực ngoài công lập phát triển theo hướng chuyên nghiệp hơn, từng bước hội nhập với các mô hình quản trị đại học tiên tiến trên thế giới.
Một động lực quan trọng của hệ thống giáo dục đại học
Thực tiễn cho thấy giáo dục đại học ngoài công lập đã có những đóng góp đáng kể cho sự phát triển của giáo dục Việt Nam. Trước hết, khu vực này góp phần mở rộng quy mô đào tạo mà không tạo thêm áp lực lớn cho ngân sách nhà nước. Hàng trăm nghìn sinh viên đã có cơ hội tiếp cận giáo dục đại học thông qua các cơ sở ngoài công lập.
Bên cạnh đó, các trường ngoài công lập thường có khả năng thích ứng nhanh với nhu cầu của thị trường lao động. Nhiều trường chủ động mở ngành mới, đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và quốc tế hóa chương trình đào tạo. Trong những năm gần đây, nhiều trường đại học tư thục đã có bước phát triển mạnh mẽ, đầu tư lớn cho nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Một số cơ sở đào tạo đã tham gia các bảng xếp hạng quốc tế, từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghệ mũi nhọn tăng rất nhanh. Theo các chiến lược quốc gia, Việt Nam đang ưu tiên phát triển trí tuệ nhân tạo; công nghiệp bán dẫn; công nghệ sinh học; công nghệ số; năng lượng mới; công nghệ lượng tử.
Để đáp ứng nhu cầu này, Nhà nước khó có thể chỉ dựa vào hệ thống đại học công lập. Các trường ngoài công lập có ưu thế về huy động vốn đầu tư, cơ chế quản trị linh hoạt và khả năng mở ngành đào tạo mới nhanh hơn. Đây là lý do nhiều trường tư thục đang đi đầu trong mở các chương trình đào tạo AI, khoa học dữ liệu, thiết kế vi mạch, kỹ thuật bán dẫn hay công nghệ tài chính.
Đại học Phenikaa đã xây dựng hệ sinh thái gồm trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ, đầu tư mạnh cho các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, robot tự hành, công nghệ vật liệu và bán dẫn. Một số nhóm nghiên cứu của trường có công bố quốc tế thuộc nhóm dẫn đầu cả nước.
Trường Đại học VinUni theo đuổi mô hình đại học nghiên cứu chuẩn quốc tế với các trung tâm nghiên cứu về dữ liệu lớn, AI, khoa học sức khỏe và công nghệ thông minh, đồng thời thu hút nhiều nhà khoa học quốc tế.
Trường Đại học FPT lại đóng góp lớn trong đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, thiết kế vi mạch và chuyển đổi số cho doanh nghiệp. Những mô hình này cho thấy đại học ngoài công lập đang trở thành một phần của hệ sinh thái khoa học công nghệ quốc gia.
Cơ hội mới từ các chủ trương phát triển đất nước
Bối cảnh hiện nay đang mở ra những cơ hội lớn cho giáo dục đại học ngoài công lập. Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo xác định phát triển hệ thống giáo dục mở, đa dạng hóa các loại hình đào tạo và khuyến khích xã hội hóa giáo dục. Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo được xem là cú hích quan trọng, tạo hành lang chính sách thuận lợi để giáo dục tư thục phát triển theo hướng bền vững và đóng góp tích cực cho sự phát triển chung của hệ thống giáo dục quốc dân.
Gần đây hơn, các chủ trương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia tiếp tục đặt ra yêu cầu mở rộng quy mô đào tạo nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, dữ liệu lớn hay năng lượng mới. Để đáp ứng nhu cầu đó, chỉ dựa vào hệ thống trường công lập là chưa đủ. Việc huy động nguồn lực xã hội, thu hút đầu tư vào giáo dục đại học trở thành một yêu cầu khách quan.
Theo nhiều chuyên gia, các trường đại học ngoài công lập có lợi thế trong việc huy động nguồn vốn đầu tư, xây dựng mô hình quản trị linh hoạt và triển khai nhanh các chương trình đào tạo mới. Nếu được tạo điều kiện thuận lợi về chính sách, đây sẽ là lực lượng quan trọng tham gia đào tạo nguồn nhân lực cho các ngành công nghệ mũi nhọn.
Bài học từ nhiều quốc gia cho thấy những trường đại học ngoài công lập mạnh thường đóng vai trò tiên phong trong nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học. Đây cũng là hướng đi mà giáo dục đại học Việt Nam đang hướng tới trong giai đoạn phát triển mới.
Một trong những vấn đề được các chuyên gia nhấn mạnh là cần có chính sách bình đẳng hơn giữa khu vực công lập và ngoài công lập, đặc biệt trong tiếp cận đất đai, tín dụng, nghiên cứu khoa học và các chương trình hỗ trợ của Nhà nước. Quan trọng hơn, cần thay đổi nhận thức xã hội về giáo dục ngoài công lập. Chất lượng đào tạo không phụ thuộc vào việc trường công hay trường tư, mà phụ thuộc vào năng lực quản trị, đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và môi trường học thuật.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ ngày càng lớn. Để đáp ứng yêu cầu đó, giáo dục đại học ngoài công lập cần được nhìn nhận như một bộ phận không thể thiếu của hệ thống giáo dục quốc dân.