Chủ Nhật , 30/08/2026 , 17:28:22 GMT+7

Hoàn thiện chính sách: Bệ phóng cho đào tạo trực tuyến và AI trong giáo dục

Model?.data?.author?.Name
PGS.TS. Lưu Bích Ngọc

PGS.TS. Lưu Bích Ngọc

Thứ Năm, 27/08/2026, 09:10:08 GMT+7

Đứng trước bước ngoặt lịch sử của "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc", hệ thống giáo dục Việt Nam đang trải qua những chuyển dịch sâu sắc mang tính chiến lược để khẳng định vai trò là động lực then chốt trong công cuộc hiện đại hóa đất nước. Từ những chủ trương chính trị đúng đắn của Đảng, tiến trình thể chế hóa các chính sách giáo dục đã đạt được bước tiến mang tính đột phá lớn với ba đạo luật giáo dục mới. Sự hội tụ của hành lang pháp lý này không chỉ chính thức luật hóa vai trò của Trí tuệ nhân tạo (AI) và đào tạo trực tuyến, mà còn đặt nền móng vững chắc cho mô hình "giáo dục số quốc gia”.

Tầm nhìn chiến lược của Đảng về đổi mới giáo dục số

Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo luôn là một trong những mục tiêu nhất quán, xuyên suốt trong hệ thống quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra với tốc độ vũ bão, giáo dục không còn đơn thuần là việc truyền thụ kiến thức theo phương thức truyền thống, mà đã trở thành động lực quyết định năng suất lao động và sức cạnh tranh quốc gia. Định hình một tầm nhìn chính sách dài hạn và đồng bộ là điều kiện tiên quyết để toàn bộ hệ thống giáo dục chuyển mình bền vững.

Hệ thống chủ trương và nền tảng chính trị thúc đẩy tiến trình này hiện nay được cấu thành chặt chẽ dựa trên 5 văn kiện cốt lõi đặc biệt quan trọng:

Thứ nhất, Nghị quyết số 29-NQ/TW năm 2013 về đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế. Đây được xem là văn kiện bản lề, đặt nền móng tư tưởng toàn diện cho mọi nỗ lực cải cách hệ thống giáo dục quốc dân trong suốt hơn một thập kỷ qua.

Thứ hai, Kết luận số 91-KL/TW năm 2024 của Bộ Chính trị về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW. Kết luận này ra đời nhằm đánh giá lại chặng đường triển khai, đồng thời nhấn mạnh các mục tiêu cốt lõi cần tập trung dứt điểm trong giai đoạn tiếp theo với tinh thần thực thi thực chất.

Thứ ba, Nghị quyết số 71-NQ/TW năm 2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo trong giai đoạn mới. Khác với giai đoạn trước, văn kiện này định vị rõ nét các giải pháp mang tính "đột phá", trong đó hạ tầng công nghệ và phương thức quản trị hiện đại hóa được đặt lên hàng đầu.

Thứ tư, Nghị quyết số 57-NQ/TW năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn mới. Việc lồng ghép chặt chẽ giữa giáo dục và đổi mới sáng tạo chính là chìa khóa để kiến tạo nguồn nhân lực làm chủ công nghệ tương lai.

Thứ năm, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV hướng tới Kỷ nguyên phát triển mới của đất nước. Đại hội XIV đã khẳng định vị trí trung tâm của nguồn nhân lực chất lượng cao như một trong ba đột phá chiến lược để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Thông qua các văn kiện cốt lõi này, chủ trương tăng cường đào tạo trực tuyến, chuyển đổi số giáo dục và ứng dụng AI đã chính thức trở thành định hướng xuyên suốt, mang tính chiến lược dài hạn.

Tạp chí giáo dục

Sự chuyển dịch tầm nhìn chính trị này được cụ thể hóa thông qua 5 chủ trương lớn:

Tạp chí giáo dục

Kiến tạo hành lang pháp lý: Bước ngoặt thể chế hoá đào tạo trực tuyến và ứng dụng AI

Nếu như giai đoạn trước đây, ứng dụng AI hay đào tạo trực tuyến chủ yếu vận hành dựa trên các văn bản hướng dẫn dưới luật hoặc các đề án mang tính khuyến khích, thì hiện nay, một bước ngoặt lịch sử mang tính thể chế đã được thiết lập.

Tạp chí giáo dục

Hệ thống pháp luật giáo dục Việt Nam đã chính thức xác lập cơ sở pháp lý cao nhất thông qua việc Quốc hội ban hành ba đạo luật mới về giáo dục và đào tạo: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục số 123/2025/QH15; Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15; và Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15.

Sự hội tụ của ba đạo luật này đã tạo dựng một bệ phóng vững chắc, thiết lập cơ sở pháp lý cho các phương thức giáo dục hiện đại bao gồm: chuyển đổi số giáo dục, đào tạo trực tuyến, học liệu số, văn bằng số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), cũng như phát triển mô hình giáo dục số và giáo dục thông minh.

Đây là bước chuyển dịch vô cùng quan trọng: từ chủ trương chính trị trong các nghị quyết của Đảng sang thể chế pháp lý có tính bắt buộc thi hành. Phân tích sâu sắc ba trụ cột pháp lý cốt lõi, có thể thấy rõ tính đồng bộ và sự phân cấp trách nhiệm rất tường minh:

Thứ nhất, Luật sửa đổi Luật Giáo dục 123/2025/QH15: Điểm đột phá quan trọng bậc nhất nằm tại Điều 19 sửa đổi về "Hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo". Luật quy định rõ: “Nhà nước có chính sách khuyến khích, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ, trí tuệ nhân tạo có kiểm soát trong cơ sở giáo dục...”.

Đây là lần đầu tiên, cụm từ “trí tuệ nhân tạo” được ghi trực tiếp vào Luật Giáo dục, AI thành đối tượng được Nhà nước khuyến khích ứng dụng chính thức trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đồng thời, Luật tiếp tục quy định: “Nhà nước đầu tư chuyển đổi số toàn diện trong giáo dục và đào tạo thông qua phát triển hạ tầng số, nền tảng số, cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục và đào tạo.” Quy định này tạo nền tảng pháp lý cho trường học số, lớp học số, quản trị số, dữ liệu giáo dục số, học tập trực tuyến quy mô quốc gia.

Thứ hai, Luật Giáo dục đại học 125/2025/QH15: Nếu Luật Giáo dục đặt nền móng chung, thì Luật Giáo dục đại học 2025 đi sâu chi tiết vào các vấn đề cốt lõi của bậc đại học: quản trị đại học số, năng lực số, AI trong đào tạo và trách nhiệm pháp lý khi ứng dụng công nghệ.

Đặc biệt, tại Điều 10 quy định trực tiếp về AI trong giáo dục đại học, nêu rõ các cơ sở giáo dục đại học được chủ động ứng dụng công nghệ số, AI và công nghệ tiên tiến khác có kiểm soát trong quản lý và tổ chức hoạt động giáo dục.

Song song đó, Luật đặt ra các nguyên tắc pháp lý nghiêm ngặt cho AI: phải bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an ninh mạng, tuân thủ đạo đức công nghệ, minh bạch thuật toán và có trách nhiệm giải trình.

Thứ ba, Luật Giáo dục nghề nghiệp 124/2025/QH15: Tập trung đẩy mạnh đào tạo nghề số và học liệu số. Luật Giáo dục nghề nghiệp mới tuy không nhắc AI trực diện nhiều như Luật Giáo dục đại học nhưng lại tạo hành lang vô cùng mạnh mẽ cho việc thúc đẩy đào tạo nghề trực tuyến, số hóa giáo dục nghề nghiệp và ứng dụng công nghệ trong đào tạo kỹ năng.

Luật quy định rõ mục tiêu gắn kết chặt chẽ đào tạo nghề với công nghệ hiện đại, nâng cao khả năng ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều này cho thấy giáo dục nghề nghiệp không còn bó hẹp trong phương thức đào tạo kỹ năng thủ công truyền thống mà bắt buộc phải thích ứng nhanh chóng với công nghệ số, tự động hóa, AI và xu hướng sản xuất thông minh.

Từ cấu trúc pháp lý nêu trên, có thể đúc kết được 6 xu hướng pháp lý lớn sau: AI được chính thức luật hóa trong giáo dục; đào tạo trực tuyến được thừa nhận đầy đủ về pháp lý; chuyển đổi số giáo dục là trách nhiệm bắt buộc của cơ sở đào tạo; AI được định hướng ứng dụng có kiểm soát; phát triển năng lực số và năng lực AI trở thành chuẩn đầu ra mới; hệ thống giáo dục Việt Nam đang chuyển sang mô hình “giáo dục số quốc gia”.

Trọng tâm của chuyển đổi số giáo dục trong thực tiễn

Chính sách chỉ thực sự phát huy giá trị khi bước ra khỏi các trang văn bản luật để đi vào thực tế đời sống học đường thông qua các công cụ điều hành mang tính định lượng của Chính phủ.

Để hiện thực hóa tầm nhìn pháp lý này, Chính phủ đã ban hành hai văn kiện quy hoạch mang tính vĩ mô: Quyết định số 1705/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 và Quyết định số 452/QĐ-TTg ngày 27/02/2025 phê duyệt Quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học và sư phạm thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Thông qua hai quyết định mang tính chiến lược, Chính phủ đã xác lập rất rõ định hướng: tăng cường đào tạo trực tuyến; thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số giáo dục sâu rộng; đầu tư phát triển mô hình đại học số; tăng tốc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI); đồng thời xây dựng một hệ sinh thái giáo dục thông minh hướng tới mục tiêu phục vụ tinh thần học tập suốt đời của mọi người dân.

Đây được coi là cấp độ chiến lược và quy hoạch quốc gia, có ý nghĩa định hướng toàn bộ hệ thống giáo dục trong nhiều thập niên tới.

Từ góc độ quản lý chính sách, trong giai đoạn can thiệp mới này, các nhà trường và cơ quan quản lý cần tập trung quyết liệt vào ba nhóm giải pháp thực thi trọng tâm sau:

Giải pháp thứ nhất: Đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ và chia sẻ dữ liệu liên thông Đây được coi là điều kiện tiên quyết. Các cơ sở đào tạo cần chủ động xây dựng, nâng cấp hệ thống máy chủ, đường truyền, phần mềm quản lý học tập (LMS) thế hệ mới có khả năng tích hợp các công cụ AI.

Quan trọng hơn, dữ liệu của các trường phải được chuẩn hóa để kết nối thông suốt với Cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục. Việc sở hữu một nền tảng dữ liệu sạch, lớn (Big Data) chính là nguyên liệu đầu vào thiết yếu để các thuật toán AI có thể phân tích chính xác hành vi học tập, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị và ra quyết định dựa trên chứng cứ thực chất.

Giải pháp thứ hai: Nâng cao năng lực số và đạo đức công nghệ cho đội ngũ nhà giáo. Giảng viên, giáo viên là nhân tố quyết định sự thành bại của chính sách giáo dục mới. Khi AI và đào tạo trực tuyến được luật hóa, vai trò của người thầy không hề bị mờ nhạt đi mà dịch chuyển sang một vị thế cao hơn: người định hướng, người thiết kế trải nghiệm học tập và chuyên gia đánh giá.

Do đó, cần có các chương trình bồi dưỡng quốc gia quy mô lớn về năng lực số, kỹ năng sư phạm số và đặc biệt là nhận thức về đạo đức AI trong giáo dục. Nhà giáo phải là những người đầu tiên làm chủ công nghệ, biết cách sử dụng AI như một trợ lý đắc lực để cá nhân hóa việc giảng dạy, đồng thời kiểm soát tốt các rủi ro liên quan đến tính trung thực học thuật của người học.

Giải pháp thứ ba: Xây dựng cơ chế bảo đảm an toàn và quản trị hiệu quả môi trường giáo dục số. Trong bối cảnh chuyển đổi số được đẩy mạnh, việc hoàn thiện các cơ chế quản lý, giám sát và bảo đảm an toàn dữ liệu trong giáo dục cần được đặt lên hàng đầu.

Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ quan liên quan cần sớm ban hành các hướng dẫn, tiêu chuẩn và quy định phù hợp nhằm bảo đảm việc triển khai các nền tảng, công nghệ số trong giáo dục được thực hiện an toàn, minh bạch và hiệu quả.

Đồng thời, cần tăng cường các giải pháp bảo vệ dữ liệu của người học, nâng cao an toàn thông tin và xây dựng môi trường giáo dục số tin cậy, góp phần bảo đảm quyền lợi của người học và thúc đẩy chuyển đổi số bền vững.

Hành trình chuyển dịch từ nhận thức chính trị sang hành lang pháp lý vững chắc và các can thiệp quy hoạch quốc gia cụ thể đã mở ra một chương mới đầy hứa hẹn cho giáo dục Việt Nam. Việc thực thi hiệu quả, đồng bộ các quyết sách lớn này không chỉ giải quyết những bài toán nội tại của hệ thống, nâng cao chất lượng dạy và học, mà còn là chìa khóa then chốt để Việt Nam tự tin đào tạo nên một thế hệ nhân lực số, nhân lực AI năng động, đủ năng lực gánh vác trách nhiệm quốc gia và sẵn sàng hội nhập vào dòng chảy tri thức toàn cầu trong kỷ nguyên phát triển mới.

PV/BTV

Nguyễn Lê Thảo Ly

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận