Chuẩn hóa tiêu chí công nhận, nâng cao chất lượng phổ cập
Dự thảo Nghị định xác định cụ thể giáo dục bắt buộc được thực hiện từ cấp Tiểu học đến hết cấp Trung học Cơ sở. Hoàn thành giáo dục bắt buộc là việc người học hoàn thành chương trình giáo dục trong độ tuổi theo quy định của pháp luật. Đồng thời, dự thảo làm rõ trách nhiệm của gia đình, nhà trường và chính quyền địa phương trong việc bảo đảm trẻ em hoàn thành chương trình học.
Theo đó, mọi công dân trong độ tuổi quy định có nhiệm vụ học tập để đạt trình độ phổ cập giáo dục và có nghĩa vụ học tập để đạt trình độ giáo dục bắt buộc. Gia đình có trách nhiệm tạo điều kiện cho các thành viên trong độ tuổi được học tập để đạt chuẩn phổ cập giáo dục và giáo dục bắt buộc. Các cơ sở giáo dục có trách nhiệm tổ chức thực hiện phổ cập giáo dục, giáo dục bắt buộc và xóa mù chữ theo chức năng, nhiệm vụ được giao.
Dự thảo cũng bổ sung cơ chế theo dõi, quản lý và hỗ trợ học sinh, chuyển trọng tâm từ việc “công nhận kết quả” sang “kiểm soát quá trình”, nhằm hạn chế tình trạng bỏ học giữa chừng tại các địa phương.
Đối với phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em từ 5 đến 6 tuổi và giáo dục bắt buộc, Dự thảo Nghị định xác định cụ thể tiêu chuẩn công nhận đạt chuẩn đối với cá nhân, cấp xã và cấp tỉnh; đồng thời làm rõ các điều kiện để được công nhận và công nhận lại, bảo đảm kết quả đạt được được duy trì ổn định, lâu dài. Các quy định này nhằm bảo đảm trẻ em trong độ tuổi được chuẩn bị đầy đủ về thể chất và tâm thế trước khi bước vào lớp 1, cũng như hoàn thành chương trình giáo dục bắt buộc đến hết cấp Trung học Cơ sở.
Về xóa mù chữ, Dự thảo Nghị định đưa ra tiêu chuẩn công nhận cá nhân đạt chuẩn biết chữ và tiêu chuẩn công nhận đạt chuẩn xóa mù chữ ở mức độ 1 và mức độ 2. Hệ thống tiêu chí được bổ sung, phân định rõ theo từng mức độ, hướng tới bảo đảm chất lượng thực chất, hạn chế tình trạng hình thức và nguy cơ tái mù chữ. Song song với đó, Dự thảo Nghị định quy định chi tiết hơn các điều kiện bảo đảm thực hiện như chương trình, đội ngũ, cơ sở vật chất, trang thiết bị và kinh phí, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.
Theo định hướng này, mạng lưới trường, lớp được sắp xếp phù hợp với đặc điểm dân cư từng địa bàn, đáp ứng nhu cầu học tập của trẻ em, học sinh và học viên thuộc diện phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em từ 5 đến 6 tuổi, giáo dục bắt buộc và xóa mù chữ; đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người học tham gia học tập thường xuyên. Việc quy hoạch, bố trí trường lớp cũng được ưu tiên tại các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, hải đảo, khu công nghiệp, khu đô thị mới và những khu vực có biến động dân cư lớn.
Tăng cường ứng dụng công nghệ và làm rõ trách nhiệm các cấp
Một điểm mới đáng chú ý trong dự thảo là bổ sung quy định về tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, cập nhật và theo dõi dữ liệu công nhận đạt chuẩn phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em từ 5 đến 6 tuổi, giáo dục bắt buộc và xóa mù chữ. Cùng với đó, Dự thảo cũng xác định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương trong tổ chức triển khai, kiểm tra, công nhận kết quả trong phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em từ 5 đến 6 tuổi, giáo dục bắt buộc và xóa mù chữ. Việc số hóa dữ liệu và quản lý tập trung giúp nâng cao tính minh bạch, chính xác trong công nhận kết quả phổ cập, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm tra, giám sát và điều hành chính sách. Đây cũng là bước đi phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong quản lý nhà nước về giáo dục.
Chính sách về phổ cập giáo dục, giáo dục bắt buộc và xóa mù chữ khi được hoàn thiện và ban hành sẽ góp phần bảo đảm tất cả trẻ em trong độ tuổi được đến trường, hoàn thành chương trình giáo dục bắt buộc; tạo cơ hội học tập cho người lớn chưa biết chữ hoặc tái mù chữ; thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các vùng miền, tăng cường công bằng trong tiếp cận giáo dục và thực hiện hiệu quả mục tiêu xây dựng xã hội học tập.
Phổ cập giáo dục, giáo dục bắt buộc và xóa mù chữ không chỉ là một chỉ tiêu hành chính mà là cam kết về quyền học tập của mỗi công dân. Việc hoàn thiện chính sách theo hướng cụ thể hóa điều kiện bảo đảm, ưu tiên vùng khó khăn và tăng cường ứng dụng công nghệ cho thấy tư duy quản lý đang chuyển dần từ “đạt chuẩn” sang “duy trì bền vững và nâng cao chất lượng”.
Trong bối cảnh còn tồn tại khoảng cách giáo dục giữa các vùng miền, nhất là tại khu vực miền núi, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số hoặc nơi có biến động dân cư lớn, những quy định mới nếu được triển khai hiệu quả sẽ góp phần thu hẹp chênh lệch cơ hội tiếp cận giáo dục. Chính sách khi được ban hành và thực thi đồng bộ sẽ giúp bảo đảm tất cả trẻ em trong độ tuổi được đến trường và hoàn thành chương trình giáo dục bắt buộc; đồng thời mở ra cơ hội học tập cho người lớn chưa biết chữ hoặc tái mù chữ. Xa hơn, đây là nền tảng quan trọng để xây dựng xã hội học tập, nơi việc học không dừng lại ở trường lớp mà trở thành nhu cầu và quyền lợi suốt đời của mỗi người dân.