Đẩy mạnh quản trị giáo dục dựa trên dữ liệu
Trong những năm qua, ngành Giáo dục đã từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu ngành, triển khai các nền tảng quản trị, đẩy mạnh số hóa hồ sơ, học liệu, học bạ, văn bằng, chứng chỉ và ứng dụng công nghệ trong dạy học, kiểm tra, đánh giá. Đến nay, nền tảng dữ liệu đã được hình thành ở nhiều cấp học, đồng thời cơ sở dữ liệu ngành Giáo dục được kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và bảo hiểm. Đây là tiền đề quan trọng để chuyển từ cách quản lý dựa nhiều vào hồ sơ, báo cáo thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu.
Tuy nhiên, khi công nghệ phát triển nhanh, đặc biệt với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, yêu cầu đối với chuyển đổi số giáo dục cũng thay đổi. Giai đoạn mới yêu cầu dữ liệu phải được kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả; các nền tảng phải liên thông; AI phải được sử dụng có kiểm soát; còn chuyển đổi số phải tạo ra những thay đổi có thể đo đếm trong quản trị và chất lượng giáo dục.
Đây cũng là nhiệm vụ được Bộ Giáo dục và Đào tạo nhấn mạnh trong Công văn số 6020/BGDĐT-KHCNTT về triển khai một số nhiệm vụ trọng tâm về chuyển đổi số năm học 2026-2027. Theo Bộ GDĐT, năm học 2026-2027, chuyển đổi số được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, thường xuyên, gắn trực tiếp với đổi mới phương thức quản lý, quản trị, dạy học, kiểm tra, đánh giá và cung cấp dịch vụ giáo dục. Một trong những thay đổi đáng chú ý là chuyển mạnh từ dữ liệu phân tán sang dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”; từ các phần mềm riêng lẻ sang nền tảng số dùng chung, kết nối và liên thông. Định hướng này cho thấy chuyển đổi số đang bước sang giai đoạn chú trọng chất lượng dữ liệu và khả năng khai thác dữ liệu.
Trong năm học mới, các địa phương được yêu cầu tiếp tục rà soát, chuẩn hóa, làm sạch và cập nhật dữ liệu về cơ sở giáo dục, người học, đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý và dữ liệu chuyên ngành trên cơ sở dữ liệu ngành. Đợt rà soát, làm sạch dữ liệu được yêu cầu hoàn thành trước ngày 30/10/2026 và duy trì cập nhật thường xuyên. Khi được chuẩn hóa và kết nối, dữ liệu có thể trở thành cơ sở để dự báo nhu cầu giáo viên, phân bổ nguồn lực, theo dõi chất lượng giáo dục, hoạch định chính sách và cung cấp dịch vụ công. Thực tế, Cơ sở dữ liệu ngành Giáo dục hiện đã được xây dựng theo hướng phục vụ nhiều nhóm đối tượng, từ cơ quan quản lý, nhà trường đến phụ huynh và học sinh. Vấn đề đặt ra trong giai đoạn tới là làm thế nào để những dữ liệu này được sử dụng hiệu quả hơn trong quá trình ra quyết định, thay vì chỉ phục vụ việc nhập liệu, báo cáo.
Học bạ số, văn bằng số tạo nền tảng cho hồ sơ học tập suốt đời
Một trong những hướng đi cụ thể của chuyển đổi số năm học mới là tiếp tục triển khai học bạ số thống nhất. Theo yêu cầu mới, dữ liệu học bạ phải được tạo lập từ dữ liệu gốc của cơ sở giáo dục, được kiểm tra, phê duyệt, ký số và đồng bộ lên cơ sở dữ liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Từ đó, từng bước hình thành hồ sơ học tập số và hồ sơ học tập suốt đời của người học. Nếu thực hiện đồng bộ, đây sẽ là cơ sở để giảm đáng kể các thủ tục liên quan đến xác nhận kết quả học tập, chuyển trường, tuyển sinh và sử dụng thông tin học tập trong những giai đoạn tiếp theo.
Cùng với học bạ số, số hóa văn bằng, chứng chỉ cũng đang được đẩy nhanh. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành kế hoạch số hóa dữ liệu văn bằng, chứng chỉ đã cấp; triển khai phần mềm văn bằng số, chứng chỉ số và yêu cầu các địa phương khẩn trương cập nhật dữ liệu. Theo Công văn số 4754/BGDĐT-QLCL ngày 24/7/2026, các cơ sở giáo dục cấp bằng tốt nghiệp trung học phổ thông phải gửi dữ liệu sổ gốc cấp bằng về Sở Giáo dục và Đào tạo để cập nhật lên phần mềm trước ngày 30/9/2026. Trước đó, việc giới thiệu phần mềm văn bằng số, chứng chỉ số đã được triển khai với sự tham gia trực tiếp và trực tuyến của các sở Giáo dục và Đào tạo, cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Mục tiêu là xây dựng cơ sở dữ liệu văn bằng, chứng chỉ “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý, tăng tính minh bạch và thuận tiện trong tra cứu, xác thực.
Năm học 2026-2027, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu thúc đẩy ứng dụng AI theo hướng an toàn, có kiểm soát và có trách nhiệm. Các cơ sở giáo dục được khuyến khích lựa chọn những bài toán phù hợp để thí điểm AI trong chuẩn bị bài, xây dựng học liệu, thiết kế hoạt động dạy học, kiểm tra, đánh giá; đồng thời hỗ trợ cán bộ quản lý trong tổng hợp, phân tích dữ liệu, dự báo và xử lý công việc hành chính. Đặc biệt, kết quả do AI tạo ra phải được kiểm chứng về tính chính xác, phù hợp; AI không thay thế trách nhiệm chuyên môn và trách nhiệm ra quyết định của nhà giáo, cán bộ quản lý. Các cơ sở giáo dục cũng cần xây dựng quy định về những trường hợp được sử dụng, hạn chế hoặc không được sử dụng AI, đồng thời bảo đảm an toàn dữ liệu, minh bạch, độ tin cậy và liêm chính học thuật.
Đây là yêu cầu cần thiết trong bối cảnh AI đang ngày càng phổ biến trong học tập. Nếu thiếu quy định và hướng dẫn, việc sử dụng AI có thể dẫn đến những vấn đề về gian lận học thuật, phụ thuộc công nghệ, thông tin sai lệch hoặc lộ lọt dữ liệu cá nhân. Nếu được sử dụng đúng cách, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ giáo viên giảm thời gian cho những công việc hành chính, cá nhân hóa hoạt động học tập và hỗ trợ nhà quản lý khai thác dữ liệu để đưa ra quyết định. Giáo viên cần được trang bị khả năng lựa chọn, kiểm chứng và sử dụng công cụ số; cán bộ quản lý cần có năng lực đọc hiểu dữ liệu; học sinh cần được hình thành năng lực sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
Chuyển đổi số phải tạo ra thay đổi thực chất
Định hướng quan trọng trong năm học 2026-2027 là chuyển đổi số phải được thực hiện theo tinh thần “6 rõ”: rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm và rõ thẩm quyền. Bộ Giáo dục và Đào tạo đồng thời yêu cầu tránh triển khai hình thức, dàn trải, tập trung nguồn lực cho những nhiệm vụ có sản phẩm, kết quả và tác động cụ thể. Đây cũng là yêu cầu cần thiết sau một thời gian ngành Giáo dục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Từ các hướng dẫn về ứng dụng công nghệ trong dạy học, quản trị nhà trường, xây dựng ngân hàng câu hỏi, học liệu số đến các bộ chỉ số đánh giá chuyển đổi số, ngành Giáo dục đã từng bước hình thành nền tảng cho quá trình chuyển đổi.
Định hướng này cũng gắn với yêu cầu tăng cường chuyển đổi số trong quản lý chất lượng giáo dục. Bộ Giáo dục và Đào tạo hiện yêu cầu khai thác, kết nối và sử dụng hiệu quả cơ sở dữ liệu trường học, dữ liệu bảo đảm chất lượng; thực hiện phân tích, đối sánh và theo dõi kết quả để nhận diện vấn đề, xác định khoảng cách chất lượng và phục vụ hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực.
Đặc biệt, năm học 2026-2027 sẽ chuẩn bị các điều kiện để từng bước thí điểm thi tốt nghiệp trung học phổ thông trên máy tính từ năm 2027. Điều này cho thấy chuyển đổi số đang tác động ngày càng trực tiếp quá trình giáo dục. Cùng với đó, yêu cầu về hạ tầng và an toàn thông tin cũng trở nên cấp thiết. Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các địa phương bảo đảm hạ tầng số, kết nối Internet, thiết bị; ưu tiên khắc phục khó khăn tại vùng khó khăn, miền núi, hải đảo và các điểm trường lẻ. Đồng thời, các cơ sở giáo dục phải thực hiện đầy đủ quy định về an toàn hệ thống thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Bước vào năm học 2026-2027, chuyển đổi số sẽ không chỉ là một nhiệm vụ công nghệ của ngành Giáo dục mà trở thành một phương thức mới để nâng cao chất lượng quản trị, hỗ trợ dạy và học, cải thiện dịch vụ giáo dục và từng bước hình thành nền giáo dục thông minh, lấy người học và nhà giáo làm trung tâm.