Thứ Sáu , 17/07/2026 , 09:27:33 GMT+7

Học tập suốt đời trong kỉ nguyên số: Khi khả năng thích ứng trở thành năng lực nghề nghiệp cốt lõi

Model?.data?.author?.Name
Huyền Đức

Biên tập viên

Thứ Hai, 11/05/2026, 09:29:33 GMT+7

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển nhanh chóng, học tập suốt đời đang dần trở thành một yêu cầu mang tính cấu trúc của xã hội hiện đại thay vì chỉ là lựa chọn cá nhân. Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Nusantara Education đã gợi mở nhiều vấn đề đáng chú ý về vai trò của học tập số trong phát triển nghề nghiệp, năng lực thích ứng và tính bền vững của lực lượng lao động trong thời đại công nghệ. Những kết quả này cũng mang lại nhiều liên hệ đáng suy ngẫm đối với giáo dục và phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam hiện nay.

Khi tri thức không còn là “vốn liếng” dùng cho cả sự nghiệp

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, dữ liệu lớn và các nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc nghề nghiệp trên phạm vi toàn cầu. Trong môi trường ấy, tri thức và kĩ năng nghề nghiệp không còn duy trì giá trị ổn định trong thời gian dài như trước. Những gì được xem là phù hợp hôm nay có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời chỉ sau vài năm, thậm chí vài tháng, khi công nghệ và mô hình làm việc liên tục biến đổi.

Điều này khiến mô hình giáo dục truyền thống - vốn chủ yếu tập trung vào một giai đoạn học tập trước khi tham gia thị trường lao động - ngày càng bộc lộ những giới hạn. Việc hoàn thành một văn bằng không còn đồng nghĩa với sự bảo đảm lâu dài về năng lực nghề nghiệp. Thay vào đó, khả năng liên tục cập nhật tri thức, thích ứng với công nghệ mới và học hỏi trong suốt vòng đời nghề nghiệp đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của người lao động.

Ở góc độ rộng hơn, đây không chỉ là thay đổi về công nghệ mà còn là sự chuyển dịch trong cách xã hội nhìn nhận quá trình học tập. Học tập không còn bị giới hạn trong nhà trường hay các chương trình đào tạo chính quy mà đang mở rộng thành một quá trình liên tục, linh hoạt và diễn ra ở nhiều không gian khác nhau: nơi làm việc, cộng đồng nghề nghiệp, nền tảng trực tuyến hay các môi trường học tập phi chính thức.

Trong bối cảnh đó, học tập suốt đời nổi lên như một định hướng quan trọng nhằm duy trì năng lực nghề nghiệp và thích ứng xã hội. Nghiên cứu mới của Muhamad Irfan Hakiim (Đại học Quốc gia Singapore) năm 2026 trên Tạp chí Nusantara Education đã phân tích vai trò của học tập suốt đời trong việc hỗ trợ phát triển nghề nghiệp liên tục và nâng cao khả năng thích ứng của người lao động trong thời đại số. Nghiên cứu được thực hiện theo hướng định tính thực địa, sử dụng phỏng vấn sâu, quan sát và phân tích tài liệu đối với những người đang tham gia các hoạt động học tập số ở nhiều bối cảnh nghề nghiệp khác nhau. Nghiên cứu không tiếp cận học tập suốt đời như một khẩu hiệu giáo dục mang tính lí tưởng, mà đặt nó trong mối liên hệ trực tiếp với yêu cầu của thị trường lao động số và sự biến đổi của cấu trúc nghề nghiệp hiện đại.

Tạp chí giáo dục
Học tập suốt đời trong thời đại số đang mở rộng không gian học tập vượt ra ngoài trường học truyền thống, cho phép người học liên tục cập nhật tri thức và kĩ năng nghề nghiệp thông qua các nền tảng số (Ảnh: baochinhphu.vn)

Một hệ sinh thái học tập linh hoạt đang hình thành

Một trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là chỉ ra sự chuyển dịch từ mô hình học tập tuyến tính sang hệ sinh thái học tập mở và phi tập trung. Trong môi trường số, tri thức không còn được truyền tải chủ yếu qua các cơ sở giáo dục truyền thống mà được phân phối thông qua nhiều nền tảng học tập trực tuyến, khóa học mở, cộng đồng chuyên môn hay hệ thống học tập di động.

Đặc trưng quan trọng của hệ sinh thái này là tính linh hoạt và khả năng cá nhân hóa. Người học có thể tiếp cận nội dung phù hợp với nhu cầu nghề nghiệp cụ thể, lựa chọn thời gian học tập và chủ động điều chỉnh lộ trình phát triển năng lực của bản thân. Điều này phản ánh một thay đổi đáng kể trong quan niệm về học tập: từ mô hình “đào tạo đồng loạt” sang mô hình học tập lấy cá nhân làm trung tâm.

Sự phát triển của các khóa học trực tuyến mở đại trà (MOOCs), chứng chỉ ngắn hạn hay các chương trình học tập mô-đun cho thấy nhu cầu cập nhật kĩ năng đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn nhiều so với trước đây. Trong bối cảnh thị trường lao động liên tục xuất hiện những công việc mới và biến mất những vị trí cũ, các mô hình học tập linh hoạt trở thành công cụ giúp người lao động rút ngắn khoảng cách giữa yêu cầu công việc và năng lực hiện có.

Xu hướng này cũng đang ngày càng rõ nét tại Việt Nam. Những năm gần đây, số lượng khóa học trực tuyến về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, công nghệ số, thiết kế, marketing số hay ngoại ngữ gia tăng mạnh mẽ. Không chỉ sinh viên hay người trẻ, nhiều giáo viên, công chức và người lao động ở các lĩnh vực truyền thống cũng bắt đầu tham gia các chương trình học tập ngắn hạn nhằm thích ứng với yêu cầu mới của công việc.

Từ thực tiễn này có thể thấy chuyển đổi số giáo dục không chỉ là việc đưa công nghệ vào lớp học, mà còn là sự thay đổi trong cấu trúc tiếp cận tri thức của xã hội. Người học ngày càng có xu hướng học theo nhu cầu thực tiễn, học theo năng lực cần bổ sung và học như một hoạt động song hành với lao động nghề nghiệp.

Từ phát triển kĩ năng đến phát triển năng lực thích ứng

Điểm đáng chú ý trong nghiên cứu là việc nhấn mạnh vai trò của học tập suốt đời đối với khả năng thích ứng nghề nghiệp. Trong môi trường làm việc số hóa, người lao động không chỉ cần các năng lực kĩ thuật như sử dụng công nghệ, phân tích dữ liệu hay hiểu biết số, mà còn cần những năng lực mềm như tư duy phản biện, giao tiếp, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Đây là một chuyển biến quan trọng trong quan niệm về năng lực nghề nghiệp. Nếu trước đây giá trị của người lao động thường được đánh giá chủ yếu qua chuyên môn chuyên biệt, thì hiện nay khả năng thích ứng với thay đổi, học hỏi nhanh và xử lí các tình huống phức hợp ngày càng trở thành năng lực cốt lõi. Ở góc độ sâu hơn, điều này phản ánh sự dịch chuyển của thị trường lao động từ tính ổn định sang tính linh hoạt cao. Trong môi trường mà công nghệ liên tục thay đổi, không một hệ thống kiến thức nào có thể duy trì giá trị tuyệt đối trong thời gian dài. Chính vì vậy, “biết học” đôi khi quan trọng không kém “biết làm”.

Tạp chí giáo dục
Trong môi trường nghề nghiệp biến đổi nhanh bởi AI và tự động hóa, khả năng học hỏi liên tục và thích ứng với công nghệ mới đang trở thành năng lực cốt lõi của người lao động (Ảnh: Yến Thi - Báo Thanh niên)

Nghiên cứu cũng cho thấy khả năng thích ứng không chỉ liên quan đến tri thức chuyên môn mà còn gắn với năng lực tâm lí và hành vi. Việc thường xuyên tiếp xúc với những trải nghiệm học tập mới giúp cá nhân trở nên linh hoạt hơn trước thay đổi, giảm tâm lí lo ngại trước công nghệ mới và tăng sự tự tin trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số ở nhiều lĩnh vực. Không ít ngành nghề hiện nay đang đối diện áp lực tái cấu trúc công việc do ảnh hưởng của AI và tự động hóa. Với giáo dục, điều này đồng nghĩa giáo viên không chỉ cần cập nhật công nghệ mà còn phải thay đổi phương thức dạy học, tổ chức học tập và tương tác với người học trong môi trường số. Ở góc độ xã hội, khả năng thích ứng đang dần trở thành “năng lực sinh tồn nghề nghiệp”. Người lao động có thể không làm một công việc duy nhất trong suốt cuộc đời, nhưng cần duy trì khả năng học hỏi để thích ứng với nhiều vai trò khác nhau trong tương lai.

Khoảng cách số có thể trở thành khoảng cách nghề nghiệp

Bên cạnh những cơ hội, nghiên cứu cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm về bất bình đẳng trong tiếp cận học tập số. Dù công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, không phải mọi cá nhân đều có điều kiện tham gia bình đẳng vào hệ sinh thái học tập mới này.

Khoảng cách về thiết bị, hạ tầng Internet, năng lực số hay môi trường học tập có thể khiến một bộ phận người lao động bị tụt lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số. Khi việc học tập liên tục trở thành điều kiện để duy trì năng lực nghề nghiệp, khoảng cách số cũng đồng thời có nguy cơ trở thành khoảng cách nghề nghiệp. Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Dù chuyển đổi số giáo dục đã đạt được nhiều kết quả tích cực, chênh lệch về điều kiện tiếp cận công nghệ giữa các vùng miền và nhóm xã hội vẫn còn hiện hữu. Ở nhiều khu vực nông thôn hoặc miền núi, việc tiếp cận học tập trực tuyến vẫn chịu ảnh hưởng bởi hạ tầng mạng và điều kiện thiết bị học tập.

Tạp chí giáo dục
Bên cạnh cơ hội mở rộng tiếp cận tri thức, học tập số cũng đặt ra thách thức về khoảng cách công nghệ và năng lực số giữa các nhóm người học, đặc biệt tại các khu vực còn hạn chế về hạ tầng (Ảnh: UNICEF)

Ngoài ra, không phải người học nào cũng sẵn sàng với mô hình học tập tự định hướng. Trong môi trường số, người học phải chủ động xác định nhu cầu, lựa chọn nội dung và quản lí quá trình học tập của bản thân. Điều này đòi hỏi động lực học tập, năng lực tự quản lí và kĩ năng số ở mức cao hơn nhiều so với mô hình giáo dục truyền thống. Từ góc độ chính sách, điều này cho thấy xây dựng xã hội học tập trong thời đại số không thể chỉ dừng ở phát triển công nghệ hay nền tảng học trực tuyến. Quan trọng hơn là tạo dựng môi trường học tập bao trùm, hỗ trợ năng lực số cho người học và giảm thiểu những rào cản tiếp cận giữa các nhóm xã hội.

Học tập suốt đời không chỉ là câu chuyện của giáo dục

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là đặt học tập suốt đời trong mối liên hệ với văn hóa tổ chức và phát triển nguồn nhân lực. Khả năng học tập liên tục của cá nhân không tách rời môi trường làm việc, chính sách đào tạo và sự hỗ trợ từ tổ chức. Điều này cho thấy học tập suốt đời không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục mà còn là vấn đề của quản trị nhân lực, phát triển kinh tế và chiến lược thích ứng xã hội trong thời đại số. Những tổ chức có văn hóa học tập tích cực thường tạo điều kiện cho nhân sự tham gia đào tạo, cập nhật năng lực và thử nghiệm những phương thức làm việc mới. Đây cũng là yếu tố giúp nâng cao khả năng đổi mới và duy trì tính cạnh tranh của tổ chức trong môi trường biến động.

Ở góc độ rộng hơn, nghiên cứu gợi mở rằng trong xã hội số, năng lực học tập liên tục có thể trở thành một dạng “hạ tầng mềm” của phát triển bền vững. Một quốc gia khó có thể thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả nếu lực lượng lao động không duy trì được khả năng học hỏi và thích ứng dài hạn.

Từ “xã hội học tập” đến “xã hội thích ứng”

Khép lại nghiên cứu, tác giả nhấn mạnh rằng học tập suốt đời trong thời đại số không chỉ nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp, mà còn góp phần hình thành khả năng thích ứng trước biến động công nghệ và xã hội. Ở góc độ sâu hơn, điều này phản ánh một chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy phát triển con người. Nếu trước đây giáo dục thường hướng tới việc tích lũy tri thức, thì trong bối cảnh hiện nay, khả năng liên tục học hỏi và thích ứng mới là yếu tố quyết định tính bền vững của năng lực cá nhân.

Đối với Việt Nam, đây cũng là vấn đề có ý nghĩa chiến lược trong quá trình xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Trong một môi trường mà công nghệ và cấu trúc nghề nghiệp liên tục thay đổi, học tập suốt đời không còn là lựa chọn mang tính bổ sung, mà đang dần trở thành điều kiện để mỗi cá nhân duy trì vị trí của mình trong xã hội số.

Tài liệu tham khảo

Hakiim, M. I. (2026). Lifelong Learning in the Digital Era to Support Continuous Professional Growth and Adaptability. Nusantara Education, 5(1), 29-44. https://doi.org/10.66325/nusantaraeducation.v5i1.256

PV/BTV

Nguyễn Huyền Đức

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận