Khi môn Toán cần được kết nối nhiều hơn với đời sống
Môn Toán luôn giữ vai trò nền tảng trong giáo dục phổ thông. Không chỉ trang bị kiến thức và kĩ năng tính toán, môn học còn góp phần hình thành tư duy logic, năng lực giải quyết vấn đề và nhiều phẩm chất quan trọng cho học sinh. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít học sinh tiểu học vẫn xem Toán là môn học khô khan, trừu tượng và ít gắn với những trải nghiệm quen thuộc trong cuộc sống.
Trong bối cảnh triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018, yêu cầu đặt ra không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn phải tổ chức hoạt động học tập giúp học sinh chủ động khám phá, vận dụng và kết nối kiến thức với thực tiễn. Điều đó đặt ra bài toán đối với giáo viên: làm thế nào để những khái niệm toán học vốn mang tính trừu tượng trở nên dễ tiếp cận, gần gũi và có ý nghĩa hơn đối với học sinh ngay từ những năm đầu cấp học.
Xuất phát từ yêu cầu đó, nghiên cứu của nhóm tác giả Vũ Quốc Chung và cộng sự (2025) được thực hiện nhằm xây dựng một mô hình lí thuyết có hệ thống về việc vận dụng thành ngữ, tục ngữ Việt Nam trong dạy học Toán ở tiểu học. Khác với nhiều sáng kiến mang tính kinh nghiệm trước đây, nghiên cứu không dừng lại ở việc giới thiệu một số ví dụ minh họa mà hướng tới xây dựng một mô hình sư phạm có cơ sở khoa học, có cấu trúc rõ ràng và có khả năng áp dụng rộng rãi trong thực tiễn.
Khai thác tri thức dân gian như một nguồn học liệu cho môn Toán
Điểm nổi bật của nghiên cứu là cách nhìn nhận thành ngữ, tục ngữ dưới góc độ giáo dục toán học. Thay vì xem đây chỉ là chất liệu phục vụ môn Ngữ văn hoặc giáo dục đạo đức, nhóm nghiên cứu cho rằng nhiều thành ngữ, tục ngữ đã hàm chứa tư duy định lượng, tư duy không gian, suy luận logic và kinh nghiệm đo lường được tích lũy trong đời sống cộng đồng. Theo đó, việc đưa thành ngữ, tục ngữ vào dạy học Toán không đơn thuần nhằm tạo không khí sinh động cho giờ học. Quan trọng hơn, đây là quá trình giúp học sinh khám phá những yếu tố toán học vốn đã tồn tại trong kho tàng tri thức dân gian. Khi nhận ra rằng nhiều kinh nghiệm của cha ông được hình thành trên cơ sở quan sát, đo đếm, so sánh và suy luận, học sinh sẽ có cơ hội nhìn nhận Toán học như một phần của đời sống và văn hóa, thay vì chỉ là hệ thống công thức hay quy tắc cần ghi nhớ.
Nghiên cứu cũng đặt mô hình này trong khung lí thuyết của Văn hóa toán học (Ethnomathematics) - một hướng tiếp cận được nhiều quốc gia quan tâm trong những năm gần đây. Theo quan điểm này, toán học không chỉ tồn tại trong trường học mà còn được thể hiện trong nhiều hoạt động văn hóa của các cộng đồng khác nhau. Vì vậy, việc khai thác thành ngữ, tục ngữ Việt Nam chính là cách đưa những tri thức bản địa trở thành một phần của hoạt động dạy học hiện đại.
Bên cạnh đó, nghiên cứu kế thừa nhiều lí thuyết giáo dục đương đại như dạy học đáp ứng văn hóa, học tập kiến tạo, học tập theo bối cảnh và tích hợp ngôn ngữ với toán học. Điểm gặp nhau của các lí thuyết này là đều nhấn mạnh vai trò của trải nghiệm, vốn sống và bối cảnh văn hóa trong quá trình hình thành tri thức mới. Khi học sinh được tiếp cận khái niệm toán học thông qua những câu thành ngữ quen thuộc đã từng nghe trong gia đình hoặc cộng đồng, việc tiếp nhận kiến thức có thể diễn ra tự nhiên hơn, đồng thời tạo động lực và hứng thú học tập.
Nghiên cứu không xem thành ngữ, tục ngữ là yếu tố "trang trí" cho bài học mà coi đây là một phương tiện để hình thành tư duy toán học. Chính cách tiếp cận này tạo nên khác biệt giữa mô hình được đề xuất với nhiều hoạt động tích hợp mang tính minh họa trước đây.
Từ tri thức dân gian đến mô hình sư phạm có cơ sở khoa học
Nếu chỉ dừng ở việc đưa một vài câu thành ngữ, tục ngữ vào bài giảng để tạo hứng thú thì giá trị đổi mới sẽ chưa thực sự rõ nét. Do đó, việc xây dựng một mô hình sư phạm hoàn chỉnh, trong đó mỗi thành ngữ, tục ngữ đều được khai thác theo một quy trình logic, giúp giáo viên có thể vận dụng một cách có hệ thống thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Mô hình này được cấu thành bởi bốn thành tố có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
(1) Lựa chọn chất liệu văn hóa. Không phải mọi thành ngữ, tục ngữ đều phù hợp để đưa vào dạy học Toán. Nguồn ngữ liệu được lựa chọn cần vừa quen thuộc với học sinh, vừa hàm chứa những yếu tố định lượng, hình học hoặc tư duy logic có thể khai thác trong các bài học cụ thể.
(2) Giải mã mô hình toán học ẩn chứa trong từng câu thành ngữ, tục ngữ. Đây được xem là bước trung tâm của toàn bộ mô hình. Thay vì chỉ giải thích ý nghĩa ngôn ngữ, giáo viên cần chỉ ra những khái niệm toán học được phản ánh thông qua hình ảnh hoặc cách diễn đạt dân gian, chẳng hạn như quan hệ bằng nhau, so sánh, quy đổi đơn vị, quy luật tích lũy, hình học hay quan hệ nhân quả.
(3) Xây dựng các tình huống dạy học tương ứng với từng bài trong chương trình. Thành ngữ, tục ngữ không còn là phần dẫn nhập đơn thuần mà trở thành chất liệu để hình thành kiến thức mới, tổ chức hoạt động khám phá hoặc giải quyết vấn đề.
(4) Đánh giá hai nhóm kết quả giáo dục song song. Một mặt, học sinh phát triển các năng lực toán học như tư duy, lập luận, mô hình hóa, giải quyết vấn đề và giao tiếp toán học. Mặt khác, quá trình học tập cũng góp phần hình thành những phẩm chất như tính cẩn thận, kiên trì, trung thực, trách nhiệm và đặc biệt là tình yêu đối với văn hóa dân tộc.
Cấu trúc 4 thành tố này giúp mô hình vượt ra khỏi phạm vi của một sáng kiến dạy học đơn lẻ để trở thành một quy trình có thể tham khảo và phát triển trong nhiều nội dung khác nhau của chương trình Toán tiểu học.
Những câu thành ngữ quen thuộc dưới góc nhìn của Toán học
Để minh họa cho tính khả thi của mô hình, nhóm nghiên cứu phân tích nhiều ví dụ cụ thể trong chương trình Toán lớp 2. Điều đáng chú ý là những câu thành ngữ vốn rất quen thuộc trong đời sống lại có thể trở thành điểm tựa giúp học sinh tiếp cận các khái niệm toán học theo cách trực quan và gần gũi hơn.
Một ví dụ tiêu biểu là câu "Kẻ tám lạng, người nửa cân". Trong đời sống, câu thành ngữ thường được dùng để chỉ hai đối tượng ngang sức hoặc tương đương nhau. Tuy nhiên, dưới góc nhìn toán học, đây còn là cơ hội để học sinh tìm hiểu về các đơn vị đo khối lượng cổ, mối quan hệ tương đương giữa "tám lạng" và "nửa cân", từ đó thực hành quy đổi đơn vị, so sánh và nhận biết giá trị bằng nhau. Khi được lồng ghép vào bài học về ki-lô-gam và lít, câu thành ngữ không chỉ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức mà còn tạo điều kiện để các em lí giải bản chất của phép quy đổi thay vì học thuộc lòng.
Ở một ví dụ khác, thành ngữ "Lên thác xuống ghềnh" được khai thác để giới thiệu khái niệm đường gấp khúc. Hình ảnh con thuyền vượt qua những đoạn sông nhiều ghềnh thác tạo nên chuỗi chuyển hướng liên tiếp, từ đó giúp học sinh hình dung đặc điểm của đường gấp khúc thông qua một hình ảnh sinh động thay vì tiếp cận bằng định nghĩa trừu tượng. Theo nhóm nghiên cứu, cách tổ chức này còn góp phần phát triển năng lực mô hình hóa toán học khi học sinh biết chuyển đổi từ hình ảnh trong thực tiễn sang biểu diễn hình học. Đồng thời, ý nghĩa của câu thành ngữ cũng khơi gợi tinh thần kiên trì và vượt qua khó khăn trong học tập.
Một ví dụ khác được phân tích là câu "Sai một li, đi một dặm". Đây là lời nhắc quen thuộc về hậu quả của những sai sót nhỏ. Trong dạy học Toán, câu thành ngữ được sử dụng để nhấn mạnh yêu cầu chính xác khi thực hiện các phép tính nhiều bước. Chỉ một lỗi nhỏ trong việc đặt tính hoặc ghi nhớ cũng có thể dẫn tới kết quả hoàn toàn khác. Thông qua đó, học sinh không chỉ hiểu ý nghĩa của câu thành ngữ mà còn nhận thức rõ hơn vai trò của sự cẩn thận và trách nhiệm trong quá trình học tập.
Có thể thấy, giá trị của các ví dụ không nằm ở bản thân từng câu thành ngữ mà ở cách giáo viên khai thác chúng để tạo nên sự kết nối giữa trải nghiệm văn hóa và tri thức toán học. Điều này giúp học sinh tiếp cận kiến thức mới thông qua những gì các em đã quen thuộc, đồng thời mở rộng cách nhìn về Toán học như một phần của đời sống và văn hóa.
Gợi mở từ một hướng tiếp cận giàu bản sắc
Từ mô hình được đề xuất, nghiên cứu cho thấy thành ngữ, tục ngữ không chỉ là di sản ngôn ngữ mà còn có thể trở thành nguồn học liệu giàu tiềm năng trong dạy học Toán ở tiểu học. Khi những tri thức dân gian được giải mã và gắn với các hoạt động học tập phù hợp, học sinh có thêm cơ hội tiếp cận kiến thức toán học thông qua những hình ảnh, cách diễn đạt quen thuộc của đời sống. Điều này góp phần hiện thực hóa định hướng phát triển phẩm chất, năng lực của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đồng thời gợi mở cách khai thác các giá trị văn hóa bản địa như một nguồn lực cho đổi mới dạy học.
Nghiên cứu cũng mở ra một hướng tham khảo cho giáo viên và các nhà phát triển chương trình trong việc xây dựng học liệu gắn với bối cảnh văn hóa Việt Nam. Không chỉ giúp học sinh hiểu kiến thức, những bài học được thiết kế từ thành ngữ, tục ngữ còn góp phần nuôi dưỡng tình yêu đối với tiếng Việt và vốn tri thức dân gian của cha ông. Khi văn hóa trở thành cầu nối để khám phá Toán học, lớp học không chỉ là nơi hình thành năng lực học tập mà còn góp phần bồi đắp bản sắc văn hóa cho thế hệ trẻ trong tiến trình đổi mới giáo dục hiện nay.
Nguồn
Quoc, C. V., Pham, H. T., & Thi, M. L. N. (2025). A model for the application of Vietnamese idioms and proverbs in teaching primary school mathematics. Thang Long Journal of Science: Van hien and Heritage, B4(2), 107-120. https://science.thanglong.edu.vn/index.php/volb/article/view/304