Thứ Sáu , 17/07/2026 , 10:34:38 GMT+7

Chính sách giáo dục tiếng Anh ở ASEAN: Cân bằng giữa hội nhập quốc tế và gìn giữ bản sắc ngôn ngữ

Model?.data?.author?.Name
Huyền Đức

Biên tập viên

Thứ Sáu, 17/07/2026, 08:40:58 GMT+7

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, tiếng Anh được nhiều quốc gia ASEAN xem là công cụ quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng cơ hội học tập, việc làm. Tuy nhiên, đằng sau điểm chung ấy là những cách tiếp cận rất khác nhau trong xây dựng chính sách giáo dục. Một nghiên cứu quy mô khu vực vừa công bố đã phác họa bức tranh toàn diện về chính sách giáo dục tiếng Anh ở bậc phổ thông của 11 quốc gia ASEAN, qua đó mang đến nhiều gợi mở cho quá trình đổi mới giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, năng lực ngoại ngữ được xem là một trong những yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với các nước ASEAN, việc xây dựng chính sách giáo dục tiếng Anh không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu giao tiếp và hợp tác quốc tế, mà còn phải giải quyết bài toán hài hòa giữa phát triển ngoại ngữ với bảo tồn ngôn ngữ quốc gia và bản sắc văn hóa dân tộc.

Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã đề cập đến vai trò của tiếng Anh trong khu vực ASEAN, song phần lớn tập trung vào giáo dục đại học hoặc tiếng Anh với tư cách là ngôn ngữ chung trong hợp tác khu vực. Trong khi đó, chính sách giáo dục tiếng Anh ở bậc tiểu học và trung học - giai đoạn đặt nền móng cho việc hình thành năng lực ngoại ngữ của người học vẫn chưa được khảo sát một cách hệ thống trên phạm vi toàn ASEAN. Xuất phát từ khoảng trống đó, nghiên cứu của Emilia và cộng sự (2025) đã tiến hành phân tích chính sách giáo dục tiếng Anh tại 11 quốc gia ASEAN nhằm làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt và xu hướng phát triển của khu vực.

Mỗi quốc gia một cách tiếp cận, nhưng cùng hướng tới hội nhập

ASEAN không tồn tại một "mô hình chuẩn" trong giáo dục tiếng Anh. Thay vào đó, mỗi quốc gia xây dựng chính sách dựa trên điều kiện kinh tế, lịch sử, văn hóa và mục tiêu phát triển riêng.

Tạp chí giáo dục
Học sinh tiểu học Thái Lan trong một giờ học tiếng Anh. Nhiều quốc gia ASEAN đã đưa tiếng Anh vào chương trình giáo dục phổ thông từ sớm, song cách thức triển khai và vai trò của tiếng Anh trong từng hệ thống giáo dục có nhiều điểm khác biệt (Nguồn: Nawaphat Witthaya Elementary School)

Singapore được xem là trường hợp tiêu biểu khi tiếng Anh trở thành ngôn ngữ làm việc và là ngôn ngữ giảng dạy chính trong toàn bộ hệ thống giáo dục. Song song với đó, học sinh vẫn bắt buộc học tiếng mẹ đẻ nhằm duy trì bản sắc văn hóa. Chính sách song ngữ này đã được duy trì ổn định trong nhiều thập kỷ và trở thành nền tảng cho sự phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của quốc gia.

Brunei và Philippines cũng sử dụng tiếng Anh với vai trò rất quan trọng trong hoạt động dạy học, đặc biệt ở các môn khoa học và toán học. Trong khi đó, Malaysia và Indonesia nhiều lần điều chỉnh chính sách tiếng Anh theo sự thay đổi của bối cảnh quản lý và định hướng phát triển giáo dục, cho thấy chính sách ngôn ngữ luôn chịu tác động của các yếu tố chính trị và xã hội.

Ở nhóm quốc gia như Thái Lan, Campuchia, Lào hay Myanmar, tiếng Anh đều được đưa vào chương trình phổ thông từ khá sớm nhưng mức độ triển khai có sự khác biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn, giữa trường công lập và trường tư thục. Điều này phản ánh rằng ban hành chính sách mới chỉ là điều kiện cần; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào đội ngũ giáo viên, học liệu, cơ sở vật chất và nguồn lực đầu tư.

Đáng chú ý, Timor-Leste là quốc gia duy nhất chưa xây dựng khung pháp lý riêng về giáo dục tiếng Anh ở bậc phổ thông. Quốc gia này vẫn ưu tiên tiếng Bồ Đào Nha và Tetum trong hệ thống giáo dục, trong khi tiếng Anh giữ vai trò bổ trợ. Điều đó cho thấy chính sách ngôn ngữ luôn gắn chặt với lịch sử và bản sắc của mỗi quốc gia.

Phát triển tiếng Anh nhưng không đánh đổi bản sắc ngôn ngữ

Tiếng Anh được coi là công cụ kết nối quốc tế, chứ không phải sự thay thế cho ngôn ngữ bản địa. Ở nhiều quốc gia, tiếng Anh được phát triển trong khuôn khổ chính sách song ngữ hoặc đa ngữ. Người học vừa được trang bị năng lực sử dụng tiếng Anh để học tập và làm việc trong môi trường toàn cầu, vừa tiếp tục học tập và sử dụng ngôn ngữ dân tộc trong đời sống và giáo dục. Cách tiếp cận này góp phần duy trì sự đa dạng ngôn ngữ - một trong những đặc trưng nổi bật của ASEAN. Theo nhóm nghiên cứu, xu hướng này phản ánh nỗ lực của các quốc gia trong việc dung hòa giữa yêu cầu hội nhập quốc tế với trách nhiệm bảo tồn văn hóa, đồng thời hướng tới một nền giáo dục công bằng hơn đối với các nhóm người học có điều kiện ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.

Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn là thách thức chung

Mặc dù tiếng Anh ngày càng được mở rộng trong hệ thống giáo dục, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả triển khai chưa đồng đều giữa các quốc gia và ngay trong từng quốc gia.

Tạp chí giáo dục
Chất lượng đội ngũ giáo viên, học liệu và điều kiện dạy học được xem là những yếu tố quyết định hiệu quả triển khai chính sách giáo dục tiếng Anh, đặc biệt tại các khu vực còn hạn chế về nguồn lực (Nguồn: SEE TEFL Thailand)

Những khó khăn thường gặp bao gồm thiếu giáo viên có năng lực, chất lượng đào tạo chưa đồng đều, chênh lệch điều kiện giữa khu vực thành thị và nông thôn, hạn chế về học liệu cũng như nguồn lực tài chính. Đặc biệt, khi tiếng Anh được sử dụng làm ngôn ngữ giảng dạy ở một số môn học, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp cận nội dung chuyên môn nếu năng lực ngoại ngữ chưa đáp ứng yêu cầu. Những thách thức này được ghi nhận tại nhiều quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Myanmar và Lào. Thành công của một chính sách giáo dục ngoại ngữ không chỉ được quyết định bởi việc đưa tiếng Anh vào chương trình học từ sớm, mà còn phụ thuộc vào sự đầu tư đồng bộ về đội ngũ, chương trình, học liệu, đánh giá và môi trường sử dụng ngôn ngữ.

Những gợi mở cho Việt Nam

Trong bức tranh chung của ASEAN, Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện chính sách giáo dục tiếng Anh theo hướng nâng cao chất lượng và mở rộng phạm vi triển khai. Quyết định số 2371/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (2025) đã phê duyệt Đề án quốc gia "Từng bước đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045", với lộ trình đưa tiếng Anh trở thành môn học bắt buộc từ lớp 1 ngay trong giai đoạn 2025-2030 khi bảo đảm các điều kiện triển khai. Đề án không chỉ hướng đến việc mở rộng thời điểm học tiếng Anh, mà còn xây dựng hệ sinh thái sử dụng tiếng Anh trong môi trường giáo dục, từng bước để tiếng Anh được sử dụng thường xuyên, tự nhiên trong dạy học, giao tiếp và quản trị nhà trường. Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm từ các quốc gia ASEAN cho thấy việc học tiếng Anh từ sớm sẽ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ với đội ngũ giáo viên, chương trình, học liệu và môi trường học tập phù hợp.

Tạp chí giáo dục
Việt Nam đang từng bước triển khai Đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn tới năm 2045, hướng tới mở rộng cơ hội học tập ngoại ngữ cho học sinh đồng thời nâng cao chất lượng dạy học (Nguồn: giaoduc.net)

Nhìn từ kinh nghiệm của các quốc gia ASEAN, việc nâng cao chất lượng dạy học tiếng Anh không nên chỉ tập trung vào mở rộng thời lượng hay hạ thấp độ tuổi bắt đầu học ngoại ngữ. Điều quan trọng hơn là bảo đảm chất lượng đội ngũ giáo viên, điều kiện dạy học, học liệu phù hợp với từng vùng miền và tạo cơ hội để học sinh được sử dụng tiếng Anh trong những ngữ cảnh giao tiếp thực tiễn.

Kinh nghiệm của nhiều quốc gia ASEAN cũng cho thấy, phát triển năng lực tiếng Anh hoàn toàn có thể song hành với việc giữ gìn và phát huy tiếng Việt cùng các giá trị văn hóa dân tộc. Đây là gợi mở đáng tham khảo trong quá trình tiếp tục đổi mới giáo dục ngoại ngữ ở Việt Nam, hướng tới xây dựng một chính sách phát triển tiếng Anh hài hòa giữa yêu cầu hội nhập quốc tế và nhiệm vụ bảo tồn bản sắc ngôn ngữ, văn hóa dân tộc.

Hội nhập bắt đầu từ một chính sách ngôn ngữ hài hòa

Nghiên cứu không đưa ra một mô hình chung cho tất cả các quốc gia ASEAN, mà cho thấy mỗi nước đều lựa chọn con đường phù hợp với điều kiện phát triển của mình. Tuy nhiên, điểm gặp gỡ của các chính sách là đều coi tiếng Anh là năng lực cần thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa, đồng thời khẳng định vai trò của ngôn ngữ dân tộc trong giáo dục và đời sống xã hội.

Đối với Việt Nam, những kinh nghiệm từ khu vực không chỉ cung cấp thêm góc nhìn tham khảo trong quá trình tiếp tục đổi mới dạy học ngoại ngữ, mà còn nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng: chính sách giáo dục tiếng Anh sẽ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ với các điều kiện bảo đảm chất lượng và đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa yêu cầu hội nhập quốc tế với nhiệm vụ gìn giữ bản sắc ngôn ngữ, văn hóa của dân tộc.

Tài liệu tham khảo

Emilia, E., Siagian, E. N. M., Novianti, N., Dwiyana, R., Muniroh, R. D. D. A., & Fikrianto, M. (2025). Unveiling English language education policies across primary and secondary levels in ASEAN. Indonesian Journal of Applied Linguistics, 14(3), 484-495. https://doi.org/10.17509/ijal.v14i3.75898

Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2371/QĐ-TTg ngày 27/10/2025 về phê duyệt Đề án "Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2045".

PV/BTV

Nguyễn Huyền Đức

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận