Cạnh tranh để nâng cao chất lượng học thuật
Ngày 30/9, Times Higher Education (THE) công bố Bảng xếp hạng đại học thế giới 2027 với 2.297 cơ sở giáo dục đại học thuộc 118 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là kỳ xếp hạng có quy mô lớn nhất của THE từ trước đến nay. Trong đó, Việt Nam có 14 cơ sở giáo dục đại học được xếp hạng, tăng 3 trường so với năm 2026 và là số lượng cao nhất từ trước đến nay.
Các đại diện của Việt Nam trải rộng ở nhiều nhóm xếp hạng. Trường Đại học Duy Tân và Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh cùng thuộc nhóm 701-800; Trường Đại học Y Hà Nội nằm trong nhóm 801-1.000. Trường Đại học Tôn Đức Thắng thuộc nhóm 1.001-1.200; Trường Đại học Nguyễn Tất Thành và Đại học Quốc gia Hà Nội ở nhóm 1.201-1.400.
Ở các nhóm tiếp theo có Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh; Đại học Bách khoa Hà Nội; Đại học Kinh tế Quốc dân; Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh; Đại học Cần Thơ; Đại học Huế; Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và Đại học Đà Nẵng. Đáng chú ý, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Cần Thơ và Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là những cái tên lần đầu xuất hiện trong bảng xếp hạng THE.
Việc có thêm 3 trường góp mặt cho thấy sự thay đổi trong cách các trường nhìn nhận về chất lượng, dữ liệu, công bố khoa học, hợp tác quốc tế và khả năng so sánh với các cơ sở giáo dục đại học trên thế giới. Theo THE, Bảng xếp hạng đại học thế giới 2027 đánh giá các trường dựa trên 18 chỉ số thuộc 5 nhóm chính, gồm chất lượng nghiên cứu, giảng dạy, môi trường nghiên cứu, triển vọng quốc tế và thu nhập từ ngành công nghiệp. Trong đó, chất lượng nghiên cứu chiếm 30%, giảng dạy 29,5%, môi trường nghiên cứu 29%, triển vọng quốc tế 7,5% và thu nhập từ ngành công nghiệp 4%. Điều này cho thấy để xuất hiện trong một bảng xếp hạng quốc tế, các trường không chỉ cần có hoạt động đào tạo ổn định mà còn phải từng bước xây dựng năng lực nghiên cứu, đội ngũ, môi trường học thuật, hợp tác quốc tế và mối liên kết với khu vực công nghiệp.
Trao đổi với Tạp chí Giáo dục, GS. Nguyễn Lộc - nguyên Phó Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam cho rằng việc một số trường đại học Việt Nam có tên trong các bảng xếp hạng quốc tế cho thấy những bước tiến trong nâng cao chất lượng giáo dục và nghiên cứu khoa học. Theo ông, ý nghĩa của thứ hạng không chỉ nằm ở con số mà còn liên quan đến mức độ hội nhập quốc tế, sự công nhận đối với các công trình nghiên cứu, chất lượng giảng dạy và mạng lưới hợp tác quốc tế.
Từ góc nhìn này, sự gia tăng số lượng đại diện Việt Nam trong THE 2027 có thể được nhìn nhận như một tín hiệu về độ mở của hệ thống giáo dục đại học. Các trường ngày càng chủ động hơn trong việc đưa hoạt động đào tạo và nghiên cứu vào những chuẩn so sánh có tính quốc tế, đồng thời quan tâm hơn tới việc công khai dữ liệu và xây dựng năng lực học thuật.
Đây cũng là một trong những điều kiện để giáo dục đại học Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới học thuật toàn cầu. Khi được quốc tế nhận diện, các trường có thêm cơ hội kết nối với đối tác, thu hút người học, giảng viên, các nhóm nghiên cứu và nguồn lực nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, những cơ hội này chỉ có thể chuyển thành năng lực thực chất nếu được đặt trên nền tảng chất lượng lâu dài.
Một điểm đáng chú ý của THE 2027 là sự dịch chuyển tương đối rõ của cán cân giáo dục đại học toàn cầu. Trong khi các đại học Mỹ và Anh vẫn chiếm ưu thế ở nhóm đầu, châu Á tiếp tục bứt tốc. Đại học Thanh Hoa vươn lên vị trí 11, Đại học Bắc Kinh đứng thứ 13 và Đại học Quốc gia Singapore đứng thứ 15. Đây cũng là lần đầu tiên có 3 đại học châu Á cùng lọt top 15 thế giới.
Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam có thêm đại diện trong bảng xếp hạng là một kết quả đáng ghi nhận. Tuy nhiên, thực tế 14 trường của Việt Nam năm nay không đồng nghĩa với việc cả 14 trường đều tăng hạng. Sự gia tăng số lượng đại diện chủ yếu đến từ việc có thêm các trường đủ điều kiện tham gia, trong khi phần lớn những trường đã có tên trong bảng xếp hạng giữ nguyên hoặc giảm nhóm. Đại học Y Hà Nội là trường được ghi nhận tăng nhóm xếp hạng, từ 801-1.000 lên 701-800; Đại học Quốc gia Hà Nội duy trì nhóm 1.201-1.400.
GS. Nguyễn Lộc cũng lưu ý rằng thứ hạng của các đại học Việt Nam hiện vẫn còn khá khiêm tốn. Một trong những nguyên nhân được ông đề cập là tuổi đời của các trường. Trong khi nhiều đại học hàng đầu thế giới có lịch sử phát triển hàng trăm năm, thậm chí gần nghìn năm, các trường đại học Việt Nam nhìn chung còn tương đối trẻ. Vì vậy, theo ông, Việt Nam mới đang ở những bước đầu của quá trình xây dựng các đại học có vị thế quốc tế.
Nhận định này gợi mở một cách tiếp cận thận trọng hơn đối với các bảng xếp hạng. Xếp hạng có thể cung cấp một “tấm gương” để các trường nhìn thấy vị trí tương quan của mình, nhưng không thể đại diện cho toàn bộ chất lượng của một trường đại học. Mỗi bảng xếp hạng sử dụng một hệ thống tiêu chí và trọng số khác nhau. Một trường có thể có thế mạnh về đào tạo, đóng góp cho địa phương hoặc một lĩnh vực chuyên môn cụ thể nhưng chưa chắc có lợi thế tương ứng ở những chỉ số được một bảng xếp hạng quốc tế ưu tiên.
Do đó, điều quan trọng không phải là biến thứ hạng thành mục tiêu độc lập, mà là sử dụng kết quả xếp hạng để nhận diện những điểm cần cải thiện. Đây cũng là quan điểm xuyên suốt trong trao đổi của GS. Nguyễn Lộc: xếp hạng không phải đích đến cuối cùng mà là công cụ giúp các trường soi chiếu và nâng cao chất lượng một cách bền vững.
Xếp hạng không chỉ là cuộc đua về vị trí
Khi xếp hạng quốc tế ngày càng có ảnh hưởng, nguy cơ chạy theo các chỉ số cũng cần được nhìn nhận. Một trường có thể tập trung mạnh vào những chỉ số dễ đo lường để cải thiện vị trí nhưng nếu điều đó không tạo ra thay đổi tương ứng trong chất lượng đào tạo, nghiên cứu và môi trường học thuật thì giá trị của thứ hạng sẽ bị hạn chế.
GS. Nguyễn Lộc nhấn mạnh xếp hạng cần tạo ra một cuộc cạnh tranh lành mạnh. Theo ông, muốn cải thiện vị trí, các trường phải tăng cường đầu tư, nâng cao chất lượng công bố khoa học, hỗ trợ giảng viên và xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh; không thể chỉ chạy theo số lượng công bố. Đồng thời, đầu tư của Nhà nước vẫn có vai trò quan trọng, bởi khó có thể tạo ra bước đột phá nếu chỉ trông chờ vào nguồn lực riêng lẻ của từng trường.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý trong bối cảnh Việt Nam đang đặt ra những mục tiêu lớn đối với giáo dục đại học, khoa học và công nghệ. Nếu xếp hạng được xem là một công cụ quản trị chất lượng, kết quả xếp hạng có thể giúp các trường xác định rõ hơn khoảng cách với các đại học trong khu vực và thế giới. Nhưng nếu trở thành mục tiêu tự thân, nó có thể tạo ra áp lực chạy theo thứ hạng thay vì giải quyết những vấn đề nền tảng.
Những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn vẫn nằm ở con người, nghiên cứu và môi trường học thuật. Đó là khả năng thu hút và giữ chân giảng viên, nhà khoa học giỏi; hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh; tạo điều kiện cho nghiên cứu có chiều sâu; tăng hợp tác quốc tế; phát triển cơ sở vật chất; đồng thời gắn nghiên cứu với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, kết quả THE 2027 cho thấy nghiên cứu tiếp tục có trọng số rất lớn trong hệ thống đánh giá. Vì vậy, nếu muốn chuyển từ “có tên trong bảng xếp hạng” sang “cải thiện vị trí một cách bền vững”, các trường Việt Nam cần quan tâm nhiều hơn tới chất lượng và tác động của nghiên cứu, thay vì chỉ gia tăng số lượng công bố.
Sự xuất hiện của 14 đại diện cho thấy năng lực tham gia xếp hạng đang mở rộng, nhưng để hình thành một nền giáo dục đại học có sức cạnh tranh quốc tế, cần nâng cao chất lượng trên diện rộng, đồng thời có những cơ sở giáo dục đại học đủ nguồn lực để phát triển thành các trung tâm nghiên cứu mạnh.
Có thể xem kết quả THE 2027 như một dấu mốc đáng chú ý về mức độ hiện diện của giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ quốc tế. Ba trường lần đầu góp mặt và tổng số 14 đại diện là những tín hiệu cho thấy ngày càng nhiều cơ sở giáo dục đại học chủ động bước vào sân chơi đánh giá toàn cầu. Nhưng dấu mốc này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn: sự hiện diện cần được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh, còn thứ hạng cần được chuyển hóa thành động lực cải thiện chất lượng.