Thứ Sáu , 16/10/2026 , 12:32:14 GMT+7

Bốn ưu tiên chuyển đổi số và mở rộng hợp tác quốc tế trong giáo dục

Model?.data?.author?.Name
Trịnh Thu

ttthu.vje@moet.edu.vn

Thứ Sáu, 16/10/2026, 09:27:52 GMT+7

Chuyển đổi số đang làm thay đổi cách dạy, cách học, phương thức quản trị và yêu cầu đối với nguồn nhân lực. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển nhanh, giáo dục không chỉ đứng trước yêu cầu ứng dụng công nghệ mà cần chuyển sang tư duy kiến tạo một hệ sinh thái số an toàn, kết nối và lấy người học làm trung tâm.

Tại Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số năm 2026, các vấn đề về dữ liệu, học liệu số, đổi mới dạy và học, quản trị AI có trách nhiệm và hợp tác quốc tế được đặt trong mối quan hệ thống nhất, hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển nguồn nhân lực thích ứng với thời đại số.
Tạp chí giáo dục
Tại Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số năm 2026 (Nguồn ảnh: Giaoducthoidai)

Chuyển đổi số giáo dục không chỉ là câu chuyện công nghệ

Sự phát triển của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với giáo dục. Công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, hỗ trợ cá nhân hóa việc học, cung cấp thêm công cụ cho giáo viên và tạo ra những phương thức mới trong quản trị nhà trường.

Tuy nhiên, chuyển đổi số giáo dục không đơn thuần là đưa thêm thiết bị vào lớp học hay số hóa những quy trình vốn có. Vấn đề quan trọng hơn là sử dụng công nghệ để đổi mới chất lượng dạy và học, nâng cao năng lực của người học, nhà giáo và hiệu quả quản trị giáo dục.

Trong môi trường AI, người học cần được trang bị không chỉ kỹ năng sử dụng công cụ mà còn năng lực tư duy phản biện, kiểm chứng thông tin, giải quyết vấn đề, sáng tạo và sử dụng AI một cách có trách nhiệm.

Đối với nhà giáo, công nghệ không thay thế vai trò chuyên môn mà trở thành công cụ hỗ trợ thiết kế bài học, đánh giá, cá nhân hóa quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp.
4 ưu tiên tạo nền tảng cho chuyển đổi số giáo dục

Từ yêu cầu của thực tiễn, chuyển đổi số giáo dục cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện, trong đó, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh bốn ưu tiên của giáo dục Việt Nam trong ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số. Cụ thể:
Tạp chí giáo dục
Thứ nhất, xây dựng dữ liệu và học liệu số, tạo nền tảng kết nối: Dữ liệu là một trong những nền tảng quan trọng của hệ sinh thái giáo dục số. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là xây dựng các nền tảng dữ liệu và học liệu số thống nhất, an toàn, có khả năng kết nối và sử dụng chung biến dữ liệu thành nguồn lực phục vụ người học, nhà giáo và quản lý giáo dục, phát triển nền tảng giáo dục thông minh quốc gia. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, các cơ sở giáo dục có thể giảm sự phân mảnh trong quản lý, đồng thời hỗ trợ quá trình dạy học, đánh giá và theo dõi quá trình học tập của người học.

Cùng với dữ liệu, nguồn học liệu số cần được phát triển theo hướng mở rộng khả năng tiếp cận, tăng tính tương tác và phù hợp với nhu cầu đa dạng của người học. Điều này cũng đặt ra yêu cầu về bảo đảm chất lượng dữ liệu, khả năng liên thông giữa các hệ thống và an toàn thông tin trong toàn bộ quá trình khai thác, chia sẻ và sử dụng.

Thứ hai, Đổi mới dạy và học phát triển năng lực làm chủ công nghệ của cả người học và nhà giáo: Mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số giáo dục không phải là có thêm công nghệ mà là tạo ra giá trị mới cho quá trình dạy và học. Việc phát triển năng lực số và năng lực AI cần được đặt trong quá trình giáo dục người học, đồng thời trở thành một thành tố trong phát triển năng lực nghề nghiệp của nhà giáo.

Công nghệ có thể hỗ trợ giáo viên thiết kế hoạt động học tập, cung cấp phản hồi nhanh hơn, phân tích tiến trình học tập và tạo thêm cơ hội cá nhân hóa. Với người học, các công cụ số và AI có thể mở rộng không gian tự học, nghiên cứu và hợp tác. Tuy nhiên, công nghệ cần được sử dụng có mục đích sư phạm rõ ràng. AI có thể hỗ trợ con người nhưng không thay thế tư duy, trách nhiệm và vai trò của người thầy trong quá trình giáo dục.

Thứ ba, đổi mới quản trị và thúc đẩy ứng dụng AI an toàn, minh bạch, có trách nhiệm: Cùng với cơ hội, AI đặt ra nhiều vấn đề mới đối với giáo dục, từ bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư đến bản quyền, liêm chính học thuật và quyền lợi của người học. Do đó, phát triển giáo dục số cần song hành với xây dựng cơ chế quản trị AI có trách nhiệm. Nhà trường, nhà giáo và người học cần được trang bị hiểu biết để sử dụng AI đúng mục đích, nhận diện những rủi ro và kiểm chứng thông tin do AI tạo ra. Đặc biệt, dữ liệu giáo dục liên quan trực tiếp đến người học, nhà giáo và quá trình học tập nên yêu cầu về bảo mật, quyền riêng tư và trách nhiệm sử dụng dữ liệu cần được đặt ngay từ khâu thiết kế hệ thống.

Chuyển đổi số càng sâu rộng, yêu cầu quản trị càng phải đi trước một bước, nhằm bảo đảm công nghệ phát triển cùng với các nguyên tắc về an toàn, minh bạch, trách nhiệm và quyền lợi người học.

Thứ tư, tăng hợp tác quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm, cùng kiến tạo và phát triển: Trong kỷ nguyên số, không một hệ thống giáo dục nào có thể tự mình giải quyết toàn bộ những vấn đề mới do công nghệ và AI đặt ra. Hợp tác quốc tế vì thế cần được mở rộng từ trao đổi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ sang cùng nghiên cứu, thử nghiệm, phát triển và chia sẻ các giải pháp. Các lĩnh vực hợp tác có thể tập trung vào công nghệ giáo dục, dữ liệu, AI trong dạy học và đánh giá, quản trị giáo dục số, phát triển năng lực nhà giáo, bảo đảm chất lượng và các nguyên tắc sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm. Cách tiếp cận này giúp các quốc gia không chỉ tiếp nhận thành quả công nghệ mà còn có cơ hội tham gia vào quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và hình thành những giải pháp phù hợp với bối cảnh giáo dục của mình.

Bốn ưu tiên trên có mối quan hệ chặt chẽ. Dữ liệu và học liệu số tạo nền tảng; đổi mới dạy và học tạo ra giá trị giáo dục; quản trị AI có trách nhiệm tạo hành lang an toàn; còn hợp tác quốc tế mở rộng nguồn lực, tri thức và không gian cùng phát triển. Vì vậy, chuyển đổi số giáo dục cần được nhìn nhận như một quá trình chuyển đổi toàn diện về phương thức vận hành của hệ thống, thay vì một chương trình ứng dụng công nghệ đơn lẻ.

Ở cấp cơ sở giáo dục, điều này đòi hỏi sự thay đổi đồng thời về năng lực đội ngũ, phương pháp dạy học, dữ liệu, hạ tầng, học liệu và quản trị. Ở cấp hệ thống, yêu cầu lớn hơn là tạo được khả năng kết nối, chia sẻ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực số.

Đây cũng là lý do hợp tác quốc tế ngày càng có vai trò quan trọng. Những vấn đề như AI trong giáo dục, bảo vệ dữ liệu, đạo đức công nghệ hay liêm chính học thuật đều có tính xuyên biên giới và cần sự trao đổi giữa các quốc gia, tổ chức giáo dục, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và các chuyên gia.

Mở rộng không gian hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số

Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số năm 2026 diễn ra tại Hà Nội trong hai ngày 8-9/10/2026, với sự tham dự của hơn 900 đại biểu đến từ 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng đại diện các trường đại học, tổ chức giáo dục và doanh nghiệp. Hội nghị tập trung trao đổi về những xu hướng mới của giáo dục trong thời đại số, đồng thời mở rộng kết nối giữa các cơ sở giáo dục, tổ chức và đối tác quốc tế.

Các hoạt động hợp tác, ký kết và kết nối tại hội nghị được kỳ vọng góp phần mở rộng mạng lưới hợp tác trong giáo dục số, tạo thêm cơ hội trao đổi tri thức, nghiên cứu và phát triển các giải pháp phù hợp với yêu cầu mới.

Quan trọng hơn, hợp tác quốc tế trong kỷ nguyên số cần hướng tới những kết quả thực chất: cùng giải quyết bài toán của giáo dục, cùng nâng cao năng lực con người và cùng xây dựng một hệ sinh thái công nghệ phục vụ sự phát triển bền vững của giáo dục.

Chuyển đổi số giáo dục không dừng ở việc “đưa công nghệ vào trường học”, mà hướng tới thay đổi cách giáo dục được tổ chức, vận hành và phát triển. Trong quá trình đó, dữ liệu, con người, AI có trách nhiệm và hợp tác quốc tế cần được đặt trong một hệ sinh thái thống nhất, lấy chất lượng giáo dục và lợi ích của người học làm trung tâm.

PV/BTV

Trịnh Thị Thu

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận