Khi AI trở thành từ khoá mới của giáo dục đại học
Trong vài năm trở lại đây, các cụm từ như “trí tuệ nhân tạo”, “khoa học dữ liệu”, “chuyển đổi số”, “kinh tế số” xuất hiện nhiều trong các mùa tuyển sinh. AI không còn là lĩnh vực thuần nghiên cứu, mà đã đi sâu vào mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, từ sản xuất, tài chính, y tế, giáo dục, quản lý công…
Với giáo dục đại học, điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về đổi mới đào tạo để tạo ra nguồn nhân lực công nghệ số, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Vì vậy, việc các trường đào tạo đồng loạt mở các ngành liên quan đến AI là phản ứng tất yếu trước bối cảnh mới. Theo thống kê, khoảng 150 trường đại học và cao đẳng ở Việt Nam đã triển khai các chương trình liên quan đến công nghệ thông tin và dữ liệu, tạo ra nguồn nhân lực dần đáp ứng các nhu cầu của hơn 74.000 doanh nghiệp công nghệ.
Có thể thấy, các trường đại học đang tiếp cận đào tạo AI theo nhiều cách khác nhau. Một số trường lớn, có nền tảng mạnh về công nghệ, lựa chọn xây dựng chương trình đào tạo bài bản, dài hơi, đầu tư phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu và hợp tác doanh nghiệp và công nghệ. Ở những mô hình này, sinh viên được tiếp cận AI từ nền tảng toán học, lập trình, đến các ứng dụng chuyên sâu, đồng thời tham gia dự án thực tế. Bên cạnh đó, nhiều trường lại đi theo hướng đào tạo liên ngành, tích hợp AI với kinh tế, tài chính, quản trị, giáo dục hay truyền thông. Cách tiếp cận này phản ánh thực tế rằng AI không tồn tại độc lập, mà trở thành công cụ nền tảng cho nhiều lĩnh vực. Sinh viên có thêm lựa chọn nghề nghiệp, không bị bó hẹp trong khung kỹ thuật thuần túy.
Thực tiễn ấy cho thấy: mở ngành đào tạo liên quan đến trí tuệ nhân tạo đang giải quyết bài toán về nguồn lực, đội ngũ và định hướng phát triển lâu dài của mỗi cơ sở giáo dục.
AI dưới góc nhìn học thuật
Từ góc độ học thuật, các chuyên gia cho rằng, giáo dục không thể tiếp cận AI thuần túy như một vấn đề kỹ thuật. Đổi mới giáo dục trong bối cảnh AI cần được nhìn ở hai tầng song hành: hành động và triết lý.
Ở tầng hành động, các trường đại học không thể đứng ngoài công nghệ. AI đã hiện diện trong đời sống, vì vậy người dạy và người học phải tiếp cận, làm quen và biết cách sử dụng. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở mức “biết dùng”, giáo dục rất dễ rơi vào tình trạng đào tạo hời hợt, thiếu khả năng kiểm chứng và phản biện. Ở tầng sâu hơn, triết lý giáo dục giữ vai trò dẫn dắt. Triết lý giúp nhà trường trả lời câu hỏi cốt lõi: đào tạo AI để làm gì? Để con người làm chủ công nghệ hay để công nghệ dẫn dắt con người? Nếu thiếu nền tảng triết lý, việc mở ngành AI dù rầm rộ cũng khó tạo ra giá trị bền vững.
Một trong những nguy cơ lớn của giáo dục thời AI là sự lệ thuộc vào công cụ. Sinh viên có thể dễ dàng nhờ AI viết bài, giải bài tập hay đề xuất phương án. Nếu không có cơ chế đào tạo phù hợp, AI rất dễ “lấn át” quá trình tư duy của người học. Theo các chuyên gia, để tránh nguy cơ này, giáo dục cần đặt năng lực phản tư ở vị trí trung tâm. Năng lực phản tư không chỉ là kiểm tra lại thông tin AI đưa ra, mà là khả năng đặt câu hỏi, chất vấn và dẫn dắt AI bộc lộ giới hạn của chính nó. AI có thể đưa ra nhiều phương án, nhưng việc lựa chọn, đánh giá và chịu trách nhiệm vẫn phải thuộc về con người.
Điều này đặc biệt quan trọng trong đào tạo AI ở đại học. Nếu sinh viên chỉ học cách “làm theo” gợi ý của máy móc sẽ khó có thể sáng tạo hay đưa ra những giải pháp mới. Ngược lại, nếu được rèn luyện tư duy phản biện và phản tư, AI sẽ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho con người.
Vai trò của giảng viên: Từ người truyền đạt sang người dẫn dắt
Sự phát triển của AI từng khiến không ít người lo ngại vai trò của giảng viên sẽ bị thu hẹp. Thực tế cho thấy điều ngược lại. Khi AI có thể cung cấp thông tin và gợi ý giải pháp rất nhanh, vai trò của giảng viên càng trở nên quan trọng trong việc dẫn dắt tư duy và định hướng giá trị.
Như vậy, giảng viên trong thời đại AI cần có năng lực số và năng lực AI đủ mạnh để hướng dẫn sinh viên sử dụng công nghệ đúng cách. Thay vì cấm đoán, nhà giáo cần yêu cầu sinh viên giải thích, phản biện, kết nối kết quả AI với thực tiễn nghiên cứu và đời sống. Chính quá trình ấy giúp người học rèn luyện tư duy độc lập và năng lực phản tư. Điều này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên - yếu tố then chốt quyết định chất lượng của mọi chương trình AI.
Làn sóng mở ngành AI và công nghệ số ở đại học Việt Nam là tín hiệu tích cực. Thực tế này cho thấy giáo dục đại học đang chủ động thích ứng với chuyển đổi số và nhu cầu nhân lực mới. Tuy nhiên, bài toán lớn hơn là làm thế nào để chuyển từ mở ngành theo xu thế sang xây dựng hệ sinh thái đào tạo AI bền vững. Điều này đòi hỏi đầu tư đồng bộ vào chương trình, đội ngũ, cơ sở vật chất, nghiên cứu và liên kết doanh nghiệp. Quan trọng hơn, triết lý giáo dục phải được đặt đúng vị trí, để AI phục vụ sự phát triển tự do, sáng tạo và có trách nhiệm của con người.
Đào tạo trí tuệ nhân tạo ở đại học Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Mở ngành là bước đi cần thiết, song giá trị bền vững chỉ có thể đạt được khi giáo dục hướng tới mục tiêu làm chủ công nghệ, không phải chạy theo công nghệ. Khi AI được đặt trong một triết lý giáo dục nhân văn, lấy năng lực con người làm trung tâm, trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành nền tảng để giáo dục đại học Việt Nam khẳng định vai trò trong kỷ nguyên số.