Chủ Nhật , 26/07/2026 , 10:47:01 GMT+7

Khởi nghiệp xã hội: Từ triết lý kinh doanh có trách nhiệm cộng đồng đến động lực phát triển bền vững

Thứ Năm, 23/07/2026, 09:40:00 GMT+7

Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành yêu cầu của mọi nền kinh tế, khởi nghiệp xã hội đang trở thành một mô hình kết hợp giữa hiệu quả kinh doanh và sứ mệnh giải quyết các vấn đề cộng đồng. Không chỉ tạo ra lợi nhuận, doanh nghiệp xã hội hướng tới những giá trị bền vững về giáo dục, môi trường và phát triển con người. Với giáo dục Việt Nam, đây cũng là một định hướng quan trọng trong công tác hướng nghiệp và phát triển năng lực công dân thời đại mới.

Nguồn gốc của khái niệm Khởi nghiệp xã hội

Khởi nghiệp xã hội (Social Entrepreneurship) đang trở thành một phong trào toàn cầu, thúc đẩy mạnh mẽ sự đổi mới, hướng tới giải quyết những thách thức trong xã hội như nghèo đói, biến đổi khí hậu, thiên tai bão lũ, ô nhiễm môi trường, khí thải cacbon, bất bình đẳng trong giáo dục và phát triển bền vững, thực hiện tiêu dùng xanh... Khác với mô hình kinh doanh truyền thống, khởi nghiệp xã hội đặt mục tiêu tạo ra giá trị cho cộng đồng song hành với hiệu quả kinh tế.

Khái niệm Khởi nghiệp xã hội được phổ biến rộng rãi từ thập niên 1990, dựa trên các nghiên cứu về vốn xã hội (Social Capital) của Pierre Bourdieu, Robert Putnam và nhiều học giả khác. Các nghiên cứu khẳng định rằng lòng tin, sự hợp tác và các mối quan hệ xã hội là nguồn lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Từ nền tảng đó, khởi nghiệp xã hội được nhìn nhận như một phương thức kết hợp giữa tư duy kinh doanh và trách nhiệm xã hội nhằm giải quyết các vấn đề của cộng đồng.

Tạp chí giáo dục
Doanh nghiệp xã hội không chỉ tạo ra lợi nhuận mà quan trọng hơn là tạo ra giá trị bền vững cho cộng đồng và môi trường. (Ảnh AI)

Sự ra đời của khởi nghiệp xã hội gắn liền với những dự án tiên phong tiêu biểu của Muhammad Yunus - nhà sáng lập Ngân hàng Grameen (Bangladesh). Ông là một trong những người đầu tiên đặt nền móng cho các mô hình khởi nghiệp xã hội, đặc biệt là mô hình tín dụng vi mô để giải quyết vấn đề nghèo đói, kết hợp kinh doanh bền vững với những tác động xã hội rất tích cực.

Mô hình tín dụng vi mô do ông khởi xướng đã chứng minh rằng doanh nghiệp hoàn toàn có thể tạo ra lợi nhuận đồng thời giúp người nghèo tiếp cận nguồn vốn, tạo sinh kế và vươn lên thoát nghèo. Thành công của Ngân hàng Grameen đã mở ra một cách tiếp cận mới, trong đó doanh nghiệp không chỉ là chủ thể tạo ra của cải mà còn là lực lượng giải quyết các vấn đề xã hội.

Để hiểu sâu hơn nữa cội nguồn của tinh thần "khởi nghiệp xã hội", chúng ta tìm hiểu xu hướng cải biến chủ nghĩa tư bản truyền thống sang chủ nghĩa tư bản có ý thức (Conscious Capitalism) được nhà xã hội học Patricia Aburdene viết trong tác phẩm "Sự vươn lên của chủ nghĩa tư bản có ý thức", theo bà, sự vươn lên ấy là một trong bảy xu hướng vĩ mô (Megatrend) 2010. Conscious Capitalism về thực chất là một triết lý kinh doanh, cho rằng, các doanh nghiệp nên phục vụ tất cả các đối tượng hữu quan, bao gồm cả môi trường chứ không chỉ tập trung vào lợi nhuận thuần túy cho cổ đông. Vào buổi bình minh của xã hội tri thức, chủ nghĩa tư bản truyền thống đã nhận thấy rằng, để phát triển tiếp tục khi xã hội công nghiệp đã lỗi thời, xã hội tri thức lên ngôi, chủ nghĩa tư bản truyền thống phải "cải biến hay là chết", mà sự cải biến ấy là hướng đến làm cho xã hội bền vững hơn.

Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức và phát triển bền vững, ngày càng nhiều doanh nghiệp coi trách nhiệm xã hội là một phần trong chiến lược phát triển dài hạn. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng lợi nhuận, doanh nghiệp hướng đến xây dựng các mô hình kinh doanh có đạo đức, sử dụng hiệu quả nguồn lực, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và tạo ra giá trị bền vững cho xã hội. Đây cũng là nền tảng tư tưởng thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp xã hội trên toàn cầu.

Ngày nay, tinh thần khởi nghiệp xã hội không chỉ được thúc đẩy bởi triết lý kinh doanh có trách nhiệm mà còn gắn với các chương trình nghị sự toàn cầu như 17 Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc, các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) và xu hướng đầu tư tạo tác động (Impact Investing). Những xu hướng này đang định hình một thế hệ doanh nghiệp mới, trong đó thành công không chỉ được đo bằng lợi nhuận mà còn bằng những giá trị tích cực mang lại cho con người và xã hội.

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa tư bản có ý thức tới mô hình Khởi nghiệp xã hội

Thứ nhất, Chủ nghĩa tư bản có ý thức luôn nhấn mạnh doanh nghiệp không chỉ tối đa hoá lợi nhuận cho cổ đông mà còn phải cân bằng lợi ích của các bên liên quan (nhân viên, khách hàng, cộng đồng, môi trường), gắn kinh doanh với mục đích cao cả (higher purpose) và đạo đức. Trong khi đó, khởi nghiệp xã hội là các doanh nghiệp được thành lập với nội dung cốt lõi là giải quyết các vấn đề xã hội hoặc môi trường, sử dụng mô hình kinh doanh bền vững để tự duy trì hoạt động, khác với các tổ chức từ thiện chỉ phụ thuộc vào quyên góp.

Thứ hai, Chủ nghĩa tư bản có ý thức đóng vai trò là nền tảng lý thuyết hình thành nên các mô hình khởi nghiệp xã hội với những tác động cụ thể sau:

Sự lan toả thông điệp: Kinh doanh và mục đích xã hội không đối lập nhau, phá vỡ quan niệm cổ truyền "doanh nghiệp chỉ để kiếm tiền". Nhờ sự phổ biến của các nguyên tắc tư bản có ý thức, nhiều thế hệ nhà sáng lập trẻ tin rằng, có thể vừa vận hành doanh nghiệp sinh lời, vừa giải quyết nhiều vấn đề như bất bình đẳng giáo dục, ô nhiễm do rác thải nhựa hoặc khí thải nhà kính, đói nghèo... Động lực này đã giúp nhiều nhà sáng lập, các Startups góp phần cải thiện xã hội, tạo dựng môi trường lành mạnh.

Chủ nghĩa tư bản nhà nước đã cung cấp khuôn khổ vận hành bền vững cho khởi nghiệp xã hội phát triển. Các nguyên tắc cốt lõi của Chủ nghĩa tư bản nhà nước đã giúp cho doanh nghiệp khởi nghiệp xã hội quản lý và làm vì lợi ích toàn diện của các bên, xây dựng văn hoá doanh nghiệp nhân văn, dắt dẫn doanh nghiệp có ý thức... Nhờ đó, các mô hình khởi nghiệp xã hội tránh được các rủi ro phổ biến.

Những quy định của tư bản có ý thức đã hướng dẫn nhà sáng lập khởi nghiệp xã hội xây dựng mô hình kinh doanh vừa bảo đảm lợi nhuận đủ để mở rộng quy mô tác động xã hội, vừa không phụ thuộc vào nguồn vốn quyên góp bất ổn định; Nguyên tắc "tôn trọng tất cả các bên liên quan" đã giúp Startup xã hội xây dựng được lòng tin của cộng đồng, của nhà đầu tư và khách hàng, giữ chân đối tác và phát triển lâu dài.

Thứ ba, Chủ nghĩa tư bản xã hội thúc đẩy sự ra đời của làn sóng đầu tư có trách nhiệm (Impact investing), các quỹ đầu tư sẵn sàng góp vốn cho các doanh nghiệp vừa có lợi nhuận tài chính, vừa có tác động xã hội hiệu quả. Trước đây nhiều mô hình khởi nghiệp xã hội rất khó tiếp cận vốn đầu tư mạo hiểm truyền thống vì các quỹ này chỉ ưu tiên lợi nhuận cao. Ngày nay, nhờ tư duy tư bản có ý thức, nhiều quỹ đầu tư tác động ra đời, cung cấp nguồn vốn và kết nối chuyên môn, giúp khởi nghiệp xã hội mở rộng quy mô nhanh hơn.

Thứ tư, Tư bản có ý thức định hướng khách hàng ưu tiên lựa chọn sản phẩm từ các doanh nghiệp có đạo đức, đóng góp nhiều cho xã hội. Điều này giúp các mô hình khởi nghiệp xã hội dễ dàng xây dựng một lượng khách hàng trung thành và đông đảo, khác biệt với các doanh nghiệp truyền thống chỉ tập trung vào giá thành và lợi nhuận.

Kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng các mô hình khởi nghiệp xã hội

Những quốc gia đầu tiên trên thế giới phát triển các mô hình khởi nghiệp xã hội thường quan tâm 3 yếu tố mang tính điều kiện, đó là: Có hệ sinh thái hỗ trợ tốt; Có chính sách khuyến khích những nhà sáng lập; Đã tập trung xây dựng được một số mô hình rất thành công.

7 quốc gia tiên phong xây dựng mô hình khởi nghiệp xã hội: Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Đan Mạch, Hàn Quốc, Canada, Hà Lan. Trong đó, Vương quốc Anh là quốc gia được thế giới thừa nhận là nước đi tiên phong về khởi nghiệp xã hội với 3 đặc điểm: Có số lượng đông đảo các mô hình khởi nghiệp xã hội; Có Luật công nhận doanh nghiệp xã hội và mô hình Community Interest Company (CIC) (Công ty xã hội vì cộng đồng); Chính phủ Anh, các trường đại học và các quỹ đầu tư tích cực ủng hộ.

Hoa Kỳ được coi là cái nôi của những sáng kiến về khởi nghiệp xã hội. Nơi có nhiều quỹ đầu tư tác động (Impact Investing), vườn ươm và trường đại học hỗ trợ và là nơi khởi nguồn Ashoka - mạng lưới doanh nhân xã hội lớn nhất thế giới.

Ấn Độ nổi bật với những mô hình giải quyết nghèo đói, giáo dục, y tế và tài chính vi mô. Quốc gia này cũng là nơi xuất hiện nhiều doanh nhân xã hội có tầm ảnh hưởng quốc tế.

Đan Mạch là quốc gia đi đầu về đổi mới và sáng tạo xã hội. Với sự kết hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng.

Hàn Quốc có chính sách quốc gia hỗ trợ doanh nghiệp xã hội. Họ đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo, tài chính và tạo việc làm cho các nhóm yếu thế.

Canada phát triển mạnh các hợp tác xã và doanh nghiệp xã hội và có nhiều chương trình hỗ trợ khởi nghiệp tạo tác động xã hội.

Hà Lan đất nước nổi tiếng với các mô hình kinh doanh bền vững, kinh tế tuần hoàn và đổi mới xã hội. Có nhiều quỹ đầu tư cho các doanh nghiệp tạo tác động xã hội.

Ngoài các quốc gia trên, có thể kể đến Thụy Điển, Singapore, Phần Lan, Úc..., cũng là những quốc gia đang thúc đẩy việc phát triển các doanh nghiệp xã hội.

Doanh nhân khởi nghiệp xã hội: Kiến tạo giá trị bền vững cho cộng đồng

Doanh nhân khởi nghiệp xã hội là những người vận dụng tư duy kinh doanh, đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị để giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường thông qua những mô hình kinh doanh bền vững. Khác với doanh nhân truyền thống, mục tiêu cốt lõi của họ không chỉ dừng ở hiệu quả kinh tế mà còn hướng tới tạo ra những tác động tích cực và bền vững đối với cộng đồng.

Tạp chí giáo dục
TP. Hồ Chí Minh kỳ vọng lọt Top 100 thành phố có hệ sinh thái khởi nghiệp năng động nhất thế giới đến năm 2030. (Ảnh minh họa. Nguồn Doanh nhân Sài Gòn)


Điểm cốt lõi của mô hình này xây dựng một tổ chức phi lơi nhuận có tính hiệu quả, lấy giá trị xã hội làm trung tâm, sử dụng kinh doanh làm phương tiện. Nguồn thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh không chỉ bảo đảm tính tự chủ về tài chính mà còn được tái đầu tư để mở rộng tác động xã hội.

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2020, doanh nghiệp xã hội phải sử dụng tối thiểu 51% lợi nhuận sau thuế để thực hiện các mục tiêu xã hội, môi trường đã đăng ký.

Trong bối cảnh phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo trở thành xu thế toàn cầu, doanh nhân khởi nghiệp xã hội ngày càng được xem là lực lượng tiên phong trong việc kết nối hiệu quả giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội, góp phần giải quyết những vấn đề như nghèo đói, thất nghiệp, bất bình đẳng, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.

Sự khác nhau giữa Nhà Khởi nghiệp xã hội và Nhà từ thiện:

Tạp chí giáo dục
Bảng so sánh sự khách nhau giữa Nhà khởi nghiệp xã hội và Nhà từ thiện

Khởi nghiệp xã hội và hoạt động từ thiện đều hướng đến mục tiêu vì cộng đồng, song khác biệt căn bản nằm ở phương thức tạo ra tác động, giá trị.

Nếu nhà từ thiện chủ yếu sử dụng nguồn lực tài chính hoặc vật chất để hỗ trợ trực tiếp những hoàn cảnh khó khăn, thì nhà khởi nghiệp xã hội lựa chọn cách tiếp cận bền vững hơn: xây dựng mô hình kinh doanh nhằm giải quyết tận gốc các vấn đề xã hội. Thay vì phụ thuộc vào nguồn tài trợ, doanh nghiệp xã hội tạo doanh thu từ thị trường, tái đầu tư lợi nhuận để mở rộng quy mô và gia tăng tác động tích cực đối với cộng đồng.

Sự khác biệt này phản ánh hai hệ tư duy bổ sung cho nhau. Nhà từ thiện được dẫn dắt bởi tinh thần nhân ái, chú trọng chia sẻ và hỗ trợ những nhu cầu cấp thiết của con người. Trong khi đó, doanh nhân khởi nghiệp xã hội mang tư duy doanh nhân, coi mỗi vấn đề xã hội là cơ hội để đổi mới sáng tạo, xây dựng các giải pháp có khả năng tự vận hành, phát triển và tạo giá trị lâu dài.

Trong thực tiễn phát triển, cả hai mô hình đều có vai trò quan trọng đối với sự tiến bộ của xã hội. Nếu hoạt động từ thiện góp phần giải quyết những nhu cầu trước mắt thì khởi nghiệp xã hội hướng đến tạo lập những mô hình phát triển bền vững, giảm sự phụ thuộc vào hỗ trợ và thúc đẩy năng lực tự chủ của cộng đồng. Chính vì vậy, nhiều quốc gia hiện nay coi phát triển doanh nghiệp xã hội là một trong những giải pháp quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững và xây dựng nền kinh tế bao trùm.

(Còn nữa)

PV/BTV

Trịnh Thị Thu

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận